Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
pulse
/pʌls/
n
mạch, nhịp mạch
The nurse checked his pulse.
Y tá kiểm tra mạch của anh ấy.
shape
/ʃeɪp/
n, v
hình dạng; tạo hình, định hình
Exercise helps keep you in shape.
Tập thể dục giúp bạn giữ được vóc dáng khỏe mạnh.
swallow
/ˈswɒləʊ/
v
nuốt
Make sure you swallow the pill with water.
Hãy đảm bảo bạn nuốt viên thuốc với nước.
upbringing
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
n
sự nuôi dưỡng, cách giáo dục
Her upbringing had a strong influence on her personality.
Cách cô ấy được nuôi dưỡng có ảnh hưởng lớn đến tính cách của cô ấy.
varied
/ˈveərid/
adj
đa dạng, phong phú
A varied diet provides different nutrients.
Một chế độ ăn đa dạng cung cấp nhiều chất dinh dưỡng khác nhau.
vitamin
/ˈvɪtəmɪn/
n
vitamin
Oranges are rich in vitamin C.
Cam giàu vitamin C.
appliance
/əˈplaɪəns/
n
thiết bị, đồ gia dụng
Modern appliances make housework easier.
Các thiết bị hiện đại giúp việc nhà dễ dàng hơn.
application
/ˌæplɪˈkeɪʃən/
n
đơn xin; sự ứng dụng
I submitted my application yesterday.
Tôi đã nộp đơn xin hôm qua.
bill
/bɪl/
n
hóa đơn
I paid the electricity bill online.
Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện trực tuyến.
caretaker
/ˈkeəteɪkə/
n
người trông nom, quản lý
The caretaker looks after the building.
Người quản lý trông nom tòa nhà.
confirm
/kənˈfɜːm/
v
xác nhận
Please confirm your booking by email.
Vui lòng xác nhận đặt chỗ qua email.
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
n
phạm vi bảo hiểm, sự bảo hiểm
Does the insurance provide full coverage?
Bảo hiểm có cung cấp bảo hiểm toàn diện không?
credit
/ˈkredɪt/
n
tín dụng
I paid for the purchase by credit card.
Tôi thanh toán món hàng bằng thẻ tín dụng.
damage
/ˈdæmɪdʒ/
n
thiệt hại, hư hỏng
The storm caused serious damage to the house.
Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngôi nhà.
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
n
tiền đặt cọc, tiền gửi
You need to pay a deposit before moving in.
Bạn cần trả tiền đặt cọc trước khi chuyển vào.
enact
/ɪˈnækt/
v
ban hành (luật)
The government enacted a new law.
Chính phủ đã ban hành một luật mới.
faucet
/ˈfɔːsɪt/
n
vòi nước
The faucet is leaking.
Vòi nước đang bị rò rỉ.
function
/ˈfʌŋkʃən/
n, v
chức năng; hoạt động
The machine has several useful functions.
Chiếc máy có một số chức năng hữu ích.
income
/ˈɪnkʌm/
n
thu nhập
His income is not high enough to buy a house.
Thu nhập của anh ấy không đủ cao để mua nhà.
indicate
/ˈɪndɪkeɪt/
v
chỉ ra, cho thấy
The results indicate that the plan was successful.
Kết quả cho thấy kế hoạch đã thành công.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...