Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
slaughter
/ˈslɔːtə/
n
sự giết mổ, tàn sát
The slaughter of wild animals must be stopped.
Việc tàn sát động vật hoang dã phải được ngăn chặn.
species
/ˈspiːʃiːz/
n
loài
This species is in danger of extinction.
Loài này đang có nguy cơ tuyệt chủng.
supposedly
/səˈpəʊzɪdli/
adv
được cho là, được cho rằng
The animal was supposedly extinct.
Loài vật này được cho là đã tuyệt chủng.
survive
/səˈvaɪv/
v
sống sót, tồn tại
Some species cannot survive without their habitat.
Một số loài không thể tồn tại nếu không có môi trường sống của chúng.
tuna
/ˈtjuːnə/
n
cá ngừ
Tuna is a popular type of fish.
Cá ngừ là một loại cá phổ biến.
tusk
/tʌsk/
n
ngà (voi)
Elephants use their tusks for protection.
Voi sử dụng ngà để tự vệ.
urgently
/ˈɜːdʒəntli/
adv
một cách khẩn trương
The problem needs to be dealt with urgently.
Vấn đề cần được giải quyết khẩn cấp.
access
/ˈækses/
n
quyền/lối tiếp cận, truy cập
Students have access to the library.
Học sinh có quyền sử dụng thư viện.
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
adj
liền kề, sát bên
The hotel is adjacent to the beach.
Khách sạn nằm ngay cạnh bãi biển.
amenity
/əˈmiːnəti/
n
tiện nghi
The hotel offers a range of modern amenities.
Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi hiện đại.
article
/ˈɑːtɪkl/
n
bài báo
I read an interesting article about tourism.
Tôi đọc một bài báo thú vị về du lịch.
assume
/əˈsjuːm/
v
cho rằng, giả định
I assume that the hotel is fully booked.
Tôi cho rằng khách sạn đã kín phòng.
automatically
/ˌɔːtəˈmætɪkli/
adv
một cách tự động
The doors open automatically.
Cửa mở một cách tự động.
available
/əˈveɪləbl/
adj
có sẵn, có thể sử dụng
Free Wi-Fi is available throughout the hotel.
Wi-Fi miễn phí có sẵn khắp khách sạn.
beverage
/ˈbevərɪdʒ/
n
đồ uống
The restaurant offers a wide range of beverages.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống.
coin-operated
/ˌkɔɪn ˈɒpəreɪtɪd/
adj
hoạt động bằng tiền xu
The washing machines are coin-operated.
Những chiếc máy giặt hoạt động bằng tiền xu.
complimentary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
adj
miễn phí
Guests receive complimentary drinks.
Khách được nhận đồ uống miễn phí.
destination
/ˌdestɪˈneɪʃən/
n
điểm đến
Paris is a popular tourist destination.
Paris là một điểm đến du lịch phổ biến.
essential
/ɪˈsenʃəl/
adj
thiết yếu, cần thiết
Clean water is essential for life.
Nước sạch là thứ thiết yếu đối với sự sống.
extension
/ɪkˈstenʃən/
n
phần mở rộng; số máy lẻ
Please call extension 205.
Vui lòng gọi số máy lẻ 205.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...