Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
nuclear
/ˈnjuːkliə/
adj
thuộc hạt nhân
Nuclear energy can produce large amounts of electricity.
Năng lượng hạt nhân có thể sản xuất một lượng điện lớn.
numerous
/ˈnjuːmərəs/
adj
nhiều, đông đảo
The study has numerous advantages.
Nghiên cứu có nhiều ưu điểm.
reassemble
/ˌriːəˈsembl/
v
lắp ráp lại
The workers carefully reassembled the machine.
Công nhân cẩn thận lắp ráp lại chiếc máy.
reliable
/rɪˈlaɪəbl/
adj
đáng tin cậy
We need a reliable source of information.
Chúng ta cần một nguồn thông tin đáng tin cậy.
software
/ˈsɒftweə/
n
phần mềm máy tính
This software is widely used by students.
Phần mềm này được học sinh sử dụng rộng rãi.
tiny
/ˈtaɪni/
adj
tí hon, rất nhỏ
The device contains several tiny components.
Thiết bị chứa một số bộ phận rất nhỏ.
transmit
/trænzˈmɪt/
v
truyền tải, phát tín hiệu
Satellites transmit signals around the world.
Vệ tinh truyền tín hiệu trên toàn thế giới.
via
/ˈvaɪə/
prep
thông qua, qua đường
The information was sent via email.
Thông tin được gửi qua email.
alternate
/ɔːlˈtɜːneɪt/
v
luân phiên, xen kẽ
The students alternate between studying and working.
Các học sinh luân phiên giữa việc học và làm việc.
assumption
/əˈsʌmpʃn/
n
giả định
The argument is based on the assumption that everyone agrees.
Lập luận dựa trên giả định rằng mọi người đều đồng ý.
candidly
/ˈkændɪdli/
adv
thẳng thắn, bộc trực
She spoke candidly about her experience.
Cô ấy nói thẳng thắn về trải nghiệm của mình.
caution
/ˈkɔːʃn/
v, n
cảnh báo; sự thận trọng
Experts caution against relying on unreliable information.
Các chuyên gia cảnh báo không nên dựa vào thông tin không đáng tin cậy.
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
adj
đáng kể, to lớn
The project requires a considerable amount of money.
Dự án cần một khoản tiền đáng kể.
cross-cultural
/ˌkrɒsˈkʌltʃərəl/
adj
giao thoa văn hóa
Cross-cultural communication can be challenging.
Giao tiếp giữa các nền văn hóa có thể là một thách thức.
curriculum
/kəˈrɪkjələm/
n
chương trình giảng dạy
The school has introduced a new curriculum.
Trường đã đưa vào một chương trình giảng dạy mới.
desire
/dɪˈzaɪə/
n, v
khao khát, mong muốn
Many young people have a strong desire to succeed.
Nhiều người trẻ có khao khát mạnh mẽ được thành công.
despite
/dɪˈspaɪt/
prep
mặc dù, bất chấp
Despite the difficulties, she continued studying.
Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục học.
domestic
/dəˈmestɪk/
adj
trong nước, nội địa; thuộc gia đình
The company focuses mainly on the domestic market.
Công ty chủ yếu tập trung vào thị trường trong nước.
empathy
/ˈempəθi/
n
sự thấu cảm
Empathy is an important quality for teachers.
Sự thấu cảm là một phẩm chất quan trọng đối với giáo viên.
enhance
/ɪnˈhɑːns/
v
nâng cao, tăng cường
Regular practice can enhance your language skills.
Luyện tập thường xuyên có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...