| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
exploit
/ɪkˈsplɔɪt/
|
v |
khai thác, bóc lột
Some companies exploit workers by paying very low wages.
Một số công ty bóc lột người lao động bằng cách trả lương rất thấp.
|
— |
|
herd
/hɜːd/
|
n |
đàn, bầy gia súc
The farmer keeps a large herd of cattle.
Người nông dân nuôi một đàn gia súc lớn.
|
— |
|
impulse
/ˈɪmpʌls/
|
n |
sự bốc đồng, xung động
He bought the item on impulse.
Anh ấy mua món đồ đó vì bốc đồng.
|
— |
|
instinct
/ˈɪnstɪŋkt/
|
n |
bản năng
Animals often rely on instinct to survive.
Động vật thường dựa vào bản năng để sinh tồn.
|
— |
|
investigate
/ɪnˈvestɪɡeɪt/
|
v |
điều tra, nghiên cứu
Scientists are investigating the causes of the disease.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của căn bệnh.
|
— |
|
phenomenon
/fəˈnɒmɪnən/
|
n |
hiện tượng
Climate change is a global phenomenon.
Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu.
|
— |
|
physical
/ˈfɪzɪkl/
|
adj |
thuộc thể chất, vật lý
Regular exercise improves physical health.
Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất.
|
— |
|
potent
/ˈpəʊtnt/
|
adj |
có hiệu lực mạnh, mạnh mẽ
The drug is highly potent and must be used carefully.
Loại thuốc này có tác dụng rất mạnh và phải được sử dụng cẩn thận.
|
— |
|
previously
/ˈpriːviəsli/
|
adv |
trước đó
The building was previously used as a hospital.
Tòa nhà trước đó từng được sử dụng làm bệnh viện.
|
— |
|
pronounced
/prəˈnaʊnst/
|
adj |
rõ rệt, dễ thấy
There was a pronounced difference between the two groups.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm.
|
— |
|
psychology
/saɪˈkɒlədʒi/
|
n |
tâm lý học
She is studying psychology at university.
Cô ấy đang học tâm lý học tại trường đại học.
|
— |
|
retailer
/ˈriːteɪlə/
|
n |
nhà bán lẻ
The retailer offers a wide range of electronic products.
Nhà bán lẻ cung cấp nhiều loại sản phẩm điện tử.
|
— |
|
scanner
/ˈskænə/
|
n |
máy quét, máy scan
The airport uses a scanner to check passengers' luggage.
Sân bay sử dụng máy quét để kiểm tra hành lý của hành khách.
|
— |
|
simulation
/ˌsɪmjuˈleɪʃn/
|
n |
sự mô phỏng
The students used a flight simulation for training.
Các học sinh sử dụng mô phỏng chuyến bay để luyện tập.
|
— |
|
stock
/stɒk/
|
n |
kho hàng; cổ phiếu
The shop has plenty of stock available.
Cửa hàng có rất nhiều hàng trong kho.
|
— |
|
swarm
/swɔːm/
|
n |
đàn, bầy côn trùng
A swarm of bees flew over the garden.
Một đàn ong bay qua khu vườn.
|
— |
|
update
/ˌʌpˈdeɪt/
|
v, n |
cập nhật; bản cập nhật
Please update the software regularly.
Hãy cập nhật phần mềm thường xuyên.
|
— |
|
visible
/ˈvɪzəbl/
|
adj |
có thể nhìn thấy
The mountains are clearly visible from here.
Những ngọn núi có thể nhìn thấy rõ từ đây.
|
— |
|
warfare
/ˈwɔːfeə/
|
n |
chiến tranh, xung đột
Modern technology has changed the nature of warfare.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi bản chất của chiến tranh.
|
— |
|
airborne
/ˈeəbɔːn/
|
adj |
ở trên không; lây truyền qua không khí
Some diseases can be transmitted through airborne particles.
Một số bệnh có thể lây truyền qua các hạt trong không khí.
|
— |
|
blanket
/ˈblæŋkɪt/
|
n |
cái chăn, mền
She wrapped herself in a warm blanket.
Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.
|
— |
Đang tải...