| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
top
/tɒp/
|
v |
vượt qua, đứng đầu
The company topped the list of environmentally friendly businesses.
Công ty đứng đầu danh sách các doanh nghiệp thân thiện với môi trường.
|
— |
|
tragedy
/ˈtrædʒədi/
|
n |
thảm kịch
The disaster was a terrible tragedy.
Thảm họa đó là một thảm kịch khủng khiếp.
|
— |
|
trap
/træp/
|
v |
mắc kẹt, giữ lại
Greenhouse gases trap heat in the atmosphere.
Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.
|
— |
|
worthwhile
/ˌwɜːθˈwaɪl/
|
adj |
đáng giá, đáng làm
Protecting the environment is a worthwhile effort.
Bảo vệ môi trường là một nỗ lực đáng giá.
|
— |
|
adequately
/ˈædɪkwətli/
|
adv |
một cách đầy đủ, thỏa đáng
The problem was not adequately addressed.
Vấn đề chưa được giải quyết thỏa đáng.
|
— |
|
apply
/əˈplaɪ/
|
v |
áp dụng; bôi, thoa
Apply the cream to the affected area.
Bôi kem lên vùng bị ảnh hưởng.
|
— |
|
aspirin
/ˈæspərɪn/
|
n |
aspirin
The doctor advised him to take aspirin.
Bác sĩ khuyên anh ấy dùng aspirin.
|
— |
|
bruise
/bruːz/
|
n |
vết bầm tím
She had a bruise on her arm.
Cô ấy có một vết bầm trên cánh tay.
|
— |
|
Casualty Department
/ˈkæʒuəlti dɪˌpɑːtmənt/
|
n |
khoa cấp cứu
He was taken to the Casualty Department.
Anh ấy được đưa đến khoa cấp cứu.
|
— |
|
compress
/ˈkɒmpres/
|
n |
miếng gạc, khăn chườm
Put a cold compress on the bruise.
Đặt một miếng chườm lạnh lên vết bầm.
|
— |
|
consult
/kənˈsʌlt/
|
v |
tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến
You should consult a doctor.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
|
— |
|
dressing
/ˈdresɪŋ/
|
n |
băng vết thương
The nurse changed the dressing.
Y tá đã thay băng vết thương.
|
— |
|
ease
/iːz/
|
v |
làm dịu, giảm bớt
This medicine can ease the pain.
Thuốc này có thể làm giảm cơn đau.
|
— |
|
edge
/edʒ/
|
n |
mép, cạnh
Be careful near the edge of the table.
Hãy cẩn thận gần mép bàn.
|
— |
|
germ
/dʒɜːm/
|
n |
vi trùng, mầm bệnh
Wash your hands to get rid of germs.
Rửa tay để loại bỏ vi trùng.
|
— |
|
graze
/ɡreɪz/
|
n |
vết trầy xước
He had a graze on his knee.
Cậu ấy bị trầy xước ở đầu gối.
|
— |
|
injection
/ɪnˈdʒekʃən/
|
n |
mũi tiêm, sự tiêm
The doctor gave me an injection.
Bác sĩ đã tiêm cho tôi một mũi.
|
— |
|
itchy
/ˈɪtʃi/
|
adj |
ngứa
My skin feels itchy after the bite.
Da tôi cảm thấy ngứa sau khi bị cắn.
|
— |
|
knit
/nɪt/
|
v |
đan
My grandmother likes to knit clothes.
Bà tôi thích đan quần áo.
|
— |
|
limb
/lɪm/
|
n |
tay/chân, chi
He injured a limb in the accident.
Anh ấy bị thương ở một chi trong vụ tai nạn.
|
— |
Đang tải...