Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 1: The Family

25 từ vựng
Minh Toàn
Đăng bởi
Minh Toàn @iamtoan1914
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
relatives
/ˈrel.ə.tɪvz/
n
Người thân, họ hàng
I visit my relatives on Sunday because we have a big dinner.
Tôi đến thăm người thân vào Chủ nhật vì chúng tôi có một bữa tối lớn.
relations
/rɪˈleɪ.ʃənz/
n
Họ hàng
He has many relations in London, and he visits them often.
Anh ấy có nhiều họ hàng ở London, và anh ấy thường đến thăm họ.
children
/ˈtʃɪl.drən/
n
Trẻ em, những đứa con
They have two children, but they want one more.
Họ có hai đứa con, nhưng họ muốn có thêm một đứa nữa.
husband
/ˈhʌz.bənd/
n
Chồng
Her husband is a teacher, and he works in my school.
Chồng cô ấy là giáo viên, và anh ấy làm việc ở trường của tôi.
father
/ˈfɑː.ðər/
n
Cha, bố
My father is tall, but my mother is short.
Bố tôi cao, nhưng mẹ tôi thấp.
wife
/waɪf/
n
Vợ
His wife likes cooking because she makes great food.
Vợ anh ấy thích nấu ăn vì cô ấy làm ra những món ăn tuyệt vời.
mother
/ˈmʌð.ər/
n
Mẹ
I love my mother because she is very kind.
Tôi yêu mẹ tôi vì bà rất tốt bụng.
parents
/ˈpeə.rənts/
n
Bố mẹ
My parents live in a small house, and they love it.
Bố mẹ tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ, và họ rất yêu nó.
daughter
/ˈdɔː.tər/
n
Con gái
Their daughter is five years old, and she is very cute.
Con gái của họ năm tuổi, và con bé rất dễ thương.
son
/sʌn/
n
Con trai
He is my son, and I love him very much.
Nó là con trai tôi, và tôi rất yêu nó.
sister
/ˈsɪs.tər/
n
Chị/em gái
My sister likes music, but I like sports.
Chị gái tôi thích âm nhạc, nhưng tôi thích thể thao.
brother
/ˈbrʌð.ər/
n
Anh/em trai
I play football with my brother because it is fun.
Tôi chơi bóng đá với anh trai mình vì nó rất vui.
grandfather
/ˈɡræn.fɑː.ðər/
n
Ông
My grandfather is old, but he is very strong.
Ông tôi đã lớn tuổi, nhưng ông rất khỏe mạnh.
grandmother
/ˈɡræn.mʌð.ər/
n
My grandmother makes cakes when we visit her.
Bà của tôi làm bánh khi chúng tôi đến thăm bà.
grandparents
/ˈɡræn.peə.rənts/
n
Ông bà
I love my grandparents, and I visit them every week.
Tôi yêu ông bà của mình, và tôi đến thăm họ mỗi tuần.
granddaughter
/ˈɡræn.dɔː.tər/
n
Cháu gái (của ông bà)
She is a good granddaughter because she helps her grandmother.
Nó là một đứa cháu gái ngoan vì nó giúp đỡ bà của mình.
grandson
/ˈɡræn.sʌn/
n
Cháu trai (của ông bà)
Their grandson is young, but he can read books.
Cháu trai của họ còn nhỏ, nhưng thằng bé đã có thể đọc sách.
uncle
/ˈʌŋ.kəl/
n
Chú, bác trai, cậu
My uncle lives in Paris, and he speaks French.
Chú của tôi sống ở Paris, và ông ấy nói tiếng Pháp.
aunts
/ɑːnts/
n
Cô, dì, bác gái
My aunts are very nice, and they give me gifts.
Các dì của tôi rất tốt bụng, và họ tặng quà cho tôi.
niece
/niːs/
n
Cháu gái (của cô/chú/bác)
I play toys with my niece when she comes to my house.
Tôi chơi đồ chơi với cháu gái khi con bé đến nhà tôi.
nephew
/ˈnef.juː/
n
Cháu trai (của cô/chú/bác)
My nephew likes cars, so I buy him a red car.
Cháu trai của tôi thích ô tô, nên tôi mua cho nó một chiếc xe màu đỏ.
cousins
/ˈkʌz.ənz/
n
Anh chị em họ
I have many cousins, and we play together on Sundays.
Tôi có nhiều anh chị em họ, và chúng tôi chơi cùng nhau vào các ngày Chủ nhật.
Have you got any
/hæv juː ɡɒt ˈen.i/
phrase
Bạn có (anh chị em nào) không?
Have you got any brothers, or are you an only child?
Bạn có anh em trai nào không, hay bạn là con một?
an only child
/ən ˈəʊn.li tʃaɪld/
n
Con một
I am an only child, so I don't have brothers or sisters.
Tôi là con một, vì vậy tôi không có anh chị em.
Do you come from a big family?
/duː juː kʌm frəm ə bɪɡ ˈfæm.əl.i/
phrase
Gia đình bạn có đông người không?
Do you come from a big family, or is your family small?
Gia đình bạn có đông người không, hay gia đình bạn nhỏ?
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...