| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
individual
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
|
adj |
riêng lẻ, cá nhân
Each individual case must be considered carefully.
Mỗi trường hợp riêng lẻ phải được xem xét cẩn thận.
|
— |
|
insurance
/ɪnˈʃʊərəns/
|
n |
bảo hiểm
Travel insurance can protect you from unexpected costs.
Bảo hiểm du lịch có thể bảo vệ bạn khỏi những chi phí bất ngờ.
|
— |
|
item
/ˈaɪtəm/
|
n |
món đồ, vật
Each item has a different price.
Mỗi món đồ có một mức giá khác nhau.
|
— |
|
leak
/liːk/
|
v |
rò rỉ
Water is leaking from the pipe.
Nước đang rò rỉ từ đường ống.
|
— |
|
pet
/pet/
|
n |
thú cưng
Many families keep pets at home.
Nhiều gia đình nuôi thú cưng ở nhà.
|
— |
|
process
/ˈprəʊses/
|
n |
quá trình
Learning a language is a gradual process.
Học một ngôn ngữ là một quá trình dần dần.
|
— |
|
reference
/ˈrefrəns/
|
n |
tài liệu tham khảo; người giới thiệu
Please provide two references with your application.
Vui lòng cung cấp hai người giới thiệu cùng với đơn đăng ký.
|
— |
|
refund
/ˈriːfʌnd/
|
v |
hoàn tiền
The shop agreed to refund my money.
Cửa hàng đồng ý hoàn tiền cho tôi.
|
— |
|
rental
/ˈrentəl/
|
n |
việc thuê; tiền thuê
The rental of the apartment is quite expensive.
Việc thuê căn hộ khá đắt.
|
— |
|
retain
/rɪˈteɪn/
|
v |
giữ lại, duy trì
The building has retained its original features.
Tòa nhà vẫn giữ lại những đặc điểm ban đầu.
|
— |
|
scratch
/skrætʃ/
|
n |
vết xước
There are several scratches on the table.
Có vài vết xước trên bàn.
|
— |
|
security
/sɪˈkjʊərəti/
|
n |
sự an ninh, bảo mật
The building has excellent security.
Tòa nhà có hệ thống an ninh rất tốt.
|
— |
|
smooth
/smuːð/
|
adj |
trơn, mịn, nhẵn
The surface is smooth and clean.
Bề mặt nhẵn và sạch.
|
— |
|
tear
/teə/
|
v |
xé, rách
Be careful not to tear the paper.
Hãy cẩn thận để không làm rách tờ giấy.
|
— |
|
vacate
/vəˈkeɪt/
|
v |
rời khỏi, bỏ trống
Tenants must vacate the apartment by Friday.
Người thuê phải rời khỏi căn hộ trước thứ Sáu.
|
— |
|
withhold
/wɪðˈhəʊld/
|
v |
giữ lại, không cung cấp
The company decided to withhold the information.
Công ty quyết định giữ lại thông tin.
|
— |
|
agent
/ˈeɪdʒənt/
|
n |
đại lý, người đại diện
We contacted a travel agent to book the trip.
Chúng tôi liên hệ với một đại lý du lịch để đặt chuyến đi.
|
— |
|
agreement
/əˈɡriːmənt/
|
n |
thỏa thuận
Both sides signed an agreement.
Hai bên đã ký một thỏa thuận.
|
— |
|
burglary
/ˈbɜːɡləri/
|
n |
vụ trộm đột nhập
The police investigated the burglary.
Cảnh sát điều tra vụ trộm đột nhập.
|
— |
|
confusion
/kənˈfjuːʒən/
|
n |
sự bối rối, nhầm lẫn
The new rules caused some confusion.
Những quy định mới gây ra một số sự nhầm lẫn.
|
— |
Đang tải...