Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

UNIT 8:WORD FORMATION

50 từ vựng
Thùy Nguyễn
Đăng bởi
Thùy Nguyễn @phuongthuy632012
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
Announce
/əˈnaʊns/
v
công bố, thông báo
The company announced its decision yesterday.
Công ty đã công bố quyết định của mình hôm qua.
announcement
/əˈnaʊnsmənt/
n
sự công bố, thông báo
The announcement surprised everyone.
Thông báo đó khiến mọi người ngạc nhiên.
announcer
/əˈnaʊnsər/
n
người phát thanh, người giới thiệu chương trình
The announcer introduced the next programme.
Người giới thiệu đã giới thiệu chương trình tiếp theo.
unannounced
/ˌʌnəˈnaʊnst/
adj
không được báo trước
They made an unannounced visit to the school.
Họ đã đến thăm trường mà không báo trước.
Believe
/bɪˈliːv/
v
tin, tin tưởng
I believe that he is telling the truth.
Tôi tin rằng anh ấy đang nói sự thật.
belief
/bɪˈliːf/
n
niềm tin
Her belief in herself helped her succeed.
Niềm tin vào bản thân đã giúp cô ấy thành công.
disbelief
/ˌdɪsbɪˈliːf/
n
sự không tin, hoài nghi
He stared at the result in disbelief.
Anh ấy nhìn chằm chằm vào kết quả với vẻ không tin nổi.
unbelievable
/ˌʌnbɪˈliːvəbl/
adj
khó tin
The story sounds unbelievable.
Câu chuyện nghe thật khó tin.
Communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
v
giao tiếp, truyền đạt
We need to communicate clearly with each other.
Chúng ta cần giao tiếp rõ ràng với nhau.
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
n
sự giao tiếp, truyền đạt
Good communication is essential in a team.
Giao tiếp tốt là điều cần thiết trong một đội nhóm.
communicator
/kəˈmjuːnɪkeɪtər/
n
người giao tiếp, người truyền đạt
She is an excellent communicator.
Cô ấy là một người giao tiếp xuất sắc.
uncommunicative
/ˌʌnkəˈmjuːnɪkətɪv/
adj
ít giao tiếp, không cởi mở
He became quiet and uncommunicative.
Anh ấy trở nên im lặng và ít giao tiếp.
Convince
/kənˈvɪns/
v
thuyết phục
I couldn't convince him to change his mind.
Tôi không thể thuyết phục anh ấy thay đổi ý kiến.
convinced
/kənˈvɪnst/
adj
tin chắc, bị thuyết phục
I am convinced that she is right.
Tôi tin chắc rằng cô ấy đúng.
convincing
/kənˈvɪnsɪŋ/
adj
có sức thuyết phục
She gave a convincing explanation.
Cô ấy đưa ra một lời giải thích có sức thuyết phục.
unconvincing
/ˌʌnkənˈvɪnsɪŋ/
adj
không có sức thuyết phục
His excuse was completely unconvincing.
Lời bào chữa của anh ấy hoàn toàn không có sức thuyết phục.
Discuss
/dɪˈskʌs/
v
thảo luận
We need to discuss the problem.
Chúng ta cần thảo luận vấn đề này.
discussion
/dɪˈskʌʃn/
n
cuộc thảo luận
We had a long discussion about the plan.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về kế hoạch.
Edit
/ˈedɪt/
v
biên tập, chỉnh sửa
She edited the article before publishing it.
Cô ấy đã chỉnh sửa bài báo trước khi xuất bản.
editor
/ˈedɪtər/
n
biên tập viên
The editor checked the article carefully.
Biên tập viên đã kiểm tra bài báo cẩn thận.
editorial
/ˌedɪˈtɔːriəl/
n, adj
bài xã luận; thuộc về biên tập
The newspaper published an editorial about the issue.
Tờ báo đã đăng một bài xã luận về vấn đề này.
edited
/ˈedɪtɪd/
adj
đã được chỉnh sửa
The edited version is much shorter.
Phiên bản đã chỉnh sửa ngắn hơn nhiều.
Humour
/ˈhjuːmər/
n
sự hài hước
He has a good sense of humour.
Anh ấy có khiếu hài hước.
humorous
/ˈhjuːmərəs/
adj
hài hước
The article was both informative and humorous.
Bài báo vừa bổ ích vừa hài hước.
humourless
/ˈhjuːmərləs/
adj
không hài hước, thiếu khiếu hài hước
He seemed rather humourless.
Anh ấy có vẻ khá thiếu khiếu hài hước.
Inform
/ɪnˈfɔːrm/
v
thông báo, cung cấp thông tin
Please inform me of any changes.
Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
information
/ˌɪnfərˈmeɪʃn/
n
thông tin
We need more information before making a decision.
Chúng ta cần thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định.
uninformed
/ˌʌnɪnˈfɔːrmd/
adj
thiếu thông tin, không được thông báo
He was uninformed about the latest changes.
Anh ấy không được thông báo về những thay đổi mới nhất.
informed
/ɪnˈfɔːrmd/
adj
được thông báo, có đầy đủ thông tin
We need to make an informed decision.
Chúng ta cần đưa ra một quyết định dựa trên đầy đủ thông tin.
informative
/ɪnˈfɔːrmətɪv/
adj
nhiều thông tin, bổ ích
The documentary was very informative.
Bộ phim tài liệu rất bổ ích.
uninformative
/ˌʌnɪnˈfɔːrmətɪv/
adj
không cung cấp nhiều thông tin
The article was short and uninformative.
Bài báo ngắn và không cung cấp nhiều thông tin.
Journal
/ˈdʒɜːrnl/
n
tạp chí; nhật ký
She keeps a journal about her travels.
Cô ấy viết nhật ký về những chuyến đi của mình.
journalist
/ˈdʒɜːrnəlɪst/
n
nhà báo
The journalist interviewed the politician.
Nhà báo đã phỏng vấn chính trị gia.
journalism
/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
n
nghề báo, ngành báo chí
He studied journalism at university.
Anh ấy học ngành báo chí tại trường đại học.
journalistic
/ˌdʒɜːrnəˈlɪstɪk/
adj
thuộc về báo chí
The article has a strong journalistic style.
Bài báo có phong cách báo chí rõ nét.
Politics
/ˈpɒlətɪks/
n
chính trị
He has always been interested in politics.
Anh ấy luôn quan tâm đến chính trị.
politician
/ˌpɒləˈtɪʃn/
n
chính trị gia
The politician gave a speech on television.
Chính trị gia đã có một bài phát biểu trên truyền hình.
political
/pəˈlɪtɪkl/
adj
thuộc về chính trị
The issue has become a major political problem.
Vấn đề này đã trở thành một vấn đề chính trị lớn.
Power
/ˈpaʊər/
n
quyền lực, sức mạnh
The media can have great power.
Truyền thông có thể có sức ảnh hưởng lớn.
empower
/ɪmˈpaʊər/
v
trao quyền, làm cho có khả năng
Education can empower young people.
Giáo dục có thể trao quyền cho người trẻ.
powerful
/ˈpaʊərfl/
adj
mạnh mẽ, có quyền lực
She gave a powerful speech.
Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ.
powerless
/ˈpaʊərləs/
adj
bất lực, không có quyền lực
He felt powerless to stop the decision.
Anh ấy cảm thấy bất lực trước việc ngăn chặn quyết định đó.
Ridicule
/ˈrɪdɪkjuːl/
v, n
chế giễu, sự chế giễu
They ridiculed him for his unusual ideas.
Họ chế giễu anh ấy vì những ý tưởng khác thường.
ridiculousness
/rɪˈdɪkjələsnəs/
n
sự lố bịch, vô lý
Everyone noticed the ridiculousness of the situation.
Mọi người đều nhận thấy sự lố bịch của tình huống.
ridiculous
/rɪˈdɪkjələs/
adj
lố bịch, nực cười
That sounds like a ridiculous idea.
Điều đó nghe giống một ý tưởng lố bịch.
Second
/ˈsekənd/
n, adj
giây; thứ hai
He finished second in the race.
Anh ấy về thứ hai trong cuộc đua.
secondly
/ˈsekəndli/
adv
thứ hai, thứ hai là
Firstly, it is expensive; secondly, it is unreliable.
Thứ nhất, nó đắt; thứ hai, nó không đáng tin cậy.
secondary
/ˈsekənderi/
adj
thứ yếu, trung học
This is a secondary issue.
Đây là một vấn đề thứ yếu.
Write
/raɪt/
v
viết
She writes for a local newspaper.
Cô ấy viết bài cho một tờ báo địa phương.
unwritten
/ʌnˈrɪtn/
adj
không được viết thành văn, bất thành văn
There are many unwritten rules in society.
Có nhiều quy tắc bất thành văn trong xã hội.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...