Đăng bởi
Hoàng Dương công @hoangduongcong7

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  55 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
disappointment
/dɪsəˈpɔɪntm(ə)nt/
n
sự thất vọng
To her disappointment, the festival was canceled.
Trong sự thất vọng của cô ấy, lễ hội đã bị hủy bỏ.
—
tulip
/ˈtjuːlɪp/
n
hoa uất kim hương
Tulips bloom beautifully in the spring.
Hoa uất kim hương nở rất đẹp vào mùa xuân.
—
Ms
/mɪz/
n
cô (có chồng hoặc chưa chồng)
Ms. Green is our English teacher.
Cô Green là giáo viên tiếng Anh của chúng tôi.
—
cozy
/ˈkəʊzi/
adj
ấm cúng
They had a cozy dinner by the fireplace.
Họ đã có một bữa tối ấm cúng bên bếp lửa.
—
Netherlands
/ˈnɛðələndz/
n
nước Hà Lan
The Netherlands is famous for its tulips and windmills.
Hà Lan nổi tiếng với hoa uất kim hương và cối xay gió.
—
Dutch
/dʌtʃ/
adj, n
quốc tịch Hà-Lan, người Hà-Lan
She loves traditional Dutch wooden shoes.
Cô ấy thích đôi guốc gỗ truyền thống của người Hà Lan.
—
dancer
/ˈdɑːnsə/
n
diễn viên múa
The dancer performed gracefully on stage.
Diễn viên múa đã biểu diễn thật uyển chuyển trên sân khấu.
—
costume
/ˈkɒstjuːm/
n
quần áo, y phục
People wear colorful costumes during the carnival.
Mọi người mặc trang phục rực rỡ trong suốt lễ hội.
—
chance
/tʃɑːns/
n
cơ hội, cơ may
This is a great chance to travel abroad.
Đây là cơ hội tuyệt vời để đi du lịch nước ngoài.
—
parade
/pəˈreɪd/
n, v
cuộc diễu hành, đoàn diễu hành, đám rước; diễu hành
Thousands of people watched the street parade.
Hàng ngàn người đã xem cuộc diễu hành trên đường phố.
—
hold
/həʊld/
v
nắm, giữ, tổ chức
They hold a music festival every summer.
Họ tổ chức một lễ hội âm nhạc vào mỗi mùa hè.
—
feast
/fiːst/
n
ngày lễ, ngày hội hè
The family gathered for a huge holiday feast.
Gia đình đã quây quần cho một bữa tiệc ngày lễ lớn.
—
balance
/ˈbal(ə)ns/
n, v
sự thăng bằng, sự cân bằng; làm cho cân bằng
He lost his balance and fell off the bike.
Anh ấy mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
—
la tomatina
/la tɔmaˈtinə/
n
lễ hội cà chua
La Tomatina is a famous tomato-throwing festival in Spain.
La Tomatina là một lễ hội ném cà chua nổi tiếng ở Tây Ban Nha.
—
pine
/pʌɪn/
n
cây thông
They decorated a pine tree for Christmas.
Họ đã trang trí một cây thông cho dịp Giáng sinh.
—
chase
/tʃeɪs/
n, v
sự săn đuổi, săn đuổi
The dog likes to chase cats in the garden.
Con chó thích đuổi theo mèo trong vườn.
—
wheel
/wiːl/
n
bánh (xe)
One of the wheels of the car was flat.
Một trong các bánh xe ô tô đã bị xẹp.
—
mid autumn
/mɪd ˈɔːtəm/
n
trung thu
Mid-Autumn Festival is a special time for children.
Lễ Hội Trung Thu là một thời gian đặc biệt dành cho trẻ em.
—
autumn
/ˈɔːtəm/
n
mùa thu
Leaves turn yellow and fall in autumn.
Lá cây chuyển sang màu vàng và rụng vào mùa thu.
—
Cannes
/kan/
n
(tên 1 khu nghỉ dưỡng ở Pháp)
Cannes is famous for its international film festival.
Cannes nổi tiếng với lễ hội phim quốc tế.
—
Halloween
/haləʊˈiːn/
n
lễ Halloween (Ma lộ hình, 31/10)
Children wear costumes to play trick-or-treat on Halloween.
Trẻ em mặc trang phục để chơi trò xin kẹo vào lễ Halloween.
—
Thanksgiving
/ˈθaŋksgɪvɪŋ, θaŋksˈgɪvɪŋ/
n
lễ tạ ơn
Families get together to eat roast turkey on Thanksgiving.
Các gia đình sum họp để ăn gà tây quay vào ngày Lễ Tạ Ơn.
—
Easter
/ˈiːstə/
n
lễ phục sinh
Children search for chocolate eggs at Easter.
Trẻ em tìm kiếm trứng sô-co-la vào Lễ Phục Sinh.
—
turkey
/ˈtəːki/
n
gà tây, thịt gà tây
We usually have turkey for Thanksgiving dinner.
Chúng tôi thường ăn thịt gà tây cho bữa tối Lễ Tạ Ơn.
—
carve
/kɑːv/
v
chạm, khắc
They carve pumpkins to make lanterns.
Họ khắc những quả bí ngô để làm đèn lồng.
—
pumpkin
/ˈpʌm(p)kɪn/
n
bí đỏ, bí ngô
Pumpkin pie is a traditional dish.
Bánh kếp bí ngô là một món ăn truyền thống.
—
candy
/ˈkandi/
n
kẹo
Eating too much candy is bad for your teeth.
Ăn quá nhiều kẹo không tốt cho răng của bạn.
—
auxiliary
/ɔːɡˈzɪlɪəri, ɒɡ-/
adj
phụ, bổ trợ, trợ động từ
'Do' and 'have' can be used as auxiliary verbs.
'Do' và 'have' có thể được sử dụng như trợ động từ.
—
Rio
/ˌriːəʊ/
n
(tên 1 thành phố ở nam Brazil)
Rio is famous for its vibrant carnival.
Rio nổi tiếng với lễ hội hóa trang sôi động.
—
Carnival
/ˈkɑːnɪv(ə)l/
n
lễ hội (có đám rước)
The Carnival attracts millions of visitors each year.
Lễ hội hóa trang thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
—
lunar
/ˈluːnə/
adj
(thuộc) mặt trăng, (thuộc) âm lịch
Tet is based on the lunar calendar.
Tết được tính theo lịch âm.
—
lantern
/ˈlantən/
n
đèn lồng
Children carry colorful lanterns in the street.
Trẻ em rước những chiếc đèn lồng rực rỡ sắc màu trên phố.
—
mystery
/ˈmɪst(ə)ri/
n
điều bí ẩn
The origin of the old festival remains a mystery.
Nguồn gốc của lễ hội cổ xưa vẫn là một điều bí ẩn.
—
disappoint
/dɪsəˈpɔɪnt/
v
làm thất vọng
I am sorry to disappoint you.
Tôi xin lỗi vì đã làm bạn thất vọng.
—
decoration
/dɛkəˈreɪʃ(ə)n/
n
sự trang trí, đồ trang trí
They put up Christmas decorations in December.
Họ treo đồ trang trí Giáng sinh vào tháng 12.
—
image
/ˈɪmɪdʒ/
n
hình, ảnh
The festival creates a positive image for the city.
Lễ hội tạo nên một hình ảnh tích cực cho thành phố.
—
Santa Claus
/ˈsantə klɔːz/
n
ông già Nôen
Children believe Santa Claus brings them gifts.
Trẻ em tin rằng Ông già Noel mang quà đến cho chúng.
—
Cc
/siːˈsiː/
v
đồng kính gửi
Please cc me on your email to the team.
Vui lòng đồng kính gửi cho tôi trong email gửi tới nhóm.
—
Bcc
/biːsiːˈsiː/
v
đồng kính gửi
You should bcc the manager to keep it private.
Bạn nên đồng kính gửi ẩn danh cho người quản lý để giữ riêng tư.
—
baby
/ˈbeɪbi/
n
em bé
The baby fell asleep in her arms.
Em bé đã ngủ thiếp đi trong tay cô ấy.
—
palm
/pɑːm/
n
lòng bàn tay; cây cọ
He held the small coin in his palm.
Anh ấy cầm đồng xu nhỏ trong lòng bàn tay.
—
prosperity
/prɒˈspɛrɪti/
n
sự thịnh vượng
We wish you health and prosperity in the New Year.
Chúng tôi chúc bạn sức khỏe và sự thịnh vượng trong Năm Mới.
—
reunion
/riːˈjuːnjən/-nɪən/
n
sự sum họp
Tet is a time for family reunion.
Tết là thời gian cho sự sum họp gia đình.
—
Bunny
/ˈbʌni/
n
(tên riêng của người)
Bunny is a cute nickname for a pet or child.
Bunny là một biệt danh đáng yêu dành cho thú cưng hoặc trẻ em.
—
Twinsburg
/ˈtwiːnzbəg/
n
(tên 1 thành phố ở Mĩ)
Twinsburg is known for its annual Twins Days festival.
Twinsburg nổi tiếng với lễ hội Ngày hội Sinh đôi hàng năm.
—
Ohio
/əʊˈhʌɪəʊ/
n
(tên một bang ở đông nam nước Mĩ)
Ohio is a state in the Midwestern United States.
Ohio là một tiểu bang ở miền Trung Tây Hoa Kỳ.
—
feature
/ˈfiːtʃə/
v
mô tả những nét nổi bật của (cái gì)
The festival features traditional music performances.
Lễ hội làm nổi bật các buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống.
—
entertain
/ɛntəˈteɪn/
v
giải trí, cung cấp sự giải trí
Clowns entertain children with fun tricks.
Những chú hề giải trí cho trẻ em bằng các trò đùa vui nhộn.
—
Korean
/kəˈriːən/
adj, n
quốc tịch Hàn Quốc, người Hàn Quốc
Kimchi is a famous Korean food.
Kimchi là một món ăn nổi tiếng của Hàn Quốc.
—
drum
/drʌm/
n, v
trống, tiếng trống, đánh trống
The sound of the drum filled the street.
Tiếng trống vang dội khắp con phố.
—
God
/ɡɒd/
n
Trời, Chúa, thần
People pray to God for good health and fortune.
Mọi người cầu nguyện Chúa ban cho sức khỏe tốt và may mắn.
—
pray
/preɪ/
v
cầu nguyện, cầu khẩn, cầu trời…
They pray for peace and happiness.
Họ cầu nguyện cho hòa bình và hạnh phúc.
—
crop
/krɒp/
n
vụ, mùa, cây trồng
Farmers hope for a good crop this year.
Nông dân hy vọng có một vụ mùa bội thu năm nay.
—
cornbread
/ˈkɔːnbrɛd/
n
bánh bột bắp
Cornbread is commonly served with soup.
Bánh bột bắp thường được phục vụ cùng với súp.
—
cheers
/tʃɪəz/
excl
chào! (khi chia tay)
Cheers! Have a great weekend!
Chào nhé! Chúc bạn có một cuối tuần tuyệt vời!
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...