| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
relatives
/ˈrel.ə.tɪvz/
|
n |
Người thân, họ hàng
I visit my relatives on Sunday because we have a big dinner.
Tôi đến thăm người thân vào Chủ nhật vì chúng tôi có một bữa tối lớn.
|
— |
|
relations
/rɪˈleɪ.ʃənz/
|
n |
Họ hàng
He has many relations in London, and he visits them often.
Anh ấy có nhiều họ hàng ở London, và anh ấy thường đến thăm họ.
|
— |
|
children
/ˈtʃɪl.drən/
|
n |
Trẻ em, những đứa con
They have two children, but they want one more.
Họ có hai đứa con, nhưng họ muốn có thêm một đứa nữa.
|
— |
|
husband
/ˈhʌz.bənd/
|
n |
Chồng
Her husband is a teacher, and he works in my school.
Chồng cô ấy là giáo viên, và anh ấy làm việc ở trường của tôi.
|
— |
|
father
/ˈfɑː.ðər/
|
n |
Cha, bố
My father is tall, but my mother is short.
Bố tôi cao, nhưng mẹ tôi thấp.
|
— |
|
wife
/waɪf/
|
n |
Vợ
His wife likes cooking because she makes great food.
Vợ anh ấy thích nấu ăn vì cô ấy làm ra những món ăn tuyệt vời.
|
— |
|
mother
/ˈmʌð.ər/
|
n |
Mẹ
I love my mother because she is very kind.
Tôi yêu mẹ tôi vì bà rất tốt bụng.
|
— |
|
parents
/ˈpeə.rənts/
|
n |
Bố mẹ
My parents live in a small house, and they love it.
Bố mẹ tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ, và họ rất yêu nó.
|
— |
|
daughter
/ˈdɔː.tər/
|
n |
Con gái
Their daughter is five years old, and she is very cute.
Con gái của họ năm tuổi, và con bé rất dễ thương.
|
— |
|
son
/sʌn/
|
n |
Con trai
He is my son, and I love him very much.
Nó là con trai tôi, và tôi rất yêu nó.
|
— |
|
sister
/ˈsɪs.tər/
|
n |
Chị/em gái
My sister likes music, but I like sports.
Chị gái tôi thích âm nhạc, nhưng tôi thích thể thao.
|
— |
|
brother
/ˈbrʌð.ər/
|
n |
Anh/em trai
I play football with my brother because it is fun.
Tôi chơi bóng đá với anh trai mình vì nó rất vui.
|
— |
|
grandfather
/ˈɡræn.fɑː.ðər/
|
n |
Ông
My grandfather is old, but he is very strong.
Ông tôi đã lớn tuổi, nhưng ông rất khỏe mạnh.
|
— |
|
grandmother
/ˈɡræn.mʌð.ər/
|
n |
Bà
My grandmother makes cakes when we visit her.
Bà của tôi làm bánh khi chúng tôi đến thăm bà.
|
— |
|
grandparents
/ˈɡræn.peə.rənts/
|
n |
Ông bà
I love my grandparents, and I visit them every week.
Tôi yêu ông bà của mình, và tôi đến thăm họ mỗi tuần.
|
— |
|
granddaughter
/ˈɡræn.dɔː.tər/
|
n |
Cháu gái (của ông bà)
She is a good granddaughter because she helps her grandmother.
Nó là một đứa cháu gái ngoan vì nó giúp đỡ bà của mình.
|
— |
|
grandson
/ˈɡræn.sʌn/
|
n |
Cháu trai (của ông bà)
Their grandson is young, but he can read books.
Cháu trai của họ còn nhỏ, nhưng thằng bé đã có thể đọc sách.
|
— |
|
uncle
/ˈʌŋ.kəl/
|
n |
Chú, bác trai, cậu
My uncle lives in Paris, and he speaks French.
Chú của tôi sống ở Paris, và ông ấy nói tiếng Pháp.
|
— |
|
aunts
/ɑːnts/
|
n |
Cô, dì, bác gái
My aunts are very nice, and they give me gifts.
Các dì của tôi rất tốt bụng, và họ tặng quà cho tôi.
|
— |
|
niece
/niːs/
|
n |
Cháu gái (của cô/chú/bác)
I play toys with my niece when she comes to my house.
Tôi chơi đồ chơi với cháu gái khi con bé đến nhà tôi.
|
— |
|
nephew
/ˈnef.juː/
|
n |
Cháu trai (của cô/chú/bác)
My nephew likes cars, so I buy him a red car.
Cháu trai của tôi thích ô tô, nên tôi mua cho nó một chiếc xe màu đỏ.
|
— |
|
cousins
/ˈkʌz.ənz/
|
n |
Anh chị em họ
I have many cousins, and we play together on Sundays.
Tôi có nhiều anh chị em họ, và chúng tôi chơi cùng nhau vào các ngày Chủ nhật.
|
— |
|
Have you got any
/hæv juː ɡɒt ˈen.i/
|
phrase |
Bạn có (anh chị em nào) không?
Have you got any brothers, or are you an only child?
Bạn có anh em trai nào không, hay bạn là con một?
|
— |
|
an only child
/ən ˈəʊn.li tʃaɪld/
|
n |
Con một
I am an only child, so I don't have brothers or sisters.
Tôi là con một, vì vậy tôi không có anh chị em.
|
— |
|
Do you come from a big family?
/duː juː kʌm frəm ə bɪɡ ˈfæm.əl.i/
|
phrase |
Gia đình bạn có đông người không?
Do you come from a big family, or is your family small?
Gia đình bạn có đông người không, hay gia đình bạn nhỏ?
|
— |
Đang tải...