| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
Bring up
/brɪŋ ʌp/
|
phr v |
bắt đầu thảo luận, đề cập đến; nuôi dạy
She brought up an interesting point during the meeting.
Cô ấy đã đề cập đến một điểm thú vị trong cuộc họp.
|
— |
|
Come on
/kʌm ɒn/
|
phr v |
bắt đầu phát sóng
The news programme comes on at seven.
Chương trình tin tức bắt đầu phát sóng lúc bảy giờ.
|
— |
|
Come out
/kʌm aʊt/
|
phr v |
được xuất bản, phát hành
Her new book comes out next month.
Cuốn sách mới của cô ấy sẽ được xuất bản vào tháng tới.
|
— |
|
Fill in
/fɪl ɪn/
|
phr v |
điền thông tin vào
Please fill in this form before the interview.
Vui lòng điền vào biểu mẫu này trước buổi phỏng vấn.
|
— |
|
Flick through
/flɪk θruː/
|
phr v |
đọc lướt qua
I flicked through the newspaper while waiting for the bus.
Tôi đọc lướt qua tờ báo trong khi chờ xe buýt.
|
— |
|
Go into
/ɡəʊ ˈɪntuː/
|
phr v |
thương lượng với; xem xét, thảo luận chi tiết
The two sides went into negotiations about the new contract.
Hai bên bắt đầu thương lượng về hợp đồng mới.
|
— |
|
Hand out
/hænd aʊt/
|
phr v |
phát, phân phối
The teacher handed out the worksheets to the students.
Giáo viên phát phiếu bài tập cho học sinh.
|
— |
|
Look up
/lʊk ʌp/
|
phr v |
tra cứu, tìm thông tin
I looked up the word in the dictionary.
Tôi tra từ đó trong từ điển.
|
— |
|
Make out
/meɪk aʊt/
|
phr v |
giả vờ, coi như đúng
He made out that he knew nothing about the incident.
Anh ta giả vờ như mình không biết gì về vụ việc.
|
— |
|
Make up
/meɪk ʌp/
|
phr v |
bịa chuyện, nghĩ ra
He made up an excuse for being late.
Anh ta bịa ra một lý do để giải thích việc đến muộn.
|
— |
|
Put forward
/pʊt ˈfɔːwəd/
|
phr v |
đề nghị, đưa ra
She put forward a useful suggestion.
Cô ấy đưa ra một đề xuất hữu ích.
|
— |
|
See through
/siː θruː/
|
phr v |
nhìn thấu, hiểu rõ bản chất
She saw through his lies immediately.
Cô ấy ngay lập tức nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.
|
— |
|
Stand out
/stænd aʊt/
|
phr v |
nổi bật, dễ nhận thấy
Her bright red coat made her stand out in the crowd.
Chiếc áo khoác đỏ sáng khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
|
— |
|
Turn over
/tɜːn ˈəʊvə/
|
phr v |
lật (tờ giấy, bài thi...)
Turn over the page and continue with the next question.
Hãy lật trang và tiếp tục với câu hỏi tiếp theo.
|
— |
Đang tải...