Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
top
/tɒp/
v
vượt qua, đứng đầu
The company topped the list of environmentally friendly businesses.
Công ty đứng đầu danh sách các doanh nghiệp thân thiện với môi trường.
tragedy
/ˈtrædʒədi/
n
thảm kịch
The disaster was a terrible tragedy.
Thảm họa đó là một thảm kịch khủng khiếp.
trap
/træp/
v
mắc kẹt, giữ lại
Greenhouse gases trap heat in the atmosphere.
Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.
worthwhile
/ˌwɜːθˈwaɪl/
adj
đáng giá, đáng làm
Protecting the environment is a worthwhile effort.
Bảo vệ môi trường là một nỗ lực đáng giá.
adequately
/ˈædɪkwətli/
adv
một cách đầy đủ, thỏa đáng
The problem was not adequately addressed.
Vấn đề chưa được giải quyết thỏa đáng.
apply
/əˈplaɪ/
v
áp dụng; bôi, thoa
Apply the cream to the affected area.
Bôi kem lên vùng bị ảnh hưởng.
aspirin
/ˈæspərɪn/
n
aspirin
The doctor advised him to take aspirin.
Bác sĩ khuyên anh ấy dùng aspirin.
bruise
/bruːz/
n
vết bầm tím
She had a bruise on her arm.
Cô ấy có một vết bầm trên cánh tay.
Casualty Department
/ˈkæʒuəlti dɪˌpɑːtmənt/
n
khoa cấp cứu
He was taken to the Casualty Department.
Anh ấy được đưa đến khoa cấp cứu.
compress
/ˈkɒmpres/
n
miếng gạc, khăn chườm
Put a cold compress on the bruise.
Đặt một miếng chườm lạnh lên vết bầm.
consult
/kənˈsʌlt/
v
tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến
You should consult a doctor.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
dressing
/ˈdresɪŋ/
n
băng vết thương
The nurse changed the dressing.
Y tá đã thay băng vết thương.
ease
/iːz/
v
làm dịu, giảm bớt
This medicine can ease the pain.
Thuốc này có thể làm giảm cơn đau.
edge
/edʒ/
n
mép, cạnh
Be careful near the edge of the table.
Hãy cẩn thận gần mép bàn.
germ
/dʒɜːm/
n
vi trùng, mầm bệnh
Wash your hands to get rid of germs.
Rửa tay để loại bỏ vi trùng.
graze
/ɡreɪz/
n
vết trầy xước
He had a graze on his knee.
Cậu ấy bị trầy xước ở đầu gối.
injection
/ɪnˈdʒekʃən/
n
mũi tiêm, sự tiêm
The doctor gave me an injection.
Bác sĩ đã tiêm cho tôi một mũi.
itchy
/ˈɪtʃi/
adj
ngứa
My skin feels itchy after the bite.
Da tôi cảm thấy ngứa sau khi bị cắn.
knit
/nɪt/
v
đan
My grandmother likes to knit clothes.
Bà tôi thích đan quần áo.
limb
/lɪm/
n
tay/chân, chi
He injured a limb in the accident.
Anh ấy bị thương ở một chi trong vụ tai nạn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...