| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
slaughter
/ˈslɔːtə/
|
n |
sự giết mổ, tàn sát
The slaughter of wild animals must be stopped.
Việc tàn sát động vật hoang dã phải được ngăn chặn.
|
— |
|
species
/ˈspiːʃiːz/
|
n |
loài
This species is in danger of extinction.
Loài này đang có nguy cơ tuyệt chủng.
|
— |
|
supposedly
/səˈpəʊzɪdli/
|
adv |
được cho là, được cho rằng
The animal was supposedly extinct.
Loài vật này được cho là đã tuyệt chủng.
|
— |
|
survive
/səˈvaɪv/
|
v |
sống sót, tồn tại
Some species cannot survive without their habitat.
Một số loài không thể tồn tại nếu không có môi trường sống của chúng.
|
— |
|
tuna
/ˈtjuːnə/
|
n |
cá ngừ
Tuna is a popular type of fish.
Cá ngừ là một loại cá phổ biến.
|
— |
|
tusk
/tʌsk/
|
n |
ngà (voi)
Elephants use their tusks for protection.
Voi sử dụng ngà để tự vệ.
|
— |
|
urgently
/ˈɜːdʒəntli/
|
adv |
một cách khẩn trương
The problem needs to be dealt with urgently.
Vấn đề cần được giải quyết khẩn cấp.
|
— |
|
access
/ˈækses/
|
n |
quyền/lối tiếp cận, truy cập
Students have access to the library.
Học sinh có quyền sử dụng thư viện.
|
— |
|
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
|
adj |
liền kề, sát bên
The hotel is adjacent to the beach.
Khách sạn nằm ngay cạnh bãi biển.
|
— |
|
amenity
/əˈmiːnəti/
|
n |
tiện nghi
The hotel offers a range of modern amenities.
Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi hiện đại.
|
— |
|
article
/ˈɑːtɪkl/
|
n |
bài báo
I read an interesting article about tourism.
Tôi đọc một bài báo thú vị về du lịch.
|
— |
|
assume
/əˈsjuːm/
|
v |
cho rằng, giả định
I assume that the hotel is fully booked.
Tôi cho rằng khách sạn đã kín phòng.
|
— |
|
automatically
/ˌɔːtəˈmætɪkli/
|
adv |
một cách tự động
The doors open automatically.
Cửa mở một cách tự động.
|
— |
|
available
/əˈveɪləbl/
|
adj |
có sẵn, có thể sử dụng
Free Wi-Fi is available throughout the hotel.
Wi-Fi miễn phí có sẵn khắp khách sạn.
|
— |
|
beverage
/ˈbevərɪdʒ/
|
n |
đồ uống
The restaurant offers a wide range of beverages.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống.
|
— |
|
coin-operated
/ˌkɔɪn ˈɒpəreɪtɪd/
|
adj |
hoạt động bằng tiền xu
The washing machines are coin-operated.
Những chiếc máy giặt hoạt động bằng tiền xu.
|
— |
|
complimentary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
|
adj |
miễn phí
Guests receive complimentary drinks.
Khách được nhận đồ uống miễn phí.
|
— |
|
destination
/ˌdestɪˈneɪʃən/
|
n |
điểm đến
Paris is a popular tourist destination.
Paris là một điểm đến du lịch phổ biến.
|
— |
|
essential
/ɪˈsenʃəl/
|
adj |
thiết yếu, cần thiết
Clean water is essential for life.
Nước sạch là thứ thiết yếu đối với sự sống.
|
— |
|
extension
/ɪkˈstenʃən/
|
n |
phần mở rộng; số máy lẻ
Please call extension 205.
Vui lòng gọi số máy lẻ 205.
|
— |
Đang tải...