Học từ vựng theo ngữ cảnh (A1–A2) — English Vocabulary in Use Elementary · Chép chính tả & Shadowing Phóng to

Học từ vựng theo ngữ cảnh (A1–A2) — English Vocabulary in Use Elementary · Chép chính tả & Shadowing

Học từ vựng theo ngữ cảnh: 1.435 từ của bộ A1–A2 chia sẵn 113 ngày — mỗi ngày một unit, rồi Đọc & Nghe đoạn văn dùng trọn các từ đó, Chép chính tả và Shadowing chính đoạn văn ấy. Từ vựng vẫn học miễn phí ở Khám phá; đây là bản nâng cấp giúp nhớ lâu.

NAVS10 Dùng mã chỉ còn 62.100đ · tiết kiệm 6.900đ Lưu mã
69.000đ / 2 năm
Chưa cần mua lẻ? Khóa này đã có sẵn trong gói

Đăng ký một trong các gói dưới đây là bạn sở hữu luôn khóa này — cùng nhiều khóa & tính năng học khác.

  • Học thử miễn phí Tuần 1 — trải nghiệm đúng giao diện học thật trước khi mua
  • Không tự gia hạn — thanh toán một lần, không trừ tiền tự động
  • Kích hoạt tự động ngay sau khi thanh toán
Lộ trình bán kèm

Lộ trình English Vocabulary in Use – Elementary (A1–A2)

Tuần 1 Học thử miễn phí
7 ngày · 28 bài · bấm bài bất kỳ để học thử ngay
Trình độ
A1
16 tuần tiếp theo · mở khoá khi mua khoá học
8
Học 15 từ — Unit 4 · Clothes (Quần áo) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quần áo (Unit 4) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Quần áo (Unit 4) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Quần áo (Unit 4) (phần 2/2)
9
Học 13 từ — Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả người (Unit 5) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả người (Unit 5) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Miêu tả người (Unit 5) (phần 1/2)
10
Học 12 từ — Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả người (Unit 5) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả người (Unit 5) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Miêu tả người (Unit 5) (phần 2/2)
11
Học 13 từ — Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sức khỏe và bệnh tật (Unit 6) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Sức khỏe và bệnh tật (Unit 6) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Sức khỏe và bệnh tật (Unit 6) (phần 1/2)
12
Học 12 từ — Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sức khỏe và bệnh tật (Unit 6) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Sức khỏe và bệnh tật (Unit 6) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Sức khỏe và bệnh tật (Unit 6) (phần 2/2)
13
Học 11 từ — Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cảm xúc (Unit 7) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cảm xúc (Unit 7) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cảm xúc (Unit 7) (phần 1/2)
14
Học 11 từ — Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cảm xúc (Unit 7) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cảm xúc (Unit 7) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cảm xúc (Unit 7) (phần 2/2)
15
Học 12 từ — Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc (Unit 8) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc (Unit 8) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc (Unit 8) (phần 1/2)
16
Học 11 từ — Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc (Unit 8) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc (Unit 8) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc (Unit 8) (phần 2/2)
17
Học 11 từ — Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích (Unit 9) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích (Unit 9) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích (Unit 9) (phần 1/2)
18
Học 10 từ — Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích (Unit 9) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích (Unit 9) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích (Unit 9) (phần 2/2)
19
Học 13 từ — Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đồ ăn và thức uống (Unit 10) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Đồ ăn và thức uống (Unit 10) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Đồ ăn và thức uống (Unit 10) (phần 1/3)
20
Học 13 từ — Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đồ ăn và thức uống (Unit 10) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Đồ ăn và thức uống (Unit 10) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Đồ ăn và thức uống (Unit 10) (phần 2/3)
21
Học 12 từ — Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đồ ăn và thức uống (Unit 10) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Đồ ăn và thức uống (Unit 10) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Đồ ăn và thức uống (Unit 10) (phần 3/3)
22
Học 16 từ — Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trong bếp (Unit 11) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Trong bếp (Unit 11) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Trong bếp (Unit 11) (phần 1/2)
23
Học 15 từ — Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trong bếp (Unit 11) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Trong bếp (Unit 11) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Trong bếp (Unit 11) (phần 2/2)
24
Học 17 từ — Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Phòng ngủ và phòng tắm (Unit 12) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Phòng ngủ và phòng tắm (Unit 12) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Phòng ngủ và phòng tắm (Unit 12) (phần 1/2)
25
Học 16 từ — Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Phòng ngủ và phòng tắm (Unit 12) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Phòng ngủ và phòng tắm (Unit 12) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Phòng ngủ và phòng tắm (Unit 12) (phần 2/2)
26
Học 14 từ — Unit 13 · In the living room (Phòng khách) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Phòng khách (Unit 13) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Phòng khách (Unit 13) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Phòng khách (Unit 13) (phần 1/2)
27
Học 13 từ — Unit 13 · In the living room (Phòng khách) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Phòng khách (Unit 13) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Phòng khách (Unit 13) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Phòng khách (Unit 13) (phần 2/2)
28
Học 11 từ — Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nghề nghiệp (Unit 14) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Nghề nghiệp (Unit 14) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Nghề nghiệp (Unit 14) (phần 1/2)
29
Học 11 từ — Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nghề nghiệp (Unit 14) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Nghề nghiệp (Unit 14) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Nghề nghiệp (Unit 14) (phần 2/2)
30
Học 15 từ — Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ở trường học và đại học (Unit 15) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Ở trường học và đại học (Unit 15) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Ở trường học và đại học (Unit 15) (phần 1/2)
31
Học 15 từ — Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ở trường học và đại học (Unit 15) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Ở trường học và đại học (Unit 15) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Ở trường học và đại học (Unit 15) (phần 2/2)
32
Học 16 từ — Unit 16 · Communications (Liên lạc) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Liên lạc (Unit 16) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Liên lạc (Unit 16) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Liên lạc (Unit 16) (phần 1/2)
33
Học 15 từ — Unit 16 · Communications (Liên lạc) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Liên lạc (Unit 16) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Liên lạc (Unit 16) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Liên lạc (Unit 16) (phần 2/2)
34
Học 12 từ — Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Điện thoại của bạn (Unit 17) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Điện thoại của bạn (Unit 17) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Điện thoại của bạn (Unit 17) (phần 1/2)
35
Học 11 từ — Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Điện thoại của bạn (Unit 17) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Điện thoại của bạn (Unit 17) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Điện thoại của bạn (Unit 17) (phần 2/2)
36
Học 13 từ — Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 18) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 18) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 18) (phần 1/2)
37
Học 13 từ — Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 18) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 18) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 18) (phần 2/2)
38
Học 13 từ — Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cửa hàng và mua sắm (Unit 19) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cửa hàng và mua sắm (Unit 19) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cửa hàng và mua sắm (Unit 19) (phần 1/2)
39
Học 13 từ — Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cửa hàng và mua sắm (Unit 19) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cửa hàng và mua sắm (Unit 19) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cửa hàng và mua sắm (Unit 19) (phần 2/2)
40
Học 12 từ — Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Mua sắm trực tuyến (Unit 20) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Mua sắm trực tuyến (Unit 20) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Mua sắm trực tuyến (Unit 20) (phần 1/2)
41
Học 12 từ — Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Mua sắm trực tuyến (Unit 20) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Mua sắm trực tuyến (Unit 20) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Mua sắm trực tuyến (Unit 20) (phần 2/2)
42
Học 12 từ — Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trong khách sạn (Unit 21) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Trong khách sạn (Unit 21) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Trong khách sạn (Unit 21) (phần 1/2)
43
Học 12 từ — Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trong khách sạn (Unit 21) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Trong khách sạn (Unit 21) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Trong khách sạn (Unit 21) (phần 2/2)
44
Học 15 từ — Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ăn ngoài (Unit 22) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Ăn ngoài (Unit 22) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Ăn ngoài (Unit 22) (phần 1/2)
45
Học 14 từ — Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ăn ngoài (Unit 22) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Ăn ngoài (Unit 22) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Ăn ngoài (Unit 22) (phần 2/2)
46
Học 14 từ — Unit 23 · Sports (Thể thao) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thể thao (Unit 23) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thể thao (Unit 23) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thể thao (Unit 23) (phần 1/2)
47
Học 14 từ — Unit 23 · Sports (Thể thao) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thể thao (Unit 23) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thể thao (Unit 23) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thể thao (Unit 23) (phần 2/2)
48
Học 12 từ — Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Rạp chiếu phim (Unit 24) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Rạp chiếu phim (Unit 24) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Rạp chiếu phim (Unit 24) (phần 1/2)
49
Học 11 từ — Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Rạp chiếu phim (Unit 24) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Rạp chiếu phim (Unit 24) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Rạp chiếu phim (Unit 24) (phần 2/2)
50
Học 12 từ — Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời gian rảnh ở nhà (Unit 25) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thời gian rảnh ở nhà (Unit 25) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thời gian rảnh ở nhà (Unit 25) (phần 1/2)
51
Học 12 từ — Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời gian rảnh ở nhà (Unit 25) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thời gian rảnh ở nhà (Unit 25) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thời gian rảnh ở nhà (Unit 25) (phần 2/2)
52
Học 14 từ — Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Âm nhạc và nhạc cụ (Unit 26) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Âm nhạc và nhạc cụ (Unit 26) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Âm nhạc và nhạc cụ (Unit 26) (phần 1/2)
53
Học 13 từ — Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Âm nhạc và nhạc cụ (Unit 26) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Âm nhạc và nhạc cụ (Unit 26) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Âm nhạc và nhạc cụ (Unit 26) (phần 2/2)
54
Học 13 từ — Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quốc gia và quốc tịch (Unit 27) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Quốc gia và quốc tịch (Unit 27) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Quốc gia và quốc tịch (Unit 27) (phần 1/2)
55
Học 13 từ — Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quốc gia và quốc tịch (Unit 27) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Quốc gia và quốc tịch (Unit 27) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Quốc gia và quốc tịch (Unit 27) (phần 2/2)
56
Học 14 từ — Unit 28 · Weather (Thời tiết) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời tiết (Unit 28) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thời tiết (Unit 28) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thời tiết (Unit 28) (phần 1/2)
57
Học 14 từ — Unit 28 · Weather (Thời tiết) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời tiết (Unit 28) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thời tiết (Unit 28) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thời tiết (Unit 28) (phần 2/2)
58
Học 14 từ — Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trong thị trấn (Unit 29) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Trong thị trấn (Unit 29) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Trong thị trấn (Unit 29) (phần 1/2)
59
Học 14 từ — Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trong thị trấn (Unit 29) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Trong thị trấn (Unit 29) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Trong thị trấn (Unit 29) (phần 2/2)
60
Học 12 từ — Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ở miền quê (Unit 30) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Ở miền quê (Unit 30) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Ở miền quê (Unit 30) (phần 1/2)
61
Học 12 từ — Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ở miền quê (Unit 30) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Ở miền quê (Unit 30) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Ở miền quê (Unit 30) (phần 2/2)
62
Học 14 từ — Unit 31 · Animals (Động vật) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động vật (Unit 31) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Động vật (Unit 31) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Động vật (Unit 31) (phần 1/2)
63
Học 14 từ — Unit 31 · Animals (Động vật) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động vật (Unit 31) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Động vật (Unit 31) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Động vật (Unit 31) (phần 2/2)
64
Học 16 từ — Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Du lịch, đi lại (Unit 32) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Du lịch, đi lại (Unit 32) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Du lịch, đi lại (Unit 32) (phần 1/2)
65
Học 15 từ — Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Du lịch, đi lại (Unit 32) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Du lịch, đi lại (Unit 32) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Du lịch, đi lại (Unit 32) (phần 2/2)
66
Học 15 từ — Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Văn hóa Anh (Unit 33) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Văn hóa Anh (Unit 33) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Văn hóa Anh (Unit 33) (phần 1/2)
67
Học 14 từ — Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Văn hóa Anh (Unit 33) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Văn hóa Anh (Unit 33) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Văn hóa Anh (Unit 33) (phần 2/2)
68
Học 17 từ — Unit 34 · Crime (Tội phạm) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tội phạm (Unit 34) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Tội phạm (Unit 34) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Tội phạm (Unit 34) (phần 1/2)
69
Học 16 từ — Unit 34 · Crime (Tội phạm) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tội phạm (Unit 34) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Tội phạm (Unit 34) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Tội phạm (Unit 34) (phần 2/2)
70
Học 13 từ — Unit 35 · The media (Truyền thông) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Truyền thông (Unit 35) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Truyền thông (Unit 35) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Truyền thông (Unit 35) (phần 1/2)
71
Học 13 từ — Unit 35 · The media (Truyền thông) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Truyền thông (Unit 35) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Truyền thông (Unit 35) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Truyền thông (Unit 35) (phần 2/2)
72
Học 11 từ — Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vấn đề ở nhà và nơi làm việc (Unit 36) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Vấn đề ở nhà và nơi làm việc (Unit 36) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Vấn đề ở nhà và nơi làm việc (Unit 36) (phần 1/2)
73
Học 11 từ — Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vấn đề ở nhà và nơi làm việc (Unit 36) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Vấn đề ở nhà và nơi làm việc (Unit 36) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Vấn đề ở nhà và nơi làm việc (Unit 36) (phần 2/2)
74
Học 10 từ — Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 37) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 37) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 37) (phần 1/2)
75
Học 10 từ — Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 37) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 37) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 37) (phần 2/2)
76
Học 14 từ — Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Have (Unit 38) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ Have (Unit 38) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Động từ Have (Unit 38) (phần 1/2)
77
Học 14 từ — Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Have (Unit 38) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ Have (Unit 38) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Động từ Have (Unit 38) (phần 2/2)
78
Học 10 từ — Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Go (Unit 39) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ Go (Unit 39) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Động từ Go (Unit 39) (phần 1/2)
79
Học 10 từ — Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Go (Unit 39) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ Go (Unit 39) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Động từ Go (Unit 39) (phần 2/2)
80
Học 17 từ — Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Do (Unit 40)
Chép chính tả chủ đề Động từ Do (Unit 40)
Shadowing chủ đề Động từ Do (Unit 40)
81
Học 18 từ — Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Make (Unit 41)
Chép chính tả chủ đề Động từ Make (Unit 41)
Shadowing chủ đề Động từ Make (Unit 41)
82
Học 13 từ — Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Come (Unit 42)
Chép chính tả chủ đề Động từ Come (Unit 42)
Shadowing chủ đề Động từ Come (Unit 42)
83
Học 12 từ — Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Take (Unit 43) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ Take (Unit 43) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Động từ Take (Unit 43) (phần 1/2)
84
Học 12 từ — Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Take (Unit 43) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ Take (Unit 43) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Động từ Take (Unit 43) (phần 2/2)
85
Học 10 từ — Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Bring (Unit 44) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ Bring (Unit 44) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Động từ Bring (Unit 44) (phần 1/2)
86
Học 10 từ — Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Bring (Unit 44) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ Bring (Unit 44) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Động từ Bring (Unit 44) (phần 2/2)
87
Học 13 từ — Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Get (Unit 45) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ Get (Unit 45) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Động từ Get (Unit 45) (phần 1/2)
88
Học 13 từ — Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ Get (Unit 45) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ Get (Unit 45) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Động từ Get (Unit 45) (phần 2/2)
89
Học 12 từ — Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm động từ (Unit 46)
Chép chính tả chủ đề Cụm động từ (Unit 46)
Shadowing chủ đề Cụm động từ (Unit 46)
90
Học 10 từ — Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Việc thường ngày (Unit 47) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Việc thường ngày (Unit 47) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Việc thường ngày (Unit 47) (phần 1/2)
91
Học 10 từ — Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Việc thường ngày (Unit 47) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Việc thường ngày (Unit 47) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Việc thường ngày (Unit 47) (phần 2/2)
92
Học 10 từ — Unit 48 · Talking (Nói chuyện) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nói chuyện (Unit 48) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Nói chuyện (Unit 48) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Nói chuyện (Unit 48) (phần 1/2)
93
Học 10 từ — Unit 48 · Talking (Nói chuyện) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nói chuyện (Unit 48) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Nói chuyện (Unit 48) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Nói chuyện (Unit 48) (phần 2/2)
94
Học 10 từ — Unit 49 · Moving (Di chuyển) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Di chuyển (Unit 49) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Di chuyển (Unit 49) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Di chuyển (Unit 49) (phần 1/2)
95
Học 10 từ — Unit 49 · Moving (Di chuyển) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Di chuyển (Unit 49) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Di chuyển (Unit 49) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Di chuyển (Unit 49) (phần 2/2)
96
Học 15 từ — Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Liên từ và từ nối (Unit 50)
Chép chính tả chủ đề Liên từ và từ nối (Unit 50)
Shadowing chủ đề Liên từ và từ nối (Unit 50)
97
Học 14 từ — Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ngày, tháng, mùa (Unit 51) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Ngày, tháng, mùa (Unit 51) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Ngày, tháng, mùa (Unit 51) (phần 1/2)
98
Học 14 từ — Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ngày, tháng, mùa (Unit 51) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Ngày, tháng, mùa (Unit 51) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Ngày, tháng, mùa (Unit 51) (phần 2/2)
99
Học 14 từ — Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ chỉ thời gian (Unit 52) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ chỉ thời gian (Unit 52) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ chỉ thời gian (Unit 52) (phần 1/2)
100
Học 13 từ — Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ chỉ thời gian (Unit 52) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ chỉ thời gian (Unit 52) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ chỉ thời gian (Unit 52) (phần 2/2)
101
Học 11 từ — Unit 53 · Places (Nơi chốn) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nơi chốn (Unit 53) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Nơi chốn (Unit 53) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Nơi chốn (Unit 53) (phần 1/2)
102
Học 11 từ — Unit 53 · Places (Nơi chốn) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nơi chốn (Unit 53) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Nơi chốn (Unit 53) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Nơi chốn (Unit 53) (phần 2/2)
103
Học 11 từ — Unit 54 · Manner (Cách thức) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cách thức (Unit 54) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cách thức (Unit 54) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cách thức (Unit 54) (phần 1/2)
104
Học 10 từ — Unit 54 · Manner (Cách thức) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cách thức (Unit 54) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cách thức (Unit 54) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cách thức (Unit 54) (phần 2/2)
105
Học 11 từ — Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ không đếm được thông dụng (Unit 55) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ không đếm được thông dụng (Unit 55) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Danh từ không đếm được thông dụng (Unit 55) (phần 1/2)
106
Học 10 từ — Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ không đếm được thông dụng (Unit 55) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ không đếm được thông dụng (Unit 55) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Danh từ không đếm được thông dụng (Unit 55) (phần 2/2)
107
Học 13 từ — Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tính từ thông dụng: tốt và xấu (Unit 56)
Chép chính tả chủ đề Tính từ thông dụng: tốt và xấu (Unit 56)
Shadowing chủ đề Tính từ thông dụng: tốt và xấu (Unit 56)
108
Học 11 từ — Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ và giới từ (Unit 57) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ và giới từ (Unit 57) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ và giới từ (Unit 57) (phần 1/2)
109
Học 10 từ — Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ và giới từ (Unit 57) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ và giới từ (Unit 57) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ và giới từ (Unit 57) (phần 2/2)
110
Học 13 từ — Unit 58 · Prefixes (Tiền tố)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiền tố (Unit 58)
Chép chính tả chủ đề Tiền tố (Unit 58)
Shadowing chủ đề Tiền tố (Unit 58)
111
Học 15 từ — Unit 59 · Suffixes (Hậu tố)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hậu tố (Unit 59)
Chép chính tả chủ đề Hậu tố (Unit 59)
Shadowing chủ đề Hậu tố (Unit 59)
112
Học 10 từ — Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ dễ nhầm lẫn (Unit 60) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ dễ nhầm lẫn (Unit 60) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ dễ nhầm lẫn (Unit 60) (phần 1/2)
113
Học 10 từ — Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ dễ nhầm lẫn (Unit 60) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ dễ nhầm lẫn (Unit 60) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ dễ nhầm lẫn (Unit 60) (phần 2/2)
Mở khoá toàn bộ 452 bài học — học hết A1 → A2
Đối tượng

Sản phẩm này dành cho ai?

Người đang học bộ A1–A2 ở phần Khám phá nhưng học xong quên, vì chỉ nhìn từ lẻ

Người muốn có lịch sẵn để học đều mỗi ngày, không phải tự chia bài

Người cần nghe – nói – viết lại từ mới chứ không chỉ đọc nghĩa

Quyền lợi

Sau khi mua bạn nhận được gì?

  • Lịch 113 ngày chia sẵn từ 60 unit — mỗi ngày đúng một unit (10–19 từ), không ngày nào nhảy hai bài
  • 113 bài Đọc & Nghe song ngữ: mỗi bài dùng TRỌN các từ của ngày hôm đó trong một tình huống có thật
  • Mỗi bài một audio thu sẵn kèm karaoke bám từng chữ — bấm vào câu là nghe lại được ngay
  • 113 bài chép chính tả + 113 bài shadowing trên chính đoạn văn ấy
  • Nhiều thể loại: hội thoại, thư, bản tin, nhật ký, hướng dẫn, phỏng vấn, thông báo… để không nhàm
  • Tiến độ lưu theo ngày, học tới đâu đánh dấu tới đó; dùng trong 2 năm
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Được. Toàn bộ từ vựng vẫn mở miễn phí ở phần Khám phá của từng bộ — bạn học flashcard, quiz, nghe phát âm bình thường. Sản phẩm này bán phần NÂNG CẤP: lịch chia sẵn theo ngày và các bài đọc – nghe – chép – nói giúp nhớ từ trong ngữ cảnh.

Vì mỗi từ được gặp lại 4 lần trong cùng một ngày ở 4 dạng khác nhau: học nghĩa → đọc trong đoạn văn → nghe và chép lại → nói lại. Từ nằm trong câu chuyện chứ không đứng một mình nên gợi nhớ dễ hơn nhiều so với học danh sách.

Hai năm kể từ ngày kích hoạt.

Có. Tuần đầu tiên của lộ trình luôn mở miễn phí — học hết tuần 1 rồi hãy quyết định.

69.000đ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...