Đăng bởi
Minh Anh Đỗ @vungochanh261286

Chế độ học

Danh sách từ vựng  55 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
alternative
/ɔːlˈtɜːnətɪv/
adj
sự thay thế
We need to find an alternative source of energy.
Chúng ta cần tìm một nguồn năng lượng thay thế.
—
artificial
/ˌɑːtɪˈfɪʃl/
adj
nhân tạo
The lake was created by an artificial dam.
Hồ nước này được tạo ra bởi một đập nước nhân tạo.
—
consummation
/ˌkɒnsəˈmeɪʃn/
n
sự hoàn thành
The signing of the contract was the consummation of months of work.
Việc ký kết hợp đồng là sự hoàn thành sau nhiều tháng làm việc.
—
apatite
/ˈæpətaɪt/
n
khoáng chất apatit
Apatite is used in the manufacture of fertilizer.
Apatit được sử dụng trong việc sản xuất phân bón.
—
biodegradable
/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/
adj
có thể bị phân hủy sinh học
Plastic bags are not biodegradable.
Túi nilon không thể bị phân hủy sinh học.
—
boundless
/ˈbaʊndləs/
adj
bao la, bát ngát
She has boundless energy and enthusiasm for her work.
Cô ấy có năng lượng và sự nhiệt huyết dồi dào đối với công việc.
—
campaign
/kæmˈpeɪn/
n
chiến dịch
The company launched a campaign to promote clean energy.
Công ty đã phát động một chiến dịch nhằm thúc đẩy năng lượng sạch.
—
capitalize
/ˈkæpɪtəlaɪz/
v
tư bản hóa, dùng làm vốn
They plan to capitalize on the new market trend.
Họ dự định tận dụng xu hướng thị trường mới để sinh lợi.
—
capital
/ˈkæpɪtl/
n
thủ đô, tiền vốn
Hanoi is the capital of Vietnam.
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
—
capitalist
/ˈkæpɪtəlɪst/
n
nhà tư bản
The country attracted investment from international capitalists.
Quốc gia này đã thu hút đầu tư từ các nhà tư bản quốc tế.
—
capitalism
/ˈkæpɪtəlɪzəm/
n
chủ nghĩa tư bản
Free market competition is a key feature of capitalism.
Cạnh tranh thị trường tự do là một đặc điểm cốt lõi của chủ nghĩa tư bản.
—
consume
/kənˈsjuːm/
v
tiêu thụ
The new engine consumes less fuel.
Động cơ mới tiêu thụ ít nhiên liệu hơn.
—
consumer
/kənˈsjuːmə(r)/
n
người tiêu thụ
Consumers are demanding more eco-friendly products.
Người tiêu dùng đang yêu cầu nhiều sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.
—
consumption
/kənˈsʌmpʃn/
n
sự tiêu thụ
The country is cutting down its energy consumption.
Quốc gia này đang cắt giảm mức tiêu thụ năng lượng.
—
delivery
/dɪˈlɪvəri/
n
sự giao hàng
You will receive your delivery within two business days.
Bạn sẽ nhận được hàng giao trong vòng hai ngày làm việc.
—
deliver
/dɪˈlɪvə(r)/
v
giao hàng, chuyển phát
The mail carrier delivers letters every morning.
Người đưa thư giao thư vào mỗi buổi sáng.
—
devastate
/ˈdevəsteɪt/
v
tàn phá
The earthquake threatened to devastate the entire city.
Trận động đất đe dọa tàn phá toàn bộ thành phố.
—
devastation
/ˌdevəˈsteɪʃn/
n
sự tàn phá
The storm left a path of total devastation.
Cơn bão đã để lại một con đường tàn phá hoàn toàn.
—
energetic
/ˌenəˈdʒetɪk/
adj
tràn đầy năng lượng
He is an energetic boy who loves playing sports.
Cậu ấy là một cậu bé tràn đầy năng lượng và thích chơi thể thao.
—
energy
/ˈenədʒi/
n
năng lượng
Solar power is a renewable form of energy.
Năng lượng mặt trời là một dạng năng lượng tái tạo.
—
exhaustion
/ɪɡˈzɔːstʃən/
n
sự kiệt sức
She collapsed from heat exhaustion after the race.
Cô ấy ngã gục vì kiệt sức do nhiệt sau cuộc đua.
—
exhaust
/ɪɡˈzɔːst/
v
làm kiệt sức
The long trek will exhaust even the fittest hikers.
Chuyến đi bộ đường dài sẽ làm kiệt sức cả những người leo núi khỏe mạnh nhất.
—
exhaustive
/ɪɡˈzɔːstɪv/
adj
thấu đáo, kỹ càng
The report was based on an exhaustive study of the area.
Báo cáo dựa trên một nghiên cứu thấu đáo về khu vực này.
—
exhausting
/ɪɡˈzɔːstɪŋ/
adj
mệt lử
It was an exhausting journey through the mountains.
Đó là một hành trình mệt lử qua các dãy núi.
—
exploit
/ɪkˈsplɔɪt/
v
khai thác
We need to exploit renewable energy sources more efficiently.
Chúng ta cần khai thác các nguồn năng lượng tái tạo hiệu quả hơn.
—
extinguish
/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/
v
dập tắt
Firefighters worked hard to extinguish the forest fire.
Lính chữa cháy đã làm việc vất vả để dập tắt đám cháy rừng.
—
fossil fuel
/ˈfɒsl fjuːəl/
n
nhiên liệu hóa thạch
Burning fossil fuels contributes significantly to global warming.
Việc đốt nhiên liệu hóa thạch đóng góp đáng kể vào sự nóng lên toàn cầu.
—
geothermal
/ˌdʒiːəʊˈθɜːml/
adj
thuộc địa nhiệt
Iceland relies heavily on geothermal energy for heating.
Iceland phụ thuộc nhiều vào năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm.
—
harness
/ˈhɑːnɪs/
v
khai thác
Solar panels are used to harness energy from the sun.
Tấm pin mặt trời được dùng để khai thác năng lượng từ mặt trời.
—
homogeneous
/ˌhɒməˈdʒiːniəs/
adj
thuần nhất, đồng nhất
The population of the village is relatively homogeneous.
Dân số của ngôi làng tương đối đồng nhất.
—
environmentally-friendly
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/
adj
thân thiện với môi trường
Using public transport is an environmentally-friendly choice.
Sử dụng phương tiện công cộng là một lựa chọn thân thiện với môi trường.
—
renewable energy sources
/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi sɔːsɪz/
n
các nguồn năng lượng tái tạo được
Wind and solar are key renewable energy sources.
Năng lượng gió và mặt trời là các nguồn năng lượng tái tạo chính.
—
non-renewable energy sources
/ˌnɒn rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi sɔːsɪz/
n
các nguồn năng lượng không tái tạo được
Fossil fuels are non-renewable energy sources that will eventually run out.
Nhiên liệu hóa thạch là các nguồn năng lượng không tái tạo được rồi sẽ cạn kiệt.
—
nuclear power
/ˌnjuːkliə ˈpaʊə(r)/
n
năng lượng hạt nhân
Some countries rely heavily on nuclear power for electricity.
Một số quốc gia phụ thuộc lớn vào năng lượng hạt nhân để sản xuất điện.
—
nuclear weapon
/ˌnjuːkliə ˈwepən/
n
vũ khí hạt nhân
The treaty aims to prevent the spread of nuclear weapons.
Hiệp ước nhằm ngăn chặn sự lan rộng của vũ khí hạt nhân.
—
nuclear accident
/ˌnjuːkliə ˈæksɪdənt/
n
tai nạn hạt nhân
Strict safety rules are essential to prevent a nuclear accident.
Các quy tắc an toàn nghiêm ngặt là rất cần thiết để ngăn ngừa tai nạn hạt nhân.
—
leakage of nuclear materials
/ˈliːkɪdʒ əv ˌnjuːkliə məˈtɪəriəlz/
n
sự rò rỉ các nguyên liệu hạt nhân
Any leakage of nuclear materials into the environment is dangerous.
Bất kỳ sự rò rỉ nguyên liệu hạt nhân nào vào môi trường đều nguy hiểm.
—
high levels of radiation
/haɪ ˈlevlz əv ˌreɪdiˈeɪʃn/
n
mức độ phóng xạ cao
High levels of radiation were detected near the reactor.
Mức độ phóng xạ cao đã được phát hiện gần lò phản ứng.
—
improvements in nuclear technology
/ɪmˈpruːvmənts ɪn ˌnjuːkliə tekˈnɒlədʒi/
n
những sự cải thiện trong công nghệ hạt nhân
Improvements in nuclear technology have made reactors much safer.
Những sự cải thiện trong công nghệ hạt nhân đã giúp các lò phản ứng an toàn hơn nhiều.
—
solar power
/ˈsəʊlə ˈpaʊə(r)/
n
năng lượng mặt trời
Solar power is becoming cheaper and more widely used.
Năng lượng mặt trời đang trở nên rẻ hơn và được sử dụng rộng rãi hơn.
—
power station
/ˈpaʊə steɪʃn/
n
nhà máy năng lượng
A new power station is being built to support the city.
Một nhà máy năng lượng mới đang được xây dựng để hỗ trợ thành phố.
—
generate electricity
/ˈdʒenəreɪt ɪˌlekˈtrɪsəti/
v
sản xuất điện
Wind turbines generate electricity without air pollution.
Các tuabin gió sản xuất điện mà không gây ô nhiễm không khí.
—
release greenhouse gas emissions
/rɪˈliːs ˈɡriːnhaʊs ɡæs ɪˈmɪʃnz/
v
thải khí thải nhà kính
Burning coal releases greenhouse gas emissions into the atmosphere.
Việc đốt than thải khí thải nhà kính vào bầu khí quyển.
—
sustainable energy sources
/səˈsteɪnəbl ˈenədʒi sɔːsɪz/
n
các nguồn năng lượng bền vững
Investing in sustainable energy sources helps combat climate change.
Đầu tư vào các nguồn năng lượng bền vững giúp chống lại biến đổi khí hậu.
—
pose a serious threat
/pəʊz ə ˈsɪəriəs θret/
v
gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng
Plastic pollution poses a serious threat to marine ecosystems.
Ô nhiễm nhựa gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng cho các hệ sinh thái biển.
—
the exploitation of natural resources
/ði ˌeksplɔɪˈteɪʃn əv ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/
n
sự khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên
Uncontrolled exploitation of natural resources causes severe damage.
Sự khai thác tài nguyên thiên nhiên không kiểm soát gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
—
the depletion of natural resources
/ðɪ dɪˈpliːʃn əv ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/
n
sự cạn kiệt các nguồn tài nguyên thiên nhiên
Overconsumption leads to the depletion of natural resources.
Tiêu dùng quá mức dẫn đến sự cạn kiệt các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
—
environmental degradation
/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/
n
sự suy thoái môi trường
Deforestation directly contributes to environmental degradation.
Nạn phá rừng đóng góp trực tiếp vào sự suy thoái môi trường.
—
energy consumption
/ˈenədʒi kənˈsʌmpʃn/
n
sự tiêu thụ năng lượng
Turning off lights helps lower energy consumption at home.
Tắt đèn giúp giảm sự tiêu thụ năng lượng ở nhà.
—
meet global energy needs
/miːt ˈɡləʊbl ˈenədʒi niːdz/
v
đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu
Renewables must grow fast to meet global energy needs.
Năng lượng tái tạo phải phát triển nhanh để đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu.
—
run out
/rʌn aʊt/
v
cạn kiệt
Fossil fuels will run out if we do not conserve them.
Nhiên liệu hóa thạch sẽ cạn kiệt nếu chúng ta không tiết kiệm chúng.
—
install solar panels
/ɪnˈstɔːl ˈsəʊlə ˈpænlz/
v
lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời
Many homeowners install solar panels to lower electricity bills.
Nhiều chủ nhà lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời để giảm hóa đơn tiền điện.
—
build a wind farm
/bɪld ə wɪnd fɑːm/
v
xây dựng một trang trại gió
The country plans to build a wind farm off the coast.
Quốc gia này có kế hoạch xây dựng một trang trại gió ngoài khơi.
—
devastating impact
/ˈdevəsteɪtɪŋ ˈɪmpækt/
n
tác động tàn phá
Oil spills have a devastating impact on marine ecosystems.
Các vụ tràn dầu có tác động tàn phá đối với các hệ sinh thái biển.
—
energy-efficient appliances
/ˈenədʒi ɪˈfɪʃnt əˈplaɪənsɪz/
n
các thiết bị tiết kiệm năng lượng
Buying energy-efficient appliances can significantly cut energy costs.
Mua các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...