| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
balanced diet
/ˈbælənst ˈdaɪət/
|
np |
chế độ ăn cân bằng
A balanced diet that includes proteins, carbohydrates, and healthy fats is essential for maintaining overall health.
Một chế độ ăn cân bằng bao gồm protein, carbohydrate và chất béo lành mạnh là rất cần thiết để duy trì sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
carbohydrate
/ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/
|
n |
carbohydrate, tinh bột
Athletes often increase their intake of carbohydrates to ensure they have enough energy for intense training sessions.
Các vận động viên thường tăng lượng tinh bột để đảm bảo có đủ năng lượng cho các buổi tập luyện cường độ cao.
|
— |
|
cereal
/ˈsɪəriəl/
|
n |
ngũ cốc
She usually starts her day with a bowl of cereal and fresh fruit for a quick and nutritious breakfast.
Cô ấy thường bắt đầu ngày mới với một bát ngũ cốc và trái cây tươi cho bữa sáng nhanh và bổ dưỡng.
|
— |
|
dairy
/ˈdeəri/
|
n |
sản phẩm từ sữa
Many people include dairy products such as milk and yogurt in their daily meals to boost calcium intake.
Nhiều người bổ sung các sản phẩm từ sữa như sữa và sữa chua vào bữa ăn hàng ngày để tăng lượng canxi.
|
— |
|
diet
/ˈdaɪət/
|
n |
chế độ ăn
Following a healthy diet can significantly reduce the risk of chronic illnesses over time.
Tuân theo một chế độ ăn lành mạnh có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh mãn tính theo thời gian.
|
— |
|
diet plan
/ˈdaɪət plæn/
|
np |
kế hoạch ăn uống
The nutritionist designed a personalized diet plan tailored to his fitness goals and lifestyle.
Chuyên gia dinh dưỡng đã thiết kế một kế hoạch ăn uống cá nhân hóa phù hợp với mục tiêu thể chất và lối sống của anh ấy.
|
— |
|
disease
/dɪˈziːz/
|
n |
bệnh
Poor eating habits can lead to serious diseases such as diabetes and heart conditions.
Thói quen ăn uống kém có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng như tiểu đường và bệnh tim.
|
— |
|
heal
/hiːl/
|
v |
chữa lành
Proper rest and nutrition help the body heal more effectively after an injury.
Nghỉ ngơi và dinh dưỡng hợp lý giúp cơ thể chữa lành hiệu quả hơn sau chấn thương.
|
— |
|
instant noodles
/ˈɪnstənt ˈnuːdlz/
|
np |
mì ăn liền
Relying too much on instant noodles can negatively affect your health due to high sodium content.
Việc phụ thuộc quá nhiều vào mì ăn liền có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe do hàm lượng muối cao.
|
— |
|
life expectancy
/ˈlaɪf ɪkspektənsi/
|
np |
tuổi thọ
Advances in healthcare have significantly increased average life expectancy in many countries.
Những tiến bộ trong chăm sóc y tế đã làm tăng đáng kể tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
limit
/ˈlɪmɪt/
|
n/v |
hạn chế
Doctors advise patients to limit their sugar intake to prevent long-term health issues.
Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên hạn chế lượng đường tiêu thụ để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe lâu dài.
|
— |
|
mineral
/ˈmɪnərəl/
|
n |
khoáng chất
Calcium is an essential mineral that supports strong bones and teeth.
Canxi là một khoáng chất thiết yếu giúp xương và răng chắc khỏe.
|
— |
|
nut
/nʌt/
|
n |
hạt (ăn được)
Eating a handful of nuts daily can provide healthy fats and important nutrients.
Ăn một nắm hạt mỗi ngày có thể cung cấp chất béo lành mạnh và các dưỡng chất quan trọng.
|
— |
|
option
/ˈɒpʃn/
|
n |
lựa chọn
There are many healthy options available for those who want to maintain a balanced lifestyle.
Có nhiều lựa chọn lành mạnh dành cho những người muốn duy trì lối sống cân bằng.
|
— |
|
processed foods
/ˈprəʊ.sest fuːdz/
|
np |
thực phẩm chế biến sẵn
Excessive consumption of processed foods is linked to various health problems.
Việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
seed
/siːd/
|
n |
hạt giống
These seeds are rich in nutrients and can be added to salads or smoothies for extra health benefits.
Những hạt giống này giàu dinh dưỡng và có thể được thêm vào salad hoặc sinh tố để tăng lợi ích sức khỏe.
|
— |
|
stressed
/strest/
|
adj |
căng thẳng
She often feels stressed due to her demanding workload and tight deadlines.
Cô ấy thường cảm thấy căng thẳng do khối lượng công việc lớn và thời hạn gấp gáp.
|
— |
|
vegetarian
/ˌvedʒəˈteəriən/
|
n |
ăn chay
He decided to become a vegetarian for ethical and environmental reasons.
Anh ấy quyết định ăn chay vì lý do đạo đức và môi trường.
|
— |
|
whole grain
/həʊl ɡreɪn/
|
np |
ngũ cốc nguyên hạt
Foods made from whole grains are generally more nutritious than refined alternatives.
Thực phẩm làm từ ngũ cốc nguyên hạt thường bổ dưỡng hơn so với các loại đã tinh chế.
|
— |
|
beverage
/ˈbevərɪdʒ/
|
n |
đồ uống
Water is the best beverage for people who want to stay hydrated throughout the day.
Nước là loại đồ uống tốt nhất cho những người muốn giữ đủ nước suốt cả ngày.
|
— |
Đang tải...