| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
chimney
/ˈtʃɪmni/
|
n |
ống khói
Smoke was coming from the chimney.
Khói đang bốc ra từ ống khói.
|
— |
|
condensation
/ˌkɒndenˈseɪʃn/
|
n |
sự ngưng tụ
Condensation forms when warm air meets a cold surface.
Sự ngưng tụ hình thành khi không khí ấm gặp bề mặt lạnh.
|
— |
|
crystal
/ˈkrɪstl/
|
n |
tinh thể, pha lê
The scientist examined the structure of the crystal.
Nhà khoa học kiểm tra cấu trúc của tinh thể.
|
— |
|
curtain
/ˈkɜːtn/
|
n |
rèm cửa
She opened the curtains to let in some sunlight.
Cô ấy mở rèm để ánh nắng chiếu vào.
|
— |
|
desert
/ˈdezət/
|
n |
sa mạc
Very little rain falls in the desert.
Rất ít mưa rơi ở sa mạc.
|
— |
|
droplet
/ˈdrɒplət/
|
n |
giọt nhỏ
The virus can spread through tiny droplets in the air.
Virus có thể lây lan qua những giọt nhỏ trong không khí.
|
— |
|
humid
/ˈhjuːmɪd/
|
adj |
ẩm ướt
The weather is hot and humid in summer.
Thời tiết nóng và ẩm vào mùa hè.
|
— |
|
meteorologist
/ˌmiːtiəˈrɒlədʒɪst/
|
n |
nhà khí tượng học
The meteorologist predicted heavy rain for tomorrow.
Nhà khí tượng học dự báo ngày mai sẽ có mưa lớn.
|
— |
|
moisture
/ˈmɔɪstʃə/
|
n |
hơi ẩm, độ ẩm
This plant needs moisture to grow.
Loài cây này cần độ ẩm để phát triển.
|
— |
|
particle
/ˈpɑːtɪkl/
|
n |
hạt nhỏ, phần tử
Dust particles can cause breathing problems.
Các hạt bụi có thể gây ra vấn đề về hô hấp.
|
— |
|
radiation
/ˌreɪdiˈeɪʃn/
|
n |
bức xạ, phóng xạ
Excessive exposure to radiation can be harmful.
Tiếp xúc quá mức với bức xạ có thể gây hại.
|
— |
|
rainbow
/ˈreɪnbəʊ/
|
n |
cầu vồng
A beautiful rainbow appeared after the storm.
Một cầu vồng đẹp xuất hiện sau cơn bão.
|
— |
|
solar
/ˈsəʊlə/
|
adj |
thuộc mặt trời
Solar energy is becoming increasingly popular.
Năng lượng mặt trời ngày càng trở nên phổ biến.
|
— |
|
transpiration
/ˌtrænspɪˈreɪʃn/
|
n |
sự thoát hơi nước ở thực vật
Transpiration helps plants regulate their temperature.
Sự thoát hơi nước giúp thực vật điều chỉnh nhiệt độ.
|
— |
|
tropical
/ˈtrɒpɪkl/
|
adj |
thuộc nhiệt đới
Many tropical countries have warm climates.
Nhiều quốc gia nhiệt đới có khí hậu ấm áp.
|
— |
|
vapour
/ˈveɪpə/
|
n |
hơi nước, hơi
Water vapour rises into the atmosphere.
Hơi nước bay lên khí quyển.
|
— |
|
wavelength
/ˈweɪvleŋθ/
|
n |
bước sóng
Different colours of light have different wavelengths.
Các màu ánh sáng khác nhau có bước sóng khác nhau.
|
— |
|
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
|
v |
cung cấp chỗ ở, đáp ứng nhu cầu
The hotel can accommodate up to 200 guests.
Khách sạn có thể cung cấp chỗ ở cho tối đa 200 khách.
|
— |
|
barrier
/ˈbæriə/
|
n |
rào cản, chướng ngại vật
Language can be a barrier to effective communication.
Ngôn ngữ có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.
|
— |
|
chore
/tʃɔː/
|
n |
công việc vặt, việc nhà
I usually do my household chores at the weekend.
Tôi thường làm việc nhà vào cuối tuần.
|
— |
Đang tải...