Chủ đề ăn uống

19 từ
Đăng bởi
N Nga @nnga71205

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  19 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Buffet
/ˈbʌfeɪ/
n
Tiệc đứng; Bữa ăn tự chọn
—
Cafeteria
/ˌkæfəˈtɪriə/
n
Quán ăn tự phục vụ
—
Customer = Patron
/ˈkʌstəmər/ = /ˈpeɪtrən/
n
Khách hàng
—
Chef
/ʃef/
n
Bếp trưởngRecipe
/ˈresəpi/
n
—
Ingredient
/ɪnˈɡriːdiənt/
n
Thành phần; Nguyên liệu
—
Reserve = Book
/rɪˈzɜːrv/ = /bʊk/
v
Đặt trước
—
Reservation
/ˌrezərˈveɪʃn/
n
Sự đặt trước
—
Deliver
/dɪˈlɪvər/
v
Giao; Đưa
—
Delivery
/dɪˈlɪvəri/
n
Sự giao hàng
—
Menu
/ˈmenjuː/
n
Thực đơn
—
Order
/ˈɔːrdər/
v/n
Gọi món, Sự gọi món; Món ăn (được đặt; được gọi)
—
Appetizer = Starter
/ˈæpɪtaɪzər/ = /ˈstɑːrtər/
n
Món khai vị
—
Main dish = Main course
/meɪn dɪʃ/ = /meɪn kɔːrs/
n
Món chính
—
Dessert
/dɪˈzɜːrt/
n
Món tráng miệng
—
Beverage
/ˈbevərɪdʒ/
n
Đồ uống (trừ nước lọc)
—
Rare
/rer/
adj
Tái
—
Medium
/ˈmiːdiəm/
adj
Vừa chín tới
—
Well-done
/ˌwel ˈdʌn/
adj
Chín kỹ
—
Tip
/tɪp/
n/v
Tiền boa, Boa tiền
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...