Học từ vựng theo ngữ cảnh (B2) — English Vocabulary in Use Upper-intermediate · Chép chính tả & Shadowing Phóng to

Học từ vựng theo ngữ cảnh (B2) — English Vocabulary in Use Upper-intermediate · Chép chính tả & Shadowing

Học từ vựng theo ngữ cảnh: 3.215 từ của bộ B2 chia sẵn 231 ngày — mỗi ngày một unit, rồi Đọc & Nghe đoạn văn dùng trọn các từ đó, Chép chính tả và Shadowing chính đoạn văn ấy. Từ vựng vẫn học miễn phí ở Khám phá; đây là bản nâng cấp giúp nhớ lâu.

NAVS10 Dùng mã chỉ còn 62.100đ · tiết kiệm 6.900đ Lưu mã
69.000đ / 2 năm
Chưa cần mua lẻ? Khóa này đã có sẵn trong gói

Đăng ký một trong các gói dưới đây là bạn sở hữu luôn khóa này — cùng nhiều khóa & tính năng học khác.

  • Học thử miễn phí Tuần 1 — trải nghiệm đúng giao diện học thật trước khi mua
  • Không tự gia hạn — thanh toán một lần, không trừ tiền tự động
  • Kích hoạt tự động ngay sau khi thanh toán
Lộ trình bán kèm

Lộ trình English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)

Tuần 1 Học thử miễn phí
7 ngày · 28 bài · bấm bài bất kỳ để học thử ngay
Trình độ
B2
32 tuần tiếp theo · mở khoá khi mua khoá học
8
Học 12 từ — Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Đoán và giải thích nghĩa (Unit 4) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Đoán và giải thích nghĩa (Unit 4) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Đoán và giải thích nghĩa (Unit 4) (phần 2/2)
9
Học 13 từ — Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 1/3)
10
Học 12 từ — Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 2/3)
11
Học 12 từ — Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Unit 5) (phần 3/3)
12
Học 13 từ — Unit 6 · The weather (Thời tiết) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời tiết (Unit 6) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Thời tiết (Unit 6) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Thời tiết (Unit 6) (phần 1/3)
13
Học 13 từ — Unit 6 · The weather (Thời tiết) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời tiết (Unit 6) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Thời tiết (Unit 6) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Thời tiết (Unit 6) (phần 2/3)
14
Học 12 từ — Unit 6 · The weather (Thời tiết) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời tiết (Unit 6) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Thời tiết (Unit 6) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Thời tiết (Unit 6) (phần 3/3)
15
Học 14 từ — Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả người: ngoại hình (Unit 7) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả người: ngoại hình (Unit 7) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Miêu tả người: ngoại hình (Unit 7) (phần 1/3)
16
Học 14 từ — Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả người: ngoại hình (Unit 7) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả người: ngoại hình (Unit 7) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Miêu tả người: ngoại hình (Unit 7) (phần 2/3)
17
Học 14 từ — Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả người: ngoại hình (Unit 7) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả người: ngoại hình (Unit 7) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Miêu tả người: ngoại hình (Unit 7) (phần 3/3)
18
Học 14 từ — Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả người: tính cách (Unit 8) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả người: tính cách (Unit 8) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Miêu tả người: tính cách (Unit 8) (phần 1/3)
19
Học 14 từ — Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả người: tính cách (Unit 8) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả người: tính cách (Unit 8) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Miêu tả người: tính cách (Unit 8) (phần 2/3)
20
Học 14 từ — Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả người: tính cách (Unit 8) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả người: tính cách (Unit 8) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Miêu tả người: tính cách (Unit 8) (phần 3/3)
21
Học 13 từ — Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thành ngữ tả người (Unit 9) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thành ngữ tả người (Unit 9) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thành ngữ tả người (Unit 9) (phần 1/2)
22
Học 12 từ — Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thành ngữ tả người (Unit 9) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thành ngữ tả người (Unit 9) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thành ngữ tả người (Unit 9) (phần 2/2)
23
Học 12 từ — Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Các mối quan hệ (Unit 10) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Các mối quan hệ (Unit 10) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Các mối quan hệ (Unit 10) (phần 1/3)
24
Học 12 từ — Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Các mối quan hệ (Unit 10) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Các mối quan hệ (Unit 10) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Các mối quan hệ (Unit 10) (phần 2/3)
25
Học 12 từ — Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Các mối quan hệ (Unit 10) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Các mối quan hệ (Unit 10) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Các mối quan hệ (Unit 10) (phần 3/3)
26
Học 17 từ — Unit 11 · At home (Ở nhà) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ở nhà (Unit 11) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Ở nhà (Unit 11) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Ở nhà (Unit 11) (phần 1/2)
27
Học 17 từ — Unit 11 · At home (Ở nhà) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ở nhà (Unit 11) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Ở nhà (Unit 11) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Ở nhà (Unit 11) (phần 2/2)
28
Học 14 từ — Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Rắc rối nhỏ hằng ngày (Unit 12) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Rắc rối nhỏ hằng ngày (Unit 12) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Rắc rối nhỏ hằng ngày (Unit 12) (phần 1/2)
29
Học 14 từ — Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Rắc rối nhỏ hằng ngày (Unit 12) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Rắc rối nhỏ hằng ngày (Unit 12) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Rắc rối nhỏ hằng ngày (Unit 12) (phần 2/2)
30
Học 18 từ — Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 13) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 13) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 13) (phần 1/2)
31
Học 17 từ — Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 13) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 13) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Vấn đề toàn cầu (Unit 13) (phần 2/2)
32
Học 14 từ — Unit 14 · Education (Giáo dục) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giáo dục (Unit 14) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Giáo dục (Unit 14) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Giáo dục (Unit 14) (phần 1/2)
33
Học 13 từ — Unit 14 · Education (Giáo dục) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giáo dục (Unit 14) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Giáo dục (Unit 14) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Giáo dục (Unit 14) (phần 2/2)
34
Học 17 từ — Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giáo dục đại học (Unit 15) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Giáo dục đại học (Unit 15) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Giáo dục đại học (Unit 15) (phần 1/2)
35
Học 16 từ — Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Giáo dục đại học (Unit 15) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Giáo dục đại học (Unit 15) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Giáo dục đại học (Unit 15) (phần 2/2)
36
Học 14 từ — Unit 16 · Work (Công việc) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Công việc (Unit 16) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Công việc (Unit 16) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Công việc (Unit 16) (phần 1/3)
37
Học 14 từ — Unit 16 · Work (Công việc) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Công việc (Unit 16) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Công việc (Unit 16) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Công việc (Unit 16) (phần 2/3)
38
Học 14 từ — Unit 16 · Work (Công việc) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Công việc (Unit 16) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Công việc (Unit 16) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Công việc (Unit 16) (phần 3/3)
39
Học 13 từ — Unit 17 · Business (Kinh doanh) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kinh doanh (Unit 17) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Kinh doanh (Unit 17) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Kinh doanh (Unit 17) (phần 1/2)
40
Học 12 từ — Unit 17 · Business (Kinh doanh) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kinh doanh (Unit 17) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Kinh doanh (Unit 17) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Kinh doanh (Unit 17) (phần 2/2)
41
Học 15 từ — Unit 18 · Sport (Thể thao) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thể thao (Unit 18) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Thể thao (Unit 18) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Thể thao (Unit 18) (phần 1/3)
42
Học 15 từ — Unit 18 · Sport (Thể thao) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thể thao (Unit 18) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Thể thao (Unit 18) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Thể thao (Unit 18) (phần 2/3)
43
Học 14 từ — Unit 18 · Sport (Thể thao) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thể thao (Unit 18) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Thể thao (Unit 18) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Thể thao (Unit 18) (phần 3/3)
44
Học 13 từ — Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nghệ thuật và văn học (Unit 19) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Nghệ thuật và văn học (Unit 19) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Nghệ thuật và văn học (Unit 19) (phần 1/3)
45
Học 12 từ — Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nghệ thuật và văn học (Unit 19) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Nghệ thuật và văn học (Unit 19) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Nghệ thuật và văn học (Unit 19) (phần 2/3)
46
Học 12 từ — Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nghệ thuật và văn học (Unit 19) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Nghệ thuật và văn học (Unit 19) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Nghệ thuật và văn học (Unit 19) (phần 3/3)
47
Học 14 từ — Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sân khấu và điện ảnh (Unit 20) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Sân khấu và điện ảnh (Unit 20) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Sân khấu và điện ảnh (Unit 20) (phần 1/2)
48
Học 13 từ — Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sân khấu và điện ảnh (Unit 20) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Sân khấu và điện ảnh (Unit 20) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Sân khấu và điện ảnh (Unit 20) (phần 2/2)
49
Học 17 từ — Unit 21 · Music (Âm nhạc) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Âm nhạc (Unit 21) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Âm nhạc (Unit 21) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Âm nhạc (Unit 21) (phần 1/2)
50
Học 16 từ — Unit 21 · Music (Âm nhạc) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Âm nhạc (Unit 21) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Âm nhạc (Unit 21) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Âm nhạc (Unit 21) (phần 2/2)
51
Học 13 từ — Unit 22 · Food (Ẩm thực) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ẩm thực (Unit 22) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Ẩm thực (Unit 22) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Ẩm thực (Unit 22) (phần 1/3)
52
Học 12 từ — Unit 22 · Food (Ẩm thực) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ẩm thực (Unit 22) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Ẩm thực (Unit 22) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Ẩm thực (Unit 22) (phần 2/3)
53
Học 12 từ — Unit 22 · Food (Ẩm thực) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ẩm thực (Unit 22) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Ẩm thực (Unit 22) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Ẩm thực (Unit 22) (phần 3/3)
54
Học 17 từ — Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Địa lý tự nhiên (Unit 23) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Địa lý tự nhiên (Unit 23) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Địa lý tự nhiên (Unit 23) (phần 1/2)
55
Học 16 từ — Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Địa lý tự nhiên (Unit 23) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Địa lý tự nhiên (Unit 23) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Địa lý tự nhiên (Unit 23) (phần 2/2)
56
Học 16 từ — Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vấn đề môi trường (Unit 24) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Vấn đề môi trường (Unit 24) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Vấn đề môi trường (Unit 24) (phần 1/2)
57
Học 16 từ — Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vấn đề môi trường (Unit 24) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Vấn đề môi trường (Unit 24) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Vấn đề môi trường (Unit 24) (phần 2/2)
58
Học 13 từ — Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thị trấn và đô thị (Unit 25) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Thị trấn và đô thị (Unit 25) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Thị trấn và đô thị (Unit 25) (phần 1/3)
59
Học 13 từ — Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thị trấn và đô thị (Unit 25) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Thị trấn và đô thị (Unit 25) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Thị trấn và đô thị (Unit 25) (phần 2/3)
60
Học 12 từ — Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thị trấn và đô thị (Unit 25) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Thị trấn và đô thị (Unit 25) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Thị trấn và đô thị (Unit 25) (phần 3/3)
61
Học 14 từ — Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 26) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 26) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 26) (phần 1/3)
62
Học 14 từ — Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 26) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 26) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 26) (phần 2/3)
63
Học 14 từ — Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 26) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 26) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Thế giới tự nhiên (Unit 26) (phần 3/3)
64
Học 14 từ — Unit 27 · Clothes (Quần áo) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quần áo (Unit 27) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Quần áo (Unit 27) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Quần áo (Unit 27) (phần 1/3)
65
Học 14 từ — Unit 27 · Clothes (Quần áo) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quần áo (Unit 27) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Quần áo (Unit 27) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Quần áo (Unit 27) (phần 2/3)
66
Học 14 từ — Unit 27 · Clothes (Quần áo) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Quần áo (Unit 27) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Quần áo (Unit 27) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Quần áo (Unit 27) (phần 3/3)
67
Học 14 từ — Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sức khỏe và y học (Unit 28) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Sức khỏe và y học (Unit 28) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Sức khỏe và y học (Unit 28) (phần 1/3)
68
Học 13 từ — Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sức khỏe và y học (Unit 28) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Sức khỏe và y học (Unit 28) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Sức khỏe và y học (Unit 28) (phần 2/3)
69
Học 13 từ — Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sức khỏe và y học (Unit 28) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Sức khỏe và y học (Unit 28) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Sức khỏe và y học (Unit 28) (phần 3/3)
70
Học 18 từ — Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Y học và công nghệ (Unit 29) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Y học và công nghệ (Unit 29) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Y học và công nghệ (Unit 29) (phần 1/2)
71
Học 17 từ — Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Y học và công nghệ (Unit 29) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Y học và công nghệ (Unit 29) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Y học và công nghệ (Unit 29) (phần 2/2)
72
Học 13 từ — Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sức khỏe và lối sống (Unit 30) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Sức khỏe và lối sống (Unit 30) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Sức khỏe và lối sống (Unit 30) (phần 1/3)
73
Học 12 từ — Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sức khỏe và lối sống (Unit 30) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Sức khỏe và lối sống (Unit 30) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Sức khỏe và lối sống (Unit 30) (phần 2/3)
74
Học 12 từ — Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sức khỏe và lối sống (Unit 30) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Sức khỏe và lối sống (Unit 30) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Sức khỏe và lối sống (Unit 30) (phần 3/3)
75
Học 14 từ — Unit 31 · Travel (Du lịch) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Du lịch (Unit 31) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Du lịch (Unit 31) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Du lịch (Unit 31) (phần 1/3)
76
Học 13 từ — Unit 31 · Travel (Du lịch) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Du lịch (Unit 31) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Du lịch (Unit 31) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Du lịch (Unit 31) (phần 2/3)
77
Học 13 từ — Unit 31 · Travel (Du lịch) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Du lịch (Unit 31) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Du lịch (Unit 31) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Du lịch (Unit 31) (phần 3/3)
78
Học 17 từ — Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 32) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 32) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 32) (phần 1/2)
79
Học 16 từ — Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 32) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 32) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Kỳ nghỉ (Unit 32) (phần 2/2)
80
Học 13 từ — Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khoa học và công nghệ (Unit 33) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Khoa học và công nghệ (Unit 33) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Khoa học và công nghệ (Unit 33) (phần 1/3)
81
Học 13 từ — Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khoa học và công nghệ (Unit 33) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Khoa học và công nghệ (Unit 33) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Khoa học và công nghệ (Unit 33) (phần 2/3)
82
Học 12 từ — Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khoa học và công nghệ (Unit 33) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Khoa học và công nghệ (Unit 33) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Khoa học và công nghệ (Unit 33) (phần 3/3)
83
Học 16 từ — Unit 34 · Computers (Máy tính) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Máy tính (Unit 34) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Máy tính (Unit 34) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Máy tính (Unit 34) (phần 1/2)
84
Học 16 từ — Unit 34 · Computers (Máy tính) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Máy tính (Unit 34) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Máy tính (Unit 34) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Máy tính (Unit 34) (phần 2/2)
85
Học 13 từ — Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Truyền thông và Internet (Unit 35) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Truyền thông và Internet (Unit 35) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Truyền thông và Internet (Unit 35) (phần 1/3)
86
Học 13 từ — Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Truyền thông và Internet (Unit 35) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Truyền thông và Internet (Unit 35) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Truyền thông và Internet (Unit 35) (phần 2/3)
87
Học 13 từ — Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Truyền thông và Internet (Unit 35) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Truyền thông và Internet (Unit 35) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Truyền thông và Internet (Unit 35) (phần 3/3)
88
Học 12 từ — Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Mạng xã hội (Unit 36) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Mạng xã hội (Unit 36) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Mạng xã hội (Unit 36) (phần 1/2)
89
Học 12 từ — Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Mạng xã hội (Unit 36) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Mạng xã hội (Unit 36) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Mạng xã hội (Unit 36) (phần 2/2)
90
Học 12 từ — Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Báo chí và truyền thông (Unit 37) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Báo chí và truyền thông (Unit 37) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Báo chí và truyền thông (Unit 37) (phần 1/3)
91
Học 12 từ — Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Báo chí và truyền thông (Unit 37) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Báo chí và truyền thông (Unit 37) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Báo chí và truyền thông (Unit 37) (phần 2/3)
92
Học 12 từ — Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Báo chí và truyền thông (Unit 37) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Báo chí và truyền thông (Unit 37) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Báo chí và truyền thông (Unit 37) (phần 3/3)
93
Học 13 từ — Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chính trị và thể chế công (Unit 38) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Chính trị và thể chế công (Unit 38) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Chính trị và thể chế công (Unit 38) (phần 1/3)
94
Học 12 từ — Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chính trị và thể chế công (Unit 38) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Chính trị và thể chế công (Unit 38) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Chính trị và thể chế công (Unit 38) (phần 2/3)
95
Học 12 từ — Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chính trị và thể chế công (Unit 38) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Chính trị và thể chế công (Unit 38) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Chính trị và thể chế công (Unit 38) (phần 3/3)
96
Học 14 từ — Unit 39 · Crime (Tội phạm) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tội phạm (Unit 39) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Tội phạm (Unit 39) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Tội phạm (Unit 39) (phần 1/3)
97
Học 13 từ — Unit 39 · Crime (Tội phạm) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tội phạm (Unit 39) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Tội phạm (Unit 39) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Tội phạm (Unit 39) (phần 2/3)
98
Học 13 từ — Unit 39 · Crime (Tội phạm) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tội phạm (Unit 39) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Tội phạm (Unit 39) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Tội phạm (Unit 39) (phần 3/3)
99
Học 17 từ — Unit 40 · Money (Tiền bạc) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiền bạc (Unit 40) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Tiền bạc (Unit 40) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Tiền bạc (Unit 40) (phần 1/2)
100
Học 16 từ — Unit 40 · Money (Tiền bạc) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiền bạc (Unit 40) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Tiền bạc (Unit 40) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Tiền bạc (Unit 40) (phần 2/2)
101
Học 17 từ — Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả đồ vật (Unit 41) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả đồ vật (Unit 41) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Miêu tả đồ vật (Unit 41) (phần 1/2)
102
Học 16 từ — Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Miêu tả đồ vật (Unit 41) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Miêu tả đồ vật (Unit 41) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Miêu tả đồ vật (Unit 41) (phần 2/2)
103
Học 16 từ — Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Niềm tin và quan điểm (Unit 42) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Niềm tin và quan điểm (Unit 42) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Niềm tin và quan điểm (Unit 42) (phần 1/2)
104
Học 16 từ — Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Niềm tin và quan điểm (Unit 42) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Niềm tin và quan điểm (Unit 42) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Niềm tin và quan điểm (Unit 42) (phần 2/2)
105
Học 19 từ — Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cảm xúc dễ chịu và khó chịu (Unit 43)
Chép chính tả chủ đề Cảm xúc dễ chịu và khó chịu (Unit 43)
Shadowing chủ đề Cảm xúc dễ chịu và khó chịu (Unit 43)
106
Học 15 từ — Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thích, ghét và mong muốn (Unit 44) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thích, ghét và mong muốn (Unit 44) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thích, ghét và mong muốn (Unit 44) (phần 1/2)
107
Học 14 từ — Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thích, ghét và mong muốn (Unit 44) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thích, ghét và mong muốn (Unit 44) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thích, ghét và mong muốn (Unit 44) (phần 2/2)
108
Học 13 từ — Unit 45 · Speaking (Nói) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nói (Unit 45) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Nói (Unit 45) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Nói (Unit 45) (phần 1/3)
109
Học 13 từ — Unit 45 · Speaking (Nói) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nói (Unit 45) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Nói (Unit 45) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Nói (Unit 45) (phần 2/3)
110
Học 12 từ — Unit 45 · Speaking (Nói) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nói (Unit 45) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Nói (Unit 45) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Nói (Unit 45) (phần 3/3)
111
Học 17 từ — Unit 46 · The six senses (Các giác quan) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Các giác quan (Unit 46) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Các giác quan (Unit 46) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Các giác quan (Unit 46) (phần 1/3)
112
Học 17 từ — Unit 46 · The six senses (Các giác quan) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Các giác quan (Unit 46) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Các giác quan (Unit 46) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Các giác quan (Unit 46) (phần 2/3)
113
Học 16 từ — Unit 46 · The six senses (Các giác quan) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Các giác quan (Unit 46) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Các giác quan (Unit 46) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Các giác quan (Unit 46) (phần 3/3)
114
Học 13 từ — Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hoạt động của cơ thể (Unit 47) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Hoạt động của cơ thể (Unit 47) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Hoạt động của cơ thể (Unit 47) (phần 1/2)
115
Học 12 từ — Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hoạt động của cơ thể (Unit 47) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Hoạt động của cơ thể (Unit 47) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Hoạt động của cơ thể (Unit 47) (phần 2/2)
116
Học 12 từ — Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khen và chê (Unit 48) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Khen và chê (Unit 48) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Khen và chê (Unit 48) (phần 1/2)
117
Học 11 từ — Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khen và chê (Unit 48) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Khen và chê (Unit 48) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Khen và chê (Unit 48) (phần 2/2)
118
Học 14 từ — Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cảm xúc và tâm trạng (Unit 49) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cảm xúc và tâm trạng (Unit 49) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cảm xúc và tâm trạng (Unit 49) (phần 1/2)
119
Học 13 từ — Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cảm xúc và tâm trạng (Unit 49) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cảm xúc và tâm trạng (Unit 49) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cảm xúc và tâm trạng (Unit 49) (phần 2/2)
120
Học 16 từ — Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Bình luận về tình huống rắc rối (Unit 50) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Bình luận về tình huống rắc rối (Unit 50) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Bình luận về tình huống rắc rối (Unit 50) (phần 1/2)
121
Học 15 từ — Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Bình luận về tình huống rắc rối (Unit 50) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Bình luận về tình huống rắc rối (Unit 50) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Bình luận về tình huống rắc rối (Unit 50) (phần 2/2)
122
Học 13 từ — Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Số lượng, mức độ và cường độ (Unit 51) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Số lượng, mức độ và cường độ (Unit 51) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Số lượng, mức độ và cường độ (Unit 51) (phần 1/2)
123
Học 13 từ — Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Số lượng, mức độ và cường độ (Unit 51) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Số lượng, mức độ và cường độ (Unit 51) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Số lượng, mức độ và cường độ (Unit 51) (phần 2/2)
124
Học 15 từ — Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Con số và hình dạng (Unit 52) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Con số và hình dạng (Unit 52) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Con số và hình dạng (Unit 52) (phần 1/2)
125
Học 15 từ — Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Con số và hình dạng (Unit 52) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Con số và hình dạng (Unit 52) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Con số và hình dạng (Unit 52) (phần 2/2)
126
Học 13 từ — Unit 53 · Time (Thời gian) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời gian (Unit 53) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thời gian (Unit 53) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thời gian (Unit 53) (phần 1/2)
127
Học 12 từ — Unit 53 · Time (Thời gian) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời gian (Unit 53) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thời gian (Unit 53) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thời gian (Unit 53) (phần 2/2)
128
Học 18 từ — Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khoảng cách và kích thước (Unit 54) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Khoảng cách và kích thước (Unit 54) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Khoảng cách và kích thước (Unit 54) (phần 1/2)
129
Học 17 từ — Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Khoảng cách và kích thước (Unit 54) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Khoảng cách và kích thước (Unit 54) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Khoảng cách và kích thước (Unit 54) (phần 2/2)
130
Học 12 từ — Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng (Unit 55) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng (Unit 55) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng (Unit 55) (phần 1/2)
131
Học 11 từ — Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng (Unit 55) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng (Unit 55) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng (Unit 55) (phần 2/2)
132
Học 15 từ — Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Âm thanh và ánh sáng (Unit 56) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Âm thanh và ánh sáng (Unit 56) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Âm thanh và ánh sáng (Unit 56) (phần 1/2)
133
Học 15 từ — Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Âm thanh và ánh sáng (Unit 56) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Âm thanh và ánh sáng (Unit 56) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Âm thanh và ánh sáng (Unit 56) (phần 2/2)
134
Học 13 từ — Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sở hữu và cho tặng (Unit 57) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Sở hữu và cho tặng (Unit 57) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Sở hữu và cho tặng (Unit 57) (phần 1/2)
135
Học 13 từ — Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Sở hữu và cho tặng (Unit 57) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Sở hữu và cho tặng (Unit 57) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Sở hữu và cho tặng (Unit 57) (phần 2/2)
136
Học 13 từ — Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chuyển động và tốc độ (Unit 58) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Chuyển động và tốc độ (Unit 58) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Chuyển động và tốc độ (Unit 58) (phần 1/2)
137
Học 12 từ — Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Chuyển động và tốc độ (Unit 58) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Chuyển động và tốc độ (Unit 58) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Chuyển động và tốc độ (Unit 58) (phần 2/2)
138
Học 16 từ — Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kết cấu, độ sáng, trọng lượng (Unit 59) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Kết cấu, độ sáng, trọng lượng (Unit 59) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Kết cấu, độ sáng, trọng lượng (Unit 59) (phần 1/2)
139
Học 16 từ — Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Kết cấu, độ sáng, trọng lượng (Unit 59) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Kết cấu, độ sáng, trọng lượng (Unit 59) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Kết cấu, độ sáng, trọng lượng (Unit 59) (phần 2/2)
140
Học 14 từ — Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thành công, thất bại và khó khăn (Unit 60) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thành công, thất bại và khó khăn (Unit 60) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thành công, thất bại và khó khăn (Unit 60) (phần 1/2)
141
Học 14 từ — Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thành công, thất bại và khó khăn (Unit 60) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thành công, thất bại và khó khăn (Unit 60) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thành công, thất bại và khó khăn (Unit 60) (phần 2/2)
142
Học 11 từ — Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời gian: từ và cụm nối (Unit 61) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Thời gian: từ và cụm nối (Unit 61) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Thời gian: từ và cụm nối (Unit 61) (phần 1/2)
143
Học 10 từ — Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Thời gian: từ và cụm nối (Unit 61) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Thời gian: từ và cụm nối (Unit 61) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Thời gian: từ và cụm nối (Unit 61) (phần 2/2)
144
Học 10 từ — Unit 62 · Condition (Điều kiện) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Điều kiện (Unit 62) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Điều kiện (Unit 62) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Điều kiện (Unit 62) (phần 1/2)
145
Học 10 từ — Unit 62 · Condition (Điều kiện) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Điều kiện (Unit 62) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Điều kiện (Unit 62) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Điều kiện (Unit 62) (phần 2/2)
146
Học 15 từ — Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nguyên nhân, mục đích, kết quả (Unit 63) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Nguyên nhân, mục đích, kết quả (Unit 63) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Nguyên nhân, mục đích, kết quả (Unit 63) (phần 1/2)
147
Học 15 từ — Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nguyên nhân, mục đích, kết quả (Unit 63) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Nguyên nhân, mục đích, kết quả (Unit 63) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Nguyên nhân, mục đích, kết quả (Unit 63) (phần 2/2)
148
Học 14 từ — Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nhượng bộ và tương phản (Unit 64) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Nhượng bộ và tương phản (Unit 64) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Nhượng bộ và tương phản (Unit 64) (phần 1/2)
149
Học 14 từ — Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nhượng bộ và tương phản (Unit 64) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Nhượng bộ và tương phản (Unit 64) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Nhượng bộ và tương phản (Unit 64) (phần 2/2)
150
Học 13 từ — Unit 65 · Addition (Bổ sung) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Bổ sung (Unit 65) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Bổ sung (Unit 65) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Bổ sung (Unit 65) (phần 1/2)
151
Học 12 từ — Unit 65 · Addition (Bổ sung) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Bổ sung (Unit 65) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Bổ sung (Unit 65) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Bổ sung (Unit 65) (phần 2/2)
152
Học 17 từ — Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ quy chiếu (Unit 66) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ quy chiếu (Unit 66) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ quy chiếu (Unit 66) (phần 1/2)
153
Học 17 từ — Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ quy chiếu (Unit 66) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ quy chiếu (Unit 66) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ quy chiếu (Unit 66) (phần 2/2)
154
Học 14 từ — Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ nối trong văn nói (Unit 67) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ nối trong văn nói (Unit 67) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ nối trong văn nói (Unit 67) (phần 1/2)
155
Học 13 từ — Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ nối trong văn nói (Unit 67) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ nối trong văn nói (Unit 67) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ nối trong văn nói (Unit 67) (phần 2/2)
156
Học 16 từ — Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ nối trong văn viết (Unit 68) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ nối trong văn viết (Unit 68) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ nối trong văn viết (Unit 68) (phần 1/2)
157
Học 15 từ — Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ nối trong văn viết (Unit 68) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ nối trong văn viết (Unit 68) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ nối trong văn viết (Unit 68) (phần 2/2)
158
Học 18 từ — Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Nói và giao tiếp (Unit 69)
Chép chính tả chủ đề Nói và giao tiếp (Unit 69)
Shadowing chủ đề Nói và giao tiếp (Unit 69)
159
Học 13 từ — Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hậu tố (Unit 70) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Hậu tố (Unit 70) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Hậu tố (Unit 70) (phần 1/3)
160
Học 12 từ — Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hậu tố (Unit 70) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Hậu tố (Unit 70) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Hậu tố (Unit 70) (phần 2/3)
161
Học 12 từ — Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Hậu tố (Unit 70) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Hậu tố (Unit 70) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Hậu tố (Unit 70) (phần 3/3)
162
Học 13 từ — Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiền tố (Unit 71) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Tiền tố (Unit 71) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Tiền tố (Unit 71) (phần 1/3)
163
Học 13 từ — Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiền tố (Unit 71) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Tiền tố (Unit 71) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Tiền tố (Unit 71) (phần 2/3)
164
Học 13 từ — Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiền tố (Unit 71) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Tiền tố (Unit 71) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Tiền tố (Unit 71) (phần 3/3)
165
Học 17 từ — Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Roots (Gốc từ (roots)) (Unit 72) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Roots (Gốc từ (roots)) (Unit 72) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Roots (Gốc từ (roots)) (Unit 72) (phần 1/2)
166
Học 17 từ — Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Roots (Gốc từ (roots)) (Unit 72) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Roots (Gốc từ (roots)) (Unit 72) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Roots (Gốc từ (roots)) (Unit 72) (phần 2/2)
167
Học 14 từ — Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ trừu tượng (Unit 73) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Danh từ trừu tượng (Unit 73) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Danh từ trừu tượng (Unit 73) (phần 1/3)
168
Học 13 từ — Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ trừu tượng (Unit 73) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Danh từ trừu tượng (Unit 73) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Danh từ trừu tượng (Unit 73) (phần 2/3)
169
Học 13 từ — Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ trừu tượng (Unit 73) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Danh từ trừu tượng (Unit 73) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Danh từ trừu tượng (Unit 73) (phần 3/3)
170
Học 14 từ — Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tính từ ghép (Unit 74) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Tính từ ghép (Unit 74) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Tính từ ghép (Unit 74) (phần 1/3)
171
Học 13 từ — Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tính từ ghép (Unit 74) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Tính từ ghép (Unit 74) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Tính từ ghép (Unit 74) (phần 2/3)
172
Học 13 từ — Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tính từ ghép (Unit 74) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Tính từ ghép (Unit 74) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Tính từ ghép (Unit 74) (phần 3/3)
173
Học 14 từ — Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ ghép 1: danh + danh (Unit 75) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Danh từ ghép 1: danh + danh (Unit 75) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Danh từ ghép 1: danh + danh (Unit 75) (phần 1/3)
174
Học 13 từ — Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ ghép 1: danh + danh (Unit 75) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Danh từ ghép 1: danh + danh (Unit 75) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Danh từ ghép 1: danh + danh (Unit 75) (phần 2/3)
175
Học 13 từ — Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ ghép 1: danh + danh (Unit 75) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Danh từ ghép 1: danh + danh (Unit 75) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Danh từ ghép 1: danh + danh (Unit 75) (phần 3/3)
176
Học 14 từ — Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ ghép 2: động từ + giới từ (Unit 76) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ ghép 2: động từ + giới từ (Unit 76) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Danh từ ghép 2: động từ + giới từ (Unit 76) (phần 1/2)
177
Học 14 từ — Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ ghép 2: động từ + giới từ (Unit 76) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ ghép 2: động từ + giới từ (Unit 76) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Danh từ ghép 2: động từ + giới từ (Unit 76) (phần 2/2)
178
Học 14 từ — Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) (Unit 77) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) (Unit 77) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) (Unit 77) (phần 1/2)
179
Học 14 từ — Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) (Unit 77) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) (Unit 77) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) (Unit 77) (phần 2/2)
180
Học 12 từ — Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ viết tắt và từ đầu chữ (Unit 78) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Từ viết tắt và từ đầu chữ (Unit 78) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Từ viết tắt và từ đầu chữ (Unit 78) (phần 1/3)
181
Học 12 từ — Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ viết tắt và từ đầu chữ (Unit 78) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Từ viết tắt và từ đầu chữ (Unit 78) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Từ viết tắt và từ đầu chữ (Unit 78) (phần 2/3)
182
Học 12 từ — Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ viết tắt và từ đầu chữ (Unit 78) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Từ viết tắt và từ đầu chữ (Unit 78) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Từ viết tắt và từ đầu chữ (Unit 78) (phần 3/3)
183
Học 18 từ — Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm nhiều từ (Unit 79)
Chép chính tả chủ đề Cụm nhiều từ (Unit 79)
Shadowing chủ đề Cụm nhiều từ (Unit 79)
184
Học 17 từ — Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ hay đọc sai (Unit 80) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ hay đọc sai (Unit 80) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ hay đọc sai (Unit 80) (phần 1/2)
185
Học 17 từ — Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ hay đọc sai (Unit 80) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ hay đọc sai (Unit 80) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ hay đọc sai (Unit 80) (phần 2/2)
186
Học 14 từ — Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ tượng thanh (Unit 81) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ tượng thanh (Unit 81) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ tượng thanh (Unit 81) (phần 1/2)
187
Học 13 từ — Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ tượng thanh (Unit 81) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ tượng thanh (Unit 81) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ tượng thanh (Unit 81) (phần 2/2)
188
Học 17 từ — Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ đồng âm và đồng tự (Unit 82) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ đồng âm và đồng tự (Unit 82) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ đồng âm và đồng tự (Unit 82) (phần 1/2)
189
Học 16 từ — Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ đồng âm và đồng tự (Unit 82) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ đồng âm và đồng tự (Unit 82) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ đồng âm và đồng tự (Unit 82) (phần 2/2)
190
Học 13 từ — Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 83) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 83) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 83) (phần 1/3)
191
Học 13 từ — Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 83) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 83) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 83) (phần 2/3)
192
Học 13 từ — Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 83) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 83) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Danh từ không đếm được (Unit 83) (phần 3/3)
193
Học 15 từ — Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ chỉ có dạng số nhiều (Unit 84) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Từ chỉ có dạng số nhiều (Unit 84) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Từ chỉ có dạng số nhiều (Unit 84) (phần 1/3)
194
Học 14 từ — Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ chỉ có dạng số nhiều (Unit 84) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Từ chỉ có dạng số nhiều (Unit 84) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Từ chỉ có dạng số nhiều (Unit 84) (phần 2/3)
195
Học 14 từ — Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ chỉ có dạng số nhiều (Unit 84) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Từ chỉ có dạng số nhiều (Unit 84) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Từ chỉ có dạng số nhiều (Unit 84) (phần 3/3)
196
Học 11 từ — Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa (Unit 85) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa (Unit 85) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa (Unit 85) (phần 1/2)
197
Học 11 từ — Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa (Unit 85) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa (Unit 85) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa (Unit 85) (phần 2/2)
198
Học 12 từ — Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Biến danh từ không đếm thành đếm được (Unit 86) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Biến danh từ không đếm thành đếm được (Unit 86) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Biến danh từ không đếm thành đếm được (Unit 86) (phần 1/2)
199
Học 12 từ — Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Biến danh từ không đếm thành đếm được (Unit 86) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Biến danh từ không đếm thành đếm được (Unit 86) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Biến danh từ không đếm thành đếm được (Unit 86) (phần 2/2)
200
Học 12 từ — Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ tập hợp (Unit 87) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ tập hợp (Unit 87) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Danh từ tập hợp (Unit 87) (phần 1/2)
201
Học 11 từ — Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Danh từ tập hợp (Unit 87) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Danh từ tập hợp (Unit 87) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Danh từ tập hợp (Unit 87) (phần 2/2)
202
Học 12 từ — Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vật đựng và thứ bên trong (Unit 88) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Vật đựng và thứ bên trong (Unit 88) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Vật đựng và thứ bên trong (Unit 88) (phần 1/2)
203
Học 11 từ — Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Vật đựng và thứ bên trong (Unit 88) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Vật đựng và thứ bên trong (Unit 88) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Vật đựng và thứ bên trong (Unit 88) (phần 2/2)
204
Học 13 từ — Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với do và make (Unit 89) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Cụm với do và make (Unit 89) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Cụm với do và make (Unit 89) (phần 1/3)
205
Học 13 từ — Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với do và make (Unit 89) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Cụm với do và make (Unit 89) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Cụm với do và make (Unit 89) (phần 2/3)
206
Học 13 từ — Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với do và make (Unit 89) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Cụm với do và make (Unit 89) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Cụm với do và make (Unit 89) (phần 3/3)
207
Học 16 từ — Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với bring và take (Unit 90) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm với bring và take (Unit 90) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cụm với bring và take (Unit 90) (phần 1/2)
208
Học 15 từ — Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với bring và take (Unit 90) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm với bring và take (Unit 90) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cụm với bring và take (Unit 90) (phần 2/2)
209
Học 13 từ — Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với get (Unit 91) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm với get (Unit 91) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cụm với get (Unit 91) (phần 1/2)
210
Học 12 từ — Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với get (Unit 91) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm với get (Unit 91) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cụm với get (Unit 91) (phần 2/2)
211
Học 15 từ — Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với set và put (Unit 92) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm với set và put (Unit 92) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cụm với set và put (Unit 92) (phần 1/2)
212
Học 15 từ — Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với set và put (Unit 92) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm với set và put (Unit 92) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cụm với set và put (Unit 92) (phần 2/2)
213
Học 15 từ — Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với come và go (Unit 93) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm với come và go (Unit 93) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cụm với come và go (Unit 93) (phần 1/2)
214
Học 14 từ — Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với come và go (Unit 93) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm với come và go (Unit 93) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cụm với come và go (Unit 93) (phần 2/2)
215
Học 15 từ — Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với các động từ thông dụng khác (Unit 94) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm với các động từ thông dụng khác (Unit 94) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Cụm với các động từ thông dụng khác (Unit 94) (phần 1/2)
216
Học 14 từ — Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Cụm với các động từ thông dụng khác (Unit 94) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Cụm với các động từ thông dụng khác (Unit 94) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Cụm với các động từ thông dụng khác (Unit 94) (phần 2/2)
217
Học 15 từ — Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ trang trọng và thân mật 1 (Unit 95) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ trang trọng và thân mật 1 (Unit 95) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ trang trọng và thân mật 1 (Unit 95) (phần 1/2)
218
Học 14 từ — Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ trang trọng và thân mật 1 (Unit 95) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ trang trọng và thân mật 1 (Unit 95) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ trang trọng và thân mật 1 (Unit 95) (phần 2/2)
219
Học 15 từ — Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ trang trọng và thân mật 2 (Unit 96) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Từ trang trọng và thân mật 2 (Unit 96) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Từ trang trọng và thân mật 2 (Unit 96) (phần 1/2)
220
Học 14 từ — Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Từ trang trọng và thân mật 2 (Unit 96) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Từ trang trọng và thân mật 2 (Unit 96) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Từ trang trọng và thân mật 2 (Unit 96) (phần 2/2)
221
Học 18 từ — Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Similes (Phép so sánh (similes)) (Unit 97) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Similes (Phép so sánh (similes)) (Unit 97) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Similes (Phép so sánh (similes)) (Unit 97) (phần 1/2)
222
Học 17 từ — Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Similes (Phép so sánh (similes)) (Unit 97) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Similes (Phép so sánh (similes)) (Unit 97) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Similes (Phép so sánh (similes)) (Unit 97) (phần 2/2)
223
Học 13 từ — Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tục ngữ (Unit 98)
Chép chính tả chủ đề Tục ngữ (Unit 98)
Shadowing chủ đề Tục ngữ (Unit 98)
224
Học 15 từ — Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) (phần 1/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ngôn ngữ biển báo và thông báo (Unit 99) (phần 1/2)
Chép chính tả chủ đề Ngôn ngữ biển báo và thông báo (Unit 99) (phần 1/2)
Shadowing chủ đề Ngôn ngữ biển báo và thông báo (Unit 99) (phần 1/2)
225
Học 14 từ — Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) (phần 2/2)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Ngôn ngữ biển báo và thông báo (Unit 99) (phần 2/2)
Chép chính tả chủ đề Ngôn ngữ biển báo và thông báo (Unit 99) (phần 2/2)
Shadowing chủ đề Ngôn ngữ biển báo và thông báo (Unit 99) (phần 2/2)
226
Học 13 từ — Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo (Unit 100) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo (Unit 100) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo (Unit 100) (phần 1/3)
227
Học 13 từ — Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo (Unit 100) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo (Unit 100) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo (Unit 100) (phần 2/3)
228
Học 12 từ — Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo (Unit 100) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo (Unit 100) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo (Unit 100) (phần 3/3)
229
Học 13 từ — Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) (phần 1/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiếng Anh Mỹ (Unit 101) (phần 1/3)
Chép chính tả chủ đề Tiếng Anh Mỹ (Unit 101) (phần 1/3)
Shadowing chủ đề Tiếng Anh Mỹ (Unit 101) (phần 1/3)
230
Học 13 từ — Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) (phần 2/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiếng Anh Mỹ (Unit 101) (phần 2/3)
Chép chính tả chủ đề Tiếng Anh Mỹ (Unit 101) (phần 2/3)
Shadowing chủ đề Tiếng Anh Mỹ (Unit 101) (phần 2/3)
231
Học 13 từ — Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) (phần 3/3)
Đọc & Nghe áp dụng từ vựng chủ đề Tiếng Anh Mỹ (Unit 101) (phần 3/3)
Chép chính tả chủ đề Tiếng Anh Mỹ (Unit 101) (phần 3/3)
Shadowing chủ đề Tiếng Anh Mỹ (Unit 101) (phần 3/3)
Mở khoá toàn bộ 924 bài học — học hết B2
Đối tượng

Sản phẩm này dành cho ai?

Người đang học bộ B2 ở phần Khám phá nhưng học xong quên, vì chỉ nhìn từ lẻ

Người muốn có lịch sẵn để học đều mỗi ngày, không phải tự chia bài

Người cần nghe – nói – viết lại từ mới chứ không chỉ đọc nghĩa

Quyền lợi

Sau khi mua bạn nhận được gì?

  • Lịch 231 ngày chia sẵn từ 101 unit — mỗi ngày đúng một unit (10–19 từ), không ngày nào nhảy hai bài
  • 231 bài Đọc & Nghe song ngữ: mỗi bài dùng TRỌN các từ của ngày hôm đó trong một tình huống có thật
  • Mỗi bài một audio thu sẵn kèm karaoke bám từng chữ — bấm vào câu là nghe lại được ngay
  • 231 bài chép chính tả + 231 bài shadowing trên chính đoạn văn ấy
  • Nhiều thể loại: hội thoại, thư, bản tin, nhật ký, hướng dẫn, phỏng vấn, thông báo… để không nhàm
  • Tiến độ lưu theo ngày, học tới đâu đánh dấu tới đó; dùng trong 2 năm
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Được. Toàn bộ từ vựng vẫn mở miễn phí ở phần Khám phá của từng bộ — bạn học flashcard, quiz, nghe phát âm bình thường. Sản phẩm này bán phần NÂNG CẤP: lịch chia sẵn theo ngày và các bài đọc – nghe – chép – nói giúp nhớ từ trong ngữ cảnh.

Vì mỗi từ được gặp lại 4 lần trong cùng một ngày ở 4 dạng khác nhau: học nghĩa → đọc trong đoạn văn → nghe và chép lại → nói lại. Từ nằm trong câu chuyện chứ không đứng một mình nên gợi nhớ dễ hơn nhiều so với học danh sách.

Hai năm kể từ ngày kích hoạt.

Có. Tuần đầu tiên của lộ trình luôn mở miễn phí — học hết tuần 1 rồi hãy quyết định.

69.000đ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...