unit 4

186 từ
Đăng bởi
Minh Anh Đỗ @vungochanh261286

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  186 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Bring forward
/brɪŋ ˈfɔːrwərd/
v
Thay đổi thời gian sự kiện để diễn ra sớm hơn
They decided to bring forward the meeting to Monday.
Họ quyết định dời cuộc họp lên sớm hơn vào thứ Hai.
—
Carry on
/ˈkæri ɒn/
v
Tiếp tục
Please carry on with your work while I am away.
Hãy tiếp tục công việc của bạn khi tôi vắng mặt.
—
Get round to
/ɡet raʊnd tuː/
v
Bắt đầu sau một thời gian dài chuẩn bị
I finally got round to cleaning the garage yesterday.
Cuối cùng thì hôm qua tôi cũng bắt đầu dọn dẹp nhà để xe.
—
Get up to
/ɡet ʌp tuː/
v
Làm chuyện gì đó (thường là việc không nên làm hoặc nghịch ngợm)
What are those children getting up to in the yard?
Mấy đứa trẻ đó đang làm trò gì ngoài sân vậy?
—
Go in for
/ɡəʊ ɪn fɔːr/
v
Tham gia (cuộc thi, kỳ thi)
She decided to go in for the singing competition.
Cô ấy quyết định tham gia cuộc thi hát.
—
Go off
/ɡəʊ ɒf/
v
Ngừng thích, nổ, đổ chuông, thối rữa
The alarm clock went off at six in the morning.
Đồng hồ báo thức đã đổ chuông vào lúc sáu giờ sáng.
—
Join in
/dʒɔɪn ɪn/
v
Tham gia vào một hoạt động chung
Everyone is welcome to join in the game.
Mọi người đều được chào đón tham gia vào trò chơi.
—
Knock out
/nɒk aʊt/
v
Đánh bại, làm bất tỉnh
The champion knocked out his opponent in the third round.
Nhà vô địch đã hạ đo ván đối thủ của anh ta ở hiệp thứ ba.
—
Look out
/lʊk aʊt/
v
Hãy cẩn thận
Look out! There is a car coming behind you.
Cẩn thận! Có ô tô đang đến đằng sau kìa.
—
Pull out
/pʊl aʊt/
v
Ngừng dính líu đến một hoạt động, rút lui
The company decided to pull out of the project.
Công ty đã quyết định rút lui khỏi dự án.
—
Put off
/pʊt ɒf/
v
Trì hoãn
We had to put off the picnic because of rain.
Chúng tôi đành phải hoãn buổi dã ngoại vì trời mưa.
—
Put up with
/pʊt ʌp wɪð/
v
Chịu đựng, tha thứ
I cannot put up with this constant noise anymore.
Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn liên tục này nữa.
—
Take to
/teɪk tuː/
v
Bắt đầu hình thành một thói quen hoặc sở thích
He quickly took to playing chess with his grandfather.
Anh ấy nhanh chóng bắt đầu thích chơi cờ vua với ông mình.
—
Take up
/teɪk ʌp/
v
Bắt đầu một sở thích, môn thể thao
She decided to take up yoga to stay healthy.
Cô ấy quyết định bắt đầu tập yoga để duy trì sức khỏe.
—
Compete against/with sb
/kəmˈpiːt əˈɡenst / wɪð ˈsʌmbədi/
v
Thi đấu với ai
Our team will compete against the champions next week.
Đội của chúng tôi sẽ thi đấu với nhà vô địch vào tuần tới.
—
Compete for/in sth
/kəmˈpiːt fɔːr / ɪn ˈsʌmθɪŋ/
v
Đấu tranh, tranh giành điều gì
Athletes compete for gold medals in the Olympics.
Các vận động viên tranh giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
—
Concentrate on sth/doing
/ˈkɒnsntreɪt ɒn ˈsʌmθɪŋ / ˈduːɪŋ/
v
Tập trung làm gì
You need to concentrate on your studies.
Bạn cần tập trung vào việc học của mình.
—
Difficult to do
/ˈdɪfɪkəlt tuː duː/
adj
Khó khăn để làm gì
It is difficult to learn a new language quickly.
Thật khó để học một ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng.
—
Find something difficult
/faɪnd ˈsʌmθɪŋ ˈdɪfɪkəlt/
v
Thấy điều gì đó khó
Many students find physics difficult.
Nhiều học sinh thấy môn vật lý khó.
—
Find it difficult to do
/faɪnd ɪt ˈdɪfɪkəlt tuː duː/
v
Thấy khó để làm gì
She finds it difficult to wake up early in winter.
Cô ấy thấy khó thức dậy sớm vào mùa đông.
—
Free to do
/friː tuː duː/
adj
Tự do để làm gì
You are free to express your own opinion.
Bạn được tự do bày tỏ quan điểm của chính mình.
—
Free from/of sth
/friː frɒm / ɒv ˈsʌmθɪŋ/
adj
Tự do khỏi điều gì, không bị ảnh hưởng bởi
The city center should be free of cars.
Trung tâm thành phố nên không có ô tô.
—
Free sth
/friː ˈsʌmθɪŋ/
v
Giải phóng cái gì
Activists fight to free caged animals.
Các nhà hoạt động đấu tranh để giải phóng động vật bị giam cầm.
—
Interested in sth/doing
/ˈɪntrəstɪd ɪn ˈsʌmθɪŋ / ˈduːɪŋ/
adj
Quan tâm đến điều gì
He is deeply interested in photography.
Anh ấy rất quan tâm đến nhiếp ảnh.
—
Involve sth/doing
/ɪnˈvɒlv ˈsʌmθɪŋ / ˈduːɪŋ/
v
Liên quan, dính líu, đòi hỏi việc gì
The job will involve traveling abroad frequently.
Công việc này sẽ đòi hỏi phải đi nước ngoài thường xuyên.
—
Involve in sth/doing
/ɪnˈvɒlvd ɪn ˈsʌmθɪŋ / ˈduːɪŋ/
v
Tham gia, dính líu vào việc gì
She likes to involve herself in community projects.
Cô ấy thích tham gia vào các dự án cộng đồng.
—
Love sth/sb/doing
/lʌv ˈsʌmθɪŋ / ˈsʌmbədi / ˈduːɪŋ/
v
Thích điều gì, người nào, việc gì
He loves playing football with his friends.
Anh ấy rất thích đá bóng cùng bạn bè.
—
Love to do
/lʌv tuː duː/
v
Thích làm gì
I would love to visit Japan someday.
Tôi rất muốn đến thăm Nhật Bản một ngày nào đó.
—
Mean to do
/miːn tuː duː/
v
Có ý định làm gì
I did not mean to hurt your feelings.
Tôi không có ý định làm tổn thương cảm xúc của bạn.
—
It/this means that
/ɪt / ðɪs miːnz ðæt/
v
Điều này có nghĩa là
It means that we have to start all over again.
Điều này có nghĩa là chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.
—
It/this means sth/doing
/ɪt / ðɪs miːnz ˈsʌmθɪŋ / ˈduːɪŋ/
v
Điều này có nghĩa là điều gì / việc làm gì
Missing the deadline means failing the project.
Việc trễ hạn nghĩa là dự án sẽ thất bại.
—
Prefer to do (rather than [to] do)
/prɪˈfɜːr tuː duː (ˈrɑːðər ðæn [tuː] duː)/
v
Thích làm việc gì hơn việc kia
I prefer to walk rather than take the bus.
Tôi thích đi bộ hơn là đi xe buýt.
—
Prefer sth rather than sth
/prɪˈfɜːr ˈsʌmθɪŋ ˈrɑːðər ðæn ˈsʌmθɪŋ/
v
Thích điều này hơn điều kia
She prefers tea rather than coffee.
Cô ấy thích trà hơn là cà phê.
—
Prefer sth/doing to sth/doing
/prɪˈfɜːr ˈsʌmθɪŋ / ˈduːɪŋ tuː ˈsʌmθɪŋ / ˈduːɪŋ/
v
Thích điều này/làm gì hơn điều kia/làm gì
I prefer reading books to watching television.
Tôi thích đọc sách hơn xem TV.
—
Stop to do
/stɒp tuː duː/
v
Ngừng việc đang làm để làm việc khác
We stopped to take a rest along the way.
Chúng tôi đã dừng lại để nghỉ ngơi dọc đường.
—
Stop doing
/stɒp ˈduːɪŋ/
v
Ngừng hẳn việc đang làm
Please stop talking during the lecture.
Vui lòng ngừng nói chuyện trong suốt buổi giảng.
—
Stop sb from doing
/stɒp ˈsʌmbədi frɒm ˈduːɪŋ/
v
Ngăn cản ai đó làm gì
Rain did not stop them from playing the match.
Cơn mưa không ngăn được họ thi đấu trận đấu.
—
Make/be sure/certain that
/meɪk / biː ʃʊr / ˈsɜːrtn ðæt/
v
Chắc chắn rằng
Make sure that you lock the door before leaving.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã khóa cửa trước khi rời đi.
—
Sure/certain to do
/ʃʊr / ˈsɜːrtn tuː duː/
adj
Chắc chắn sẽ làm gì
She is sure to succeed with her hard work.
Cô ấy chắc chắn sẽ thành công với sự chăm chỉ của mình.
—
Be sure/certain of sth
/biː ʃʊr / ˈsɜːrtn ɒv ˈsʌmθɪŋ/
adj
Chắc chắn về điều gì
I am sure of my decision.
Tôi hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.
—
Pitch
/pɪtʃ/
n
Sân bóng, sân chơi thể thao có kẻ vạch
The players walked onto the football pitch.
Các cầu thủ bước ra sân bóng đá.
—
Track
/træk/
n
Đường đua
The runners lined up at the start of the track.
Các vận động viên xếp hàng tại vạch xuất phát của đường đua.
—
Court
/kɔːrt/
n
Sân thể thao (tennis, bóng rổ...)
He practiced his serves on the tennis court.
Anh ấy luyện tập các cú giao bóng trên sân quần vợt.
—
Course
/kɔːrs/
n
Sân gôn
They spent the morning playing golf on the course.
Họ dành buổi sáng chơi gôn trên sân.
—
Ring
/rɪŋ/
n
Đấu trường, võ đài
The boxers stepped into the ring.
Các võ sĩ bước lên võ đài.
—
Rink
/rɪŋ/
n
Sân băng, sân trượt patin
Children were skating happily on the ice rink.
Trẻ em đang trượt băng vui vẻ trên sân băng.
—
Win
/wɪn/
v
Chiến thắng trong một cuộc thi
Our team hopes to win the championship this year.
Đội của chúng tôi hy vọng sẽ giành chức vô địch năm nay.
—
Beat
/biːt/
v
Đánh bại cụ thể ai đó hoặc đội nào đó
Brazil beat Germany in the final match.
Brazil đã đánh bại Đức trong trận chung kết.
—
Score
/skɔːr/
v
Ghi bàn, ghi điểm
He scored the winning goal in the last minute.
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định vào phút cuối.
—
Play
/pleɪ/
n
Vở kịch
We went to the theater to watch a Shakespeare play.
Chúng tôi đã đến nhà hát để xem một vở kịch của Shakespeare.
—
Game
/ɡeɪm/
n
Trò chơi, trận đấu
The children are playing a board game in the living room.
Bọn trẻ đang chơi trò chơi bàn cờ trong phòng khách.
—
Spectator
/ˈspekteɪtər/
n
Khán giả ngoài trời (sự kiện thể thao)
Thousands of spectators cheered for the runners.
Hàng ngàn khán giả đã cổ vũ cho các vận động viên chạy.
—
Viewer
/ˈvjuːər/
n
Khán giả truyền hình, người xem ở nhà
The television show attracted millions of viewers.
Chương trình truyền hình đã thu hút hàng triệu người xem.
—
Audience
/ˈɔːdiəns/
n
Khán giả trong khán phòng
The audience applauded enthusiastically after the show.
Khán giả vỗ tay nhiệt tình sau buổi biểu diễn.
—
Umpire
/ˈʌmpaɪr/
n
Trọng tài (tennis, cricket)
The umpire called the ball out.
Trọng tài hô bóng ra ngoài.
—
Referee
/ˌrefəˈriː/
n
Trọng tài (bóng đá, quyền anh)
The referee gave the player a red card.
Trọng tài đã rút thẻ đỏ phạt cầu thủ đó.
—
Final
/ˈfaɪnl/
n
Trận chung kết
They reached the final of the tournament.
Họ đã lọt vào trận chung kết của giải đấu.
—
Finale
/fɪˈnɑːli/
n
Đoạn cuối, phần kết hoành tráng
The concert ended with a spectacular finale.
Buổi hòa nhạc kết thúc với màn trình diễn hoành tráng.
—
End
/end/
n
Sự kết thúc
We watched the movie from beginning to end.
Chúng tôi xem bộ phim từ đầu đến cuối.
—
Ending
/ˈendɪŋ/
n
Kết cục, cái kết
The book has a surprising ending.
Cuốn sách có một cái kết bất ngờ.
—
Bat
/bæt/
n
Gậy bóng chày, gậy cricket
He bought a new wooden baseball bat.
Anh ấy đã mua một chiếc gậy bóng chày bằng gỗ mới.
—
Stick
/stɪk/
n
Gậy (hockey, khúc côn cầu)
The player held his hockey stick tightly.
Cầu thủ nắm chặt chiếc gậy khúc côn cầu của mình.
—
Rod
/rɒd/
n
Cần câu cá
He spent the afternoon fishing with his rod.
Anh ấy dành buổi chiều câu cá bằng cần câu của mình.
—
Racket
/ˈrækɪt/
n
Vợt (tennis, cầu lông)
She needs to string her tennis racket.
Cô ấy cần căng lại dây chiếc vợt tennis của mình.
—
Amateur
/ˈæmətər/
n
Người nghiệp dư
Even though he is an amateur, he plays very well.
Dù là người nghiệp dư nhưng anh ấy chơi rất giỏi.
—
Professional
/prəˈfeʃənl/
n
Người chuyên nghiệp
She competes as a professional tennis player.
Cô ấy thi đấu với tư cách là một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp.
—
Sport
/spɔːrt/
n
Môn thể thao
Football is the most popular sport in the world.
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.
—
Athletics
/æθˈletɪks/
n
Môn điền kinh
She won two gold medals in athletics.
Cô ấy đã giành được hai huy chương vàng môn điền kinh.
—
Interval
/ˈɪntərvl/
n
Quãng thời gian nghỉ giữa hiệp (kịch, nhạc hội)
There will be a twenty-minute interval.
Sẽ có một quãng nghỉ hai mươi phút.
—
Half-time
/ˈhɑːf taɪm/
n
Thời gian nghỉ giữa hai hiệp (thể thao)
The coach talked to the players during half-time.
Huấn luyện viên nói chuyện với các cầu thủ trong giờ nghỉ giữa hiệp.
—
Draw
/drɔː/
v
Hòa (trong trận thi đấu)
The two teams drew one all.
Hai đội hòa nhau với tỷ số một đều.
—
Equal
/ˈiːkwəl/
v
Đạt sự bằng nhau về tỷ số, thành tích
The runner equaled the world record.
Vận động viên đã san bằng kỷ lục thế giới.
—
Competitor
/kəmˈpetɪtər/
n
Người dự thi, thí sinh
There were fifty competitors in the race.
Có năm mươi thí sinh tham gia cuộc đua.
—
Opponent
/əˈpəʊnənt/
n
Đối thủ trực tiếp
He defeated his opponent in the semifinal.
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình ở trận bán kết.
—
Linseed oil
/ˈlɪnsiːd ɔɪl/
n
Dầu hạt lanh
He used linseed oil to protect the cricket bat.
Anh ấy dùng dầu hạt lanh để bảo vệ gậy cricket.
—
Winter term
/ˈwɪntər tɜːrm/
n
Kỳ học mùa đông
Exams are held at the end of the winter term.
Các kỳ thi diễn ra vào cuối học kỳ mùa đông.
—
Sprain her ankle
/spreɪn hɜːr ˈæŋkl/
v
Bong gân mắt cá chân
She had to rest after she sprained her ankle.
Cô ấy phải nghỉ ngơi sau khi bị bong gân mắt cá chân.
—
Roll a dice
/rəʊl ə daɪs/
v
Lắc xí ngầu, tung súc sắc
Roll the dice to see who goes first.
Hãy tung xúc sắc để xem ai đi trước.
—
Debating team
/dɪˈbeɪtɪŋ tiːm/
n
Đội tranh luận
She is the captain of the school debating team.
Cô ấy là đội trưởng đội tranh luận của trường.
—
Sequel
/ˈsiːkwəl/
n
Phần tiếp theo (phim, truyện)
The sequel to the movie was even better.
Phần tiếp theo của bộ phim thậm chí còn hay hơn.
—
Podium
/ˈpəʊdiəm/
n
Bục nhận giải, bục phát biểu
The winners stood proudly on the podium.
Những người chiến thắng đứng kiêu hãnh trên bục nhận giải.
—
Pocket money
/ˈpɒkɪt ˈmʌni/
n
Tiền tiêu vặt
He saves half of his weekly pocket money.
Anh ấy tiết kiệm một nửa số tiền tiêu vặt hàng tuần của mình.
—
Allowance
/əˈlaʊəns/
n
Tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt
Her parents give her a monthly allowance.
Cha mẹ cô ấy cho cô một khoản tiền tiêu vặt hàng tháng.
—
Snooker
/ˈsnuːkər/
n
Môn bi-a (Snooker)
He plays snooker with his friends on weekends.
Anh ấy chơi snooker với bạn bè vào cuối tuần.
—
Snooker hall
/ˈsnuːkər hɔːl/
n
Chỗ chơi bi-a
They spent the evening playing at the local snooker hall.
Họ đã dành buổi tối chơi ở quán bi-a địa phương.
—
Tables and cues
/ˈteɪblz ənd kjuːz/
n
Bàn và gậy chơi bi-a
The snooker hall is equipped with modern tables and cues.
Quán bi-a được trang bị những chiếc bàn và gậy chơi hiện đại.
—
Make the best of sth
/meɪk ðə best ɒv ˈsʌmθɪŋ/
v
Tận dụng cái hay của việc gì, tận hưởng tối đa
We should make the best of this sunny weather.
Chúng ta nên tận dụng thời tiết nắng đẹp này.
—
Do your best
/duː jɔːr best/
v
Cố gắng hết sức mình
Just do your best and don't worry about the rest.
Cứ cố gắng hết sức mình và đừng lo lắng về phần còn lại.
—
The best at sth/doing
/ðə best ət ˈsʌmθɪŋ / ˈduːɪŋ/
adj
Giỏi nhất ở việc gì
She is the best at solving complex math problems.
Cô ấy giỏi nhất trong việc giải các bài toán phức tạp.
—
Have/take/get a chance to V
/hæv / teɪk / ɡet ə tʃɑːns tuː viː/
v
Có cơ hội để làm gì
I hope to get a chance to visit Paris.
Tôi hy vọng có cơ hội được đến thăm Paris.
—
Have a chance of doing
/hæv ə tʃɑːns ɒv ˈduːɪŋ/
v
Có cơ hội làm việc gì
Do we still have a chance of winning the match?
Chúng ta có còn cơ hội thắng trận đấu không?
—
Some/little chance of (your) doing
/sʌm / ˈlɪtl tʃɑːns ɒv (jɔːr) ˈduːɪŋ/
n
Có rất ít cơ hội làm gì
There is little chance of our team winning today.
Có rất ít cơ hội để đội chúng ta thắng ngày hôm nay.
—
The chance of (your) doing
/ðə tʃɑːns ɒv (jɔːr) ˈduːɪŋ/
n
Cơ hội làm việc gì
The chance of passing the exam depends on your effort.
Cơ hội vượt qua kỳ thi phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.
—
Take a chance (on sth)
/teɪk ə tʃɑːns (ɒn ˈsʌmθɪŋ)/
v
Liều lĩnh nắm lấy cơ hội
He decided to take a chance on the new business idea.
Anh ấy quyết định mạo hiểm nắm bắt ý tưởng kinh doanh mới.
—
Chance of a lifetime
/tʃɑːns ɒv ə ˈlaɪftaɪm/
n
Cơ hội thay đổi cuộc đời, cơ hội ngàn năm có một
Winning this scholarship is the chance of a lifetime.
Giành được học bổng này là cơ hội ngàn năm có một trong đời.
—
Your go
/jɔːr ɡəʊ/
n
Lượt đi của bạn, đến cơ hội của bạn
It is your go to roll the dice.
Đến lượt bạn tung xúc sắc rồi.
—
Have a go
/hæv ə ɡəʊ/
v
Cố gắng làm việc gì, thử sức
Let me have a go at fixing the computer.
Hãy để tôi thử sửa chiếc máy tính xem sao.
—
In height
/ɪn haɪt/
prep
Độ cao
The tower is over two hundred meters in height.
Tòa tháp cao hơn hai trăm mét.
—
Afraid of heights
/əˈfreɪd ɒv haɪts/
adj
Sợ độ cao
He never looks down because he is afraid of heights.
Anh ấy không bao giờ nhìn xuống vì sợ độ cao.
—
Height of sth
/haɪt ɒv ˈsʌmθɪŋ/
n
Độ cao của cái gì
The climbers reached the height of the mountain.
Những người leo núi đã lên tới độ cao của ngọn núi.
—
Mad about/on sth/sb
/mæd əˈbaʊt / ɒn ˈsʌmθɪŋ / ˈsʌmbədi/
adj
Khùng, điên dại vì, mê mẩn ai/cái gì
My brother is mad about football.
Anh trai tôi phát cuồng vì bóng đá.
—
Go/Become mad
/ɡəʊ / bɪˈkʌm mæd/
v
Trở nên điên dại, trở nên phát cuồng
He felt like he would go mad from the stress.
Anh ấy cảm thấy như mình sắp phát điên vì căng thẳng.
—
Take pleasure in sth/doing
/teɪk ˈpleʒər ɪn ˈsʌmθɪŋ / ˈduːɪŋ/
v
Thích thú trong việc gì, lấy làm vui sướng
She takes pleasure in helping others.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong việc giúp đỡ người khác.
—
Gain/get pleasure from sth
/ɡeɪn / ɡet ˈpleʒər frɒm ˈsʌmθɪŋ/
v
Có niềm vui từ việc gì
He gets great pleasure from gardening.
Anh ấy nhận được niềm vui lớn từ việc làm vườn.
—
Popular with/among
/ˈpɒpjʊlər wɪð / əˈmʌŋ/
adj
Phổ biến, nổi tiếng với ai đó
The singer is extremely popular with teenagers.
Nam ca sĩ vô cùng nổi tiếng với giới trẻ tuổi teen.
—
(On) the opposite side
/(ɒn) ðə ˈɒpəzɪt saɪd/
prep
Bên phía đối diện
Their house is on the opposite side of the street.
Nhà của họ nằm ở phía bên kia đường.
—
(On) the far side
/(ɒn) ðə fɑːr saɪd/
prep
Ở phía xa, bờ bên kia
They camped on the far side of the river.
Họ cắm trại ở bờ bên kia của con sông.
—
Side with sb
/saɪd wɪð ˈsʌmbədi/
v
Cùng phe với ai đó, ủng hộ ai đó
The teacher refused to side with either student.
Giáo viên từ chối bênh vực bất kỳ học sinh nào.
—
On the winning/losing side
/ɒn ðə ˈwɪnɪŋ / ˈluːzɪŋ saɪd/
prep
Bên phía thắng, thua
Our team was on the winning side today.
Đội chúng tôi nằm ở phía chiến thắng ngày hôm nay.
—
Have a talent for doing/sth
/hæv ə ˈtælənt fɔːr ˈduːɪŋ / ˈsʌmθɪŋ/
v
Có tài năng trong việc gì
She has a natural talent for painting.
Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh về hội họa.
—
Talent contest
/ˈtælənt ˈkɒntest/
n
Cuộc thi tài năng
He won first prize in the school talent contest.
Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi tài năng của trường.
—
On time
/ɒn taɪm/
prep
Đúng giờ
The train arrived precisely on time.
Đoàn tàu đến chính xác đúng giờ.
—
In time
/ɪn taɪm/
prep
Kịp lúc
We reached the station just in time to catch the train.
Chúng tôi đến nhà ga vừa kịp lúc để bắt chuyến tàu.
—
The whole time
/ðə həʊl taɪm/
prep
Toàn bộ thời gian
She was smiling the whole time during the show.
Cô ấy mỉm cười suốt toàn bộ thời gian của buổi biểu diễn.
—
High/about time
/haɪ / əˈbaʊt taɪm/
idiom
Đã đến lúc (phải làm gì đó)
It is high time you started studying for your exams.
Đã đến lúc bạn nên bắt đầu học cho các kỳ thi của mình rồi.
—
Take your time
/teɪk jɔːr taɪm/
v
Cứ bình tĩnh làm, không cần vội
Don't rush; take your time to finish the project.
Đừng vội; cứ thong thả hoàn thành dự án nhé.
—
Take time to do
/teɪk taɪm tuː duː/
v
Dành thời gian để làm gì
You should take time to read this book.
Bạn nên dành thời gian để đọc cuốn sách này.
—
Shake up
/ʃeɪk ʌp/
v
Làm thay đổi lớn, cải tổ
The new manager plans to shake up the company.
Người quản lý mới có kế hoạch cải tổ công ty.
—
Spend time doing
/spend taɪm ˈduːɪŋ/
v
Dành thời gian làm gì
I like to spend time reading novels.
Tôi thích dành thời gian đọc tiểu thuyết.
—
Spend time on
/spend taɪm ɒn/
v
Dành thời gian cho việc gì
He spends too much time on video games.
Anh ấy dành quá nhiều thời gian cho các trò chơi điện tử.
—
At/for a certain time
/ət / fɔːr ə ˈsɜːrtn taɪm/
prep
Vào thời điểm nhất định
The meeting is scheduled for a certain time tomorrow.
Cuộc họp được lên lịch vào một thời điểm nhất định vào ngày mai.
—
Time passes
/taɪm ˈpæsɪz/
v
Thời gian trôi qua
Time passes so quickly when you are having fun.
Thời gian trôi qua thật nhanh khi bạn đang vui vẻ.
—
Find time to do
/faɪnd taɪm tuː duː/
v
Dành thời gian, tìm thời gian để làm gì
I cannot find time to practice the piano.
Tôi không tìm được thời gian để tập đàn piano.
—
Make/find time for
/meɪk / faɪnd taɪm fɔːr/
v
Sắp xếp thời gian cho việc gì
You must make time for physical exercise.
Bạn phải sắp xếp thời gian cho việc tập thể dục.
—
For the time being
/fɔːr ðə taɪm ˈbiːɪŋ/
prep
Trong một quãng thời gian ngắn, tạm thời
I am staying with my parents for the time being.
Hiện tại tôi đang ở tạm với bố mẹ trong thời gian này.
—
Have a good/nice time doing
/hæv ə ɡʊd / naɪs taɪm ˈduːɪŋ/
v
Có thời gian vui vẻ làm gì
We had a great time exploring the old city.
Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời khám phá thành phố cổ.
—
Tell the time
/tel ðə taɪm/
v
Nói giờ, xem giờ
The child is learning how to tell the time.
Đứa trẻ đang học cách xem giờ.
—
Free/spare/leisure time
/friː / speər / ˈleʒər taɪm/
n
Thời gian nhàn rỗi, thời gian rảnh
What do you like to do in your free time?
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh của mình?
—
Turn (a)round/away
/tɜːn (ə)ˈraʊnd / əˈweɪ/
v
Quay đầu, quay đi
She turned around and saw her old friend.
Cô ấy quay người lại và nhìn thấy người bạn cũ của mình.
—
Turn sth over
/tɜːn ˈsʌmθɪŋ ˈəʊvər/
v
Lật (trang sách, vật dụng)
Please turn the page over to read the next exercise.
Vui lòng lật trang sách để đọc bài tập tiếp theo.
—
In turn
/ɪn tɜːn/
prep
Lần lượt
The students answered the questions in turn.
Các học sinh lần lượt trả lời các câu hỏi.
—
Take turns
/teɪk tɜːrnz/
v
Luân phiên, thay phiên nhau
The siblings take turns washing the dishes.
Các anh chị em thay phiên nhau rửa bát.
—
Take it in turns (to do)
/teɪk ɪt ɪn tɜːrnz (tuː duː)/
v
Làm theo thứ tự, làm luân phiên
We take it in turns to drive the car.
Chúng tôi thay phiên nhau lái xe ô tô.
—
Your turn (to do)
/jɔːr tɜːrn (tuː duː)/
n
Đến lượt của bạn làm gì
It is your turn to present the report.
Đến lượt bạn trình bày báo cáo rồi.
—
Allow
/əˈlaʊ/
v
Cho phép
The rules do not allow smoking indoors.
Các quy định không cho phép hút thuốc trong nhà.
—
Allowance
/əˈlaʊəns/
n
Tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt
She receives a monthly allowance from her parents.
Cô ấy nhận được khoản tiền tiêu vặt hàng tháng từ bố mẹ.
—
Disallow
/ˌdɪsəˈlaʊ/
v
Không cho phép, bác bỏ
The referee decided to disallow the goal.
Trọng tài quyết định không công nhận bàn thắng.
—
Allowable
/əˈlaʊəbl/
adj
Được cho phép, chấp nhận được
Deductions are allowable under tax law.
Các khoản khấu trừ được phép theo luật thuế.
—
Associate
/əˈsəʊʃieɪt/
v
Liên kết, kết giao
I always associate summer with going to the beach.
Tôi luôn liên tưởng mùa hè với việc đi biển.
—
Association
/əˌsəʊʃiˈeɪʃn/
n
Hiệp hội, sự liên kết
She is a member of the writers' association.
Cô ấy là thành viên của hiệp hội nhà văn.
—
Disassociate
/dɪsəˈsəʊʃieɪt/
v
Tách rời, ngắt liên kết
He wanted to disassociate himself from the scandal.
Anh ấy muốn tách mình ra khỏi vụ bê bối.
—
Associated
/əˈsəʊʃieɪtɪd/
adj
Có liên quan, liên kết
Stress is often associated with a heavy workload.
Căng thẳng thường đi kèm với khối lượng công việc lớn.
—
Unassociated
/ˌʌnəˈsəʊʃieɪtɪd/
adj
Không liên quan
The two crimes were entirely unassociated.
Hai vụ tội phạm hoàn toàn không có liên quan gì với nhau.
—
Compete
/kəmˈpiːt/
v
Thi đấu, cạnh tranh
Several athletes will compete for the gold medal.
Một số vận động viên sẽ tranh huy chương vàng.
—
Competitor
/kəmˈpetɪtər/
n
Đối thủ, người dự thi
There are ten competitors in this chess tournament.
Có mười thí sinh tham gia giải đấu cờ vua này.
—
Competition
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
n
Cuộc thi, sự cạnh tranh
She won first prize in the national writing competition.
Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi viết cấp quốc gia.
—
Competitive
/kəmˈpetɪtɪv/
adj
Mang tính cạnh tranh
The job market is extremely competitive nowadays.
Thị trường việc làm ngày nay vô cùng cạnh tranh.
—
Enjoy
/ɪnˈdʒɔɪ/
v
Thích thú, tận hưởng
We really enjoyed our trip to Da Nang.
Chúng tôi thực sự tận hưởng chuyến đi Đà Nẵng của mình.
—
Enjoyment
/ɪnˈdʒɔɪmənt/
n
Sự tận hưởng, niềm vui
Reading brings me a lot of enjoyment.
Việc đọc sách mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.
—
Enjoyable
/ɪnˈdʒɔɪəbl/
adj
Thú vị, đáng tận hưởng
We had an enjoyable evening at the restaurant.
Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị tại nhà hàng.
—
Equip
/ɪˈkwɪp/
v
Trang bị
The school equipped every classroom with modern computers.
Nhà trường đã trang bị cho mọi phòng học máy tính hiện đại.
—
Equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
n
Thiết bị, dụng cụ
Safety equipment is mandatory in the laboratory.
Thiết bị an toàn là bắt buộc trong phòng thí nghiệm.
—
Equipped
/ɪˈkwɪpt/
adj
Được trang bị
The kitchen is fully equipped with appliances.
Nhà bếp được trang bị đầy đủ các thiết bị gia dụng.
—
Fortune
/ˈfɔːr.tʃuːn/
n
Vận may, tài sản lớn
He inherited a large fortune from his uncle.
Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ người chú của mình.
—
Misfortune
/mɪsˈfɔːr.tʃuːn/
n
Sự bất hạnh, vận rủi
She suffered a great misfortune early in life.
Cô ấy gặp phải một sự bất hạnh lớn từ sớm trong đời.
—
Fortunate
/ˈfɔːr.tʃə.nət/
adj
May mắn
We were fortunate to find a parking space quickly.
Chúng tôi rất may mắn khi tìm được chỗ đỗ xe nhanh chóng.
—
Fortunately
/ˈfɔːr.tʃə.nət.li/
adv
May thay, ơn giời
Fortunately, nobody was hurt in the accident.
May mắn thay, không có ai bị thương trong vụ tai nạn.
—
Unfortunately
/ʌnˈfɔːr.tʃə.nət.li/
adv
Không may thay
Unfortunately, the concert was canceled.
Không may là buổi hòa nhạc đã bị hủy.
—
Interest
/ˈɪn.trəst/
n
Sự quan tâm, sở thích
She has a strong interest in history.
Cô ấy có niềm đam mê lớn với lịch sử.
—
Interesting
/ˈɪn.trə.stɪŋ/
adj
Thú vị
That was a very interesting book to read.
Đó là một cuốn sách rất thú vị để đọc.
—
Interested
/ˈɪn.trə.stɪd/
adj
Quan tâm, hứng thú
Are you interested in joining our club?
Bạn có hứng thú tham gia câu lạc bộ của chúng tôi không?
—
Uninteresting
/ʌnˈɪn.trə.stɪŋ/
adj
Không thú vị, tẻ nhạt
The lecture was long and rather uninteresting.
Bài giảng dài và khá tẻ nhạt.
—
Know
/nəʊ/
v
Biết, quen biết
Do you know the answer to this question?
Bạn có biết câu trả lời cho câu hỏi này không.
—
Knowledge
/ˈnɒl.ɪdʒ/
n
Kiến thức
Reading books expands your knowledge.
Đọc sách mở rộng kiến thức của bạn.
—
Acknowledge
/əkˈnɒl.ɪdʒ/
v
Công nhận, thừa nhận
She refused to acknowledge her mistake.
Cô ấy từ chối thừa nhận lỗi lầm của mình.
—
Knowledgeable
/ˈnɒl.ɪ.dʒə.bl/
adj
Am hiểu, có kiến thức
He is very knowledgeable about computer science.
Anh ấy rất am hiểu về khoa học máy tính.
—
Unknowledgeable
/ʌnˈnɒl.ɪ.dʒə.bl/
adj
Kém hiểu biết, thiếu kiến thức
He felt unknowledgeable about financial matters.
Anh ấy cảm thấy thiếu hiểu biết về các vấn đề tài chính.
—
Lose
/luːz/
v
Mất, thua
Don't lose your passport while traveling.
Đừng làm mất hộ chiếu khi đi du lịch.
—
Loss
/lɒs/
n
Sự mất mát, khoản lỗ
The company suffered a huge financial loss.
Công ty đã gánh chịu một khoản lỗ tài chính khổng lồ.
—
Lost
/lɒst/
adj
Bị lạc, mất tích
We got lost in the big city.
Chúng tôi đã bị lạc trong thành phố lớn.
—
Maintain
/meɪnˈteɪn/
v
Duy trì, bảo dưỡng
It is important to maintain your car regularly.
Việc bảo dưỡng xe thường xuyên rất quan trọng.
—
Maintenance
/ˈmeɪn.tə.nəns/
n
Sự bảo dưỡng, công tác duy trì
The building is closed for routine maintenance.
Tòa nhà tạm đóng cửa để bảo dưỡng định kỳ.
—
Medal
/ˈmedl/
n
Huy chương
She won a gold medal in the swimming competition.
Cô ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi bơi lội.
—
Medalist
/ˈmedlɪst/
n
Vận động viên giành huy chương
The Olympic medalist waved to the cheering crowd.
Vận động viên giành huy chương Olympic vẫy tay chào đám đông đang hò reo.
—
Medallion
/məˈdæliən/
n
Huân chương lớn, huy hiệu lớn
He wore a heavy gold medallion around his neck.
Anh ấy đeo một chiếc huy hiệu vàng nặng quanh cổ.
—
Oppose
/əˈpəʊz/
v
Phản đối, chống lại
Local residents strongly oppose the new building project.
Người dân địa phương kịch liệt phản đối dự án xây dựng tòa nhà mới.
—
Opposition
/ˌɒpəˈzɪʃn/
n
Sự chống đối, phe đối lập
The proposal faced fierce opposition from the committee.
Đề xuất này vấp phải sự phản đối gay gắt từ ủy ban.
—
Opponent
/əˈpəʊnənt/
n
Đối thủ
He defeated his opponent in the final round.
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận chung kết.
—
Opposite
/ˈɒpəzɪt/
adj
Trái ngược, đối diện
Their house is on the opposite side of the street.
Nhà của họ nằm ở phía bên kia đường.
—
Opposing
/əˈpəʊzɪŋ/
adj
Đối lập, trái chiều
The two teams held opposing views on the strategy.
Hai đội có những quan điểm trái ngược nhau về chiến lược.
—
Practice
/ˈpræktɪs/
n
Sự luyện tập, thực tiễn
Regular practice is essential for mastering a skill.
Luyện tập thường xuyên là điều cốt yếu để làm chủ một kỹ năng.
—
Practise
/ˈpræktɪs/
v
Luyện tập, thực hành
She practises the piano for two hours every day.
Cô ấy luyện tập đàn piano hai tiếng mỗi ngày.
—
Practical
/ˈpræktɪkl/
adj
Thực tế, thiết thực
Wearing comfortable shoes is a practical choice for hiking.
Mang giày thoải mái là một lựa chọn thiết thực khi đi leo núi.
—
Impractical
/ɪmˈpræktɪkl/
adj
Không thực tế, viển vông
Building a glass bridge there seems completely impractical.
Xây dựng một cây cầu kính ở đó có vẻ hoàn toàn không thực tế.
—
Train
/treɪn/
v
Huấn luyện, tập luyện
The athletes train hard every morning before sunrise.
Các vận động viên tập luyện chăm chỉ mỗi sáng trước khi mặt trời mọc.
—
Trainer
/ˈtreɪnər/
n
Huấn luyện viên, giày thể thao
He works as a personal fitness trainer at the gym.
Anh ấy làm huấn luyện viên thể hình cá nhân tại phòng tập.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...