Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
destruction
/dɪˈstrʌkʃən/
n
sự phá hủy, tàn phá
The destruction of forests threatens many animals.
Sự tàn phá rừng đe dọa nhiều loài động vật.
environmentalist
/ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/
n
nhà hoạt động môi trường
Environmentalists are calling for stricter laws.
Các nhà hoạt động môi trường đang kêu gọi những luật lệ nghiêm ngặt hơn.
extinguish
/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/
v
dập tắt
Firefighters managed to extinguish the fire.
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt đám cháy.
global
/ˈɡləʊbəl/
adj
toàn cầu
Climate change is a global problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
hardship
/ˈhɑːdʃɪp/
n
khó khăn, gian khổ
Many families experienced financial hardship.
Nhiều gia đình đã trải qua khó khăn về tài chính.
ignore
/ɪɡˈnɔː/
v
phớt lờ, bỏ qua
We cannot ignore the effects of climate change.
Chúng ta không thể phớt lờ những tác động của biến đổi khí hậu.
inhabitant
/ɪnˈhæbɪtənt/
n
cư dân, người sinh sống
The island has only a few hundred inhabitants.
Hòn đảo chỉ có vài trăm cư dân.
official
/əˈfɪʃəl/
adj
chính thức
The official report was published yesterday.
Báo cáo chính thức được công bố hôm qua.
ozone layer
/ˈəʊzəʊn ˌleɪə/
n
tầng ô-zôn
The ozone layer protects the Earth from harmful radiation.
Tầng ô-zôn bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ có hại.
predict
/prɪˈdɪkt/
v
dự đoán
Scientists predict that temperatures will continue to rise.
Các nhà khoa học dự đoán nhiệt độ sẽ tiếp tục tăng.
resource
/rɪˈsɔːs/
n
tài nguyên, nguồn lực
Natural resources are becoming increasingly scarce.
Tài nguyên thiên nhiên đang ngày càng khan hiếm.
startling
/ˈstɑːtlɪŋ/
adj
gây sửng sốt, đáng kinh ngạc
The report revealed some startling facts.
Báo cáo tiết lộ một số sự thật gây sửng sốt.
starvation
/stɑːˈveɪʃən/
n
nạn đói, tình trạng chết đói
Thousands of people are at risk of starvation.
Hàng nghìn người có nguy cơ chết đói.
toll
/təʊl/
n
phí, tiền phí
Drivers have to pay a toll to use the bridge.
Người lái xe phải trả phí để sử dụng cây cầu.
toxic
/ˈtɒksɪk/
adj
độc hại
The factory releases toxic chemicals into the river.
Nhà máy thải hóa chất độc hại vào sông.
trend
/trend/
n
xu hướng
There is a growing trend towards renewable energy.
Có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới năng lượng tái tạo.
urge
/ɜːdʒ/
v
thúc giục, kêu gọi
Experts urge people to protect the environment.
Các chuyên gia thúc giục mọi người bảo vệ môi trường.
vanish
/ˈvænɪʃ/
v
biến mất
Many species could vanish if their habitats are destroyed.
Nhiều loài có thể biến mất nếu môi trường sống của chúng bị phá hủy.
appraise
/əˈpreɪz/
v
đánh giá, thẩm định
Experts were asked to appraise the value of the property.
Các chuyên gia được yêu cầu thẩm định giá trị của tài sản.
bothersome
/ˈbɒðəsəm/
adj
gây phiền toái, khó chịu
The noise can be quite bothersome.
Tiếng ồn có thể khá khó chịu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...