| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
Announce
/əˈnaʊns/
|
v |
công bố, thông báo
The company announced its decision yesterday.
Công ty đã công bố quyết định của mình hôm qua.
|
— |
|
announcement
/əˈnaʊnsmənt/
|
n |
sự công bố, thông báo
The announcement surprised everyone.
Thông báo đó khiến mọi người ngạc nhiên.
|
— |
|
announcer
/əˈnaʊnsər/
|
n |
người phát thanh, người giới thiệu chương trình
The announcer introduced the next programme.
Người giới thiệu đã giới thiệu chương trình tiếp theo.
|
— |
|
unannounced
/ˌʌnəˈnaʊnst/
|
adj |
không được báo trước
They made an unannounced visit to the school.
Họ đã đến thăm trường mà không báo trước.
|
— |
|
Believe
/bɪˈliːv/
|
v |
tin, tin tưởng
I believe that he is telling the truth.
Tôi tin rằng anh ấy đang nói sự thật.
|
— |
|
belief
/bɪˈliːf/
|
n |
niềm tin
Her belief in herself helped her succeed.
Niềm tin vào bản thân đã giúp cô ấy thành công.
|
— |
|
disbelief
/ˌdɪsbɪˈliːf/
|
n |
sự không tin, hoài nghi
He stared at the result in disbelief.
Anh ấy nhìn chằm chằm vào kết quả với vẻ không tin nổi.
|
— |
|
unbelievable
/ˌʌnbɪˈliːvəbl/
|
adj |
khó tin
The story sounds unbelievable.
Câu chuyện nghe thật khó tin.
|
— |
|
Communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
|
v |
giao tiếp, truyền đạt
We need to communicate clearly with each other.
Chúng ta cần giao tiếp rõ ràng với nhau.
|
— |
|
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
|
n |
sự giao tiếp, truyền đạt
Good communication is essential in a team.
Giao tiếp tốt là điều cần thiết trong một đội nhóm.
|
— |
|
communicator
/kəˈmjuːnɪkeɪtər/
|
n |
người giao tiếp, người truyền đạt
She is an excellent communicator.
Cô ấy là một người giao tiếp xuất sắc.
|
— |
|
uncommunicative
/ˌʌnkəˈmjuːnɪkətɪv/
|
adj |
ít giao tiếp, không cởi mở
He became quiet and uncommunicative.
Anh ấy trở nên im lặng và ít giao tiếp.
|
— |
|
Convince
/kənˈvɪns/
|
v |
thuyết phục
I couldn't convince him to change his mind.
Tôi không thể thuyết phục anh ấy thay đổi ý kiến.
|
— |
|
convinced
/kənˈvɪnst/
|
adj |
tin chắc, bị thuyết phục
I am convinced that she is right.
Tôi tin chắc rằng cô ấy đúng.
|
— |
|
convincing
/kənˈvɪnsɪŋ/
|
adj |
có sức thuyết phục
She gave a convincing explanation.
Cô ấy đưa ra một lời giải thích có sức thuyết phục.
|
— |
|
unconvincing
/ˌʌnkənˈvɪnsɪŋ/
|
adj |
không có sức thuyết phục
His excuse was completely unconvincing.
Lời bào chữa của anh ấy hoàn toàn không có sức thuyết phục.
|
— |
|
Discuss
/dɪˈskʌs/
|
v |
thảo luận
We need to discuss the problem.
Chúng ta cần thảo luận vấn đề này.
|
— |
|
discussion
/dɪˈskʌʃn/
|
n |
cuộc thảo luận
We had a long discussion about the plan.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về kế hoạch.
|
— |
|
Edit
/ˈedɪt/
|
v |
biên tập, chỉnh sửa
She edited the article before publishing it.
Cô ấy đã chỉnh sửa bài báo trước khi xuất bản.
|
— |
|
editor
/ˈedɪtər/
|
n |
biên tập viên
The editor checked the article carefully.
Biên tập viên đã kiểm tra bài báo cẩn thận.
|
— |
|
editorial
/ˌedɪˈtɔːriəl/
|
n, adj |
bài xã luận; thuộc về biên tập
The newspaper published an editorial about the issue.
Tờ báo đã đăng một bài xã luận về vấn đề này.
|
— |
|
edited
/ˈedɪtɪd/
|
adj |
đã được chỉnh sửa
The edited version is much shorter.
Phiên bản đã chỉnh sửa ngắn hơn nhiều.
|
— |
|
Humour
/ˈhjuːmər/
|
n |
sự hài hước
He has a good sense of humour.
Anh ấy có khiếu hài hước.
|
— |
|
humorous
/ˈhjuːmərəs/
|
adj |
hài hước
The article was both informative and humorous.
Bài báo vừa bổ ích vừa hài hước.
|
— |
|
humourless
/ˈhjuːmərləs/
|
adj |
không hài hước, thiếu khiếu hài hước
He seemed rather humourless.
Anh ấy có vẻ khá thiếu khiếu hài hước.
|
— |
|
Inform
/ɪnˈfɔːrm/
|
v |
thông báo, cung cấp thông tin
Please inform me of any changes.
Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
|
— |
|
information
/ˌɪnfərˈmeɪʃn/
|
n |
thông tin
We need more information before making a decision.
Chúng ta cần thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định.
|
— |
|
uninformed
/ˌʌnɪnˈfɔːrmd/
|
adj |
thiếu thông tin, không được thông báo
He was uninformed about the latest changes.
Anh ấy không được thông báo về những thay đổi mới nhất.
|
— |
|
informed
/ɪnˈfɔːrmd/
|
adj |
được thông báo, có đầy đủ thông tin
We need to make an informed decision.
Chúng ta cần đưa ra một quyết định dựa trên đầy đủ thông tin.
|
— |
|
informative
/ɪnˈfɔːrmətɪv/
|
adj |
nhiều thông tin, bổ ích
The documentary was very informative.
Bộ phim tài liệu rất bổ ích.
|
— |
|
uninformative
/ˌʌnɪnˈfɔːrmətɪv/
|
adj |
không cung cấp nhiều thông tin
The article was short and uninformative.
Bài báo ngắn và không cung cấp nhiều thông tin.
|
— |
|
Journal
/ˈdʒɜːrnl/
|
n |
tạp chí; nhật ký
She keeps a journal about her travels.
Cô ấy viết nhật ký về những chuyến đi của mình.
|
— |
|
journalist
/ˈdʒɜːrnəlɪst/
|
n |
nhà báo
The journalist interviewed the politician.
Nhà báo đã phỏng vấn chính trị gia.
|
— |
|
journalism
/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
|
n |
nghề báo, ngành báo chí
He studied journalism at university.
Anh ấy học ngành báo chí tại trường đại học.
|
— |
|
journalistic
/ˌdʒɜːrnəˈlɪstɪk/
|
adj |
thuộc về báo chí
The article has a strong journalistic style.
Bài báo có phong cách báo chí rõ nét.
|
— |
|
Politics
/ˈpɒlətɪks/
|
n |
chính trị
He has always been interested in politics.
Anh ấy luôn quan tâm đến chính trị.
|
— |
|
politician
/ˌpɒləˈtɪʃn/
|
n |
chính trị gia
The politician gave a speech on television.
Chính trị gia đã có một bài phát biểu trên truyền hình.
|
— |
|
political
/pəˈlɪtɪkl/
|
adj |
thuộc về chính trị
The issue has become a major political problem.
Vấn đề này đã trở thành một vấn đề chính trị lớn.
|
— |
|
Power
/ˈpaʊər/
|
n |
quyền lực, sức mạnh
The media can have great power.
Truyền thông có thể có sức ảnh hưởng lớn.
|
— |
|
empower
/ɪmˈpaʊər/
|
v |
trao quyền, làm cho có khả năng
Education can empower young people.
Giáo dục có thể trao quyền cho người trẻ.
|
— |
|
powerful
/ˈpaʊərfl/
|
adj |
mạnh mẽ, có quyền lực
She gave a powerful speech.
Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ.
|
— |
|
powerless
/ˈpaʊərləs/
|
adj |
bất lực, không có quyền lực
He felt powerless to stop the decision.
Anh ấy cảm thấy bất lực trước việc ngăn chặn quyết định đó.
|
— |
|
Ridicule
/ˈrɪdɪkjuːl/
|
v, n |
chế giễu, sự chế giễu
They ridiculed him for his unusual ideas.
Họ chế giễu anh ấy vì những ý tưởng khác thường.
|
— |
|
ridiculousness
/rɪˈdɪkjələsnəs/
|
n |
sự lố bịch, vô lý
Everyone noticed the ridiculousness of the situation.
Mọi người đều nhận thấy sự lố bịch của tình huống.
|
— |
|
ridiculous
/rɪˈdɪkjələs/
|
adj |
lố bịch, nực cười
That sounds like a ridiculous idea.
Điều đó nghe giống một ý tưởng lố bịch.
|
— |
|
Second
/ˈsekənd/
|
n, adj |
giây; thứ hai
He finished second in the race.
Anh ấy về thứ hai trong cuộc đua.
|
— |
|
secondly
/ˈsekəndli/
|
adv |
thứ hai, thứ hai là
Firstly, it is expensive; secondly, it is unreliable.
Thứ nhất, nó đắt; thứ hai, nó không đáng tin cậy.
|
— |
|
secondary
/ˈsekənderi/
|
adj |
thứ yếu, trung học
This is a secondary issue.
Đây là một vấn đề thứ yếu.
|
— |
|
Write
/raɪt/
|
v |
viết
She writes for a local newspaper.
Cô ấy viết bài cho một tờ báo địa phương.
|
— |
|
unwritten
/ʌnˈrɪtn/
|
adj |
không được viết thành văn, bất thành văn
There are many unwritten rules in society.
Có nhiều quy tắc bất thành văn trong xã hội.
|
— |
Đang tải...