| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
science
/ˈsaɪ.əns/
|
n |
khoa học
Advances in science have changed how we live.
Những tiến bộ trong khoa học đã thay đổi cách chúng ta sống.
|
— |
|
scientific
/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/
|
adj |
thuộc khoa học
The team used scientific methods to conduct the test.
Nhóm đã sử dụng các phương pháp khoa học để thực hiện bài kiểm tra.
|
— |
|
technology
/tekˈnɒl.ə.dʒi/
|
n |
công nghệ
Modern technology makes communication much faster.
Công nghệ hiện đại giúp cho việc giao tiếp trở nên nhanh chóng hơn nhiều.
|
— |
|
technological
/ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
|
adj |
thuộc công nghệ
Rapid technological advances are transforming industries.
Những tiến bộ công nghệ nhanh chóng đang biến đổi các ngành công nghiệp.
|
— |
|
technique
/tekˈniːk/
|
n |
kỹ thuật, phương pháp
She demonstrated a new technique for solving the problem.
Cô ấy đã trình diễn một kỹ thuật mới để giải quyết vấn đề.
|
— |
|
explore
/ɪkˈsplɔːr/
|
v |
khám phá, tìm hiểu
Scientists continue to explore outer space.
Các nhà khoa học tiếp tục khám phá vũ trụ bao la.
|
— |
|
experiment
/ɪkˈsper.ɪ.mənt/
|
n |
cuộc thí nghiệm
They conducted an experiment in the chemistry lab.
Họ đã tiến hành một cuộc thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hóa học.
|
— |
|
field
/fiːld/
|
n |
lĩnh vực
He is an expert in the field of artificial intelligence.
Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
|
— |
|
enormous
/ɪˈnɔː.məs/
|
adj |
rất lớn, khổng lồ
The new project requires an enormous amount of effort.
Dự án mới đòi hỏi một lượng nỗ lực rất lớn.
|
— |
|
benefit
/ˈben.ɪ.fɪt/
|
n |
lợi ích
Exercise brings many benefits to overall health.
Tập thể dục mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
invention
/ɪnˈven.ʃən/
|
n |
sự phát minh, phát minh
The internet is considered a revolutionary invention.
Internet được coi là một phát minh mang tính cách mạng.
|
— |
|
invent
/ɪnˈvent/
|
v |
phát minh
Thomas Edison helped invent many useful devices.
Thomas Edison đã giúp phát minh ra nhiều thiết bị hữu ích.
|
— |
|
light bulb
/ˈlaɪt ˌbʌlb/
|
n |
bóng đèn
You need to replace the burnt-out light bulb.
Bạn cần thay thế bóng đèn bị cháy.
|
— |
|
precision
/prɪˈsɪʒ.ən/
|
n |
độ chính xác
The machine operates with high precision.
Cỗ máy hoạt động với độ chính xác cao.
|
— |
|
precise
/prɪˈsaɪs/
|
adj |
chính xác
Please give me the precise measurements of the room.
Xin vui lòng cho tôi biết kích thước chính xác của phòng.
|
— |
|
solve
/sɒlv/
|
v |
giải quyết
Engineers are working hard to solve the technical issue.
Các kỹ sư đang làm việc chăm chỉ để giải quyết sự cố kỹ thuật.
|
— |
|
improve
/ɪmˈpruːv/
|
v |
cải thiện
Continuous practice will improve your language skills.
Luyện tập liên tục sẽ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
|
— |
|
renewable
/rɪˈnjuː.ə.bəl/
|
adj |
có thể tái tạo
Solar power is a clean and renewable energy source.
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch và có thể tái tạo.
|
— |
|
discover
/dɪˈskʌv.ər/
|
v |
khám phá, phát hiện
Researchers discovered a new species in the rainforest.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài mới trong rừng rậm.
|
— |
|
role
/rəʊl/
|
n |
vai trò
Technology plays a key role in modern education.
Công nghệ đóng một vai trò then chốt trong giáo dục hiện đại.
|
— |
|
quality
/ˈkwɒl.ə.ti/
|
n |
chất lượng
The product is known for its high quality and durability.
Sản phẩm này nổi tiếng với chất lượng cao và độ bền.
|
— |
|
yield
/jiːld/
|
n |
sản lượng
The new farming methods increased the crop yield.
Các phương pháp canh tác mới đã làm tăng sản lượng cây trồng.
|
— |
|
become a reality
/bɪˌkʌm ə riˈæl.ə.ti/
|
v |
trở thành hiện thực
Her dream of opening a business has finally become a reality.
Ước mơ mở một doanh nghiệp của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
|
— |
|
technophile
/ˈtek.nə.faɪl/
|
n |
người yêu thích công nghệ
My brother is a technophile who always buys the latest gadgets.
Anh trai tôi là một người yêu thích công nghệ, người luôn mua những thiết bị mới nhất.
|
— |
|
technophobe
/ˈtek.nə.fəʊb/
|
n |
người e ngại hoặc không thích công nghệ mới
My grandfather is a technophobe and rarely uses a smartphone.
Ông nội tôi là một người e ngại công nghệ mới và hiếm khi sử dụng điện thoại thông minh.
|
— |
|
wireless hotspot
/ˈwaɪə.ləs ˈhɒt.spɒt/
|
n |
điểm truy cập Wi-Fi
This café provides a free wireless hotspot for customers.
Quán cà phê này cung cấp điểm truy cập Wi-Fi miễn phí cho khách hàng.
|
— |
|
online banking
/ˌɒn.laɪn ˈbæŋ.kɪŋ/
|
n |
dịch vụ ngân hàng trực tuyến
Online banking allows customers to transfer money conveniently.
Dịch vụ ngân hàng trực tuyến cho phép khách hàng chuyển tiền một cách tiện lợi.
|
— |
|
computer buff
/kəmˈpjuː.tə bʌf/
|
n |
người đam mê và hiểu biết nhiều về máy tính
Ask Minh for help because he is a real computer buff.
Hãy nhờ Minh giúp đỡ vì anh ấy là một người rất đam mê và am hiểu về máy tính.
|
— |
|
forward a message
/ˈfɔː.wəd ə ˈmes.ɪdʒ/
|
v |
chuyển tiếp tin nhắn
Please forward the message to everyone in the group.
Vui lòng chuyển tiếp tin nhắn cho mọi người trong nhóm.
|
— |
|
technological advance
/ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ədˈvɑːns/
|
n |
tiến bộ công nghệ
Recent technological advances have transformed healthcare.
Những tiến bộ công nghệ gần đây đã làm thay đổi ngành y tế.
|
— |
|
surf the Internet
/sɜːf ði ˈɪn.tə.net/
|
v |
lướt Internet
Many teenagers surf the Internet in their free time.
Nhiều thiếu niên lướt Internet vào thời gian rảnh rỗi.
|
— |
|
back up your data
/bæk ʌp jɔː ˈdeɪ.tə/
|
v |
sao lưu dữ liệu
You should back up your data regularly to avoid losing important files.
Bạn nên sao lưu dữ liệu thường xuyên để tránh làm mất các tệp quan trọng.
|
— |
|
online shopping
/ˌɒn.laɪn ˈʃɒp.ɪŋ/
|
n |
mua sắm trực tuyến
Online shopping has become increasingly popular because of its convenience.
Mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến vì tính tiện lợi của nó.
|
— |
|
cutting-edge
/ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/
|
adj |
tiên tiến, hiện đại nhất
The company uses cutting-edge technology to develop new products.
Công ty sử dụng công nghệ tiên tiến nhất để phát triển các sản phẩm mới.
|
— |
|
social networking site
/ˌsəʊ.ʃəl ˈnet.wɜː.kɪŋ saɪt/
|
n |
trang mạng xã hội
Facebook is a well-known social networking site.
Facebook là một trang mạng xã hội nổi tiếng.
|
— |
|
have access to something
/hæv ˈæk.ses tə ˈsʌm.θɪŋ/
|
v |
có khả năng tiếp cận / sử dụng cái gì
Most students now have access to the Internet at home.
Hầu hết học sinh ngày nay đều có khả năng tiếp cận Internet tại nhà.
|
— |
|
the computer age
/ðə kəmˈpjuː.tər eɪdʒ/
|
n |
thời đại máy tính
We live in the computer age, where information is available instantly.
Chúng ta đang sống trong thời đại máy tính, nơi thông tin có sẵn ngay lập tức.
|
— |
|
computer fatigue
/kəmˈpjuː.tə fəˈtiːɡ/
|
n |
tình trạng mệt mỏi do sử dụng máy tính lâu
Regular breaks can help reduce computer fatigue.
Nghỉ ngơi định kỳ có thể giúp giảm tình trạng mệt mỏi do sử dụng máy tính lâu.
|
— |
|
be stuck behind a computer
/bi stʌk bɪˈhaɪnd ə kəmˈpjuː.tə/
|
v |
phải ngồi làm việc trước máy tính quá lâu
Office workers may feel stressed when they are stuck behind a computer all day.
Nhân viên văn phòng có thể cảm thấy căng thẳng khi phải ngồi làm việc trước máy tính cả ngày.
|
— |
|
boot up a computer
/buːt ʌp ə kəmˈpjuː.tə/
|
v |
khởi động máy tính
It takes only a few seconds to boot up the computer.
Chỉ mất vài giây để khởi động máy tính.
|
— |
|
crash
/kræʃ/
|
v |
đột ngột ngừng hoạt động
My laptop crashed while I was working on an important document.
Máy tính xách tay của tôi đột ngột ngừng hoạt động khi tôi đang làm một tài liệu quan trọng.
|
— |
|
browse websites
/braʊz ˈweb.saɪts/
|
v |
duyệt các trang web
People often browse websites to compare prices before buying something.
Mọi người thường duyệt các trang web để so sánh giá trước khi mua thứ gì đó.
|
— |
|
navigate a website
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt ə ˈweb.saɪt/
|
v |
di chuyển và tìm thông tin trên trang web
A clear menu makes it easier to navigate a website.
Một danh mục rõ ràng giúp việc di chuyển và tìm thông tin trên trang web dễ dàng hơn.
|
— |
|
go online
/ɡəʊ ˌɒnˈlaɪn/
|
v |
truy cập Internet
I usually go online to check my email after breakfast.
Tôi thường truy cập Internet để kiểm tra email sau bữa sáng.
|
— |
|
keep in touch with somebody
/kiːp ɪn tʌtʃ wɪð ˌsʌm.bə.di/
|
v |
giữ liên lạc với ai
Social media helps people keep in touch with friends who live far away.
Mạng xã hội giúp mọi người giữ liên lạc với những người bạn sống ở xa.
|
— |
|
technological devices and applications
/ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl dɪˈvaɪ.sɪz ənd ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃənz/
|
n |
thiết bị và ứng dụng công nghệ
Modern classrooms use various technological devices and applications.
Các lớp học hiện đại sử dụng nhiều thiết bị và ứng dụng công nghệ khác nhau.
|
— |
|
telecommunication services
/ˌtel.ɪ.kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən ˈsɜː.vɪ.sɪz/
|
n |
dịch vụ viễn thông
Reliable telecommunication services are essential for modern businesses.
Dịch vụ viễn thông đáng tin cậy là rất cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.
|
— |
|
face-to-face meetings
/ˌfeɪs.təˈfeɪs ˈmiː.tɪŋz/
|
n |
các cuộc họp trực tiếp
Some problems are easier to solve during face-to-face meetings.
Một số vấn đề dễ giải quyết hơn trong các cuộc họp trực tiếp.
|
— |
|
online meetings
/ˌɒn.laɪn ˈmiː.tɪŋz/
|
n |
các cuộc họp trực tuyến
Virtual meetings allow employees in different countries to work together.
Các cuộc họp trực tuyến cho phép nhân viên ở các quốc gia khác nhau làm việc cùng nhau.
|
— |
|
heavy exposure to something
/ˌhev.i ɪkˈspəʊ.ʒə tə ˈsʌm.θɪŋ/
|
n |
tiếp xúc quá nhiều với cái gì
Heavy exposure to screens may cause eye strain.
Tiếp xúc quá nhiều với màn hình có thể gây mỏi mắt.
|
— |
|
maintain face-to-face relationships
/meɪnˈteɪn ˌfeɪs.təˈfeɪs rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/
|
v |
duy trì các mối quan hệ trực tiếp
People should make time to maintain face-to-face relationships with family and friends.
Mọi người nên dành thời gian để duy trì các mối quan hệ trực tiếp với gia đình và bạn bè.
|
— |
|
require staff to be technically skilled
/rɪˈkwaɪə stɑːf tə bi ˈtek.nɪ.kəl.i skɪld/
|
v |
yêu cầu nhân viên có kỹ năng công nghệ / kỹ thuật
Many modern companies require staff to be technically skilled.
Nhiều công ty hiện đại yêu cầu nhân viên phải có kỹ năng công nghệ.
|
— |
|
undergo significant changes
/ˌʌn.dəˈɡəʊ sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˈtʃeɪn.dʒɪz/
|
v |
trải qua những thay đổi đáng kể
The workplace has undergone significant changes because of digital technology.
Nơi làm việc đã trải qua những thay đổi đáng kể do công nghệ kỹ thuật số.
|
— |
|
speed up the pace of something
/spiːd ʌp ðə peɪs əv ˈsʌm.θɪŋ/
|
v |
đẩy nhanh tốc độ của việc gì
Technology has sped up the pace of communication.
Công nghệ đã đẩy nhanh tốc độ truyền thông.
|
— |
|
an informative and entertaining tool
/ən ɪnˈfɔː.mə.tɪv ənd ˌen.təˈteɪ.nɪŋ tuːl/
|
n |
một công cụ cung cấp thông tin và giải trí
The Internet can be an informative and entertaining tool for students.
Internet có thể là một công cụ cung cấp thông tin và giải trí cho học sinh.
|
— |
|
meet children's entertainment needs
/miːt ˈtʃɪl.drənz ˌen.təˈteɪn.mənt niːdz/
|
v |
đáp ứng nhu cầu giải trí của trẻ em
Digital games can meet children's entertainment needs, but their screen time should be controlled.
Trò chơi kỹ thuật số có thể đáp ứng nhu cầu giải trí của trẻ em, nhưng thời gian xem màn hình nên được kiểm soát.
|
— |
|
a system failure may cause serious problems
/ə ˈsɪs.təm ˈfeɪl.jə meɪ kɔːz ˈsɪə.ri.əs ˈprɒb.ləmz/
|
sentence |
lỗi hệ thống có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng
In hospitals, a system failure may cause serious problems for both staff and patients.
Trong các bệnh viện, lỗi hệ thống có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho cả nhân viên và bệnh nhân.
|
— |
Đang tải...