Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
advertise
/ˈædvətaɪz/
v
quảng cáo
Companies advertise their products on social media.
Các công ty quảng cáo sản phẩm của họ trên mạng xã hội.
agricultural
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/
adj
thuộc về nông nghiệp
The region has a strong agricultural sector.
Khu vực này có ngành nông nghiệp phát triển.
disease
/dɪˈziːz/
n
bệnh tật, dịch bệnh
Regular exercise can reduce the risk of some diseases.
Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh.
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
adj
thuộc về kinh tế
The country is facing serious economic problems.
Đất nước đang đối mặt với những vấn đề kinh tế nghiêm trọng.
increase
/ˈɪnkriːs/ (n), /ɪnˈkriːs/ (v)/
n, v
sự gia tăng; tăng lên
There has been a significant increase in the cost of living.
Đã có sự gia tăng đáng kể về chi phí sinh hoạt.
irrigation
/ˌɪrɪˈɡeɪʃn/
n
sự tưới tiêu, hệ thống tưới tiêu
Modern irrigation systems help farmers save water.
Các hệ thống tưới tiêu hiện đại giúp nông dân tiết kiệm nước.
overpopulation
/ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/
n
sự quá tải dân số, bùng nổ dân số
Overpopulation can put pressure on natural resources.
Quá tải dân số có thể gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.
religion
/rɪˈlɪdʒən/
n
tôn giáo
Religion plays an important role in some cultures.
Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong một số nền văn hóa.
solution
/səˈluːʃn/
n
giải pháp, cách giải quyết
We need to find a solution to this problem.
Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
transport
/trænˈspɔːt/
v
vận chuyển, chuyên chở
The goods are transported by train.
Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu hỏa.
welfare
/ˈwelfeə/
n
phúc lợi xã hội, sự an sinh
The government should provide support for public welfare.
Chính phủ nên cung cấp hỗ trợ cho phúc lợi xã hội.
accessible
/ækˈsesəbl/
adj
có thể tiếp cận, dễ dàng sử dụng
The website is accessible to people with disabilities.
Trang web có thể được tiếp cận bởi người khuyết tật.
administer
/ədˈmɪnɪstə/
v
quản lý, điều hành
The university is administered by a central committee.
Trường đại học được điều hành bởi một ủy ban trung ương.
automate
/ˈɔːtəmeɪt/
v
tự động hóa
Many factories are using robots to automate production.
Nhiều nhà máy đang sử dụng robot để tự động hóa sản xuất.
boundary
/ˈbaʊndəri/
n
ranh giới, biên giới
The river forms the boundary between the two countries.
Con sông tạo thành ranh giới giữa hai quốc gia.
charm
/tʃɑːm/
n
sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ
The old town has a special charm.
Khu phố cổ có một sức hấp dẫn đặc biệt.
complement
/ˈkɒmplɪment/
v
bổ sung, làm cho hoàn chỉnh
The curtains complement the furniture perfectly.
Những chiếc rèm bổ sung hoàn hảo cho đồ nội thất.
convenience
/kənˈviːniəns/
n
sự thuận tiện, tiện lợi
Online shopping offers great convenience.
Mua sắm trực tuyến mang lại sự thuận tiện lớn.
dramatic
/drəˈmætɪk/
adj
đột ngột, gây ấn tượng mạnh
There has been a dramatic increase in online shopping.
Đã có một sự gia tăng mạnh mẽ trong mua sắm trực tuyến.
embrace
/ɪmˈbreɪs/
v
đón nhận, chấp nhận
Young people tend to embrace new technology quickly.
Người trẻ có xu hướng nhanh chóng đón nhận công nghệ mới.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...