Công cụ quy đổi điểm IELTS ↔ TOEIC
Quy đổi điểm IELTS sang TOEIC (và ngược lại) qua chuẩn CEFR. Ví dụ: IELTS 6.5 ≈ CEFR B2 ≈ TOEIC 785–944; IELTS 7.0 ≈ CEFR C1 ≈ TOEIC 945+. Đây là mức ước tính dựa trên mapping chính thức của ETS (TOEIC) và Cambridge/IELTS, không thay thế điểm thi thật.
IELTS → TOEIC
TOEIC → IELTS
Bảng quy đổi IELTS – TOEIC – CEFR
| CEFR | IELTS | TOEIC (L&R) | Trình độ |
|---|---|---|---|
| A2 | 3.0 – 3.5 | 225 – 549 | Sơ cấp |
| B1 | 4.0 – 5.0 | 550 – 784 | Trung cấp |
| B2 | 5.5 – 6.5 | 785 – 944 | Trung cao cấp |
| C1 | 7.0 – 8.0 | 945 – 990 | Cao cấp |
| C2 | 8.5 – 9.0 | — (TOEIC L&R tối đa 990) | Thành thạo |
Cách quy đổi này hoạt động
Không có bảng quy đổi trực tiếp chính thức giữa IELTS và TOEIC vì hai bài thi đo mục tiêu khác nhau. Cách đáng tin cậy nhất là dùng CEFR (Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu) làm cầu nối:
- ETS công bố mapping điểm TOEIC ↔ CEFR.
- Cambridge / IELTS công bố mapping band IELTS ↔ CEFR.
- Ghép hai mapping qua cùng một mức CEFR → ra khoảng quy đổi IELTS ↔ TOEIC.
Nguồn: ETS — Mapping TOEIC on the CEFR · IELTS.org — IELTS and the CEFR. Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế điểm thi chính thức.