Unit12

72 từ
Đăng bởi
Hoàng Dương công @hoangduongcong7

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  72 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
intonation
/ɪntəˈneɪʃ(ə)n/
n
ngữ điệu
Practice changing your intonation when asking questions.
Hãy luyện tập thay đổi ngữ điệu của bạn khi đặt câu hỏi.
—
New Zealand
/njuː ˈziːlənd/
n
nước New Zealand, Tân Tây Lan
New Zealand is famous for its stunning scenery.
New Zealand nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.
—
Scotland
/ˈskɒtlənd/
n
nước Xcốt-len
Scotland is a part of the United Kingdom.
Scotland là một phần của Vương quốc Anh.
—
amazement
/əˈmeɪzm(ə)nt/
n
sự kinh ngạc
She looked at the view in amazement.
Cô ấy nhìn cảnh vật trong sự kinh ngạc.
—
Melbourne
/ˈmɛlbən/
n
thành phố Melbourne
Melbourne is a large city in Australia.
Melbourne là một thành phố lớn ở Úc.
—
Phillip
/ˈfɪlɪp/
n
đảo Phillip
Phillip Island is known for its penguin parade.
Đảo Phillip nổi tiếng với cuộc diễu hành của chim cánh cụt.
—
penguin
/ˈpɛŋɡwɪn/
n
chim cánh cụt
Penguins cannot fly but they swim very well.
Chim cánh cụt không thể bay nhưng chúng bơi rất giỏi.
—
Australian
/ɒˈstreɪlɪən/
n, adj
người Úc; thuộc về Úc
She is an Australian artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ người Úc.
—
plenty
/ˈplɛnti/
n, pron
nhiều
There is plenty of food for everyone.
Có rất nhiều thức ăn cho tất cả mọi người.
—
glad
/glad/
adj
vui, mừng
I am glad to hear that you passed the exam.
Tôi rất vui khi nghe tin bạn đã đỗ kỳ thi.
—
Canada
/ˈkanədə/
n
nước Canada
Canada is famous for its maple syrup.
Canada nổi tiếng với siro cây phong.
—
Canberra
/ˈkanbərə/
n
thủ đô của Úc
Canberra is the capital city of Australia.
Canberra là thành phố thủ đô của Úc.
—
Ottawa
/ˈɒtəwə/
n
thủ đô của Canada
Ottawa is the capital of Canada.
Ottawa là thủ đô của Canada.
—
Washington
/ˈwɒʃɪŋtən/
n
bang Washington
Washington is a state in the Pacific Northwest of the US.
Washington là một bang ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Mỹ.
—
Washington DC
/ˈwɒʃɪŋtən diːˈsiː/
n
thủ đô nước Mỹ
Washington DC is the capital of the United States.
Washington DC là thủ đô của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
—
Wellington
/ˈwɛlɪŋtən/
n
thủ đô của New Zealand
Wellington is the capital city of New Zealand.
Wellington là thành phố thủ đô của New Zealand.
—
Scottish
/ˈskɒtɪʃ/
adj, n
(thuộc) Xcốt-len; người Xcốt-len
He wears traditional Scottish clothes.
Anh ấy mặc trang phục truyền thống của người Scotland.
—
kilt
/kɪlt/
n
váy kilt
Scottish men often wear kilts on special occasions.
Đàn ông Scotland thường mặc váy kilt vào những dịp đặc biệt.
—
tattoo
/taˈtuː/
n
hình xăm
He has a tattoo on his arm.
Anh ấy có một hình xăm trên cánh tay.
—
castle
/ˈkɑːs(ə)l/
n
lâu đài, thành trì
The old castle stands on top of the hill.
Tòa lâu đài cổ nằm trên đỉnh đồi.
—
coastline
/ˈkəʊs(t)lʌɪn/
n
bờ biển
Vietnam has a long and beautiful coastline.
Việt Nam có đường bờ biển dài và đẹp.
—
valley
/ˈvali/
n
thung lũng
The village is located in a green valley.
Ngôi làng nằm trong một thung lũng xanh tươi.
—
fence
/fɛns/
n
hàng rào
They built a wooden fence around the garden.
Họ đã dựng một hàng rào gỗ quanh khu vườn.
—
sheep
/ʃiːp/
n
cừu
New Zealand is famous for having many sheep.
New Zealand nổi tiếng vì có rất nhiều cừu.
—
represent
/rɛprɪˈzɛnt/
v
tượng trưng cho
The red rose represents love.
Hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu.
—
official
/əˈfɪʃ(ə)l/
adj
chính thức
English is an official language in many countries.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia.
—
Malaysia
/məˈleɪzɪə/
n
nước Malaysia
Malaysia is a country in Southeast Asia.
Malaysia là một quốc gia ở Đông Nam Á.
—
hundred
/ˈhʌndrəd/
n, adj
trăm
There are a hundred students in the hall.
Có một trăm học sinh trong hội trường.
—
statue
/ˈstatjuː/
n
tượng
The Statue of Liberty is in New York.
Tượng Nữ thần Tự do ở New York.
—
Liberty
/ˈlɪbəti/
n
sự tự do, quyền tự do
The statue represents freedom and liberty.
Bức tượng tượng trưng cho sự tự do.
—
consist
/kənˈsɪst/
v
gồm có
The UK consists of four nations.
Vương quốc Anh gồm có bốn quốc gia.
—
entertainment
/ɛntəˈteɪnm(ə)nt/
n
sự giải trí
Cinema is a popular form of entertainment.
Điện ảnh là một hình thức giải trí phổ biến.
—
Canadian
/kəˈneɪdɪən/
adj, n
thuộc về Canada; người Canada
Ice hockey is a famous Canadian sport.
Khúc côn cầu trên băng là một môn thể thao nổi tiếng của Canada.
—
American
/əˈmɛrɪk(ə)n/
adj, n
thuộc về Mỹ; người Mỹ
She is studying American history.
Cô ấy đang học lịch sử Mỹ.
—
Englishman
/ˈɪŋglɪʃmən/
n
người Anh (đàn ông)
He is a typical Englishman who loves tea.
Anh ấy là một người đàn ông Anh điển hình thích uống trà.
—
New Zealander
/njuː ˈziːləndə/
n
người New Zealand
A New Zealander is often called a Kiwi.
Một người New Zealand thường được gọi là Kiwi.
—
Queenstown
/ˈkwiːnstaʊn/
n
thị trấn Queenstown
Queenstown is a famous town in New Zealand.
Queenstown là một thị trấn nổi tiếng ở New Zealand.
—
amazingly
/əˈmeɪzɪŋli/
adv
tuyệt vời, đáng ngạc nhiên
The landscape is amazingly beautiful.
Phong cảnh đẹp một cách tuyệt vời.
—
telephone
/ˈtɛlɪfəʊn/
n
điện thoại
The telephone rang loudly in the room.
Điện thoại reo lớn trong phòng.
—
men
/mɛn/
n
những người đàn ông
Two men are standing near the door.
Hai người đàn ông đang đứng gần cửa.
—
skirt
/skəːt/
n
chân váy
She is wearing a blue skirt.
Cô ấy đang mặc một chiếc chân váy màu xanh.
—
Walt Disney
/wɒlt ˈdɪzni/
n
Walt Disney
Walt Disney created many famous cartoon characters.
Walt Disney đã tạo ra nhiều nhân vật hoạt hình nổi tiếng.
—
pacific
/pəˈsɪfɪk/
adj
thái bình, hòa bình
They enjoyed a pacific afternoon by the lake.
Họ đã tận hưởng một buổi chiều hòa bình bên bờ hồ.
—
industry
/ˈɪndəstri/
n
ngành kinh doanh, công nghiệp
Film industry is booming in New Zealand.
Ngành công nghiệp điện ảnh đang phát triển mạnh ở New Zealand.
—
Lord
/lɔːd/
n
Chúa, Chúa tể
Lord of the Rings was filmed in New Zealand.
Chúa tể những chiếc nhẫn được quay ở New Zealand.
—
ring
/rɪŋ/
n
nhẫn
She wears a gold ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.
—
historic
/hɪˈstɒrɪk/
adj
có tính lịch sử
Edinburgh has many historic buildings.
Edinburgh có nhiều tòa nhà mang tính lịch sử.
—
lover
/ˈlʌvə/
n
người yêu, người thích
He is a nature lover who enjoys hiking.
Anh ấy là một người yêu thiên nhiên thích đi bộ đường dài.
—
bushwalking
/ˈbʊʃwɔːkɪŋ/
n
đi dạo trong rừng, đi bụi
Bushwalking is a popular activity in Australia.
Đi dạo trong rừng là một hoạt động phổ biến ở Úc.
—
Maori
/ˈmaʊri/
n
người Maori
The Maori are the indigenous people of New Zealand.
Người Maori là thổ dân bản địa của New Zealand.
—
haka
/ˈhɑːkə/
n
điệu vũ haka
The haka is a traditional dance of the Maori.
Haka là một điệu nhảy truyền thống của người Maori.
—
Britain
/ˈbrɪt(ə)n/
n
Liên hiệp Anh
Britain includes England, Scotland, and Wales.
Britain bao gồm Anh, Scotland và Xứ Wales.
—
to-do list
/tʊ duː lɪst/
n
danh sách việc cần làm
I write my daily tasks on a to-do list.
Tôi viết các công việc hàng ngày của mình vào danh sách việc cần làm.
—
Royal Mile
/ˈrɔɪəl mʌɪl/
n
đường Royal Mile
The Royal Mile is a famous street in Edinburgh.
Royal Mile là một con đường nổi tiếng ở Edinburgh.
—
loch
/lɒk/
n
hồ
Loch Ness is a famous loch in Scotland.
Loch Ness là một hồ nước nổi tiếng ở Scotland.
—
Ness
/nɛs/
n
hồ Ness
Many stories are told about the monster in Ness.
Nhiều câu chuyện được kể về quái vật ở hồ Ness.
—
Buckingham
/ˈbʌkɪŋəm/
n
cung điện Buckingham
Buckingham Palace is the home of the British monarch.
Cung điện Buckingham là nơi ở của nhà vua Anh.
—
schedule
/ˈskɛdjuːl/
n
thời gian biểu
I have a busy schedule this week.
Tôi có một thời gian biểu bận rộn tuần này.
—
queen
/kwiːn/
n
nữ hoàng
The queen greeted the visitors warmly.
Nữ hoàng chào đón du khách một cách nồng nhiệt.
—
Ben
/bɛn/
n
tên riêng Ben
Ben is planning a trip to London.
Ben đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Luân Đôn.
—
sightseeing
/ˈsʌɪtsiːɪŋ/
n
sự tham quan ngắm cảnh
We went sightseeing in Sydney yesterday.
Chúng tôi đã đi tham quan ngắm cảnh ở Sydney ngày hôm qua.
—
Niagara
/nʌɪˈaɡ(ə)rə/
n
thác Niagara
Niagara Falls is located on the border of the US and Canada.
Thác Niagara nằm trên biên giới giữa Mỹ và Canada.
—
fall
/fɔːl/
n
thác nước
Water pours over the high fall.
Nước đổ xuống từ thác nước cao.
—
border
/ˈbɔːdə/
n
biên giới
They crossed the border between the two countries.
Họ đã đi qua biên giới giữa hai quốc gia.
—
aborigine
/abəˈrɪdʒɪniː/
n
thổ dân
Australian aborigines have a rich cultural history.
Thổ dân Úc có một lịch sử văn hóa phong phú.
—
Auckland
/ˈɔːklənd/
n
thành phố Auckland
Auckland is the largest city in New Zealand.
Auckland là thành phố lớn nhất ở New Zealand.
—
thick
/θɪk/
adj
dày, đặc
The forest is full of thick trees.
Khu rừng đầy những cây cối rậm rạp.
—
Atlantic
/atˈlantɪk/
n
Đại Tây Dương
The Atlantic Ocean separates North America and Europe.
Đại Tây Dương ngăn cách Bắc Mỹ và Châu Âu.
—
Hawaii
/həˈwʌɪi/
n
bang Hawaii
Hawaii is a famous tropical island state.
Hawaii là một bang đảo nhiệt đới nổi tiếng.
—
Oxford
/ˈɒksfəd/
n
thành phố Oxford
Oxford is famous for its ancient university.
Oxford nổi tiếng với trường đại học cổ kính.
—
hockey
/ˈhɒki/
n
khúc côn cầu
Ice hockey is very popular in Canada.
Khúc côn cầu trên băng rất phổ biến ở Canada.
—
appeal
/əˈpiːl/
v
hấp dẫn, lôi cuốn
The beautiful scenery appeals to many tourists.
Phong cảnh đẹp hấp dẫn rất nhiều du khách.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...