| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
destruction
/dɪˈstrʌkʃən/
|
n |
sự phá hủy, tàn phá
The destruction of forests threatens many animals.
Sự tàn phá rừng đe dọa nhiều loài động vật.
|
— |
|
environmentalist
/ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/
|
n |
nhà hoạt động môi trường
Environmentalists are calling for stricter laws.
Các nhà hoạt động môi trường đang kêu gọi những luật lệ nghiêm ngặt hơn.
|
— |
|
extinguish
/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/
|
v |
dập tắt
Firefighters managed to extinguish the fire.
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt đám cháy.
|
— |
|
global
/ˈɡləʊbəl/
|
adj |
toàn cầu
Climate change is a global problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
|
— |
|
hardship
/ˈhɑːdʃɪp/
|
n |
khó khăn, gian khổ
Many families experienced financial hardship.
Nhiều gia đình đã trải qua khó khăn về tài chính.
|
— |
|
ignore
/ɪɡˈnɔː/
|
v |
phớt lờ, bỏ qua
We cannot ignore the effects of climate change.
Chúng ta không thể phớt lờ những tác động của biến đổi khí hậu.
|
— |
|
inhabitant
/ɪnˈhæbɪtənt/
|
n |
cư dân, người sinh sống
The island has only a few hundred inhabitants.
Hòn đảo chỉ có vài trăm cư dân.
|
— |
|
official
/əˈfɪʃəl/
|
adj |
chính thức
The official report was published yesterday.
Báo cáo chính thức được công bố hôm qua.
|
— |
|
ozone layer
/ˈəʊzəʊn ˌleɪə/
|
n |
tầng ô-zôn
The ozone layer protects the Earth from harmful radiation.
Tầng ô-zôn bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ có hại.
|
— |
|
predict
/prɪˈdɪkt/
|
v |
dự đoán
Scientists predict that temperatures will continue to rise.
Các nhà khoa học dự đoán nhiệt độ sẽ tiếp tục tăng.
|
— |
|
resource
/rɪˈsɔːs/
|
n |
tài nguyên, nguồn lực
Natural resources are becoming increasingly scarce.
Tài nguyên thiên nhiên đang ngày càng khan hiếm.
|
— |
|
startling
/ˈstɑːtlɪŋ/
|
adj |
gây sửng sốt, đáng kinh ngạc
The report revealed some startling facts.
Báo cáo tiết lộ một số sự thật gây sửng sốt.
|
— |
|
starvation
/stɑːˈveɪʃən/
|
n |
nạn đói, tình trạng chết đói
Thousands of people are at risk of starvation.
Hàng nghìn người có nguy cơ chết đói.
|
— |
|
toll
/təʊl/
|
n |
phí, tiền phí
Drivers have to pay a toll to use the bridge.
Người lái xe phải trả phí để sử dụng cây cầu.
|
— |
|
toxic
/ˈtɒksɪk/
|
adj |
độc hại
The factory releases toxic chemicals into the river.
Nhà máy thải hóa chất độc hại vào sông.
|
— |
|
trend
/trend/
|
n |
xu hướng
There is a growing trend towards renewable energy.
Có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới năng lượng tái tạo.
|
— |
|
urge
/ɜːdʒ/
|
v |
thúc giục, kêu gọi
Experts urge people to protect the environment.
Các chuyên gia thúc giục mọi người bảo vệ môi trường.
|
— |
|
vanish
/ˈvænɪʃ/
|
v |
biến mất
Many species could vanish if their habitats are destroyed.
Nhiều loài có thể biến mất nếu môi trường sống của chúng bị phá hủy.
|
— |
|
appraise
/əˈpreɪz/
|
v |
đánh giá, thẩm định
Experts were asked to appraise the value of the property.
Các chuyên gia được yêu cầu thẩm định giá trị của tài sản.
|
— |
|
bothersome
/ˈbɒðəsəm/
|
adj |
gây phiền toái, khó chịu
The noise can be quite bothersome.
Tiếng ồn có thể khá khó chịu.
|
— |
Đang tải...