Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  14 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
Without fail
/wɪˈðaʊt feɪl/
phr
chắc chắn, không bao giờ bỏ sót
She calls her grandmother every Sunday without fail.
Cô ấy gọi điện cho bà mình vào mỗi Chủ nhật, không bao giờ bỏ sót.
knock sb out of sth
/nɒk ˈaʊt əv/
phr v
đánh bại, loại ai khỏi cuộc thi
The injury knocked him out of the competition.
Chấn thương đã khiến anh ấy bị loại khỏi cuộc thi.
rarely
/ˈreəli/
adv
ít khi, hiếm khi
I rarely watch television during the week.
Tôi hiếm khi xem truyền hình trong tuần.
in the dust
/ɪn ðə dʌst/
phr
trong đám bụi mù
The other runners were left in the dust.
Những người chạy khác bị bỏ lại phía sau trong đám bụi mù.
bizarre theory
/bɪˈzɑː(r) ˈθɪəri/
phr
lý thuyết kỳ quái
He came up with a bizarre theory about the disappearance.
Anh ấy đưa ra một lý thuyết kỳ quái về vụ mất tích.
splitting headache
/ˌsplɪtɪŋ ˈhedeɪk/
phr
cơn đau đầu dữ dội
I have a splitting headache, so I need to rest.
Tôi bị đau đầu dữ dội nên cần nghỉ ngơi.
there is no point/use (in) doing sth
/ðeər ɪz nəʊ pɔɪnt/
phr
không ích gì, không có lợi ích gì khi làm gì
There is no point in arguing about it now.
Bây giờ tranh cãi về việc đó cũng chẳng ích gì.
due to
/djuː tuː/
prep
vì, do; theo kế hoạch
The flight was delayed due to bad weather.
Chuyến bay bị trì hoãn do thời tiết xấu.
mumble
/ˈmʌmbl/
v
lầm bầm, nói lí nhí
He mumbled something that I couldn't understand.
Cậu ấy lầm bầm điều gì đó mà tôi không thể hiểu.
much/by far
/mʌtʃ baɪ fɑː(r)/
adv
nhấn mạnh so sánh hơn
This is by far the best solution.
Đây rõ ràng là giải pháp tốt nhất.
surprise
/səˈpraɪz/
n
sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
To my surprise, she won the competition.
Thật bất ngờ đối với tôi, cô ấy đã thắng cuộc thi.
resemble
/rɪˈzembl/
v
giống với, tương tự
The two sisters closely resemble each other.
Hai chị em gái trông rất giống nhau.
apart from
/əˈpɑːt frəm/
phr
ngoại trừ; ngoài ra
Apart from English, she can speak French.
Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn có thể nói tiếng Pháp.
incredible
/ɪnˈkredəbl/
adj
khó tin, lạ thường, đáng kinh ngạc
She made incredible progress in a short time.
Cô ấy đã tiến bộ đáng kinh ngạc trong một thời gian ngắn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...