Học từ vựng theo ngữ cảnh (B1) — English Vocabulary in Use Pre-intermediate & Intermediate · Chép chính tả & Shadowing Phóng to

Học từ vựng theo ngữ cảnh (B1) — English Vocabulary in Use Pre-intermediate & Intermediate · Chép chính tả & Shadowing

Học từ vựng theo ngữ cảnh: 2.803 từ của bộ B1 chia sẵn 206 ngày — mỗi ngày một unit, rồi Đọc & Nghe đoạn văn dùng trọn các từ đó, Chép chính tả và Shadowing chính đoạn văn ấy. Từ vựng vẫn học miễn phí ở Khám phá; đây là bản nâng cấp giúp nhớ lâu.

NAVS10 Dùng mã chỉ còn 62.100đ · tiết kiệm 6.900đ Lưu mã
69.000đ / 2 năm
Chưa cần mua lẻ? Khóa này đã có sẵn trong gói

Đăng ký một trong các gói dưới đây là bạn sở hữu luôn khóa này — cùng nhiều khóa & tính năng học khác.

  • Học thử miễn phí Tuần 1 — trải nghiệm đúng giao diện học thật trước khi mua
  • Không tự gia hạn — thanh toán một lần, không trừ tiền tự động
  • Kích hoạt tự động ngay sau khi thanh toán
Lộ trình bán kèm

Lộ trình English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)

Tuần 1 Học thử miễn phí
7 ngày · 28 bài · bấm bài bất kỳ để học thử ngay
Trình độ
B1
29 tuần tiếp theo · mở khoá khi mua khoá học
8
Học 15 từ — Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 2/2)
9
Học 15 từ — Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 6) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 6) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 6) (phần 1/2)
10
Học 14 từ — Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 6) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 6) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 6) (phần 2/2)
11
Học 16 từ — Unit 7 · Weather (Thời tiết) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời tiết (Unit 7) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thời tiết (Unit 7) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thời tiết (Unit 7) (phần 1/2)
12
Học 15 từ — Unit 7 · Weather (Thời tiết) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời tiết (Unit 7) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thời tiết (Unit 7) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thời tiết (Unit 7) (phần 2/2)
13
Học 13 từ — Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động vật và côn trùng (Unit 8) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Động vật và côn trùng (Unit 8) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Động vật và côn trùng (Unit 8) (phần 1/3)
14
Học 12 từ — Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động vật và côn trùng (Unit 8) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Động vật và côn trùng (Unit 8) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Động vật và côn trùng (Unit 8) (phần 2/3)
15
Học 12 từ — Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động vật và côn trùng (Unit 8) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Động vật và côn trùng (Unit 8) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Động vật và côn trùng (Unit 8) (phần 3/3)
16
Học 16 từ — Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cơ thể và chuyển động (Unit 9) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cơ thể và chuyển động (Unit 9) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cơ thể và chuyển động (Unit 9) (phần 1/2)
17
Học 15 từ — Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cơ thể và chuyển động (Unit 9) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cơ thể và chuyển động (Unit 9) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cơ thể và chuyển động (Unit 9) (phần 2/2)
18
Học 17 từ — Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả ngoại hình (Unit 10) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả ngoại hình (Unit 10) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Miêu tả ngoại hình (Unit 10) (phần 1/2)
19
Học 16 từ — Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả ngoại hình (Unit 10) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả ngoại hình (Unit 10) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Miêu tả ngoại hình (Unit 10) (phần 2/2)
20
Học 12 từ — Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả tính cách (Unit 11) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả tính cách (Unit 11) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Miêu tả tính cách (Unit 11) (phần 1/3)
21
Học 12 từ — Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả tính cách (Unit 11) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả tính cách (Unit 11) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Miêu tả tính cách (Unit 11) (phần 2/3)
22
Học 12 từ — Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả tính cách (Unit 11) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả tính cách (Unit 11) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Miêu tả tính cách (Unit 11) (phần 3/3)
23
Học 15 từ — Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cảm xúc (Unit 12) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cảm xúc (Unit 12) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cảm xúc (Unit 12) (phần 1/2)
24
Học 14 từ — Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cảm xúc (Unit 12) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cảm xúc (Unit 12) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cảm xúc (Unit 12) (phần 2/2)
25
Học 12 từ — Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Gia đình và bạn bè (Unit 13) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Gia đình và bạn bè (Unit 13) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Gia đình và bạn bè (Unit 13) (phần 1/2)
26
Học 11 từ — Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Gia đình và bạn bè (Unit 13) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Gia đình và bạn bè (Unit 13) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Gia đình và bạn bè (Unit 13) (phần 2/2)
27
Học 12 từ — Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quá trình trưởng thành (Unit 14) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Quá trình trưởng thành (Unit 14) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Quá trình trưởng thành (Unit 14) (phần 1/2)
28
Học 12 từ — Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quá trình trưởng thành (Unit 14) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Quá trình trưởng thành (Unit 14) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Quá trình trưởng thành (Unit 14) (phần 2/2)
29
Học 15 từ — Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tình yêu, hôn nhân và ly hôn (Unit 15) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Tình yêu, hôn nhân và ly hôn (Unit 15) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Tình yêu, hôn nhân và ly hôn (Unit 15) (phần 1/2)
30
Học 14 từ — Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tình yêu, hôn nhân và ly hôn (Unit 15) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Tình yêu, hôn nhân và ly hôn (Unit 15) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Tình yêu, hôn nhân và ly hôn (Unit 15) (phần 2/2)
31
Học 14 từ — Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sinh hoạt hằng ngày (Unit 16) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Sinh hoạt hằng ngày (Unit 16) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Sinh hoạt hằng ngày (Unit 16) (phần 1/3)
32
Học 14 từ — Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sinh hoạt hằng ngày (Unit 16) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Sinh hoạt hằng ngày (Unit 16) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Sinh hoạt hằng ngày (Unit 16) (phần 2/3)
33
Học 13 từ — Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sinh hoạt hằng ngày (Unit 16) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Sinh hoạt hằng ngày (Unit 16) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Sinh hoạt hằng ngày (Unit 16) (phần 3/3)
34
Học 15 từ — Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nơi bạn sống (Unit 17) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Nơi bạn sống (Unit 17) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Nơi bạn sống (Unit 17) (phần 1/2)
35
Học 14 từ — Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nơi bạn sống (Unit 17) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Nơi bạn sống (Unit 17) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Nơi bạn sống (Unit 17) (phần 2/2)
36
Học 17 từ — Unit 18 · Around the home (Trong nhà) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trong nhà (Unit 18) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Trong nhà (Unit 18) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Trong nhà (Unit 18) (phần 1/2)
37
Học 17 từ — Unit 18 · Around the home (Trong nhà) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trong nhà (Unit 18) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Trong nhà (Unit 18) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Trong nhà (Unit 18) (phần 2/2)
38
Học 15 từ — Unit 19 · Money (Tiền bạc) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiền bạc (Unit 19) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Tiền bạc (Unit 19) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Tiền bạc (Unit 19) (phần 1/2)
39
Học 14 từ — Unit 19 · Money (Tiền bạc) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiền bạc (Unit 19) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Tiền bạc (Unit 19) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Tiền bạc (Unit 19) (phần 2/2)
40
Học 16 từ — Unit 20 · Health (Sức khỏe) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sức khỏe (Unit 20) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Sức khỏe (Unit 20) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Sức khỏe (Unit 20) (phần 1/2)
41
Học 15 từ — Unit 20 · Health (Sức khỏe) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sức khỏe (Unit 20) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Sức khỏe (Unit 20) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Sức khỏe (Unit 20) (phần 2/2)
42
Học 13 từ — Unit 21 · Clothes (Quần áo) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quần áo (Unit 21) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Quần áo (Unit 21) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Quần áo (Unit 21) (phần 1/3)
43
Học 12 từ — Unit 21 · Clothes (Quần áo) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quần áo (Unit 21) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Quần áo (Unit 21) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Quần áo (Unit 21) (phần 2/3)
44
Học 12 từ — Unit 21 · Clothes (Quần áo) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quần áo (Unit 21) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Quần áo (Unit 21) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Quần áo (Unit 21) (phần 3/3)
45
Học 12 từ — Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời trang và mua quần áo (Unit 22) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thời trang và mua quần áo (Unit 22) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thời trang và mua quần áo (Unit 22) (phần 1/2)
46
Học 12 từ — Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời trang và mua quần áo (Unit 22) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thời trang và mua quần áo (Unit 22) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thời trang và mua quần áo (Unit 22) (phần 2/2)
47
Học 12 từ — Unit 23 · Shopping (Mua sắm) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Mua sắm (Unit 23) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Mua sắm (Unit 23) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Mua sắm (Unit 23) (phần 1/2)
48
Học 11 từ — Unit 23 · Shopping (Mua sắm) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Mua sắm (Unit 23) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Mua sắm (Unit 23) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Mua sắm (Unit 23) (phần 2/2)
49
Học 13 từ — Unit 24 · Food (Đồ ăn) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đồ ăn (Unit 24) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Đồ ăn (Unit 24) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Đồ ăn (Unit 24) (phần 1/3)
50
Học 13 từ — Unit 24 · Food (Đồ ăn) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đồ ăn (Unit 24) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Đồ ăn (Unit 24) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Đồ ăn (Unit 24) (phần 2/3)
51
Học 13 từ — Unit 24 · Food (Đồ ăn) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đồ ăn (Unit 24) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Đồ ăn (Unit 24) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Đồ ăn (Unit 24) (phần 3/3)
52
Học 15 từ — Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nấu ăn (Unit 25) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Nấu ăn (Unit 25) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Nấu ăn (Unit 25) (phần 1/2)
53
Học 15 từ — Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nấu ăn (Unit 25) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Nấu ăn (Unit 25) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Nấu ăn (Unit 25) (phần 2/2)
54
Học 15 từ — Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cuộc sống thành thị (Unit 26) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cuộc sống thành thị (Unit 26) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cuộc sống thành thị (Unit 26) (phần 1/2)
55
Học 14 từ — Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cuộc sống thành thị (Unit 26) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cuộc sống thành thị (Unit 26) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cuộc sống thành thị (Unit 26) (phần 2/2)
56
Học 16 từ — Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cuộc sống miền quê (Unit 27) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cuộc sống miền quê (Unit 27) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cuộc sống miền quê (Unit 27) (phần 1/2)
57
Học 16 từ — Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cuộc sống miền quê (Unit 27) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cuộc sống miền quê (Unit 27) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cuộc sống miền quê (Unit 27) (phần 2/2)
58
Học 18 từ — Unit 28 · Transport (Giao thông) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giao thông (Unit 28) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Giao thông (Unit 28) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Giao thông (Unit 28) (phần 1/2)
59
Học 17 từ — Unit 28 · Transport (Giao thông) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giao thông (Unit 28) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Giao thông (Unit 28) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Giao thông (Unit 28) (phần 2/2)
60
Học 15 từ — Unit 29 · On the road (Trên đường) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trên đường (Unit 29) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Trên đường (Unit 29) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Trên đường (Unit 29) (phần 1/2)
61
Học 15 từ — Unit 29 · On the road (Trên đường) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trên đường (Unit 29) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Trên đường (Unit 29) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Trên đường (Unit 29) (phần 2/2)
62
Học 11 từ — Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Biển báo và cảnh báo (Unit 30) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Biển báo và cảnh báo (Unit 30) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Biển báo và cảnh báo (Unit 30) (phần 1/2)
63
Học 10 từ — Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Biển báo và cảnh báo (Unit 30) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Biển báo và cảnh báo (Unit 30) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Biển báo và cảnh báo (Unit 30) (phần 2/2)
64
Học 16 từ — Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ngôn ngữ lớp học (Unit 31) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Ngôn ngữ lớp học (Unit 31) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Ngôn ngữ lớp học (Unit 31) (phần 1/2)
65
Học 16 từ — Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ngôn ngữ lớp học (Unit 31) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Ngôn ngữ lớp học (Unit 31) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Ngôn ngữ lớp học (Unit 31) (phần 2/2)
66
Học 13 từ — Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giáo dục phổ thông (Unit 32) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Giáo dục phổ thông (Unit 32) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Giáo dục phổ thông (Unit 32) (phần 1/3)
67
Học 12 từ — Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giáo dục phổ thông (Unit 32) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Giáo dục phổ thông (Unit 32) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Giáo dục phổ thông (Unit 32) (phần 2/3)
68
Học 12 từ — Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giáo dục phổ thông (Unit 32) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Giáo dục phổ thông (Unit 32) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Giáo dục phổ thông (Unit 32) (phần 3/3)
69
Học 17 từ — Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Học tiếng Anh và thi cử (Unit 33) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Học tiếng Anh và thi cử (Unit 33) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Học tiếng Anh và thi cử (Unit 33) (phần 1/2)
70
Học 16 từ — Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Học tiếng Anh và thi cử (Unit 33) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Học tiếng Anh và thi cử (Unit 33) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Học tiếng Anh và thi cử (Unit 33) (phần 2/2)
71
Học 17 từ — Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giáo dục đại học (Unit 34) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Giáo dục đại học (Unit 34) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Giáo dục đại học (Unit 34) (phần 1/2)
72
Học 17 từ — Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giáo dục đại học (Unit 34) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Giáo dục đại học (Unit 34) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Giáo dục đại học (Unit 34) (phần 2/2)
73
Học 13 từ — Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nghề nghiệp (Unit 35) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Nghề nghiệp (Unit 35) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Nghề nghiệp (Unit 35) (phần 1/3)
74
Học 12 từ — Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nghề nghiệp (Unit 35) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Nghề nghiệp (Unit 35) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Nghề nghiệp (Unit 35) (phần 2/3)
75
Học 12 từ — Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nghề nghiệp (Unit 35) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Nghề nghiệp (Unit 35) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Nghề nghiệp (Unit 35) (phần 3/3)
76
Học 17 từ — Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nói về công việc (Unit 36) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Nói về công việc (Unit 36) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Nói về công việc (Unit 36) (phần 1/2)
77
Học 16 từ — Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nói về công việc (Unit 36) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Nói về công việc (Unit 36) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Nói về công việc (Unit 36) (phần 2/2)
78
Học 15 từ — Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Xây dựng sự nghiệp (Unit 37) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Xây dựng sự nghiệp (Unit 37) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Xây dựng sự nghiệp (Unit 37) (phần 1/2)
79
Học 15 từ — Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Xây dựng sự nghiệp (Unit 37) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Xây dựng sự nghiệp (Unit 37) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Xây dựng sự nghiệp (Unit 37) (phần 2/2)
80
Học 15 từ — Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Làm việc văn phòng (Unit 38) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Làm việc văn phòng (Unit 38) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Làm việc văn phòng (Unit 38) (phần 1/2)
81
Học 14 từ — Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Làm việc văn phòng (Unit 38) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Làm việc văn phòng (Unit 38) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Làm việc văn phòng (Unit 38) (phần 2/2)
82
Học 16 từ — Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Điều hành công ty (Unit 39) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Điều hành công ty (Unit 39) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Điều hành công ty (Unit 39) (phần 1/2)
83
Học 15 từ — Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Điều hành công ty (Unit 39) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Điều hành công ty (Unit 39) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Điều hành công ty (Unit 39) (phần 2/2)
84
Học 15 từ — Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kinh doanh và tài chính (Unit 40) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Kinh doanh và tài chính (Unit 40) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Kinh doanh và tài chính (Unit 40) (phần 1/2)
85
Học 15 từ — Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kinh doanh và tài chính (Unit 40) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Kinh doanh và tài chính (Unit 40) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Kinh doanh và tài chính (Unit 40) (phần 2/2)
86
Học 13 từ — Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thể thao và giải trí (Unit 41) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Thể thao và giải trí (Unit 41) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Thể thao và giải trí (Unit 41) (phần 1/3)
87
Học 12 từ — Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thể thao và giải trí (Unit 41) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Thể thao và giải trí (Unit 41) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Thể thao và giải trí (Unit 41) (phần 2/3)
88
Học 12 từ — Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thể thao và giải trí (Unit 41) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Thể thao và giải trí (Unit 41) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Thể thao và giải trí (Unit 41) (phần 3/3)
89
Học 16 từ — Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thể thao thi đấu (Unit 42) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thể thao thi đấu (Unit 42) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thể thao thi đấu (Unit 42) (phần 1/2)
90
Học 15 từ — Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thể thao thi đấu (Unit 42) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thể thao thi đấu (Unit 42) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thể thao thi đấu (Unit 42) (phần 2/2)
91
Học 14 từ — Unit 43 · Books and films (Sách và phim) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sách và phim (Unit 43) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Sách và phim (Unit 43) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Sách và phim (Unit 43) (phần 1/2)
92
Học 13 từ — Unit 43 · Books and films (Sách và phim) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sách và phim (Unit 43) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Sách và phim (Unit 43) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Sách và phim (Unit 43) (phần 2/2)
93
Học 18 từ — Unit 44 · Music (Âm nhạc) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Âm nhạc (Unit 44) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Âm nhạc (Unit 44) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Âm nhạc (Unit 44) (phần 1/2)
94
Học 17 từ — Unit 44 · Music (Âm nhạc) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Âm nhạc (Unit 44) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Âm nhạc (Unit 44) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Âm nhạc (Unit 44) (phần 2/2)
95
Học 12 từ — Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sự kiện đặc biệt (Unit 45) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Sự kiện đặc biệt (Unit 45) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Sự kiện đặc biệt (Unit 45) (phần 1/2)
96
Học 11 từ — Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sự kiện đặc biệt (Unit 45) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Sự kiện đặc biệt (Unit 45) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Sự kiện đặc biệt (Unit 45) (phần 2/2)
97
Học 11 từ — Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đặt vé/tour du lịch (Unit 46) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Đặt vé/tour du lịch (Unit 46) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Đặt vé/tour du lịch (Unit 46) (phần 1/2)
98
Học 11 từ — Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đặt vé/tour du lịch (Unit 46) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Đặt vé/tour du lịch (Unit 46) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Đặt vé/tour du lịch (Unit 46) (phần 2/2)
99
Học 16 từ — Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đi máy bay (Unit 47) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Đi máy bay (Unit 47) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Đi máy bay (Unit 47) (phần 1/2)
100
Học 15 từ — Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đi máy bay (Unit 47) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Đi máy bay (Unit 47) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Đi máy bay (Unit 47) (phần 2/2)
101
Học 17 từ — Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khách sạn và nhà hàng (Unit 48) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Khách sạn và nhà hàng (Unit 48) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Khách sạn và nhà hàng (Unit 48) (phần 1/2)
102
Học 17 từ — Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khách sạn và nhà hàng (Unit 48) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Khách sạn và nhà hàng (Unit 48) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Khách sạn và nhà hàng (Unit 48) (phần 2/2)
103
Học 15 từ — Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quán cà phê (Unit 49) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Quán cà phê (Unit 49) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Quán cà phê (Unit 49) (phần 1/2)
104
Học 14 từ — Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quán cà phê (Unit 49) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Quán cà phê (Unit 49) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Quán cà phê (Unit 49) (phần 2/2)
105
Học 13 từ — Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kỳ nghỉ tham quan (Unit 50) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Kỳ nghỉ tham quan (Unit 50) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Kỳ nghỉ tham quan (Unit 50) (phần 1/2)
106
Học 13 từ — Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kỳ nghỉ tham quan (Unit 50) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Kỳ nghỉ tham quan (Unit 50) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Kỳ nghỉ tham quan (Unit 50) (phần 2/2)
107
Học 15 từ — Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kỳ nghỉ biển (Unit 51) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Kỳ nghỉ biển (Unit 51) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Kỳ nghỉ biển (Unit 51) (phần 1/2)
108
Học 14 từ — Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kỳ nghỉ biển (Unit 51) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Kỳ nghỉ biển (Unit 51) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Kỳ nghỉ biển (Unit 51) (phần 2/2)
109
Học 16 từ — Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Báo chí và truyền hình (Unit 52) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Báo chí và truyền hình (Unit 52) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Báo chí và truyền hình (Unit 52) (phần 1/2)
110
Học 15 từ — Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Báo chí và truyền hình (Unit 52) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Báo chí và truyền hình (Unit 52) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Báo chí và truyền hình (Unit 52) (phần 2/2)
111
Học 13 từ — Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Gọi điện và nhắn tin (Unit 53) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Gọi điện và nhắn tin (Unit 53) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Gọi điện và nhắn tin (Unit 53) (phần 1/2)
112
Học 13 từ — Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Gọi điện và nhắn tin (Unit 53) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Gọi điện và nhắn tin (Unit 53) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Gọi điện và nhắn tin (Unit 53) (phần 2/2)
113
Học 14 từ — Unit 54 · Computers (Máy tính) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Máy tính (Unit 54) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Máy tính (Unit 54) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Máy tính (Unit 54) (phần 1/3)
114
Học 13 từ — Unit 54 · Computers (Máy tính) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Máy tính (Unit 54) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Máy tính (Unit 54) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Máy tính (Unit 54) (phần 2/3)
115
Học 13 từ — Unit 54 · Computers (Máy tính) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Máy tính (Unit 54) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Máy tính (Unit 54) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Máy tính (Unit 54) (phần 3/3)
116
Học 18 từ — Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Email và Internet (Unit 55) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Email và Internet (Unit 55) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Email và Internet (Unit 55) (phần 1/2)
117
Học 17 từ — Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Email và Internet (Unit 55) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Email và Internet (Unit 55) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Email và Internet (Unit 55) (phần 2/2)
118
Học 12 từ — Unit 56 · Crime (Tội phạm) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tội phạm (Unit 56) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Tội phạm (Unit 56) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Tội phạm (Unit 56) (phần 1/3)
119
Học 12 từ — Unit 56 · Crime (Tội phạm) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tội phạm (Unit 56) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Tội phạm (Unit 56) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Tội phạm (Unit 56) (phần 2/3)
120
Học 12 từ — Unit 56 · Crime (Tội phạm) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tội phạm (Unit 56) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Tội phạm (Unit 56) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Tội phạm (Unit 56) (phần 3/3)
121
Học 18 từ — Unit 57 · Politics (Chính trị) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chính trị (Unit 57) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Chính trị (Unit 57) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Chính trị (Unit 57) (phần 1/2)
122
Học 17 từ — Unit 57 · Politics (Chính trị) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chính trị (Unit 57) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Chính trị (Unit 57) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Chính trị (Unit 57) (phần 2/2)
123
Học 16 từ — Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Biến đổi khí hậu (Unit 58) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Biến đổi khí hậu (Unit 58) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Biến đổi khí hậu (Unit 58) (phần 1/2)
124
Học 16 từ — Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Biến đổi khí hậu (Unit 58) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Biến đổi khí hậu (Unit 58) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Biến đổi khí hậu (Unit 58) (phần 2/2)
125
Học 14 từ — Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chiến tranh và bạo lực (Unit 59) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Chiến tranh và bạo lực (Unit 59) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Chiến tranh và bạo lực (Unit 59) (phần 1/2)
126
Học 13 từ — Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chiến tranh và bạo lực (Unit 59) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Chiến tranh và bạo lực (Unit 59) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Chiến tranh và bạo lực (Unit 59) (phần 2/2)
127
Học 15 từ — Unit 60 · Time (Thời gian) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời gian (Unit 60) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thời gian (Unit 60) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thời gian (Unit 60) (phần 1/2)
128
Học 14 từ — Unit 60 · Time (Thời gian) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời gian (Unit 60) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thời gian (Unit 60) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thời gian (Unit 60) (phần 2/2)
129
Học 13 từ — Unit 61 · Numbers (Con số) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Con số (Unit 61) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Con số (Unit 61) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Con số (Unit 61) (phần 1/3)
130
Học 12 từ — Unit 61 · Numbers (Con số) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Con số (Unit 61) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Con số (Unit 61) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Con số (Unit 61) (phần 2/3)
131
Học 12 từ — Unit 61 · Numbers (Con số) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Con số (Unit 61) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Con số (Unit 61) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Con số (Unit 61) (phần 3/3)
132
Học 17 từ — Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khoảng cách, kích thước và cỡ (Unit 62) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Khoảng cách, kích thước và cỡ (Unit 62) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Khoảng cách, kích thước và cỡ (Unit 62) (phần 1/2)
133
Học 16 từ — Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khoảng cách, kích thước và cỡ (Unit 62) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Khoảng cách, kích thước và cỡ (Unit 62) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Khoảng cách, kích thước và cỡ (Unit 62) (phần 2/2)
134
Học 13 từ — Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc (Unit 63) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc (Unit 63) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc (Unit 63) (phần 1/3)
135
Học 12 từ — Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc (Unit 63) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc (Unit 63) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc (Unit 63) (phần 2/3)
136
Học 12 từ — Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc (Unit 63) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc (Unit 63) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc (Unit 63) (phần 3/3)
137
Học 13 từ — Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vật đựng và số lượng (Unit 64) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Vật đựng và số lượng (Unit 64) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Vật đựng và số lượng (Unit 64) (phần 1/2)
138
Học 13 từ — Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vật đựng và số lượng (Unit 64) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Vật đựng và số lượng (Unit 64) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Vật đựng và số lượng (Unit 64) (phần 2/2)
139
Học 13 từ — Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn (Unit 65) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn (Unit 65) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn (Unit 65) (phần 1/2)
140
Học 12 từ — Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn (Unit 65) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn (Unit 65) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn (Unit 65) (phần 2/2)
141
Học 13 từ — Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Yêu cầu, xin phép và đề nghị (Unit 66) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Yêu cầu, xin phép và đề nghị (Unit 66) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Yêu cầu, xin phép và đề nghị (Unit 66) (phần 1/2)
142
Học 12 từ — Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Yêu cầu, xin phép và đề nghị (Unit 66) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Yêu cầu, xin phép và đề nghị (Unit 66) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Yêu cầu, xin phép và đề nghị (Unit 66) (phần 2/2)
143
Học 11 từ — Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ý kiến, đồng ý và phản đối (Unit 67) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Ý kiến, đồng ý và phản đối (Unit 67) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Ý kiến, đồng ý và phản đối (Unit 67) (phần 1/2)
144
Học 10 từ — Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ý kiến, đồng ý và phản đối (Unit 67) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Ý kiến, đồng ý và phản đối (Unit 67) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Ý kiến, đồng ý và phản đối (Unit 67) (phần 2/2)
145
Học 10 từ — Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thích, ghét, thái độ và sở thích (Unit 68) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thích, ghét, thái độ và sở thích (Unit 68) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thích, ghét, thái độ và sở thích (Unit 68) (phần 1/2)
146
Học 10 từ — Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thích, ghét, thái độ và sở thích (Unit 68) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thích, ghét, thái độ và sở thích (Unit 68) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thích, ghét, thái độ và sở thích (Unit 68) (phần 2/2)
147
Học 10 từ — Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt (Unit 69) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt (Unit 69) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt (Unit 69) (phần 1/2)
148
Học 10 từ — Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt (Unit 69) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt (Unit 69) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt (Unit 69) (phần 2/2)
149
Học 13 từ — Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiền tố: thay đổi nghĩa (Unit 70) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Tiền tố: thay đổi nghĩa (Unit 70) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Tiền tố: thay đổi nghĩa (Unit 70) (phần 1/2)
150
Học 12 từ — Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiền tố: thay đổi nghĩa (Unit 70) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Tiền tố: thay đổi nghĩa (Unit 70) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Tiền tố: thay đổi nghĩa (Unit 70) (phần 2/2)
151
Học 13 từ — Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hậu tố: tạo danh từ (Unit 71) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Hậu tố: tạo danh từ (Unit 71) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Hậu tố: tạo danh từ (Unit 71) (phần 1/2)
152
Học 12 từ — Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hậu tố: tạo danh từ (Unit 71) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Hậu tố: tạo danh từ (Unit 71) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Hậu tố: tạo danh từ (Unit 71) (phần 2/2)
153
Học 14 từ — Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hậu tố: tạo tính từ (Unit 72) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Hậu tố: tạo tính từ (Unit 72) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Hậu tố: tạo tính từ (Unit 72) (phần 1/2)
154
Học 14 từ — Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hậu tố: tạo tính từ (Unit 72) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Hậu tố: tạo tính từ (Unit 72) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Hậu tố: tạo tính từ (Unit 72) (phần 2/2)
155
Học 16 từ — Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ ghép (Unit 73) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ ghép (Unit 73) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Danh từ ghép (Unit 73) (phần 1/2)
156
Học 16 từ — Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ ghép (Unit 73) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ ghép (Unit 73) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Danh từ ghép (Unit 73) (phần 2/2)
157
Học 14 từ — Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Word partners (Từ đi kèm (collocation)) (Unit 74) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Word partners (Từ đi kèm (collocation)) (Unit 74) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Word partners (Từ đi kèm (collocation)) (Unit 74) (phần 1/2)
158
Học 14 từ — Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Word partners (Từ đi kèm (collocation)) (Unit 74) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Word partners (Từ đi kèm (collocation)) (Unit 74) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Word partners (Từ đi kèm (collocation)) (Unit 74) (phần 2/2)
159
Học 12 từ — Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm từ cố định (Unit 75) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm từ cố định (Unit 75) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cụm từ cố định (Unit 75) (phần 1/2)
160
Học 11 từ — Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm từ cố định (Unit 75) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm từ cố định (Unit 75) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cụm từ cố định (Unit 75) (phần 2/2)
161
Học 11 từ — Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm cố định trong hội thoại (Unit 76) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm cố định trong hội thoại (Unit 76) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cụm cố định trong hội thoại (Unit 76) (phần 1/2)
162
Học 11 từ — Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm cố định trong hội thoại (Unit 76) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm cố định trong hội thoại (Unit 76) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cụm cố định trong hội thoại (Unit 76) (phần 2/2)
163
Học 14 từ — Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ/tính từ + giới từ (Unit 77) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ/tính từ + giới từ (Unit 77) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Động từ/tính từ + giới từ (Unit 77) (phần 1/2)
164
Học 13 từ — Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ/tính từ + giới từ (Unit 77) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ/tính từ + giới từ (Unit 77) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Động từ/tính từ + giới từ (Unit 77) (phần 2/2)
165
Học 13 từ — Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm giới từ (Unit 78) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm giới từ (Unit 78) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cụm giới từ (Unit 78) (phần 1/2)
166
Học 13 từ — Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm giới từ (Unit 78) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm giới từ (Unit 78) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cụm giới từ (Unit 78) (phần 2/2)
167
Học 11 từ — Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa (Unit 79) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa (Unit 79) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa (Unit 79) (phần 1/2)
168
Học 10 từ — Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa (Unit 79) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa (Unit 79) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa (Unit 79) (phần 2/2)
169
Học 18 từ — Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong (Unit 80)
Chép chính tả chủ đề Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong (Unit 80)
Shadowing chủ đề Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong (Unit 80)
170
Học 11 từ — Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Make, do, take: cách dùng và cụm từ (Unit 81) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Make, do, take: cách dùng và cụm từ (Unit 81) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Make, do, take: cách dùng và cụm từ (Unit 81) (phần 1/2)
171
Học 10 từ — Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Make, do, take: cách dùng và cụm từ (Unit 81) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Make, do, take: cách dùng và cụm từ (Unit 81) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Make, do, take: cách dùng và cụm từ (Unit 81) (phần 2/2)
172
Học 11 từ — Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ chính: give, keep, miss (Unit 82) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ chính: give, keep, miss (Unit 82) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Động từ chính: give, keep, miss (Unit 82) (phần 1/2)
173
Học 11 từ — Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Động từ chính: give, keep, miss (Unit 82) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Động từ chính: give, keep, miss (Unit 82) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Động từ chính: give, keep, miss (Unit 82) (phần 2/2)
174
Học 19 từ — Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Get: cách dùng, cụm và phrasal verb (Unit 83)
Chép chính tả chủ đề Get: cách dùng, cụm và phrasal verb (Unit 83)
Shadowing chủ đề Get: cách dùng, cụm và phrasal verb (Unit 83)
175
Học 19 từ — Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Go: nghĩa và cách diễn đạt (Unit 84)
Chép chính tả chủ đề Go: nghĩa và cách diễn đạt (Unit 84)
Shadowing chủ đề Go: nghĩa và cách diễn đạt (Unit 84)
176
Học 12 từ — Unit 85 · The senses (Các giác quan) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Các giác quan (Unit 85) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Các giác quan (Unit 85) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Các giác quan (Unit 85) (phần 1/2)
177
Học 11 từ — Unit 85 · The senses (Các giác quan) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Các giác quan (Unit 85) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Các giác quan (Unit 85) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Các giác quan (Unit 85) (phần 2/2)
178
Học 11 từ — Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 86) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 86) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 86) (phần 1/2)
179
Học 11 từ — Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 86) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 86) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 86) (phần 2/2)
180
Học 10 từ — Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cấu trúc động từ 1 (Unit 87) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cấu trúc động từ 1 (Unit 87) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cấu trúc động từ 1 (Unit 87) (phần 1/2)
181
Học 10 từ — Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cấu trúc động từ 1 (Unit 87) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cấu trúc động từ 1 (Unit 87) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cấu trúc động từ 1 (Unit 87) (phần 2/2)
182
Học 11 từ — Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cấu trúc động từ 2 (Unit 88) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cấu trúc động từ 2 (Unit 88) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cấu trúc động từ 2 (Unit 88) (phần 1/2)
183
Học 10 từ — Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cấu trúc động từ 2 (Unit 88) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cấu trúc động từ 2 (Unit 88) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cấu trúc động từ 2 (Unit 88) (phần 2/2)
184
Học 12 từ — Unit 89 · Adjectives (Tính từ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tính từ (Unit 89) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Tính từ (Unit 89) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Tính từ (Unit 89) (phần 1/2)
185
Học 12 từ — Unit 89 · Adjectives (Tính từ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tính từ (Unit 89) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Tính từ (Unit 89) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Tính từ (Unit 89) (phần 2/2)
186
Học 12 từ — Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giới từ: nơi chốn và chuyển động (Unit 90) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Giới từ: nơi chốn và chuyển động (Unit 90) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Giới từ: nơi chốn và chuyển động (Unit 90) (phần 1/2)
187
Học 12 từ — Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giới từ: nơi chốn và chuyển động (Unit 90) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Giới từ: nơi chốn và chuyển động (Unit 90) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Giới từ: nơi chốn và chuyển động (Unit 90) (phần 2/2)
188
Học 14 từ — Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trạng từ (Unit 91) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Trạng từ (Unit 91) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Trạng từ (Unit 91) (phần 1/2)
189
Học 14 từ — Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Trạng từ (Unit 91) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Trạng từ (Unit 91) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Trạng từ (Unit 91) (phần 2/2)
190
Học 12 từ — Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời gian và trình tự (Unit 92) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thời gian và trình tự (Unit 92) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thời gian và trình tự (Unit 92) (phần 1/2)
191
Học 11 từ — Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời gian và trình tự (Unit 92) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thời gian và trình tự (Unit 92) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thời gian và trình tự (Unit 92) (phần 2/2)
192
Học 18 từ — Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Bổ sung và tương phản (Unit 93)
Chép chính tả chủ đề Bổ sung và tương phản (Unit 93)
Shadowing chủ đề Bổ sung và tương phản (Unit 93)
193
Học 17 từ — Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện (Unit 94)
Chép chính tả chủ đề Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện (Unit 94)
Shadowing chủ đề Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện (Unit 94)
194
Học 13 từ — Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiếng Anh trang trọng và thân mật (Unit 95) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Tiếng Anh trang trọng và thân mật (Unit 95) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Tiếng Anh trang trọng và thân mật (Unit 95) (phần 1/2)
195
Học 12 từ — Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiếng Anh trang trọng và thân mật (Unit 95) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Tiếng Anh trang trọng và thân mật (Unit 95) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Tiếng Anh trang trọng và thân mật (Unit 95) (phần 2/2)
196
Học 18 từ — Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Điền biểu mẫu và CV (Unit 96) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Điền biểu mẫu và CV (Unit 96) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Điền biểu mẫu và CV (Unit 96) (phần 1/2)
197
Học 17 từ — Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Điền biểu mẫu và CV (Unit 96) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Điền biểu mẫu và CV (Unit 96) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Điền biểu mẫu và CV (Unit 96) (phần 2/2)
198
Học 14 từ — Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Viết bài luận (Unit 97) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Viết bài luận (Unit 97) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Viết bài luận (Unit 97) (phần 1/2)
199
Học 14 từ — Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Viết bài luận (Unit 97) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Viết bài luận (Unit 97) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Viết bài luận (Unit 97) (phần 2/2)
200
Học 14 từ — Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thư và email trang trọng (Unit 98) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thư và email trang trọng (Unit 98) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thư và email trang trọng (Unit 98) (phần 1/2)
201
Học 13 từ — Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thư và email trang trọng (Unit 98) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thư và email trang trọng (Unit 98) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thư và email trang trọng (Unit 98) (phần 2/2)
202
Học 11 từ — Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Email và tin nhắn thân mật (Unit 99) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Email và tin nhắn thân mật (Unit 99) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Email và tin nhắn thân mật (Unit 99) (phần 1/2)
203
Học 11 từ — Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Email và tin nhắn thân mật (Unit 99) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Email và tin nhắn thân mật (Unit 99) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Email và tin nhắn thân mật (Unit 99) (phần 2/2)
204
Học 12 từ — Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ viết tắt (Unit 100) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Từ viết tắt (Unit 100) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Từ viết tắt (Unit 100) (phần 1/3)
205
Học 12 từ — Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ viết tắt (Unit 100) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Từ viết tắt (Unit 100) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Từ viết tắt (Unit 100) (phần 2/3)
206
Học 12 từ — Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ viết tắt (Unit 100) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Từ viết tắt (Unit 100) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Từ viết tắt (Unit 100) (phần 3/3)
Mở khoá toàn bộ 824 bài học — học hết A2 → B1
Đối tượng

Sản phẩm này dành cho ai?

Người đang học bộ B1 ở phần Khám phá nhưng học xong quên, vì chỉ nhìn từ lẻ

Người muốn có lịch sẵn để học đều mỗi ngày, không phải tự chia bài

Người cần nghe – nói – viết lại từ mới chứ không chỉ đọc nghĩa

Quyền lợi

Sau khi mua bạn nhận được gì?

  • Lịch 206 ngày chia sẵn từ 100 unit — mỗi ngày đúng một unit (10–19 từ), không ngày nào nhảy hai bài
  • 206 bài Đọc & Nghe song ngữ: mỗi bài dùng TRỌN các từ của ngày hôm đó trong một tình huống có thật
  • Mỗi bài một audio thu sẵn kèm karaoke bám từng chữ — bấm vào câu là nghe lại được ngay
  • 206 bài chép chính tả + 206 bài shadowing trên chính đoạn văn ấy
  • Nhiều thể loại: hội thoại, thư, bản tin, nhật ký, hướng dẫn, phỏng vấn, thông báo… để không nhàm
  • Tiến độ lưu theo ngày, học tới đâu đánh dấu tới đó; dùng trong 2 năm
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Được. Toàn bộ từ vựng vẫn mở miễn phí ở phần Khám phá của từng bộ — bạn học flashcard, quiz, nghe phát âm bình thường. Sản phẩm này bán phần NÂNG CẤP: lịch chia sẵn theo ngày và các bài đọc – nghe – chép – nói giúp nhớ từ trong ngữ cảnh.

Vì mỗi từ được gặp lại 4 lần trong cùng một ngày ở 4 dạng khác nhau: học nghĩa → đọc trong đoạn văn → nghe và chép lại → nói lại. Từ nằm trong câu chuyện chứ không đứng một mình nên gợi nhớ dễ hơn nhiều so với học danh sách.

Hai năm kể từ ngày kích hoạt.

Có. Tuần đầu tiên của lộ trình luôn mở miễn phí — học hết tuần 1 rồi hãy quyết định.

69.000đ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...