| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
Aware
/əˈweə(r)/
|
adj |
Có nhận thức, ý thức được
|
— |
|
Brochure
/ˈbrəʊʃə(r)/
|
n |
Tờ quảng cáo
|
— |
|
Craft
/krɑːft/
|
n |
Đồ thủ công
|
— |
|
Crowd
/kraʊd/
|
v |
Đổ về, kéo về
|
— |
|
Culture
/ˈkʌltʃə(r)/
|
n |
Văn hoá
|
— |
|
Damage
/ˈdæmɪdʒ/
|
v |
Làm hư hại
|
— |
|
Ecotourism
/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/
|
n |
Du lịch ính thái
|
— |
|
Explore
/ɪkˈsplɔː(r)/
|
v |
Khám phá
|
— |
|
Floating market
/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/
|
n |
Chợ nổi
|
— |
|
Follow
/ˈfɒləʊ/
|
v |
Đi theo
|
— |
|
Host
/həʊst/
|
n |
Chủ nhà
|
— |
|
Hunt
/hʌnt/
|
v |
Săn bắn
|
— |
|
Impact
/ˈɪmpækt/
|
n |
Tác động
|
— |
|
Local
/ˈləʊkl/
|
adj |
Tại địa phương
|
— |
|
Mass
/mæs/
|
adj |
Theo số đông
|
— |
|
Path
/pɑːθ/
|
n |
Lối đi
|
— |
|
Profit
/ˈprɒfɪt/
|
n |
Lợi nhuận
|
— |
|
Protect
/prəˈtekt/
|
v |
Bảo vệ
|
— |
|
Responsible
/rɪˈspɒnsəbl/
|
adj |
Có trách nhiệm
|
— |
|
Souvenir
/ˌsuːvəˈnɪə(r)/
|
n |
Quà lưu niệm
|
— |
|
Stalactite
/ˈstæləktaɪt/
|
n |
Nhũ đá (trong hang động)
|
— |
|
Trail
/treɪl/
|
n |
Đường mòn
|
— |
|
Waste
/weɪst/
|
v |
Lãng phí
|
— |
|
Weave
/wiːv/
|
v |
Dệt
|
— |
Đang tải...