Unit 2 Class 10 TP:HUMANS ABD THE ENVIRONMENT

23 từ
Đăng bởi
Tann Phatt @phatc0697

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  23 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Adopt
/əˈdɒpt/
v
Theo, chọn theo
—
Appliance
/əˈplaɪəns/
n
Thiết bị, dụng cụ
—
Awareness
/əˈweənəs/
n
Nhận thức
—
Calculate
/ˈkælkjuleɪt/
v
Tính toán
—
Carbon footprint
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
n
Dấu chân cacbon, vết cacbon
—
Chemical
/ˈkemɪkl/
n
Hoá chất
—
Eco-friendly
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/
adj
Thân thiện với môi trường
—
Electrical
/ɪˈlektrɪkl/
adj
Thuộc về điện
—
Emission
/ɪˈmɪʃn/
n
Sự thải ra, thoát ra
—
Encourage
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
v
Khuyến khích, động viên
—
Energy
/ˈenədʒi/
n
Năng lượng
—
Estimate
/ˈestɪmeɪt/
v
Ước tính, ước lượng
—
Global
/ˈɡləʊbl/
adj
Toàn cầu
—
Human
/ˈhjuːmən/
n
Con người
—
Issue
/ˈɪʃuː/
n
Vấn đề
—
Lifestyle
/ˈlaɪfstaɪl/
n
Lối sống, cách sống
—
Litter
/ˈliːtə(r)/
n
Rác thải
—
Material
/məˈtɪəriəl/
n
Nguyên liệu
—
Organic
/ɔːˈɡænɪk/
adj
Hữu cơ
—
Public transport
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/
n
Giao thông công cộng
—
Refillable
/ˌriːˈfɪləbl/
adj
Có thể làm đầy lại
—
Resource
/rɪˈsɔːs/
n
Tài nguyên
—
Sustainable
/səˈsteɪnəbl/
adj
Bền vững
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...