Lộ trình IELTS Speaking 5.5 → 6.5 · 24 tuần

24 tuần, mỗi tuần 5 buổi. Part 3 là trọng tâm vì đó là chỗ band 6.5 được quyết: lập luận, so sánh, dự đoán, nguyên nhân – hệ quả. Mỗi tuần có lesson chính, language focus, câu trả lời mẫu band 6.0 và 7.0, bài thu âm có máy chấm 4 tiêu chí và một buổi thu lại.

120ngày học623bài họcB2 → C1trình độ
249.000đ/ 1 năm
Nhập mã NAVSEN13 còn 216.630đ Lưu mã

Học thử Tuần 1 miễn phí · Trả một lần · Kích hoạt ngay · Không tự gia hạn

Khỏi mua lẻ — khoá này có sẵn trong gói Mua một trong các gói dưới đây là có luôn khoá này, cùng nhiều khoá và tính năng học khác.

Lộ trình trong khoá

24 tuần · 120 ngày · 623 bài
Tuần 1 Học thử miễn phí 5 ngày · 19 bài · bấm bài bất kỳ để học thử ngay
1 Band 6.5 đòi gì ở 4 tiêu chí Speaking B2 · Towns (Thị trấn và đô thị) 5 bài
2 Language focus — Cụm mở đầu câu trả lời tự nhiên B2 · Towns (Thị trấn và đô thị) 5 bài
3 Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Band 6.5 đòi gì ở 4 tiêu chí Speaking B2 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 5 bài
4 Speaking practice · Part 2: Describe a public place that you think needs improvements B2 1 bài
5 Vocabulary review cả tuần B2 3 bài
23 tuần tiếp theomở khoá khi mua khoá học — bấm một tuần để xem chủ đề từng ngày
2Tuần 2Part 1: trả lời đủ ý, mở rộng tự nhiên · Thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất25 bài
  1. Ngày 6Part 1: trả lời đủ ý, mở rộng tự nhiên B25 bài
  2. Ngày 7Language focus — Thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất B25 bài
  3. Ngày 8Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 1: trả lời đủ ý, mở rộng tự nhiên B25 bài
  4. Ngày 9Speaking practice · Part 1: Do you work or study? B24 bài
  5. Ngày 10Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) · Phần 2/2 B26 bài
3Tuần 3Bỏ ậm ừ và tự sửa khi nói hụt · Filler tự nhiên và cách diễn giải vòng30 bài
  1. Ngày 11Bỏ ậm ừ và tự sửa khi nói hụt B29 bài
  2. Ngày 12Language focus — Filler tự nhiên và cách diễn giải vòng B25 bài
  3. Ngày 13Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Bỏ ậm ừ và tự sửa khi nói hụt B25 bài
  4. Ngày 14Speaking practice · Part 3: What skills do you think will be most important in the workplace in the future? B25 bài
  5. Ngày 15Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) · Phần 1/2 B26 bài
4Tuần 4Nhịp nói và chunking · Ngắt nhịp và trọng âm câu25 bài
  1. Ngày 16Nhịp nói và chunking B25 bài
  2. Ngày 17Language focus — Ngắt nhịp và trọng âm câu B25 bài
  3. Ngày 18Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Nhịp nói và chunking B25 bài
  4. Ngày 19Speaking practice · Part 1: How often do you use the internet? B24 bài
  5. Ngày 20Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) · Phần 2/2 B26 bài
5Tuần 5Part 2: đọc cue card và dựng khung 2 phút · Cụm dẫn dắt trong bài nói dài22 bài
  1. Ngày 21Part 2: đọc cue card và dựng khung 2 phút B25 bài
  2. Ngày 22Language focus — Cụm dẫn dắt trong bài nói dài B25 bài
  3. Ngày 23Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 2: đọc cue card và dựng khung 2 phút B25 bài
  4. Ngày 24Speaking practice · Part 2: Describe a memorable journey you have taken. B21 bài
  5. Ngày 25Holidays (Kỳ nghỉ) · Phần 2/2 B26 bài
Xem thêm 19 tuần (đến Tuần 24)
6Tuần 6Part 2: kể chuyện · Các thì quá khứ trong kể chuyện22 bài
  1. Ngày 26Part 2: kể chuyện B25 bài
  2. Ngày 27Language focus — Các thì quá khứ trong kể chuyện B25 bài
  3. Ngày 28Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 2: kể chuyện B25 bài
  4. Ngày 29Speaking practice · Part 2: Describe a famous person that you are interested in B21 bài
  5. Ngày 30Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) · Phần 2/2 B26 bài
7Tuần 7Part 2: tả người, nơi chốn, đồ vật · Tính từ miêu tả và mệnh đề quan hệ27 bài
  1. Ngày 31Part 2: tả người, nơi chốn, đồ vật B29 bài
  2. Ngày 32Language focus — Tính từ miêu tả và mệnh đề quan hệ B29 bài
  3. Ngày 33Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 2: tả người, nơi chốn, đồ vật B25 bài
  4. Ngày 34Speaking practice · Part 2: Describe a city or country you want to live the most in the future B21 bài
  5. Ngày 35Vocabulary review cả tuần B23 bài
8Tuần 8Part 2: tả sự kiện và trải nghiệm · Cụm nói về ký ức và mức độ chắc chắn22 bài
  1. Ngày 36Part 2: tả sự kiện và trải nghiệm B25 bài
  2. Ngày 37Language focus — Cụm nói về ký ức và mức độ chắc chắn B25 bài
  3. Ngày 38Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 2: tả sự kiện và trải nghiệm B25 bài
  4. Ngày 39Speaking practice · Part 2: Describe a dream house or apartment you want to live in B21 bài
  5. Ngày 40Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) · Phần 2/2 B26 bài
9Tuần 9Part 2: kho ý dùng lại cho nhiều đề · Cụm chuyển hướng câu chuyện29 bài
  1. Ngày 41Part 2: kho ý dùng lại cho nhiều đề B29 bài
  2. Ngày 42Language focus — Cụm chuyển hướng câu chuyện B25 bài
  3. Ngày 43Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 2: kho ý dùng lại cho nhiều đề B25 bài
  4. Ngày 44Speaking practice · Part 1: How many people are there in your family? B24 bài
  5. Ngày 45Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) · Phần 1/2 B26 bài
10Tuần 10Part 2: nói đủ 2 phút không bí · Cụm mở rộng và ví dụ hoá26 bài
  1. Ngày 46Part 2: nói đủ 2 phút không bí B29 bài
  2. Ngày 47Language focus — Cụm mở rộng và ví dụ hoá B25 bài
  3. Ngày 48Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 2: nói đủ 2 phút không bí B25 bài
  4. Ngày 49Speaking practice · Part 2: Describe an unforgettable dinner B21 bài
  5. Ngày 50The six senses (Các giác quan) · Phần 2/3 B26 bài
11Tuần 11Part 3: nêu quan điểm, lý do, ví dụ · Ngôn ngữ nêu quan điểm và mức độ26 bài
  1. Ngày 51Part 3: nêu quan điểm, lý do, ví dụ B25 bài
  2. Ngày 52Language focus — Ngôn ngữ nêu quan điểm và mức độ B25 bài
  3. Ngày 53Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 3: nêu quan điểm, lý do, ví dụ B25 bài
  4. Ngày 54Speaking practice · Part 3: Should governments spend more money on education than on other public services? B25 bài
  5. Ngày 55Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) · Phần 2/2 B26 bài
12Tuần 12Part 3: so sánh quá khứ và hiện tại · Hiện tại hoàn thành và so sánh27 bài
  1. Ngày 56Part 3: so sánh quá khứ và hiện tại B29 bài
  2. Ngày 57Language focus — Hiện tại hoàn thành và so sánh B25 bài
  3. Ngày 58Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 3: so sánh quá khứ và hiện tại B25 bài
  4. Ngày 59Speaking practice · Part 3: How has technology changed the way people communicate with each other? B25 bài
  5. Ngày 60Vocabulary review cả tuần B23 bài
13Tuần 13Part 3: dự đoán tương lai · Thì tương lai và trạng từ khả năng30 bài
  1. Ngày 61Part 3: dự đoán tương lai C19 bài
  2. Ngày 62Language focus — Thì tương lai và trạng từ khả năng C15 bài
  3. Ngày 63Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 3: dự đoán tương lai C15 bài
  4. Ngày 64Speaking practice · Part 3: How can governments encourage people to be more environmentally friendly? C15 bài
  5. Ngày 65The natural world (Thế giới tự nhiên) · Phần 2/3 C16 bài
14Tuần 14Part 3: nguyên nhân và hệ quả · Cụm nhân quả trong hội thoại26 bài
  1. Ngày 66Part 3: nguyên nhân và hệ quả C15 bài
  2. Ngày 67Language focus — Cụm nhân quả trong hội thoại C15 bài
  3. Ngày 68Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 3: nguyên nhân và hệ quả C15 bài
  4. Ngày 69Speaking practice · Part 3: Do you think the news we read today can always be trusted? C15 bài
  5. Ngày 70Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) · Phần 2/2 C16 bài
15Tuần 15Part 3: giải pháp và đánh giá · Động từ khuyến nghị và đánh giá26 bài
  1. Ngày 71Part 3: giải pháp và đánh giá C15 bài
  2. Ngày 72Language focus — Động từ khuyến nghị và đánh giá C15 bài
  3. Ngày 73Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 3: giải pháp và đánh giá C15 bài
  4. Ngày 74Speaking practice · Part 3: What can be done to reduce traffic problems in large cities? C15 bài
  5. Ngày 75Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) · Phần 2/2 C16 bài
16Tuần 16Part 3: hedging và mức độ chắc chắn · Trạng từ và cụm giảm nhẹ26 bài
  1. Ngày 76Part 3: hedging và mức độ chắc chắn C15 bài
  2. Ngày 77Language focus — Trạng từ và cụm giảm nhẹ C15 bài
  3. Ngày 78Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 3: hedging và mức độ chắc chắn C15 bài
  4. Ngày 79Speaking practice · Part 3: Whose responsibility is it to keep people healthy — individuals or the governmen C15 bài
  5. Ngày 80Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) · Phần 2/2 C16 bài
17Tuần 17Part 3: câu hỏi khó, chưa có ý thì nói gì · Cụm câu giờ và chuyển hướng27 bài
  1. Ngày 81Part 3: câu hỏi khó, chưa có ý thì nói gì C19 bài
  2. Ngày 82Language focus — Cụm câu giờ và chuyển hướng C15 bài
  3. Ngày 83Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 3: câu hỏi khó, chưa có ý thì nói gì C15 bài
  4. Ngày 84Speaking practice · Part 3: Why do you think shopping has become a popular leisure activity? C15 bài
  5. Ngày 85Vocabulary review cả tuần C13 bài
18Tuần 18Part 3: mở rộng mà không lan man · Cụm quay lại chủ đề26 bài
  1. Ngày 86Part 3: mở rộng mà không lan man C15 bài
  2. Ngày 87Language focus — Cụm quay lại chủ đề C15 bài
  3. Ngày 88Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 3: mở rộng mà không lan man C15 bài
  4. Ngày 89Speaking practice · Part 3: What factors typically lead to burnout in modern workplaces, and what could be d C15 bài
  5. Ngày 90Addition (Bổ sung) · Phần 2/2 C16 bài
19Tuần 19Trọng âm từ và trọng âm câu · Quy tắc trọng âm theo đuôi từ25 bài
  1. Ngày 91Trọng âm từ và trọng âm câu C15 bài
  2. Ngày 92Language focus — Quy tắc trọng âm theo đuôi từ C15 bài
  3. Ngày 93Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Trọng âm từ và trọng âm câu C15 bài
  4. Ngày 94Speaking practice · Part 1: What time do you get up every day? C14 bài
  5. Ngày 95Suffixes (Hậu tố) · Phần 2/2 C16 bài
20Tuần 20Ngữ điệu và nhấn ý · Đường nét ngữ điệu cơ bản26 bài
  1. Ngày 96Ngữ điệu và nhấn ý C15 bài
  2. Ngày 97Language focus — Đường nét ngữ điệu cơ bản C15 bài
  3. Ngày 98Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Ngữ điệu và nhấn ý C15 bài
  4. Ngày 99Speaking practice · Part 3: How important is it for people to preserve their traditional customs? C15 bài
  5. Ngày 100Praising and criticising (Khen và chê) · Phần 2/2 C16 bài
21Tuần 21Nối âm, nuốt âm và âm cuối · Nối âm và phát âm đuôi từ26 bài
  1. Ngày 101Nối âm, nuốt âm và âm cuối C19 bài
  2. Ngày 102Language focus — Nối âm và phát âm đuôi từ C15 bài
  3. Ngày 103Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Nối âm, nuốt âm và âm cuối C15 bài
  4. Ngày 104Speaking practice · Part 1: What is your favourite food? C14 bài
  5. Ngày 105Vocabulary review cả tuần C13 bài
22Tuần 22Collocation nói theo chủ đề · Collocation và cụm động từ thông dụng25 bài
  1. Ngày 106Collocation nói theo chủ đề C15 bài
  2. Ngày 107Language focus — Collocation và cụm động từ thông dụng C15 bài
  3. Ngày 108Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Collocation nói theo chủ đề C15 bài
  4. Ngày 109Speaking practice · Part 1: What is your favourite hobby? C14 bài
  5. Ngày 110Expressions with get (Cụm với get) · Phần 2/2 C16 bài
23Tuần 23Full mock 1 · Tự chấm theo band descriptors30 bài
  1. Ngày 111Full mock 1 C19 bài
  2. Ngày 112Language focus — Tự chấm theo band descriptors C15 bài
  3. Ngày 113Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Full mock 1 C15 bài
  4. Ngày 114Speaking practice · Part 1: What do you usually do on the weekend? C14 bài
  5. Ngày 115Vocabulary review cả tuần C17 bài
24Tuần 24Full mock 2 và kế hoạch sau khoá · Đọc bảng điểm và đặt mục tiêu30 bài
  1. Ngày 116Full mock 2 và kế hoạch sau khoá C19 bài
  2. Ngày 117Language focus — Đọc bảng điểm và đặt mục tiêu C15 bài
  3. Ngày 118Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Full mock 2 và kế hoạch sau khoá C15 bài
  4. Ngày 119Speaking practice · Part 1: Do you like rainy days? C14 bài
  5. Ngày 120Vocabulary review cả tuần C17 bài
Mở khoá toàn bộ 623 bài học — học hết B2 → C1

Dành cho ai

  • Speaking đang 5.5, muốn lên 6.5
  • Part 2 nói được một phút là hết ý
  • Part 3 trả lời ngắn, không có lý do và ví dụ
  • Nói vẫn nhiều ậm ừ, mất nhịp khi bí từ
  • Âm cuối và trọng âm làm người nghe phải đoán

Bạn nhận được gì

  • 120 buổi xếp sẵn theo 24 tuần: mở ra là biết hôm nay học gì và nộp bài nào
  • 72 lesson viết riêng cho mốc 5.5 → 6.5, mỗi bài 12 mục: band 6 dừng ở đâu, band 6.5 khác chỗ nào, worked example, common mistakes, practice có đáp án
  • Mỗi tuần một cặp câu trả lời mẫu band 6.0 và band 7.0 cho cùng một câu hỏi, chỉ rõ chênh nhau ở từng tiêu chí
  • Thu âm và máy chấm theo 4 tiêu chí — không giới hạn lượt trong lộ trình
  • 103 bài nộp và mốc kiểm tra, bám sát Part 2 và Part 3 mức 6.5 của tuần
  • 1.557 từ Academic Word List và English Vocabulary in Use Upper-intermediate, mỗi buổi tối đa 20 từ — phần vocabulary học miễn phí
  • Mỗi bộ từ có một đoạn hội thoại hoặc bài đọc dùng đúng các từ đó, kèm audio, Chép chính tả và Shadowing trên chính đoạn văn
  • Hai lần thi thử ở tuần 23 và 24 để đo lại tiến bộ theo từng tiêu chí
  • Học theo tốc độ của bạn, lộ trình không khoá theo ngày — trọn quyền dùng trong 12 tháng

Lộ trình học gợi ý

  1. Tuần 1–4 · Chẩn đoán và fluency nền

    Band 6.5 đòi gì ở 4 tiêu chí Speaking; Part 1 trả lời đủ ý và mở rộng tự nhiên; bỏ ậm ừ, tự sửa khi nói hụt; nhịp nói và chunking. Placement ngay tuần 1.

  2. Tuần 5–10 · Part 2

    Dựng khung 2 phút từ cue card; kể chuyện; tả người, nơi chốn, đồ vật; tả sự kiện và trải nghiệm; kho ý dùng lại cho nhiều đề; kỹ thuật nói đủ 2 phút không bí. Mốc kiểm tra tuần 7.

  3. Tuần 11–18 · Part 3 — trọng tâm

    Nêu quan điểm kèm lý do và ví dụ; so sánh quá khứ – hiện tại; dự đoán tương lai; nguyên nhân – hệ quả; giải pháp và đánh giá; hedging; xử lý câu hỏi khó; mở rộng mà không lan man. Hai mốc kiểm tra ở tuần 12 và 17.

  4. Tuần 19–22 · Phát âm và từ vựng

    Trọng âm từ và trọng âm câu; ngữ điệu và nhấn ý; nối âm, nuốt âm, âm cuối; collocation nói theo chủ đề. Mốc chấm riêng Pronunciation ở tuần 21.

  5. Tuần 23–24 · Full mock

    Hai lần thi thử đủ ba part, thu âm và máy chấm theo 4 tiêu chí, so hai lần để biết còn hụt tiêu chí nào và kế hoạch sau khoá.

Câu hỏi thường gặp

Đang 5.0 thì học được không?

Nên xong mốc 5.5 trước đã. Lộ trình 4.0 → 5.5 của kỹ năng này đang bán 150.000₫, học xong rồi lên thẳng lộ trình này.

Mỗi buổi học những gì?

khoảng 55 phút: 10–20 từ vocabulary kèm bài Đọc & Nghe, Chép chính tả và Shadowing dùng chính các từ đó, một lesson hoặc một bài nộp có chấm; buổi cuối tuần dành cho việc sửa lại bài và ôn từ, tuần có mốc thì làm đề tính giờ.

Có giáo viên chữa bài không?

Phần chấm là AI chấm theo 4 tiêu chí IELTS, có sửa câu và gợi ý nâng band, không giới hạn lượt trong lộ trình. Không có giáo viên chữa tay, nên giá mới ở mức này.

Vocabulary có mất phí không?

Không. Phần vocabulary học miễn phí như mọi bộ từ trên NAVS. Phần tính phí là lesson, bài nộp có chấm, các mốc kiểm tra và bài Đọc & Nghe, Chép chính tả, Shadowing theo bộ từ.

Có học thử được không?

Có. Trọn tuần 1 mở miễn phí cho mọi người — học đủ 5 buổi rồi mới quyết định.

Học xong được bao nhiêu?

Mục tiêu là đi từ 5.5 lên 6.5 ở kỹ năng này. Đây là mục tiêu học tập, không phải cam kết điểm; kết quả còn tuỳ điểm xuất phát và việc bạn học đều hay không.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...