Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

UNIT 1.LOCAL COMMUNITY

70 từ vựng
Oanh Nguyen thi
Đăng bởi
Oanh Nguyen thi @nguyenthioanh02061989
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  70 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
finest local clay
/ˈfaɪ.nɪst ˈləʊ.kəl kleɪ/
n
đất sét địa phương chất lượng cao
The pottery is made from the finest local clay.
Đồ gốm được làm từ loại đất sét địa phương chất lượng cao nhất.
get on with
/ɡet ɒn wɪð/
v
hòa hợp với; tiếp tục làm
I get on well with my classmates.
Tôi hòa hợp với các bạn cùng lớp.
pass down
/pɑːs daʊn/
v
truyền lại
Traditional skills are passed down through generations.
Những kỹ năng truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
cut down on
/kʌt daʊn ɒn/
v
cắt giảm
We should cut down on plastic bags.
Chúng ta nên cắt giảm túi nhựa.
run out of
/rʌn aʊt əv/
v
hết
We ran out of milk this morning.
Sáng nay chúng tôi đã hết sữa.
look around
/lʊk əˈraʊnd/
v
ngắm xung quanh
We looked around the museum.
Chúng tôi ngắm nhìn xung quanh bảo tàng.
come back
/kʌm bæk/
v
quay trở lại
She came back home late.
Cô ấy trở về nhà muộn.
find out
/faɪnd aʊt/
v
tìm ra, phát hiện
I found out the answer.
Tôi đã tìm ra câu trả lời.
hand down
/hænd daʊn/
v
truyền lại
These stories were handed down for generations.
Những câu chuyện này được truyền lại qua nhiều thế hệ.
lady
/ˈleɪ.di/
n
quý cô, phụ nữ
The old lady smiled at us.
Người phụ nữ lớn tuổi mỉm cười với chúng tôi.
long time no see
/ˌlɒŋ taɪm nəʊ ˈsiː/
phrase
lâu rồi không gặp
Long time no see! How have you been?
Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?
suburb
/ˈsʌb.ɜːb/
n
vùng ngoại ô
My aunt lives in a quiet suburb.
Dì tôi sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh.
neighbourhood
/ˈneɪ.bə.hʊd/
n
khu phố, khu dân cư
Our neighbourhood is very peaceful.
Khu phố của chúng tôi rất yên bình.
facility
/fəˈsɪl.ə.ti/
n
cơ sở, tiện ích
The school has modern sports facilities.
Trường có các cơ sở thể thao hiện đại.
craft village
/krɑːft ˈvɪl.ɪdʒ/
n
làng nghề
Bat Trang is a famous craft village.
Bát Tràng là một làng nghề nổi tiếng.
look for
/lʊk fɔːr/
v
tìm kiếm
I'm looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
remind
/rɪˈmaɪnd/
v
nhắc nhở
Please remind me to call her.
Hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy nhé.
stuff
/stʌf/
n
đồ đạc, đồ vật
Put your stuff in your bag.
Hãy bỏ đồ đạc của bạn vào túi.
give advice
/ɡɪv ədˈvaɪs/
v
đưa ra lời khuyên
My teacher gave me useful advice.
Giáo viên đã cho tôi lời khuyên hữu ích.
service
/ˈsɜː.vɪs/
n
dịch vụ
The hotel offers good service.
Khách sạn cung cấp dịch vụ tốt.
provide
/prəˈvaɪd/
v
cung cấp
The school provides free lunch.
Trường cung cấp bữa trưa miễn phí.
encourage
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/
v
khuyến khích
My parents encourage me to study hard.
Bố mẹ khuyến khích tôi học chăm chỉ.
keep clean
/kiːp kliːn/
v
giữ sạch
We should keep our classroom clean.
Chúng ta nên giữ lớp học sạch sẽ.
police officer
/pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/
n
cảnh sát
A police officer helped the tourist.
Một cảnh sát đã giúp du khách.
garbage collector
/ˈɡɑː.bɪdʒ kəˌlek.tər/
n
nhân viên thu gom rác
The garbage collector comes every morning.
Nhân viên thu gom rác đến mỗi sáng.
electrician
/ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/
n
thợ điện
We called an electrician to fix the lights.
Chúng tôi gọi thợ điện để sửa đèn.
firefighter
/ˈfaɪəˌfaɪ.tər/
n
lính cứu hỏa
Firefighters rescued the family.
Lính cứu hỏa đã cứu gia đình đó.
delivery person
/dɪˈlɪv.ər.i ˌpɜː.sən/
n
nhân viên giao hàng
The delivery person brought my package.
Nhân viên giao hàng mang gói hàng đến cho tôi.
put in
/pʊt ɪn/
v
lắp đặt
They put in a new air conditioner.
Họ lắp một chiếc điều hòa mới.
repair
/rɪˈpeər/
v
sửa chữa
He repaired my bicycle yesterday.
Hôm qua anh ấy đã sửa xe đạp cho tôi.
electrical wire
/ɪˈlek.trɪ.kəl ˌwaɪər/
n
dây điện
Don't touch the electrical wires.
Đừng chạm vào dây điện.
put out
/pʊt aʊt/
v
dập tắt
Firefighters put out the fire quickly.
Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy.
property
/ˈprɒp.ə.ti/
n
tài sản
They protected their property.
Họ bảo vệ tài sản của mình.
obey
/əˈbeɪ/
v
tuân theo
Everyone must obey the law.
Mọi người phải tuân theo pháp luật.
law
/lɔː/
n
pháp luật
Nobody is above the law.
Không ai đứng trên pháp luật.
prevent
/prɪˈvent/
v
ngăn chặn
These rules prevent accidents.
Những quy tắc này ngăn ngừa tai nạn.
solve crime
/sɒlv kraɪm/
v
phá án
Detectives work to solve crimes.
Các thám tử làm việc để phá án.
deliver
/dɪˈlɪv.ər/
v
giao hàng
They deliver food every day.
Họ giao đồ ăn mỗi ngày.
artisan
/ˈɑː.tɪ.zæn/
n
nghệ nhân
The artisan made a beautiful vase.
Người nghệ nhân đã làm một chiếc bình đẹp.
specialty
/ˈspeʃ.əl.ti/
n
đặc sản
Pho is a Vietnamese specialty.
Phở là một đặc sản của Việt Nam.
handcraft
/ˈhænd.krɑːft/
n
đồ thủ công
We bought some handcrafts as gifts.
Chúng tôi mua một số đồ thủ công làm quà.
tourist attraction
/ˈtʊə.rɪst əˌtræk.ʃən/
n
điểm thu hút khách du lịch
Hoi An is a popular tourist attraction.
Hội An là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
pottery
/ˈpɒt.ər.i/
n
đồ gốm; nghề làm gốm
Bat Trang is famous for pottery.
Bát Tràng nổi tiếng với nghề làm gốm.
local skill
/ˈləʊ.kəl skɪl/
n
kỹ năng địa phương
Local skills are passed down through generations.
Những kỹ năng địa phương được truyền lại qua nhiều thế hệ.
break down
/breɪk daʊn/
v
hỏng
My bike broke down yesterday.
Xe đạp của tôi bị hỏng hôm qua.
take away
/teɪk əˈweɪ/
v
mang đi
Please take away the rubbish.
Hãy mang rác đi.
souvenir
/ˌsuː.vəˈnɪər/
n
đồ lưu niệm
I bought a souvenir for my friend.
Tôi mua một món quà lưu niệm cho bạn.
go out
/ɡəʊ aʊt/
v
đi ra ngoài
We often go out on weekends.
Chúng tôi thường ra ngoài vào cuối tuần.
take care of
/teɪk keər əv/
v
chăm sóc
She takes care of her grandmother.
Cô ấy chăm sóc bà của mình.
series of steps
/ˈsɪə.riːz əv steps/
n
chuỗi các bước
Follow the series of steps carefully.
Hãy làm theo chuỗi các bước một cách cẩn thận.
preserve
/prɪˈzɜːv/
v
bảo tồn
We should preserve traditional culture.
Chúng ta nên bảo tồn văn hóa truyền thống.
technique
/tekˈniːk/
n
kỹ thuật
He learned a new painting technique.
Anh ấy học một kỹ thuật vẽ mới.
shorten
/ˈʃɔː.tən/
v
rút ngắn
We need to shorten the meeting.
Chúng ta cần rút ngắn cuộc họp.
process
/ˈprəʊ.ses/
n
quy trình
The process takes three days.
Quy trình này mất ba ngày.
wrap
/ræp/
v
gói
She wrapped the gift carefully.
Cô ấy gói món quà cẩn thận.
final product
/ˌfaɪ.nəl ˈprɒd.ʌkt/
n
thành phẩm
This is the final product.
Đây là thành phẩm cuối cùng.
two layers
/tuː ˈleɪ.əz/
n
hai lớp
The cake has two layers.
Chiếc bánh có hai lớp.
leave
/liːv/
v
để lại
Leave the door open, please.
Hãy để cửa mở nhé.
fragrance
/ˈfreɪ.ɡrəns/
n
hương thơm
The flowers have a sweet fragrance.
Những bông hoa có hương thơm ngọt ngào.
consumer
/kənˈsjuː.mər/
n
người tiêu dùng
Consumers want good products.
Người tiêu dùng muốn những sản phẩm tốt.
autumn
/ˈɔː.təm/
n
mùa thu
Autumn is my favorite season.
Mùa thu là mùa yêu thích của tôi.
Denby pottery
/ˈden.bi ˈpɒt.ər.i/
n
gốm Denby
Denby pottery is famous in England.
Gốm Denby nổi tiếng ở Anh.
original
/əˈrɪdʒ.ɪ.nəl/
adj
nguyên bản, độc đáo
This design is original.
Thiết kế này độc đáo.
function
/ˈfʌŋk.ʃən/
n
chức năng
The phone has many useful functions.
Điện thoại có nhiều chức năng hữu ích.
world-famous
/ˌwɜːldˈfeɪ.məs/
adj
nổi tiếng thế giới
The city is world-famous for its food.
Thành phố nổi tiếng thế giới với ẩm thực của mình.
workshop
/ˈwɜːk.ʃɒp/
n
xưởng; hội thảo
We visited a pottery workshop.
Chúng tôi đã tham quan một xưởng gốm.
responsible
/rɪˈspɒn.sə.bəl/
adj
có trách nhiệm
Everyone should be responsible for the environment.
Mọi người nên có trách nhiệm với môi trường.
uniform
/ˈjuː.nɪ.fɔːm/
n
đồng phục
Students wear school uniforms.
Học sinh mặc đồng phục.
instruct
/ɪnˈstrʌkt/
v
hướng dẫn
The teacher instructed us to work in pairs.
Giáo viên hướng dẫn chúng tôi làm việc theo cặp.
sorting rubbish
/ˈsɔː.tɪŋ ˈrʌb.ɪʃ/
n
phân loại rác
Sorting rubbish helps protect the environment.
Việc phân loại rác giúp bảo vệ môi trường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...