Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

UNIT 6:WORD FORMATION

35 từ vựng
Thùy Nguyễn
Đăng bởi
Thùy Nguyễn @phuongthuy632012
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  35 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
appear
/əˈpɪər/
v
hóa ra, có vẻ, dường như
She appears to be very confident.
Cô ấy có vẻ rất tự tin.
appearance
/əˈpɪərəns/
n
vẻ bề ngoài
His appearance has changed a lot.
Vẻ bề ngoài của anh ấy đã thay đổi rất nhiều.
apparent(ly)
/əˈpærənt(li)/
adj, adv
rõ ràng, hiển nhiên
Apparently, the meeting has been cancelled.
Rõ ràng là cuộc họp đã bị hủy.
build
/bɪld/
v
xây dựng
They plan to build a new school here.
Họ dự định xây một ngôi trường mới ở đây.
building
/ˈbɪldɪŋ/
n
tòa nhà
The building was designed by a famous architect.
Tòa nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
discover
/dɪˈskʌvə(r)/
v
phát hiện, khám phá
Scientists discovered a new species in the forest.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong khu rừng.
discovery
/dɪˈskʌvəri/
n
sự phát hiện
The discovery changed our understanding of the disease.
Phát hiện này đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về căn bệnh.
explain
/ɪkˈspleɪn/
v
giải thích
Can you explain this problem to me?
Bạn có thể giải thích vấn đề này cho tôi không?
explanation
/ˌekspləˈneɪʃən/
n
lời giải thích
He gave a clear explanation of the problem.
Anh ấy đưa ra một lời giải thích rõ ràng về vấn đề.
(un)important
/ˌʌnɪmˈpɔːtənt/
adj
(không) quan trọng
It is important to check the information carefully.
Điều quan trọng là phải kiểm tra thông tin cẩn thận.
importance
/ɪmˈpɔːtəns/
n
sự quan trọng
We understand the importance of education.
Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của giáo dục.
introduce
/ˌɪntrəˈdʒuːs/
v
giới thiệu
Let me introduce you to my new teacher.
Hãy để tôi giới thiệu bạn với giáo viên mới của tôi.
introduction
/ˌɪntrəˈdʌkʃən/
n
lời giới thiệu, sự ra đời
The introduction of new technology has changed our lives.
Sự ra đời của công nghệ mới đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
introductory
/ˌɪntrəˈdʌktəri/
adj
để giới thiệu, mở đầu
We attended an introductory course on photography.
Chúng tôi tham gia một khóa học nhập môn về nhiếp ảnh.
observe
/əbˈzɜːv/
v
quan sát
Scientists observed the animals in their natural environment.
Các nhà khoa học quan sát những con vật trong môi trường tự nhiên của chúng.
observer
/əbˈzɜːvə(r)/
n
người quan sát
An independent observer monitored the election.
Một quan sát viên độc lập đã theo dõi cuộc bầu cử.
observation
/ˌɒbzəˈveɪʃən/
n
sự quan sát
Careful observation is important in scientific research.
Quan sát cẩn thận rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
psychology
/saɪˈkɒlədʒi/
n
tâm lý học
She is studying psychology at university.
Cô ấy đang học tâm lý học ở trường đại học.
psychological
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl/
adj
thuộc về tâm lý
The experience had a strong psychological effect on him.
Trải nghiệm đó có ảnh hưởng tâm lý mạnh mẽ đến anh ấy.
psychologist
/saɪˈkɒlədʒɪst/
n
nhà tâm lý học
The psychologist helped the child understand his feelings.
Nhà tâm lý học giúp đứa trẻ hiểu cảm xúc của mình.
research
/rɪˈsɜːtʃ/, /ˈriːsɜːtʃ/
v
nghiên cứu
Scientists are researching new treatments.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu những phương pháp điều trị mới.
researcher
/rɪˈsɜːtʃə(r)/
n
nhà nghiên cứu
The researcher collected data from hundreds of students.
Nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ hàng trăm học sinh.
revolution
/ˌrevəˈluːʃən/
n
cách mạng
The industrial revolution changed society dramatically.
Cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi xã hội đáng kể.
revolutionary
/ˌrevəˈluːʃənəri/
adj
mang tính chất cách mạng
The invention was revolutionary at the time.
Phát minh này mang tính cách mạng vào thời điểm đó.
science
/ˈsaɪəns/
n
khoa học
Science plays an important role in modern life.
Khoa học đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại.
scientist
/ˈsaɪəntɪst/
n
nhà khoa học
The scientist conducted several experiments.
Nhà khoa học đã tiến hành một số thí nghiệm.
(un)scientific
/ˌʌnsaɪənˈtɪfɪk/
adj
(không) có tính khoa học
The method is not considered scientific.
Phương pháp này không được coi là có tính khoa học.
(un)scientifically
/ʌnˌsaɪənˈtɪfɪkli/
adv
(không) một cách khoa học
The theory has not been scientifically proven.
Lý thuyết này chưa được chứng minh một cách khoa học.
technology
/tekˈnɒlədʒi/
n
công nghệ
Modern technology makes communication much easier.
Công nghệ hiện đại giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn nhiều.
technical
/ˈteknɪkəl/
adj
thuộc về kỹ thuật
He has excellent technical skills.
Anh ấy có kỹ năng kỹ thuật xuất sắc.
technician
/tekˈnɪʃən/
n
chuyên viên kỹ thuật
The technician repaired my computer quickly.
Kỹ thuật viên đã sửa máy tính của tôi nhanh chóng.
technological
/ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/
adj
liên quan đến công nghệ
Technological advances have changed the way we work.
Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc.
technique
/tekˈniːk/
n
kỹ thuật, cách thức làm gì
She has developed an effective technique for learning vocabulary.
Cô ấy đã phát triển một kỹ thuật hiệu quả để học từ vựng.
wood
/wʊd/
n
gỗ
The table is made of wood.
Cái bàn được làm bằng gỗ.
wooden
/ˈwʊdən/
adj
bằng gỗ
They live in a small wooden house.
Họ sống trong một ngôi nhà gỗ nhỏ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...