| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
nuclear
/ˈnjuːkliə/
|
adj |
thuộc hạt nhân
Nuclear energy can produce large amounts of electricity.
Năng lượng hạt nhân có thể sản xuất một lượng điện lớn.
|
— |
|
numerous
/ˈnjuːmərəs/
|
adj |
nhiều, đông đảo
The study has numerous advantages.
Nghiên cứu có nhiều ưu điểm.
|
— |
|
reassemble
/ˌriːəˈsembl/
|
v |
lắp ráp lại
The workers carefully reassembled the machine.
Công nhân cẩn thận lắp ráp lại chiếc máy.
|
— |
|
reliable
/rɪˈlaɪəbl/
|
adj |
đáng tin cậy
We need a reliable source of information.
Chúng ta cần một nguồn thông tin đáng tin cậy.
|
— |
|
software
/ˈsɒftweə/
|
n |
phần mềm máy tính
This software is widely used by students.
Phần mềm này được học sinh sử dụng rộng rãi.
|
— |
|
tiny
/ˈtaɪni/
|
adj |
tí hon, rất nhỏ
The device contains several tiny components.
Thiết bị chứa một số bộ phận rất nhỏ.
|
— |
|
transmit
/trænzˈmɪt/
|
v |
truyền tải, phát tín hiệu
Satellites transmit signals around the world.
Vệ tinh truyền tín hiệu trên toàn thế giới.
|
— |
|
via
/ˈvaɪə/
|
prep |
thông qua, qua đường
The information was sent via email.
Thông tin được gửi qua email.
|
— |
|
alternate
/ɔːlˈtɜːneɪt/
|
v |
luân phiên, xen kẽ
The students alternate between studying and working.
Các học sinh luân phiên giữa việc học và làm việc.
|
— |
|
assumption
/əˈsʌmpʃn/
|
n |
giả định
The argument is based on the assumption that everyone agrees.
Lập luận dựa trên giả định rằng mọi người đều đồng ý.
|
— |
|
candidly
/ˈkændɪdli/
|
adv |
thẳng thắn, bộc trực
She spoke candidly about her experience.
Cô ấy nói thẳng thắn về trải nghiệm của mình.
|
— |
|
caution
/ˈkɔːʃn/
|
v, n |
cảnh báo; sự thận trọng
Experts caution against relying on unreliable information.
Các chuyên gia cảnh báo không nên dựa vào thông tin không đáng tin cậy.
|
— |
|
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
|
adj |
đáng kể, to lớn
The project requires a considerable amount of money.
Dự án cần một khoản tiền đáng kể.
|
— |
|
cross-cultural
/ˌkrɒsˈkʌltʃərəl/
|
adj |
giao thoa văn hóa
Cross-cultural communication can be challenging.
Giao tiếp giữa các nền văn hóa có thể là một thách thức.
|
— |
|
curriculum
/kəˈrɪkjələm/
|
n |
chương trình giảng dạy
The school has introduced a new curriculum.
Trường đã đưa vào một chương trình giảng dạy mới.
|
— |
|
desire
/dɪˈzaɪə/
|
n, v |
khao khát, mong muốn
Many young people have a strong desire to succeed.
Nhiều người trẻ có khao khát mạnh mẽ được thành công.
|
— |
|
despite
/dɪˈspaɪt/
|
prep |
mặc dù, bất chấp
Despite the difficulties, she continued studying.
Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục học.
|
— |
|
domestic
/dəˈmestɪk/
|
adj |
trong nước, nội địa; thuộc gia đình
The company focuses mainly on the domestic market.
Công ty chủ yếu tập trung vào thị trường trong nước.
|
— |
|
empathy
/ˈempəθi/
|
n |
sự thấu cảm
Empathy is an important quality for teachers.
Sự thấu cảm là một phẩm chất quan trọng đối với giáo viên.
|
— |
|
enhance
/ɪnˈhɑːns/
|
v |
nâng cao, tăng cường
Regular practice can enhance your language skills.
Luyện tập thường xuyên có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
|
— |
Đang tải...