| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
executive
/ɪɡˈzekjətɪv/
|
n, adj |
giám đốc điều hành; thuộc ban điều hành
The company appointed a new chief executive.
Công ty bổ nhiệm một giám đốc điều hành mới.
|
— |
|
ferocious
/fəˈrəʊʃəs/
|
adj |
hung dữ, dữ dội
The animal became ferocious when threatened.
Con vật trở nên hung dữ khi bị đe dọa.
|
— |
|
legal
/ˈliːɡl/
|
adj |
hợp pháp, thuộc pháp luật
It is illegal to sell this product without a licence.
Việc bán sản phẩm này mà không có giấy phép là bất hợp pháp.
|
— |
|
nonsensical
/nɒnˈsensɪkl/
|
adj |
vô lý, vô nghĩa
His explanation was completely nonsensical.
Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn vô lý.
|
— |
|
nutrient
/ˈnjuːtriənt/
|
n |
chất dinh dưỡng
Vegetables provide essential nutrients for the body.
Rau củ cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể.
|
— |
|
obesity
/əʊˈbiːsəti/
|
n |
bệnh béo phì
Regular exercise can help prevent obesity.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa béo phì.
|
— |
|
onslaught
/ˈɒnslɔːt/
|
n |
cuộc tấn công dữ dội
The city faced an onslaught of criticism after the decision.
Thành phố phải hứng chịu một làn sóng chỉ trích dữ dội sau quyết định đó.
|
— |
|
proposal
/prəˈpəʊzl/
|
n |
đề xuất; lời cầu hôn
The committee rejected the proposal.
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.
|
— |
|
regulator
/ˈreɡjuleɪtə/
|
n |
cơ quan quản lý, máy điều chỉnh
The regulator introduced new rules for the industry.
Cơ quan quản lý đưa ra các quy định mới cho ngành này.
|
— |
|
rival
/ˈraɪvl/
|
n |
đối thủ cạnh tranh
The two companies are major rivals.
Hai công ty là những đối thủ cạnh tranh lớn.
|
— |
|
tackle
/ˈtækl/
|
v |
giải quyết, xử lý
Governments must tackle the problem of air pollution.
Chính phủ phải giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí.
|
— |
|
undermine
/ˌʌndəˈmaɪn/
|
v |
làm suy yếu, hủy hoại ngầm
Constant criticism can undermine a person's confidence.
Những lời chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu sự tự tin của một người.
|
— |
|
unjustified
/ʌnˈdʒʌstɪfaɪd/
|
adj |
phi lý, không chính đáng
The criticism was completely unjustified.
Lời chỉ trích đó hoàn toàn không chính đáng.
|
— |
|
adaptive
/əˈdæptɪv/
|
adj |
có tính thích nghi
Adaptive learning systems can adjust to each student's needs.
Các hệ thống học tập thích nghi có thể điều chỉnh theo nhu cầu của từng học sinh.
|
— |
|
aroma
/əˈrəʊmə/
|
n |
mùi hương, hương thơm
The aroma of freshly baked bread filled the kitchen.
Hương thơm của bánh mì mới nướng tràn ngập căn bếp.
|
— |
|
artificial
/ˌɑːtɪˈfɪʃl/
|
adj |
nhân tạo
Some food products contain artificial colours and flavours.
Một số sản phẩm thực phẩm chứa màu và hương liệu nhân tạo.
|
— |
|
category
/ˈkætəɡəri/
|
n |
danh mục, loại
The books are divided into several categories.
Những cuốn sách được chia thành một số loại.
|
— |
|
chain
/tʃeɪn/
|
n |
chuỗi; dây xích
The company owns a chain of restaurants across the country.
Công ty sở hữu một chuỗi nhà hàng trên khắp đất nước.
|
— |
|
display
/dɪˈspleɪ/
|
v, n |
trưng bày, hiển thị; màn hình, sự trưng bày
The shop displays its products in the window.
Cửa hàng trưng bày sản phẩm ở cửa sổ.
|
— |
|
download
/ˌdaʊnˈləʊd/
|
v |
tải xuống
You can download the report from the website.
Bạn có thể tải báo cáo xuống từ trang web.
|
— |
Đang tải...