| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
advertise
/ˈædvətaɪz/
|
v |
quảng cáo
Companies advertise their products on social media.
Các công ty quảng cáo sản phẩm của họ trên mạng xã hội.
|
— |
|
agricultural
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/
|
adj |
thuộc về nông nghiệp
The region has a strong agricultural sector.
Khu vực này có ngành nông nghiệp phát triển.
|
— |
|
disease
/dɪˈziːz/
|
n |
bệnh tật, dịch bệnh
Regular exercise can reduce the risk of some diseases.
Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh.
|
— |
|
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
|
adj |
thuộc về kinh tế
The country is facing serious economic problems.
Đất nước đang đối mặt với những vấn đề kinh tế nghiêm trọng.
|
— |
|
increase
/ˈɪnkriːs/ (n), /ɪnˈkriːs/ (v)/
|
n, v |
sự gia tăng; tăng lên
There has been a significant increase in the cost of living.
Đã có sự gia tăng đáng kể về chi phí sinh hoạt.
|
— |
|
irrigation
/ˌɪrɪˈɡeɪʃn/
|
n |
sự tưới tiêu, hệ thống tưới tiêu
Modern irrigation systems help farmers save water.
Các hệ thống tưới tiêu hiện đại giúp nông dân tiết kiệm nước.
|
— |
|
overpopulation
/ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/
|
n |
sự quá tải dân số, bùng nổ dân số
Overpopulation can put pressure on natural resources.
Quá tải dân số có thể gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.
|
— |
|
religion
/rɪˈlɪdʒən/
|
n |
tôn giáo
Religion plays an important role in some cultures.
Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong một số nền văn hóa.
|
— |
|
solution
/səˈluːʃn/
|
n |
giải pháp, cách giải quyết
We need to find a solution to this problem.
Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
|
— |
|
transport
/trænˈspɔːt/
|
v |
vận chuyển, chuyên chở
The goods are transported by train.
Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu hỏa.
|
— |
|
welfare
/ˈwelfeə/
|
n |
phúc lợi xã hội, sự an sinh
The government should provide support for public welfare.
Chính phủ nên cung cấp hỗ trợ cho phúc lợi xã hội.
|
— |
|
accessible
/ækˈsesəbl/
|
adj |
có thể tiếp cận, dễ dàng sử dụng
The website is accessible to people with disabilities.
Trang web có thể được tiếp cận bởi người khuyết tật.
|
— |
|
administer
/ədˈmɪnɪstə/
|
v |
quản lý, điều hành
The university is administered by a central committee.
Trường đại học được điều hành bởi một ủy ban trung ương.
|
— |
|
automate
/ˈɔːtəmeɪt/
|
v |
tự động hóa
Many factories are using robots to automate production.
Nhiều nhà máy đang sử dụng robot để tự động hóa sản xuất.
|
— |
|
boundary
/ˈbaʊndəri/
|
n |
ranh giới, biên giới
The river forms the boundary between the two countries.
Con sông tạo thành ranh giới giữa hai quốc gia.
|
— |
|
charm
/tʃɑːm/
|
n |
sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ
The old town has a special charm.
Khu phố cổ có một sức hấp dẫn đặc biệt.
|
— |
|
complement
/ˈkɒmplɪment/
|
v |
bổ sung, làm cho hoàn chỉnh
The curtains complement the furniture perfectly.
Những chiếc rèm bổ sung hoàn hảo cho đồ nội thất.
|
— |
|
convenience
/kənˈviːniəns/
|
n |
sự thuận tiện, tiện lợi
Online shopping offers great convenience.
Mua sắm trực tuyến mang lại sự thuận tiện lớn.
|
— |
|
dramatic
/drəˈmætɪk/
|
adj |
đột ngột, gây ấn tượng mạnh
There has been a dramatic increase in online shopping.
Đã có một sự gia tăng mạnh mẽ trong mua sắm trực tuyến.
|
— |
|
embrace
/ɪmˈbreɪs/
|
v |
đón nhận, chấp nhận
Young people tend to embrace new technology quickly.
Người trẻ có xu hướng nhanh chóng đón nhận công nghệ mới.
|
— |
Đang tải...