| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
Arrival
/əˈraɪvl/
|
n |
việc đến
|
— |
|
Approval
/əˈpruːvl/
|
n |
sự phê duyệt
|
— |
|
Journal
/ˈdʒɜːrnl/
|
n |
tạp chí khoa học
|
— |
|
Renewal
/rɪˈnuːəl/
|
n |
sự gia hạn/ làm mới
|
— |
|
Removal
/rɪˈmuːvl/
|
n |
sự gỡ bỏ
|
— |
|
Proposal
/prəˈpoʊzl/
|
n |
bản đề xuất
|
— |
|
Individual
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
|
adj/n |
cá nhân
|
— |
|
Professional
/prəˈfeʃənl/
|
adj/n |
chuyên nghiệp/ chuyên gia
|
— |
|
Alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
|
n |
cái thay thế
|
— |
|
Representative
/ˌreprɪˈzentətɪv/
|
n |
người đại diện
|
— |
|
Incentive
/ɪnˈsentɪv/
|
n |
phương án khích lệ
|
— |
|
Objective
/əbˈdʒektɪv/
|
n |
mục tiêu
|
— |
|
Building
/ˈbɪldɪŋ/
|
n |
tòa nhà
|
— |
|
Training
/ˈtreɪnɪŋ/
|
n |
việc đào tạo
|
— |
|
Boarding
/ˈbɔːrdɪŋ/
|
n |
việc lên tàu xe... (boarding document/ boarding pass)
|
— |
|
Meeting
/ˈmiːtɪŋ/
|
n |
cuộc họp
|
— |
|
Marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
|
n |
tiếp thị
|
— |
|
Advertising
/ˈædvərtaɪzɪŋ/
|
n |
việc quảng cáo
|
— |
Đang tải...