NGÀY 3 2

34 từ
Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Danh sách từ vựng  34 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
freelance
/ˈfriːlɑːns/
adj
nghề tự do
She works as a freelance graphic designer.
Cô ấy làm thiết kế đồ họa tự do.
—
dismiss
/dɪsˈmɪs/
v
sa thải
He was dismissed from his job yesterday.
Anh ấy đã bị sa thải khỏi công việc hôm qua.
—
remiss
/rɪˈmɪs/
adj
sao nhãng, phân tâm
It was remiss of me not to reply sooner.
Tôi đã thiếu sót khi không trả lời sớm hơn.
—
reveal
/rɪˈviːl/
v
tiết lộ, phơi bày
She refused to reveal her sources.
Cô ấy từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.
—
rival
/ˈraɪvl/
n
đối thủ
The two companies are fierce rivals.
Hai công ty này là đối thủ quyết liệt của nhau.
—
competitor
/kəmˈpetɪtə(r)/
n
đối thủ cạnh tranh
We must outperform our competitors.
Chúng ta phải vượt qua các đối thủ cạnh tranh của mình.
—
remodel
/ˌriːˈmɒdl/
v
tu sửa lại mẫu, tu sửa
They plan to remodel their kitchen.
Họ có kế hoạch tu sửa lại nhà bếp của mình.
—
mandatory
/ˈmændətəri/
adj
bắt buộc
Wearing a seatbelt is mandatory.
Thắt dây an toàn là bắt buộc.
—
compulsory
/kəmˈpʌlsəri/
adj
bắt buộc
English is a compulsory subject at school.
Tiếng Anh là môn học bắt buộc ở trường.
—
confront
/kənˈfrʌnt/
v
đối mặt, đối diện
We must confront this problem directly.
Chúng ta phải đối mặt trực tiếp với vấn đề này.
—
remote
/rɪˈməʊt/
adj
từ xa, ở xa
They live in a remote village.
Họ sống ở một ngôi làng hẻolánh ở xa.
—
portion
/ˈpɔːʃn/
n
phần chia
She ate a large portion of the cake.
Cô ấy đã ăn một phần lớn của chiếc bánh.
—
outline
/ˈaʊtlaɪn/
v
phác thảo, phác họa
The manager will outline the new policy.
Người quản lý sẽ phác thảo chính sách mới.
—
specialization
/ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃn/
n
sự chuyên môn hóa
The company focuses on specialization in tech.
Công ty tập trung vào sự chuyên môn hóa về công nghệ.
—
special
/ˈspeʃl/
adj
đặc biệt
Today is a very special occasion.
Hôm nay là một dịp rất đặc biệt.
—
specialize
/ˈspeʃəlaɪz/
v
chuyên về
This shop specializes in organic food.
Cửa hàng này chuyên về thực phẩm hữu cơ.
—
specialist
/ˈspeʃəlɪst/
n
chuyên gia, chuyên viên
She consulted a heart specialist.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia tim mạch.
—
numerous
/ˈnjuːmərəs/
adj
số nhiều, có nhiều
There are numerous reasons for this decision.
Có rất nhiều lý do cho quyết định này.
—
shift
/ʃɪft/
v
thay đổi, thay thế
The wind is expected to shift tomorrow.
Gió dự kiến sẽ thay đổi vào ngày mai.
—
shift
/ʃɪft/
n
ca làm, ca trực
I am working the night shift tonight.
Tôi đang làm ca đêm tối nay.
—
shirt
/ʃɜːt/
n
áo
He is wearing a white shirt.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
—
handwork
/ˈhændwɜːk/
n
thủ công
She enjoys doing traditional handwork.
Cô ấy thích làm đồ thủ công truyền thống.
—
duration
/djʊˈreɪʃn/
n
khoảng thời gian
The course has a duration of three months.
Khóa học có thời gian kéo dài ba tháng.
—
during
/ˈdjʊərɪŋ/
prep
trong suốt
We stayed indoors during the storm.
Chúng tôi ở trong nhà suốt cơn bão.
—
durable
/ˈdjʊərəbl/
adj
lâu bền, bền
These boots are very durable.
Những đôi giày này rất bền.
—
fundraising
/ˈfʌndreɪzɪŋ/
n
gây quỹ
They organized a fundraising event for charity.
Họ đã tổ chức một sự kiện gây quỹ từ thiện.
—
raise money
/reɪz ˈmʌni/
v
gây quỹ
We need to raise money for the new library.
Chúng tôi cần gây quỹ cho thư viện mới.
—
fund
/fʌnd/
n
tiền quỹ
The project is supported by public funds.
Dự án được hỗ trợ bởi các quỹ công cộng.
—
refund
/ˈriːfʌnd/
v
hoàn trả, hoàn tiền
You can get a refund if you are not satisfied.
Bạn có thể được hoàn tiền nếu không hài lòng.
—
personnel
/ˌpɜːsəˈnel/
n
nhân sự
All personnel must attend the meeting.
Tất cả nhân sự phải tham dự cuộc họp.
—
lack of
/læk ɒv/
n
sự thiếu hụt
The plants died due to a lack of water.
Cây đã chết do thiếu nước.
—
shortage
/ˈʃɔːtɪdʒ/
n
sự thiếu hụt
There is a severe shortage of water.
Có sự thiếu hụt nghiêm trọng về nước.
—
reviewer
/rɪˈvjuːə(r)/
n
người đánh giá, nhà phê bình
The book reviewer praised the novel.
Nhà phê bình sách đã ca ngợi cuốn tiểu thuyết.
—
compensation
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/
n
sự đền bù, bồi thường
He received financial compensation for his injuries.
Anh ấy nhận được tiền bồi thường cho các vết thương của mình.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...