← Quay lại ⇩ Tải PDF
Phiếu bài tập ngữ pháp
A120 câu
Động từ "to be"
Làm bài trên giấy, sau đó nhập mã ở cuối phiếu trên NAVS để xem đáp án & giải thích.
Họ tên: ________________Ngày: ____ /____ /______Điểm: ______ / 20
1
Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C hoặc D).
My brother and I ___ very tired after the long flight from London.
A.am
B.is
C.are
D.be
2
Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C hoặc D).
___ your parents at home right now? I need to speak to them.
A.Am
B.Is
C.Are
D.Be
3
Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C hoặc D).
The weather in Hanoi ___ very humid during summer, but it ___ not too cold in winter.
A.is / is
B.are / are
C.is / are
D.are / is
4
Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C hoặc D).
I ___ a vegetarian, so I ___ not interested in that steak dish.
A.am / am
B.is / is
C.are / are
D.am / is
5
Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C hoặc D).
There ___ a lot of traffic on the way to the airport this morning, so we ___ late.
A.is / are
B.are / are
C.is / is
D.are / is
6
Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C hoặc D).
Why ___ you so quiet today? ___ everything okay?
A.are / Is
B.is / Are
C.are / Are
D.is / Is
7
Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C hoặc D).
The news about the earthquake ___ very shocking. Everyone ___ worried.
A.are / are
B.is / is
C.is / are
D.are / is
8
Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C hoặc D).
The number of students in this class ___ 25, but the number of desks ___ only 20.
A.are / are
B.is / is
C.is / are
D.are / is
9
Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
My sister ___ a nurse at Bach Mai Hospital. She works very hard.
Điền:  
10
Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
These shoes ___ too expensive for me. I can't afford them.
Điền:  
11
Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
I'm sorry, but the manager ___ not available at the moment. He is in a meeting.
Điền:  
12
Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
Where ___ your new apartment? Is it near the city center?
Điền:  
13
Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
The children ___ very excited about the trip to the zoo tomorrow.
Điền:  
14
Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
Neither my brother nor my sister ___ interested in learning English.
Điền:  
15
Viết lại câu ở dạng phủ định. (Rewrite using the negative form)
The coffee is hot.
16
Viết lại câu thành câu hỏi. (Rewrite using a question)
They are from Japan.
17
Viết lại câu dùng cấu trúc "There is / There are". (Rewrite using 'There is/are')
A big supermarket is near my house.
18
Tìm lỗi sai trong câu rồi viết lại câu cho đúng. (Find and fix the mistake)
She are a teacher at a primary school.
19
Tìm lỗi sai trong câu rồi viết lại câu cho đúng. (Find and fix the mistake)
The furniture in the living room are very old.
20
Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh (giữ nguyên dấu câu). (Arrange)
not / today / I / tired / am / .
MÃ CHẤM BÀI
Giữ mã này — nhập trên NAVS để xem đáp án sau khi làm xong.
810537
Xem đáp án: Mở lại bài tập này trên NAVS → chọn “Nhập mã chấm bài” → nhập 810537. Hệ thống hiện đáp án đúng & giải thích từng câu. Mã chỉ mở đáp án của chính phiếu này — hãy làm bài trước khi tra.