| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
finest local clay
/ˈfaɪ.nɪst ˈləʊ.kəl kleɪ/
|
n |
đất sét địa phương chất lượng cao
The pottery is made from the finest local clay.
Đồ gốm được làm từ loại đất sét địa phương chất lượng cao nhất.
|
— |
|
get on with
/ɡet ɒn wɪð/
|
v |
hòa hợp với; tiếp tục làm
I get on well with my classmates.
Tôi hòa hợp với các bạn cùng lớp.
|
— |
|
pass down
/pɑːs daʊn/
|
v |
truyền lại
Traditional skills are passed down through generations.
Những kỹ năng truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
|
— |
|
cut down on
/kʌt daʊn ɒn/
|
v |
cắt giảm
We should cut down on plastic bags.
Chúng ta nên cắt giảm túi nhựa.
|
— |
|
run out of
/rʌn aʊt əv/
|
v |
hết
We ran out of milk this morning.
Sáng nay chúng tôi đã hết sữa.
|
— |
|
look around
/lʊk əˈraʊnd/
|
v |
ngắm xung quanh
We looked around the museum.
Chúng tôi ngắm nhìn xung quanh bảo tàng.
|
— |
|
come back
/kʌm bæk/
|
v |
quay trở lại
She came back home late.
Cô ấy trở về nhà muộn.
|
— |
|
find out
/faɪnd aʊt/
|
v |
tìm ra, phát hiện
I found out the answer.
Tôi đã tìm ra câu trả lời.
|
— |
|
hand down
/hænd daʊn/
|
v |
truyền lại
These stories were handed down for generations.
Những câu chuyện này được truyền lại qua nhiều thế hệ.
|
— |
|
lady
/ˈleɪ.di/
|
n |
quý cô, phụ nữ
The old lady smiled at us.
Người phụ nữ lớn tuổi mỉm cười với chúng tôi.
|
— |
|
long time no see
/ˌlɒŋ taɪm nəʊ ˈsiː/
|
phrase |
lâu rồi không gặp
Long time no see! How have you been?
Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?
|
— |
|
suburb
/ˈsʌb.ɜːb/
|
n |
vùng ngoại ô
My aunt lives in a quiet suburb.
Dì tôi sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh.
|
— |
|
neighbourhood
/ˈneɪ.bə.hʊd/
|
n |
khu phố, khu dân cư
Our neighbourhood is very peaceful.
Khu phố của chúng tôi rất yên bình.
|
— |
|
facility
/fəˈsɪl.ə.ti/
|
n |
cơ sở, tiện ích
The school has modern sports facilities.
Trường có các cơ sở thể thao hiện đại.
|
— |
|
craft village
/krɑːft ˈvɪl.ɪdʒ/
|
n |
làng nghề
Bat Trang is a famous craft village.
Bát Tràng là một làng nghề nổi tiếng.
|
— |
|
look for
/lʊk fɔːr/
|
v |
tìm kiếm
I'm looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
|
— |
|
remind
/rɪˈmaɪnd/
|
v |
nhắc nhở
Please remind me to call her.
Hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy nhé.
|
— |
|
stuff
/stʌf/
|
n |
đồ đạc, đồ vật
Put your stuff in your bag.
Hãy bỏ đồ đạc của bạn vào túi.
|
— |
|
give advice
/ɡɪv ədˈvaɪs/
|
v |
đưa ra lời khuyên
My teacher gave me useful advice.
Giáo viên đã cho tôi lời khuyên hữu ích.
|
— |
|
service
/ˈsɜː.vɪs/
|
n |
dịch vụ
The hotel offers good service.
Khách sạn cung cấp dịch vụ tốt.
|
— |
|
provide
/prəˈvaɪd/
|
v |
cung cấp
The school provides free lunch.
Trường cung cấp bữa trưa miễn phí.
|
— |
|
encourage
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/
|
v |
khuyến khích
My parents encourage me to study hard.
Bố mẹ khuyến khích tôi học chăm chỉ.
|
— |
|
keep clean
/kiːp kliːn/
|
v |
giữ sạch
We should keep our classroom clean.
Chúng ta nên giữ lớp học sạch sẽ.
|
— |
|
police officer
/pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/
|
n |
cảnh sát
A police officer helped the tourist.
Một cảnh sát đã giúp du khách.
|
— |
|
garbage collector
/ˈɡɑː.bɪdʒ kəˌlek.tər/
|
n |
nhân viên thu gom rác
The garbage collector comes every morning.
Nhân viên thu gom rác đến mỗi sáng.
|
— |
|
electrician
/ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/
|
n |
thợ điện
We called an electrician to fix the lights.
Chúng tôi gọi thợ điện để sửa đèn.
|
— |
|
firefighter
/ˈfaɪəˌfaɪ.tər/
|
n |
lính cứu hỏa
Firefighters rescued the family.
Lính cứu hỏa đã cứu gia đình đó.
|
— |
|
delivery person
/dɪˈlɪv.ər.i ˌpɜː.sən/
|
n |
nhân viên giao hàng
The delivery person brought my package.
Nhân viên giao hàng mang gói hàng đến cho tôi.
|
— |
|
put in
/pʊt ɪn/
|
v |
lắp đặt
They put in a new air conditioner.
Họ lắp một chiếc điều hòa mới.
|
— |
|
repair
/rɪˈpeər/
|
v |
sửa chữa
He repaired my bicycle yesterday.
Hôm qua anh ấy đã sửa xe đạp cho tôi.
|
— |
|
electrical wire
/ɪˈlek.trɪ.kəl ˌwaɪər/
|
n |
dây điện
Don't touch the electrical wires.
Đừng chạm vào dây điện.
|
— |
|
put out
/pʊt aʊt/
|
v |
dập tắt
Firefighters put out the fire quickly.
Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy.
|
— |
|
property
/ˈprɒp.ə.ti/
|
n |
tài sản
They protected their property.
Họ bảo vệ tài sản của mình.
|
— |
|
obey
/əˈbeɪ/
|
v |
tuân theo
Everyone must obey the law.
Mọi người phải tuân theo pháp luật.
|
— |
|
law
/lɔː/
|
n |
pháp luật
Nobody is above the law.
Không ai đứng trên pháp luật.
|
— |
|
prevent
/prɪˈvent/
|
v |
ngăn chặn
These rules prevent accidents.
Những quy tắc này ngăn ngừa tai nạn.
|
— |
|
solve crime
/sɒlv kraɪm/
|
v |
phá án
Detectives work to solve crimes.
Các thám tử làm việc để phá án.
|
— |
|
deliver
/dɪˈlɪv.ər/
|
v |
giao hàng
They deliver food every day.
Họ giao đồ ăn mỗi ngày.
|
— |
|
artisan
/ˈɑː.tɪ.zæn/
|
n |
nghệ nhân
The artisan made a beautiful vase.
Người nghệ nhân đã làm một chiếc bình đẹp.
|
— |
|
specialty
/ˈspeʃ.əl.ti/
|
n |
đặc sản
Pho is a Vietnamese specialty.
Phở là một đặc sản của Việt Nam.
|
— |
|
handcraft
/ˈhænd.krɑːft/
|
n |
đồ thủ công
We bought some handcrafts as gifts.
Chúng tôi mua một số đồ thủ công làm quà.
|
— |
|
tourist attraction
/ˈtʊə.rɪst əˌtræk.ʃən/
|
n |
điểm thu hút khách du lịch
Hoi An is a popular tourist attraction.
Hội An là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
|
— |
|
pottery
/ˈpɒt.ər.i/
|
n |
đồ gốm; nghề làm gốm
Bat Trang is famous for pottery.
Bát Tràng nổi tiếng với nghề làm gốm.
|
— |
|
local skill
/ˈləʊ.kəl skɪl/
|
n |
kỹ năng địa phương
Local skills are passed down through generations.
Những kỹ năng địa phương được truyền lại qua nhiều thế hệ.
|
— |
|
break down
/breɪk daʊn/
|
v |
hỏng
My bike broke down yesterday.
Xe đạp của tôi bị hỏng hôm qua.
|
— |
|
take away
/teɪk əˈweɪ/
|
v |
mang đi
Please take away the rubbish.
Hãy mang rác đi.
|
— |
|
souvenir
/ˌsuː.vəˈnɪər/
|
n |
đồ lưu niệm
I bought a souvenir for my friend.
Tôi mua một món quà lưu niệm cho bạn.
|
— |
|
go out
/ɡəʊ aʊt/
|
v |
đi ra ngoài
We often go out on weekends.
Chúng tôi thường ra ngoài vào cuối tuần.
|
— |
|
take care of
/teɪk keər əv/
|
v |
chăm sóc
She takes care of her grandmother.
Cô ấy chăm sóc bà của mình.
|
— |
|
series of steps
/ˈsɪə.riːz əv steps/
|
n |
chuỗi các bước
Follow the series of steps carefully.
Hãy làm theo chuỗi các bước một cách cẩn thận.
|
— |
|
preserve
/prɪˈzɜːv/
|
v |
bảo tồn
We should preserve traditional culture.
Chúng ta nên bảo tồn văn hóa truyền thống.
|
— |
|
technique
/tekˈniːk/
|
n |
kỹ thuật
He learned a new painting technique.
Anh ấy học một kỹ thuật vẽ mới.
|
— |
|
shorten
/ˈʃɔː.tən/
|
v |
rút ngắn
We need to shorten the meeting.
Chúng ta cần rút ngắn cuộc họp.
|
— |
|
process
/ˈprəʊ.ses/
|
n |
quy trình
The process takes three days.
Quy trình này mất ba ngày.
|
— |
|
wrap
/ræp/
|
v |
gói
She wrapped the gift carefully.
Cô ấy gói món quà cẩn thận.
|
— |
|
final product
/ˌfaɪ.nəl ˈprɒd.ʌkt/
|
n |
thành phẩm
This is the final product.
Đây là thành phẩm cuối cùng.
|
— |
|
two layers
/tuː ˈleɪ.əz/
|
n |
hai lớp
The cake has two layers.
Chiếc bánh có hai lớp.
|
— |
|
leave
/liːv/
|
v |
để lại
Leave the door open, please.
Hãy để cửa mở nhé.
|
— |
|
fragrance
/ˈfreɪ.ɡrəns/
|
n |
hương thơm
The flowers have a sweet fragrance.
Những bông hoa có hương thơm ngọt ngào.
|
— |
|
consumer
/kənˈsjuː.mər/
|
n |
người tiêu dùng
Consumers want good products.
Người tiêu dùng muốn những sản phẩm tốt.
|
— |
|
autumn
/ˈɔː.təm/
|
n |
mùa thu
Autumn is my favorite season.
Mùa thu là mùa yêu thích của tôi.
|
— |
|
Denby pottery
/ˈden.bi ˈpɒt.ər.i/
|
n |
gốm Denby
Denby pottery is famous in England.
Gốm Denby nổi tiếng ở Anh.
|
— |
|
original
/əˈrɪdʒ.ɪ.nəl/
|
adj |
nguyên bản, độc đáo
This design is original.
Thiết kế này độc đáo.
|
— |
|
function
/ˈfʌŋk.ʃən/
|
n |
chức năng
The phone has many useful functions.
Điện thoại có nhiều chức năng hữu ích.
|
— |
|
world-famous
/ˌwɜːldˈfeɪ.məs/
|
adj |
nổi tiếng thế giới
The city is world-famous for its food.
Thành phố nổi tiếng thế giới với ẩm thực của mình.
|
— |
|
workshop
/ˈwɜːk.ʃɒp/
|
n |
xưởng; hội thảo
We visited a pottery workshop.
Chúng tôi đã tham quan một xưởng gốm.
|
— |
|
responsible
/rɪˈspɒn.sə.bəl/
|
adj |
có trách nhiệm
Everyone should be responsible for the environment.
Mọi người nên có trách nhiệm với môi trường.
|
— |
|
uniform
/ˈjuː.nɪ.fɔːm/
|
n |
đồng phục
Students wear school uniforms.
Học sinh mặc đồng phục.
|
— |
|
instruct
/ɪnˈstrʌkt/
|
v |
hướng dẫn
The teacher instructed us to work in pairs.
Giáo viên hướng dẫn chúng tôi làm việc theo cặp.
|
— |
|
sorting rubbish
/ˈsɔː.tɪŋ ˈrʌb.ɪʃ/
|
n |
phân loại rác
Sorting rubbish helps protect the environment.
Việc phân loại rác giúp bảo vệ môi trường.
|
— |
Đang tải...