| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
freelance
/ˈfriːlɑːns/
|
adj |
nghề tự do
She works as a freelance graphic designer.
Cô ấy làm thiết kế đồ họa tự do.
|
— |
|
dismiss
/dɪsˈmɪs/
|
v |
sa thải
He was dismissed from his job yesterday.
Anh ấy đã bị sa thải khỏi công việc hôm qua.
|
— |
|
remiss
/rɪˈmɪs/
|
adj |
sao nhãng, phân tâm
It was remiss of me not to reply sooner.
Tôi đã thiếu sót khi không trả lời sớm hơn.
|
— |
|
reveal
/rɪˈviːl/
|
v |
tiết lộ, phơi bày
She refused to reveal her sources.
Cô ấy từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.
|
— |
|
rival
/ˈraɪvl/
|
n |
đối thủ
The two companies are fierce rivals.
Hai công ty này là đối thủ quyết liệt của nhau.
|
— |
|
competitor
/kəmˈpetɪtə(r)/
|
n |
đối thủ cạnh tranh
We must outperform our competitors.
Chúng ta phải vượt qua các đối thủ cạnh tranh của mình.
|
— |
|
remodel
/ˌriːˈmɒdl/
|
v |
tu sửa lại mẫu, tu sửa
They plan to remodel their kitchen.
Họ có kế hoạch tu sửa lại nhà bếp của mình.
|
— |
|
mandatory
/ˈmændətəri/
|
adj |
bắt buộc
Wearing a seatbelt is mandatory.
Thắt dây an toàn là bắt buộc.
|
— |
|
compulsory
/kəmˈpʌlsəri/
|
adj |
bắt buộc
English is a compulsory subject at school.
Tiếng Anh là môn học bắt buộc ở trường.
|
— |
|
confront
/kənˈfrʌnt/
|
v |
đối mặt, đối diện
We must confront this problem directly.
Chúng ta phải đối mặt trực tiếp với vấn đề này.
|
— |
|
remote
/rɪˈməʊt/
|
adj |
từ xa, ở xa
They live in a remote village.
Họ sống ở một ngôi làng hẻolánh ở xa.
|
— |
|
portion
/ˈpɔːʃn/
|
n |
phần chia
She ate a large portion of the cake.
Cô ấy đã ăn một phần lớn của chiếc bánh.
|
— |
|
outline
/ˈaʊtlaɪn/
|
v |
phác thảo, phác họa
The manager will outline the new policy.
Người quản lý sẽ phác thảo chính sách mới.
|
— |
|
specialization
/ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃn/
|
n |
sự chuyên môn hóa
The company focuses on specialization in tech.
Công ty tập trung vào sự chuyên môn hóa về công nghệ.
|
— |
|
special
/ˈspeʃl/
|
adj |
đặc biệt
Today is a very special occasion.
Hôm nay là một dịp rất đặc biệt.
|
— |
|
specialize
/ˈspeʃəlaɪz/
|
v |
chuyên về
This shop specializes in organic food.
Cửa hàng này chuyên về thực phẩm hữu cơ.
|
— |
|
specialist
/ˈspeʃəlɪst/
|
n |
chuyên gia, chuyên viên
She consulted a heart specialist.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia tim mạch.
|
— |
|
numerous
/ˈnjuːmərəs/
|
adj |
số nhiều, có nhiều
There are numerous reasons for this decision.
Có rất nhiều lý do cho quyết định này.
|
— |
|
shift
/ʃɪft/
|
v |
thay đổi, thay thế
The wind is expected to shift tomorrow.
Gió dự kiến sẽ thay đổi vào ngày mai.
|
— |
|
shift
/ʃɪft/
|
n |
ca làm, ca trực
I am working the night shift tonight.
Tôi đang làm ca đêm tối nay.
|
— |
|
shirt
/ʃɜːt/
|
n |
áo
He is wearing a white shirt.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
|
— |
|
handwork
/ˈhændwɜːk/
|
n |
thủ công
She enjoys doing traditional handwork.
Cô ấy thích làm đồ thủ công truyền thống.
|
— |
|
duration
/djʊˈreɪʃn/
|
n |
khoảng thời gian
The course has a duration of three months.
Khóa học có thời gian kéo dài ba tháng.
|
— |
|
during
/ˈdjʊərɪŋ/
|
prep |
trong suốt
We stayed indoors during the storm.
Chúng tôi ở trong nhà suốt cơn bão.
|
— |
|
durable
/ˈdjʊərəbl/
|
adj |
lâu bền, bền
These boots are very durable.
Những đôi giày này rất bền.
|
— |
|
fundraising
/ˈfʌndreɪzɪŋ/
|
n |
gây quỹ
They organized a fundraising event for charity.
Họ đã tổ chức một sự kiện gây quỹ từ thiện.
|
— |
|
raise money
/reɪz ˈmʌni/
|
v |
gây quỹ
We need to raise money for the new library.
Chúng tôi cần gây quỹ cho thư viện mới.
|
— |
|
fund
/fʌnd/
|
n |
tiền quỹ
The project is supported by public funds.
Dự án được hỗ trợ bởi các quỹ công cộng.
|
— |
|
refund
/ˈriːfʌnd/
|
v |
hoàn trả, hoàn tiền
You can get a refund if you are not satisfied.
Bạn có thể được hoàn tiền nếu không hài lòng.
|
— |
|
personnel
/ˌpɜːsəˈnel/
|
n |
nhân sự
All personnel must attend the meeting.
Tất cả nhân sự phải tham dự cuộc họp.
|
— |
|
lack of
/læk ɒv/
|
n |
sự thiếu hụt
The plants died due to a lack of water.
Cây đã chết do thiếu nước.
|
— |
|
shortage
/ˈʃɔːtɪdʒ/
|
n |
sự thiếu hụt
There is a severe shortage of water.
Có sự thiếu hụt nghiêm trọng về nước.
|
— |
|
reviewer
/rɪˈvjuːə(r)/
|
n |
người đánh giá, nhà phê bình
The book reviewer praised the novel.
Nhà phê bình sách đã ca ngợi cuốn tiểu thuyết.
|
— |
|
compensation
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/
|
n |
sự đền bù, bồi thường
He received financial compensation for his injuries.
Anh ấy nhận được tiền bồi thường cho các vết thương của mình.
|
— |
Đang tải...