Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Basic Ielts Reading 2

205 từ vựng
Phuongg Anh
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  205 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adaptive
/əˈdæptɪv/
adj
có tính thích nghi
Adaptive learning systems can adjust to each student's needs.
Các hệ thống học tập thích nghi có thể điều chỉnh theo nhu cầu của từng học sinh.
aroma
/əˈrəʊmə/
n
mùi hương, hương thơm
The aroma of freshly baked bread filled the kitchen.
Hương thơm của bánh mì mới nướng tràn ngập căn bếp.
artificial
/ˌɑːtɪˈfɪʃl/
adj
nhân tạo
Some food products contain artificial colours and flavours.
Một số sản phẩm thực phẩm chứa màu và hương liệu nhân tạo.
category
/ˈkætəɡəri/
n
danh mục, loại
The books are divided into several categories.
Những cuốn sách được chia thành một số loại.
chain
/tʃeɪn/
n
chuỗi; dây xích
The company owns a chain of restaurants across the country.
Công ty sở hữu một chuỗi nhà hàng trên khắp đất nước.
display
/dɪˈspleɪ/
v, n
trưng bày, hiển thị; màn hình, sự trưng bày
The shop displays its products in the window.
Cửa hàng trưng bày sản phẩm ở cửa sổ.
download
/ˌdaʊnˈləʊd/
v
tải xuống
You can download the report from the website.
Bạn có thể tải báo cáo xuống từ trang web.
exploit
/ɪkˈsplɔɪt/
v
khai thác, bóc lột
Some companies exploit workers by paying very low wages.
Một số công ty bóc lột người lao động bằng cách trả lương rất thấp.
herd
/hɜːd/
n
đàn, bầy gia súc
The farmer keeps a large herd of cattle.
Người nông dân nuôi một đàn gia súc lớn.
impulse
/ˈɪmpʌls/
n
sự bốc đồng, xung động
He bought the item on impulse.
Anh ấy mua món đồ đó vì bốc đồng.
instinct
/ˈɪnstɪŋkt/
n
bản năng
Animals often rely on instinct to survive.
Động vật thường dựa vào bản năng để sinh tồn.
investigate
/ɪnˈvestɪɡeɪt/
v
điều tra, nghiên cứu
Scientists are investigating the causes of the disease.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của căn bệnh.
phenomenon
/fəˈnɒmɪnən/
n
hiện tượng
Climate change is a global phenomenon.
Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu.
physical
/ˈfɪzɪkl/
adj
thuộc thể chất, vật lý
Regular exercise improves physical health.
Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất.
potent
/ˈpəʊtnt/
adj
có hiệu lực mạnh, mạnh mẽ
The drug is highly potent and must be used carefully.
Loại thuốc này có tác dụng rất mạnh và phải được sử dụng cẩn thận.
previously
/ˈpriːviəsli/
adv
trước đó
The building was previously used as a hospital.
Tòa nhà trước đó từng được sử dụng làm bệnh viện.
pronounced
/prəˈnaʊnst/
adj
rõ rệt, dễ thấy
There was a pronounced difference between the two groups.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm.
psychology
/saɪˈkɒlədʒi/
n
tâm lý học
She is studying psychology at university.
Cô ấy đang học tâm lý học tại trường đại học.
retailer
/ˈriːteɪlə/
n
nhà bán lẻ
The retailer offers a wide range of electronic products.
Nhà bán lẻ cung cấp nhiều loại sản phẩm điện tử.
scanner
/ˈskænə/
n
máy quét, máy scan
The airport uses a scanner to check passengers' luggage.
Sân bay sử dụng máy quét để kiểm tra hành lý của hành khách.
simulation
/ˌsɪmjuˈleɪʃn/
n
sự mô phỏng
The students used a flight simulation for training.
Các học sinh sử dụng mô phỏng chuyến bay để luyện tập.
stock
/stɒk/
n
kho hàng; cổ phiếu
The shop has plenty of stock available.
Cửa hàng có rất nhiều hàng trong kho.
swarm
/swɔːm/
n
đàn, bầy côn trùng
A swarm of bees flew over the garden.
Một đàn ong bay qua khu vườn.
update
/ˌʌpˈdeɪt/
v, n
cập nhật; bản cập nhật
Please update the software regularly.
Hãy cập nhật phần mềm thường xuyên.
visible
/ˈvɪzəbl/
adj
có thể nhìn thấy
The mountains are clearly visible from here.
Những ngọn núi có thể nhìn thấy rõ từ đây.
warfare
/ˈwɔːfeə/
n
chiến tranh, xung đột
Modern technology has changed the nature of warfare.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi bản chất của chiến tranh.
airborne
/ˈeəbɔːn/
adj
ở trên không; lây truyền qua không khí
Some diseases can be transmitted through airborne particles.
Một số bệnh có thể lây truyền qua các hạt trong không khí.
blanket
/ˈblæŋkɪt/
n
cái chăn, mền
She wrapped herself in a warm blanket.
Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.
chimney
/ˈtʃɪmni/
n
ống khói
Smoke was coming from the chimney.
Khói đang bốc ra từ ống khói.
condensation
/ˌkɒndenˈseɪʃn/
n
sự ngưng tụ
Condensation forms when warm air meets a cold surface.
Sự ngưng tụ hình thành khi không khí ấm gặp bề mặt lạnh.
crystal
/ˈkrɪstl/
n
tinh thể, pha lê
The scientist examined the structure of the crystal.
Nhà khoa học kiểm tra cấu trúc của tinh thể.
curtain
/ˈkɜːtn/
n
rèm cửa
She opened the curtains to let in some sunlight.
Cô ấy mở rèm để ánh nắng chiếu vào.
desert
/ˈdezət/
n
sa mạc
Very little rain falls in the desert.
Rất ít mưa rơi ở sa mạc.
droplet
/ˈdrɒplət/
n
giọt nhỏ
The virus can spread through tiny droplets in the air.
Virus có thể lây lan qua những giọt nhỏ trong không khí.
humid
/ˈhjuːmɪd/
adj
ẩm ướt
The weather is hot and humid in summer.
Thời tiết nóng và ẩm vào mùa hè.
meteorologist
/ˌmiːtiəˈrɒlədʒɪst/
n
nhà khí tượng học
The meteorologist predicted heavy rain for tomorrow.
Nhà khí tượng học dự báo ngày mai sẽ có mưa lớn.
moisture
/ˈmɔɪstʃə/
n
hơi ẩm, độ ẩm
This plant needs moisture to grow.
Loài cây này cần độ ẩm để phát triển.
particle
/ˈpɑːtɪkl/
n
hạt nhỏ, phần tử
Dust particles can cause breathing problems.
Các hạt bụi có thể gây ra vấn đề về hô hấp.
radiation
/ˌreɪdiˈeɪʃn/
n
bức xạ, phóng xạ
Excessive exposure to radiation can be harmful.
Tiếp xúc quá mức với bức xạ có thể gây hại.
rainbow
/ˈreɪnbəʊ/
n
cầu vồng
A beautiful rainbow appeared after the storm.
Một cầu vồng đẹp xuất hiện sau cơn bão.
solar
/ˈsəʊlə/
adj
thuộc mặt trời
Solar energy is becoming increasingly popular.
Năng lượng mặt trời ngày càng trở nên phổ biến.
transpiration
/ˌtrænspɪˈreɪʃn/
n
sự thoát hơi nước ở thực vật
Transpiration helps plants regulate their temperature.
Sự thoát hơi nước giúp thực vật điều chỉnh nhiệt độ.
tropical
/ˈtrɒpɪkl/
adj
thuộc nhiệt đới
Many tropical countries have warm climates.
Nhiều quốc gia nhiệt đới có khí hậu ấm áp.
vapour
/ˈveɪpə/
n
hơi nước, hơi
Water vapour rises into the atmosphere.
Hơi nước bay lên khí quyển.
wavelength
/ˈweɪvleŋθ/
n
bước sóng
Different colours of light have different wavelengths.
Các màu ánh sáng khác nhau có bước sóng khác nhau.
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
v
cung cấp chỗ ở, đáp ứng nhu cầu
The hotel can accommodate up to 200 guests.
Khách sạn có thể cung cấp chỗ ở cho tối đa 200 khách.
barrier
/ˈbæriə/
n
rào cản, chướng ngại vật
Language can be a barrier to effective communication.
Ngôn ngữ có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.
chore
/tʃɔː/
n
công việc vặt, việc nhà
I usually do my household chores at the weekend.
Tôi thường làm việc nhà vào cuối tuần.
combine
/kəmˈbaɪn/
v
kết hợp, phối hợp
The course combines theory with practical experience.
Khóa học kết hợp lý thuyết với kinh nghiệm thực tế.
complex
/ˈkɒmpleks/
adj
phức tạp
Climate change is a complex problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề phức tạp.
consistent
/kənˈsɪstənt/
adj
kiên định, nhất quán
Consistent effort is essential for academic success.
Nỗ lực nhất quán là điều cần thiết để thành công trong học tập.
dropout
/ˈdrɒpaʊt/
n
người bỏ học, bỏ ngang
The programme aims to reduce the number of school dropouts.
Chương trình nhằm giảm số lượng học sinh bỏ học.
empower
/ɪmˈpaʊə/
v
trao quyền, cho phép
Education can empower young people to make better decisions.
Giáo dục có thể trao quyền cho người trẻ đưa ra những quyết định tốt hơn.
enormous
/ɪˈnɔːməs/
adj
to lớn, khổng lồ
The project requires an enormous amount of funding.
Dự án cần một khoản tài trợ khổng lồ.
facilities
/fəˈsɪlətiz/
n
cơ sở vật chất, trang thiết bị
The school provides excellent sports facilities.
Trường cung cấp cơ sở vật chất thể thao tuyệt vời.
finance
/ˈfaɪnæns/
v, n
cấp vốn; tài chính
The project was financed by the government.
Dự án được chính phủ cấp vốn.
flexible
/ˈfleksəbl/
adj
linh hoạt
Online courses offer flexible learning options.
Các khóa học trực tuyến mang lại những lựa chọn học tập linh hoạt.
household
/ˈhaʊshəʊld/
adj, n
thuộc gia đình; hộ gia đình
The survey examined household spending patterns.
Cuộc khảo sát xem xét mô hình chi tiêu của các hộ gia đình.
investment
/ɪnˈvestmənt/
n
sự đầu tư
Education is a valuable investment in the future.
Giáo dục là một khoản đầu tư có giá trị cho tương lai.
pregnancy
/ˈpreɡnənsi/
n
sự mang thai, thai kỳ
She received regular medical care during her pregnancy.
Cô ấy được chăm sóc y tế thường xuyên trong thai kỳ.
priority
/praɪˈɒrəti/
n
sự ưu tiên
Improving public transport should be a government priority.
Cải thiện giao thông công cộng nên là một ưu tiên của chính phủ.
reluctant
/rɪˈlʌktənt/
adj
miễn cưỡng, lưỡng lự
He was reluctant to accept the offer.
Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị.
scholarship
/ˈskɒləʃɪp/
n
học bổng
She received a scholarship to study abroad.
Cô ấy nhận được học bổng để du học.
apron
/ˈeɪprən/
n
tạp dề
She wore an apron while cooking.
Cô ấy đeo tạp dề khi nấu ăn.
certification
/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/
n
sự cấp chứng chỉ, chứng nhận
The job requires professional certification.
Công việc yêu cầu chứng chỉ chuyên môn.
certify
/ˈsɜːtɪfaɪ/
v
chứng nhận, xác nhận
The document certifies that the product meets safety standards.
Tài liệu xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
chart
/tʃɑːt/
n
biểu đồ, bản đồ
The chart shows changes in population over time.
Biểu đồ cho thấy những thay đổi về dân số theo thời gian.
drape
/dreɪp/
v
phủ vải, rủ mành
She draped a cloth over the table.
Cô ấy phủ một tấm vải lên bàn.
equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
n
thiết bị, dụng cụ
The laboratory has modern equipment.
Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại.
internship
/ˈɪntɜːnʃɪp/
n
kỳ thực tập
She completed a three-month internship at a technology company.
Cô ấy hoàn thành kỳ thực tập ba tháng tại một công ty công nghệ.
intravenous
/ˌɪntrəˈviːnəs/
adj
trong tĩnh mạch
The patient was given intravenous fluids.
Bệnh nhân được truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
minimum
/ˈmɪnɪməm/
adj, n
tối thiểu
Students must achieve a minimum score of 60%.
Học sinh phải đạt điểm tối thiểu 60%.
mobility
/məʊˈbɪləti/
n
tính lưu động, khả năng di chuyển
Public transport can improve mobility in rural areas.
Giao thông công cộng có thể cải thiện khả năng di chuyển ở các vùng nông thôn.
paramedic
/ˌpærəˈmedɪk/
n
nhân viên y tế cấp cứu
A paramedic arrived at the scene within minutes.
Một nhân viên y tế cấp cứu đến hiện trường trong vài phút.
site
/saɪt/
n
địa điểm, vị trí
The company chose a suitable site for the new factory.
Công ty chọn một địa điểm phù hợp cho nhà máy mới.
sterilise
/ˈsterəlaɪz/
v
khử trùng, tiệt trùng
All medical equipment must be sterilised before use.
Tất cả thiết bị y tế phải được tiệt trùng trước khi sử dụng.
striper
/ˈstraɪpə/
n
người/máy kẻ vạch đường
The road striper painted clear lines on the new road.
Máy kẻ vạch đường sơn những đường rõ ràng trên con đường mới.
surgery
/ˈsɜːdʒəri/
n
ca phẫu thuật
The patient will need surgery to treat the injury.
Bệnh nhân sẽ cần phẫu thuật để điều trị chấn thương.
therapist
/ˈθerəpɪst/
n
bác sĩ trị liệu, chuyên gia trị liệu
The therapist helped him recover from the injury.
Chuyên gia trị liệu đã giúp anh ấy hồi phục sau chấn thương.
therapy
/ˈθerəpi/
n
liệu pháp trị liệu
The patient is receiving physical therapy.
Bệnh nhân đang được điều trị bằng vật lý trị liệu.
vital
/ˈvaɪtl/
adj
quan trọng, sống còn
Clean water is vital for human health.
Nước sạch rất quan trọng đối với sức khỏe con người.
attain
/əˈteɪn/
v
đạt được, giành được
Students need determination to attain their academic goals.
Học sinh cần sự quyết tâm để đạt được mục tiêu học tập.
bulletin
/ˈbʊlətɪn/
n
bản tin, thông báo ngắn
The school issued a bulletin about the upcoming event.
Trường đã phát hành một bản thông báo về sự kiện sắp tới.
bursary
/ˈbɜːsəri/
n
học bổng, trợ cấp học tập
She received a bursary to help pay for her education.
Cô ấy nhận được một khoản trợ cấp để hỗ trợ chi phí học tập.
commission
/kəˈmɪʃn/
n
tiền hoa hồng; ủy ban
Sales staff receive a commission for every product they sell.
Nhân viên bán hàng nhận tiền hoa hồng cho mỗi sản phẩm họ bán.
festival
/ˈfestɪvl/
n
lễ hội
The city holds a cultural festival every year.
Thành phố tổ chức một lễ hội văn hóa hàng năm.
individualise
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪz/
v
cá nhân hóa
Teachers can individualise lessons to meet students' needs.
Giáo viên có thể cá nhân hóa bài học để đáp ứng nhu cầu của học sinh.
initiative
/ɪˈnɪʃətɪv/
n
sáng kiến, sự khởi xướng
The government launched an initiative to support young entrepreneurs.
Chính phủ khởi xướng một sáng kiến nhằm hỗ trợ các doanh nhân trẻ.
intensive
/ɪnˈtensɪv/
adj
tập trung, chuyên sâu
She completed an intensive English course.
Cô ấy hoàn thành một khóa tiếng Anh chuyên sâu.
literacy
/ˈlɪtərəsi/
n
trình độ biết đọc biết viết, sự biết chữ
Improving literacy is a major educational goal.
Cải thiện khả năng đọc viết là một mục tiêu giáo dục quan trọng.
subsidise
/ˈsʌbsɪdaɪz/
v
trợ cấp, bao cấp
The government subsidises public transport for low-income families.
Chính phủ trợ cấp giao thông công cộng cho các gia đình có thu nhập thấp.
unlock
/ˌʌnˈlɒk/
v
mở khóa; khai mở
Education can unlock new opportunities for young people.
Giáo dục có thể mở ra những cơ hội mới cho người trẻ.
appeal
/əˈpiːl/
v, n
kêu gọi, kháng cáo; sức cuốn hút
The campaign appeals to young consumers.
Chiến dịch thu hút người tiêu dùng trẻ.
association
/əˌsəʊʃiˈeɪʃn/
n
hiệp hội, sự liên kết
The association represents teachers across the country.
Hiệp hội đại diện cho giáo viên trên khắp đất nước.
coach
/kəʊtʃ/
n
huấn luyện viên; xe khách đường dài
The coach helped the team improve its performance.
Huấn luyện viên giúp đội cải thiện thành tích.
dentist
/ˈdentɪst/
n
nha sĩ
I visit the dentist twice a year.
Tôi đến nha sĩ hai lần một năm.
fair
/feə/
n
hội chợ
We visited a book fair at the weekend.
Chúng tôi đã đến một hội chợ sách vào cuối tuần.
interrupt
/ˌɪntəˈrʌpt/
v
ngắt lời, làm gián đoạn
Please do not interrupt while someone is speaking.
Làm ơn đừng ngắt lời khi người khác đang nói.
lane
/leɪn/
n
làn đường, ngõ nhỏ
Drivers should stay in the correct lane.
Người lái xe nên đi đúng làn đường.
network
/ˈnetwɜːk/
v, n
kết nối mạng lưới; mạng lưới
Students can network with professionals at the event.
Học sinh có thể kết nối với các chuyên gia tại sự kiện.
pinpoint
/ˈpɪnpɔɪnt/
v
xác định chính xác
Researchers have pinpointed the main cause of the problem.
Các nhà nghiên cứu đã xác định chính xác nguyên nhân chính của vấn đề.
plumber
/ˈplʌmə/
n
thợ sửa ống nước
We called a plumber to fix the leaking pipe.
Chúng tôi gọi thợ sửa ống nước để sửa đường ống bị rò rỉ.
purchase
/ˈpɜːtʃəs/
v
mua, sắm sửa
Customers can purchase tickets online.
Khách hàng có thể mua vé trực tuyến.
referral
/rɪˈfɜːrəl/
n
sự giới thiệu, thư giới thiệu
The doctor gave her a referral to a specialist.
Bác sĩ đưa cho cô ấy giấy giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa.
density
/ˈdensəti/
n
mật độ
The city has a high population density.
Thành phố có mật độ dân số cao.
disastrous
/dɪˈzɑːstrəs/
adj
thảm khốc, tai hại
The floods had a disastrous effect on local agriculture.
Lũ lụt gây ảnh hưởng thảm khốc đến nông nghiệp địa phương.
gallon
/ˈɡælən/
n
đơn vị đo thể tích galon
The tank can hold up to ten gallons of water.
Bể có thể chứa tối đa mười gallon nước.
generation
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
n
thế hệ; sự phát điện
Solar power is used for the generation of electricity.
Năng lượng mặt trời được sử dụng để phát điện.
hygiene
/ˈhaɪdʒiːn/
n
vệ sinh, giữ sạch sẽ
Good personal hygiene helps prevent disease.
Vệ sinh cá nhân tốt giúp phòng ngừa bệnh tật.
irrigate
/ˈɪrɪɡeɪt/
v
tưới tiêu
Farmers irrigate their fields during dry periods.
Nông dân tưới tiêu cho đồng ruộng trong thời kỳ khô hạn.
mining
/ˈmaɪnɪŋ/
n
ngành khai thác mỏ
Mining provides jobs but can damage the environment.
Khai thác mỏ tạo việc làm nhưng có thể gây hại cho môi trường.
plant
/plɑːnt/
n
thực vật; nhà máy, xí nghiệp
The company built a new manufacturing plant.
Công ty xây dựng một nhà máy sản xuất mới.
recreation
/ˌrekriˈeɪʃn/
n
sự giải trí, tiêu khiển
Parks provide space for recreation and exercise.
Công viên cung cấp không gian cho giải trí và tập thể dục.
rely
/rɪˈlaɪ/
v
dựa vào, phụ thuộc vào
Many people rely on public transport to get to work.
Nhiều người dựa vào phương tiện giao thông công cộng để đi làm.
steak
/steɪk/
n
bít tết
He ordered a steak for dinner.
Anh ấy gọi một phần bít tết cho bữa tối.
thermoelectric
/ˌθɜːməʊɪˈlektrɪk/
adj
thuộc nhiệt điện
Thermoelectric materials can convert heat into electricity.
Vật liệu nhiệt điện có thể chuyển đổi nhiệt thành điện.
trillion
/ˈtrɪljən/
n
một nghìn tỷ
The project could cost several trillion dollars.
Dự án có thể tiêu tốn vài nghìn tỷ đô la.
tiny
/ˈtaɪni/
adj
tí hon, rất nhỏ
The device contains several tiny components.
Thiết bị chứa một số bộ phận rất nhỏ.
transmit
/trænzˈmɪt/
v
truyền tải, phát tín hiệu
Satellites transmit signals around the world.
Vệ tinh truyền tín hiệu trên toàn thế giới.
via
/ˈvaɪə/
prep
thông qua, qua đường
The information was sent via email.
Thông tin được gửi qua email.
alternate
/ɔːlˈtɜːneɪt/
v
luân phiên, xen kẽ
The students alternate between studying and working.
Các học sinh luân phiên giữa việc học và làm việc.
assumption
/əˈsʌmpʃn/
n
giả định
The argument is based on the assumption that everyone agrees.
Lập luận dựa trên giả định rằng mọi người đều đồng ý.
candidly
/ˈkændɪdli/
adv
thẳng thắn, bộc trực
She spoke candidly about her experience.
Cô ấy nói thẳng thắn về trải nghiệm của mình.
caution
/ˈkɔːʃn/
v, n
cảnh báo; sự thận trọng
Experts caution against relying on unreliable information.
Các chuyên gia cảnh báo không nên dựa vào thông tin không đáng tin cậy.
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
adj
đáng kể, to lớn
The project requires a considerable amount of money.
Dự án cần một khoản tiền đáng kể.
cross-cultural
/ˌkrɒsˈkʌltʃərəl/
adj
giao thoa văn hóa
Cross-cultural communication can be challenging.
Giao tiếp giữa các nền văn hóa có thể là một thách thức.
curriculum
/kəˈrɪkjələm/
n
chương trình giảng dạy
The school has introduced a new curriculum.
Trường đã đưa vào một chương trình giảng dạy mới.
desire
/dɪˈzaɪə/
n, v
khao khát, mong muốn
Many young people have a strong desire to succeed.
Nhiều người trẻ có khao khát mạnh mẽ được thành công.
despite
/dɪˈspaɪt/
prep
mặc dù, bất chấp
Despite the difficulties, she continued studying.
Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục học.
domestic
/dəˈmestɪk/
adj
trong nước, nội địa; thuộc gia đình
The company focuses mainly on the domestic market.
Công ty chủ yếu tập trung vào thị trường trong nước.
empathy
/ˈempəθi/
n
sự thấu cảm
Empathy is an important quality for teachers.
Sự thấu cảm là một phẩm chất quan trọng đối với giáo viên.
enhance
/ɪnˈhɑːns/
v
nâng cao, tăng cường
Regular practice can enhance your language skills.
Luyện tập thường xuyên có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
factor
/ˈfæktə/
n
yếu tố
Cost is an important factor when choosing a university.
Chi phí là một yếu tố quan trọng khi chọn trường đại học.
handicap
/ˈhændikæp/
v, n
gây cản trở; sự bất lợi
A lack of experience can handicap young workers.
Thiếu kinh nghiệm có thể gây bất lợi cho người lao động trẻ.
option
/ˈɒpʃn/
n
lựa chọn
Students should have the option of studying online.
Học sinh nên có lựa chọn học trực tuyến.
personality
/ˌpɜːsəˈnæləti/
n
nhân cách, tính cách
Her personality has changed since she entered university.
Tính cách của cô ấy đã thay đổi kể từ khi vào đại học.
primary
/ˈpraɪməri/
adj
chính, chủ yếu, cốt lõi
The primary aim of education is to develop knowledge and skills.
Mục tiêu chính của giáo dục là phát triển kiến thức và kỹ năng.
schooling
/ˈskuːlɪŋ/
n
sự giáo dục ở nhà trường
Good schooling can provide children with better opportunities.
Giáo dục tốt ở trường có thể mang lại cho trẻ em những cơ hội tốt hơn.
sequencing
/ˈsiːkwənsɪŋ/
n
sự sắp xếp theo trình tự
The sequencing of the lessons makes the course easier to follow.
Việc sắp xếp các bài học theo trình tự khiến khóa học dễ theo dõi hơn.
alternative
/ɔːlˈtɜːnətɪv/
adj, n
thay thế; sự lựa chọn thay thế
Online learning is an alternative to traditional education.
Học trực tuyến là một lựa chọn thay thế cho giáo dục truyền thống.
bacteria
/bækˈtɪəriə/
n
vi khuẩn
Some bacteria can cause serious diseases.
Một số loại vi khuẩn có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng.
brand
/brænd/
n
thương hiệu, nhãn hàng
This brand is popular among young consumers.
Thương hiệu này phổ biến với người tiêu dùng trẻ.
claim
/kleɪm/
n, v
lời tuyên bố, sự khẳng định; tuyên bố, khẳng định
The company claims that its product is environmentally friendly.
Công ty khẳng định rằng sản phẩm của họ thân thiện với môi trường.
contaminant
/kənˈtæmɪnənt/
n
chất gây ô nhiễm
The water contained several harmful contaminants.
Nước chứa một số chất gây ô nhiễm có hại.
contamination
/kənˌtæmɪˈneɪʃn/
n
sự ô nhiễm, sự nhiễm độc
Water contamination is a serious environmental problem.
Ô nhiễm nước là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.
disinfectant
/ˌdɪsɪnˈfektənt/
n
chất khử trùng
Use disinfectant to clean the surface.
Sử dụng chất khử trùng để làm sạch bề mặt.
dissolve
/dɪˈzɒlv/
v
hòa tan, tan rã
Salt dissolves easily in water.
Muối dễ hòa tan trong nước.
distil
/dɪˈstɪl/
v
chưng cất
The liquid is distilled to remove impurities.
Chất lỏng được chưng cất để loại bỏ tạp chất.
drain
/dreɪn/
v, n
thoát nước; ống thoát nước
The water drains through a pipe.
Nước thoát qua một đường ống.
filter
/ˈfɪltə/
v, n
lọc; bộ lọc
The machine filters harmful substances from the water.
Máy lọc các chất có hại khỏi nước.
gasoline
/ˈɡæsəliːn/
n
xăng
The car needs gasoline to run.
Chiếc xe cần xăng để hoạt động.
hazardous
/ˈhæzədəs/
adj
nguy hiểm, độc hại
Workers must wear protective clothing when handling hazardous chemicals.
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý hóa chất nguy hiểm.
interfere
/ˌɪntəˈfɪə/
v
can thiệp, gây trở ngại
Noise can interfere with students' concentration.
Tiếng ồn có thể ảnh hưởng đến sự tập trung của học sinh.
label
/ˈleɪbl/
n, v
nhãn mác; dán nhãn
Always check the label before using a product.
Luôn kiểm tra nhãn trước khi sử dụng sản phẩm.
lead
/led/
n
chì
Lead can be harmful to human health.
Chì có thể gây hại cho sức khỏe con người.
leak
/liːk/
v, n
rò rỉ; lỗ rò rỉ
The pipe is leaking water.
Đường ống đang bị rò rỉ nước.
pesticide
/ˈpestɪsaɪd/
n
thuốc trừ sâu
Excessive use of pesticides can damage the environment.
Việc sử dụng thuốc trừ sâu quá mức có thể gây hại cho môi trường.
purify
/ˈpjʊərɪfaɪ/
v
thanh lọc, làm sạch
The system is designed to purify drinking water.
Hệ thống được thiết kế để làm sạch nước uống.
sufficiently
/səˈfɪʃntli/
adv
đủ, một cách vừa đủ
The room was sufficiently large for all the students.
Căn phòng đủ rộng cho tất cả học sinh.
supplier
/səˈplaɪə/
n
nhà cung cấp
We need to find a reliable supplier.
Chúng ta cần tìm một nhà cung cấp đáng tin cậy.
tap
/tæp/
n
vòi nước
Turn off the tap when you finish washing your hands.
Khóa vòi nước khi bạn rửa tay xong.
ambition
/æmˈbɪʃn/
n
tham vọng, hoài bão
Her ambition is to become a successful scientist.
Hoài bão của cô ấy là trở thành một nhà khoa học thành công.
benefit
/ˈbenɪfɪt/
n, v
lợi ích; được lợi
Regular exercise has many health benefits.
Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
beware
/bɪˈweə/
v
cẩn thận, đề phòng
Beware of misleading information online.
Hãy đề phòng những thông tin gây hiểu lầm trên mạng.
block
/blɒk/
n, v
khối, tảng; chặn đứng
Trees can block the sunlight from reaching the ground.
Cây cối có thể chắn ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất.
career
/kəˈrɪə/
n
sự nghiệp
She wants to pursue a career in medicine.
Cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.
combination
/ˌkɒmbɪˈneɪʃn/
n
sự kết hợp, phối hợp
Success requires a combination of knowledge and experience.
Thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức và kinh nghiệm.
disable
/dɪsˈeɪbl/
v
vô hiệu hóa, làm mất khả năng hoạt động
The security system was disabled during the repair.
Hệ thống an ninh đã bị vô hiệu hóa trong quá trình sửa chữa.
earnings
/ˈɜːnɪŋz/
n
thu nhập, tiền lương
His monthly earnings are enough to support his family.
Thu nhập hàng tháng của anh ấy đủ để hỗ trợ gia đình.
eligible
/ˈelɪdʒəbl/
adj
đủ điều kiện, có tư cách
Students over 18 are eligible for the scholarship.
Học sinh trên 18 tuổi đủ điều kiện nhận học bổng.
financial
/faɪˈnænʃl/
adj
thuộc tài chính
Many students face financial difficulties.
Nhiều học sinh gặp khó khăn về tài chính.
firm
/fɜːm/
n
công ty, hãng
He works for a large international firm.
Anh ấy làm việc cho một công ty quốc tế lớn.
ideal
/aɪˈdiːəl/
adj
lý tưởng
This location is ideal for a small business.
Địa điểm này lý tưởng cho một doanh nghiệp nhỏ.
occupational
/ˌɒkjuˈpeɪʃənl/
adj
thuộc nghề nghiệp
The company provides occupational training for new employees.
Công ty cung cấp đào tạo nghề nghiệp cho nhân viên mới.
pension
/ˈpenʃn/
n
lương hưu
Many elderly people rely on their pension.
Nhiều người cao tuổi phụ thuộc vào lương hưu của họ.
pitfall
/ˈpɪtfɔːl/
n
cạm bẫy, rủi ro tiềm ẩn
Lack of preparation is a common pitfall for students.
Thiếu sự chuẩn bị là một rủi ro phổ biến đối với học sinh.
promotion
/prəˈməʊʃn/
n
sự thăng tiến; khuyến mãi
She received a promotion after working hard for several years.
Cô ấy được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
retirement
/rɪˈtaɪəmənt/
n
sự nghỉ hưu
He plans to travel after retirement.
Ông ấy dự định đi du lịch sau khi nghỉ hưu.
scheme
/skiːm/
n
kế hoạch, đề án
The government introduced a scheme to support low-income families.
Chính phủ đưa ra một chương trình nhằm hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp.
spouse
/spaʊz/
n
vợ hoặc chồng
The form requires information about your spouse.
Biểu mẫu yêu cầu thông tin về vợ hoặc chồng của bạn.
stumble
/ˈstʌmbl/
v
vấp ngã, sẩy chân
He stumbled while walking down the stairs.
Anh ấy vấp ngã khi đi xuống cầu thang.
survey
/ˈsɜːveɪ/
n, v
cuộc khảo sát; khảo sát
The survey showed that most students prefer online learning.
Cuộc khảo sát cho thấy hầu hết học sinh thích học trực tuyến.
voluntarily
/ˌvɒlənˈterəli/
adv
một cách tự nguyện
Many students voluntarily joined the environmental campaign.
Nhiều học sinh tự nguyện tham gia chiến dịch môi trường.
amber
/ˈæmbə/
adj, n
màu hổ phách, vàng cam
The warning light turned amber.
Đèn cảnh báo chuyển sang màu vàng cam.
brace
/breɪs/
v
chống đỡ, giữ chặt; niềng
Workers braced the wall to prevent it from collapsing.
Công nhân chống đỡ bức tường để ngăn nó sụp đổ.
campaign
/kæmˈpeɪn/
n
chiến dịch
The company launched a campaign to promote healthy eating.
Công ty phát động một chiến dịch khuyến khích ăn uống lành mạnh.
commercial
/kəˈmɜːʃl/
adj, n
thuộc thương mại; đoạn quảng cáo
The company released a new television commercial.
Công ty phát hành một đoạn quảng cáo truyền hình mới.
confectionery
/kənˈfekʃənəri/
n
tiệm bánh kẹo; công nghiệp bánh kẹo
The shop sells a wide range of confectionery.
Cửa hàng bán nhiều loại bánh kẹo.
consumer
/kənˈsjuːmə/
n
người tiêu dùng
Consumers are becoming more aware of environmental issues.
Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.
counterweight
/ˈkaʊntəweɪt/
n
đối trọng, vật cân bằng
The counterweight helps keep the structure stable.
Đối trọng giúp giữ cho kết cấu ổn định.
credibility
/ˌkredəˈbɪləti/
n
sự uy tín, độ tin cậy
The source has little credibility because it provides no evidence.
Nguồn này có độ tin cậy thấp vì không cung cấp bằng chứng.
dent
/dent/
v, n
làm móp; vết móp
The car has a small dent in the door.
Chiếc xe có một vết móp nhỏ ở cửa.
executive
/ɪɡˈzekjətɪv/
n, adj
giám đốc điều hành; thuộc ban điều hành
The company appointed a new chief executive.
Công ty bổ nhiệm một giám đốc điều hành mới.
ferocious
/fəˈrəʊʃəs/
adj
hung dữ, dữ dội
The animal became ferocious when threatened.
Con vật trở nên hung dữ khi bị đe dọa.
legal
/ˈliːɡl/
adj
hợp pháp, thuộc pháp luật
It is illegal to sell this product without a licence.
Việc bán sản phẩm này mà không có giấy phép là bất hợp pháp.
nonsensical
/nɒnˈsensɪkl/
adj
vô lý, vô nghĩa
His explanation was completely nonsensical.
Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn vô lý.
nutrient
/ˈnjuːtriənt/
n
chất dinh dưỡng
Vegetables provide essential nutrients for the body.
Rau củ cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể.
obesity
/əʊˈbiːsəti/
n
bệnh béo phì
Regular exercise can help prevent obesity.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa béo phì.
onslaught
/ˈɒnslɔːt/
n
cuộc tấn công dữ dội
The city faced an onslaught of criticism after the decision.
Thành phố phải hứng chịu một làn sóng chỉ trích dữ dội sau quyết định đó.
proposal
/prəˈpəʊzl/
n
đề xuất; lời cầu hôn
The committee rejected the proposal.
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.
regulator
/ˈreɡjuleɪtə/
n
cơ quan quản lý, máy điều chỉnh
The regulator introduced new rules for the industry.
Cơ quan quản lý đưa ra các quy định mới cho ngành này.
rival
/ˈraɪvl/
n
đối thủ cạnh tranh
The two companies are major rivals.
Hai công ty là những đối thủ cạnh tranh lớn.
tackle
/ˈtækl/
v
giải quyết, xử lý
Governments must tackle the problem of air pollution.
Chính phủ phải giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí.
undermine
/ˌʌndəˈmaɪn/
v
làm suy yếu, hủy hoại ngầm
Constant criticism can undermine a person's confidence.
Những lời chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu sự tự tin của một người.
unjustified
/ʌnˈdʒʌstɪfaɪd/
adj
phi lý, không chính đáng
The criticism was completely unjustified.
Lời chỉ trích đó hoàn toàn không chính đáng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...