| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
pulse
/pʌls/
|
n |
mạch, nhịp mạch
The nurse checked his pulse.
Y tá kiểm tra mạch của anh ấy.
|
— |
|
shape
/ʃeɪp/
|
n, v |
hình dạng; tạo hình, định hình
Exercise helps keep you in shape.
Tập thể dục giúp bạn giữ được vóc dáng khỏe mạnh.
|
— |
|
swallow
/ˈswɒləʊ/
|
v |
nuốt
Make sure you swallow the pill with water.
Hãy đảm bảo bạn nuốt viên thuốc với nước.
|
— |
|
upbringing
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
|
n |
sự nuôi dưỡng, cách giáo dục
Her upbringing had a strong influence on her personality.
Cách cô ấy được nuôi dưỡng có ảnh hưởng lớn đến tính cách của cô ấy.
|
— |
|
varied
/ˈveərid/
|
adj |
đa dạng, phong phú
A varied diet provides different nutrients.
Một chế độ ăn đa dạng cung cấp nhiều chất dinh dưỡng khác nhau.
|
— |
|
vitamin
/ˈvɪtəmɪn/
|
n |
vitamin
Oranges are rich in vitamin C.
Cam giàu vitamin C.
|
— |
|
appliance
/əˈplaɪəns/
|
n |
thiết bị, đồ gia dụng
Modern appliances make housework easier.
Các thiết bị hiện đại giúp việc nhà dễ dàng hơn.
|
— |
|
application
/ˌæplɪˈkeɪʃən/
|
n |
đơn xin; sự ứng dụng
I submitted my application yesterday.
Tôi đã nộp đơn xin hôm qua.
|
— |
|
bill
/bɪl/
|
n |
hóa đơn
I paid the electricity bill online.
Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện trực tuyến.
|
— |
|
caretaker
/ˈkeəteɪkə/
|
n |
người trông nom, quản lý
The caretaker looks after the building.
Người quản lý trông nom tòa nhà.
|
— |
|
confirm
/kənˈfɜːm/
|
v |
xác nhận
Please confirm your booking by email.
Vui lòng xác nhận đặt chỗ qua email.
|
— |
|
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
|
n |
phạm vi bảo hiểm, sự bảo hiểm
Does the insurance provide full coverage?
Bảo hiểm có cung cấp bảo hiểm toàn diện không?
|
— |
|
credit
/ˈkredɪt/
|
n |
tín dụng
I paid for the purchase by credit card.
Tôi thanh toán món hàng bằng thẻ tín dụng.
|
— |
|
damage
/ˈdæmɪdʒ/
|
n |
thiệt hại, hư hỏng
The storm caused serious damage to the house.
Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngôi nhà.
|
— |
|
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
|
n |
tiền đặt cọc, tiền gửi
You need to pay a deposit before moving in.
Bạn cần trả tiền đặt cọc trước khi chuyển vào.
|
— |
|
enact
/ɪˈnækt/
|
v |
ban hành (luật)
The government enacted a new law.
Chính phủ đã ban hành một luật mới.
|
— |
|
faucet
/ˈfɔːsɪt/
|
n |
vòi nước
The faucet is leaking.
Vòi nước đang bị rò rỉ.
|
— |
|
function
/ˈfʌŋkʃən/
|
n, v |
chức năng; hoạt động
The machine has several useful functions.
Chiếc máy có một số chức năng hữu ích.
|
— |
|
income
/ˈɪnkʌm/
|
n |
thu nhập
His income is not high enough to buy a house.
Thu nhập của anh ấy không đủ cao để mua nhà.
|
— |
|
indicate
/ˈɪndɪkeɪt/
|
v |
chỉ ra, cho thấy
The results indicate that the plan was successful.
Kết quả cho thấy kế hoạch đã thành công.
|
— |
Đang tải...