Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
exploit
/ɪkˈsplɔɪt/
v
khai thác, bóc lột
Some companies exploit workers by paying very low wages.
Một số công ty bóc lột người lao động bằng cách trả lương rất thấp.
herd
/hɜːd/
n
đàn, bầy gia súc
The farmer keeps a large herd of cattle.
Người nông dân nuôi một đàn gia súc lớn.
impulse
/ˈɪmpʌls/
n
sự bốc đồng, xung động
He bought the item on impulse.
Anh ấy mua món đồ đó vì bốc đồng.
instinct
/ˈɪnstɪŋkt/
n
bản năng
Animals often rely on instinct to survive.
Động vật thường dựa vào bản năng để sinh tồn.
investigate
/ɪnˈvestɪɡeɪt/
v
điều tra, nghiên cứu
Scientists are investigating the causes of the disease.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của căn bệnh.
phenomenon
/fəˈnɒmɪnən/
n
hiện tượng
Climate change is a global phenomenon.
Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu.
physical
/ˈfɪzɪkl/
adj
thuộc thể chất, vật lý
Regular exercise improves physical health.
Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất.
potent
/ˈpəʊtnt/
adj
có hiệu lực mạnh, mạnh mẽ
The drug is highly potent and must be used carefully.
Loại thuốc này có tác dụng rất mạnh và phải được sử dụng cẩn thận.
previously
/ˈpriːviəsli/
adv
trước đó
The building was previously used as a hospital.
Tòa nhà trước đó từng được sử dụng làm bệnh viện.
pronounced
/prəˈnaʊnst/
adj
rõ rệt, dễ thấy
There was a pronounced difference between the two groups.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm.
psychology
/saɪˈkɒlədʒi/
n
tâm lý học
She is studying psychology at university.
Cô ấy đang học tâm lý học tại trường đại học.
retailer
/ˈriːteɪlə/
n
nhà bán lẻ
The retailer offers a wide range of electronic products.
Nhà bán lẻ cung cấp nhiều loại sản phẩm điện tử.
scanner
/ˈskænə/
n
máy quét, máy scan
The airport uses a scanner to check passengers' luggage.
Sân bay sử dụng máy quét để kiểm tra hành lý của hành khách.
simulation
/ˌsɪmjuˈleɪʃn/
n
sự mô phỏng
The students used a flight simulation for training.
Các học sinh sử dụng mô phỏng chuyến bay để luyện tập.
stock
/stɒk/
n
kho hàng; cổ phiếu
The shop has plenty of stock available.
Cửa hàng có rất nhiều hàng trong kho.
swarm
/swɔːm/
n
đàn, bầy côn trùng
A swarm of bees flew over the garden.
Một đàn ong bay qua khu vườn.
update
/ˌʌpˈdeɪt/
v, n
cập nhật; bản cập nhật
Please update the software regularly.
Hãy cập nhật phần mềm thường xuyên.
visible
/ˈvɪzəbl/
adj
có thể nhìn thấy
The mountains are clearly visible from here.
Những ngọn núi có thể nhìn thấy rõ từ đây.
warfare
/ˈwɔːfeə/
n
chiến tranh, xung đột
Modern technology has changed the nature of warfare.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi bản chất của chiến tranh.
airborne
/ˈeəbɔːn/
adj
ở trên không; lây truyền qua không khí
Some diseases can be transmitted through airborne particles.
Một số bệnh có thể lây truyền qua các hạt trong không khí.
blanket
/ˈblæŋkɪt/
n
cái chăn, mền
She wrapped herself in a warm blanket.
Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...