| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
Buffet
/ˈbʌfeɪ/
|
n |
Tiệc đứng; Bữa ăn tự chọn
|
— |
|
Cafeteria
/ˌkæfəˈtɪriə/
|
n |
Quán ăn tự phục vụ
|
— |
|
Customer = Patron
/ˈkʌstəmər/ = /ˈpeɪtrən/
|
n |
Khách hàng
|
— |
|
Chef
/ʃef/
|
n |
Bếp trưởngRecipe
/ˈresəpi/
n
|
— |
|
Ingredient
/ɪnˈɡriːdiənt/
|
n |
Thành phần; Nguyên liệu
|
— |
|
Reserve = Book
/rɪˈzɜːrv/ = /bʊk/
|
v |
Đặt trước
|
— |
|
Reservation
/ˌrezərˈveɪʃn/
|
n |
Sự đặt trước
|
— |
|
Deliver
/dɪˈlɪvər/
|
v |
Giao; Đưa
|
— |
|
Delivery
/dɪˈlɪvəri/
|
n |
Sự giao hàng
|
— |
|
Menu
/ˈmenjuː/
|
n |
Thực đơn
|
— |
|
Order
/ˈɔːrdər/
|
v/n |
Gọi món, Sự gọi món; Món ăn (được đặt; được gọi)
|
— |
|
Appetizer = Starter
/ˈæpɪtaɪzər/ = /ˈstɑːrtər/
|
n |
Món khai vị
|
— |
|
Main dish = Main course
/meɪn dɪʃ/ = /meɪn kɔːrs/
|
n |
Món chính
|
— |
|
Dessert
/dɪˈzɜːrt/
|
n |
Món tráng miệng
|
— |
|
Beverage
/ˈbevərɪdʒ/
|
n |
Đồ uống (trừ nước lọc)
|
— |
|
Rare
/rer/
|
adj |
Tái
|
— |
|
Medium
/ˈmiːdiəm/
|
adj |
Vừa chín tới
|
— |
|
Well-done
/ˌwel ˈdʌn/
|
adj |
Chín kỹ
|
— |
|
Tip
/tɪp/
|
n/v |
Tiền boa, Boa tiền
|
— |
Đang tải...