NAVS Speak — Khóa học tiếng Anh giao tiếp căn bản cùng AI Phóng to Luyện nói cùng AI

NAVS Speak — Khóa học tiếng Anh giao tiếp căn bản cùng AI

Khóa giao tiếp cho người mới: 70 chủ đề đời thực, mỗi ngày học từ vựng rồi luyện ngay qua hội thoại, chép chính tả, shadowing và đóng vai với gia sư AI. AI nghe chính giọng bạn để chấm cả nội dung lẫn cách NÓI (phát âm, tốc độ, độ trôi chảy); lộ trình cá nhân hoá theo mục tiêu.

GIAM15 Dùng mã chỉ còn 254.150đ · tiết kiệm 44.850đ
299.000đ 599.000đ -50% / 1 năm
Chưa cần mua lẻ? Khóa này đã có sẵn trong gói

Đăng ký một trong các gói dưới đây là bạn sở hữu luôn khóa này — cùng nhiều khóa & tính năng học khác.

  • Học thử miễn phí Tuần 1 — trải nghiệm đúng giao diện học thật trước khi mua
  • Hoàn tiền trong 7 ngày nếu khóa học không phù hợp với bạn
  • Kích hoạt tự động ngay sau khi thanh toán
Tổng quan

Thông tin sản phẩm

Học tiếng Anh bao năm vẫn không dám mở miệng? Vấn đề không phải bạn thiếu từ — mà là thiếu môi trường để nói mỗi ngày. NAVS Speak cho bạn một gia sư AI riêng: mỗi ngày học một nhóm từ theo chủ đề, rồi luyện ngay qua hội thoại, chép chính tả, shadowing và đóng vai một tình huống đời thực — mỗi màn bám đúng bài học hôm đó và kết thúc tự nhiên như một cuộc trò chuyện thật.

Điểm khác biệt: AI không chỉ đọc chữ bạn gõ — nó nghe chính giọng nói của bạn và chấm riêng phần NÓI: độ rõ/phát âm, tốc độ (nhanh hay chậm) và độ trôi chảy. Bạn biết ngay mình cần cải thiện điều gì sau mỗi buổi.

70 chủ đề đời thực từ chào hỏi, mua sắm, du lịch đến công việc; lộ trình tự sắp theo mục tiêu của bạn. Không áp lực, không sợ sai — mỗi ngày vài chục phút, bạn sẽ phản xạ nói tự nhiên hơn.

Lộ trình bán kèm

Lộ trình Khóa học tiếng Anh giao tiếp cùng AI - NAVS

Tuần 1 Học thử miễn phí
6 ngày · 30 bài · bấm bài bất kỳ để học thử ngay
Trình độ
A1
29 tuần tiếp theo · mở khoá khi mua khoá học
7
Ôn tập (chủ đề 1–3)
8
Từ vựng: Số, đếm & giá cơ bản — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Số, đếm & giá cơ bản — phần 1/2
Chép chính tả: Số, đếm & giá cơ bản — phần 1/2
Shadowing: Số, đếm & giá cơ bản — phần 1/2
Đóng vai với AI: Số, đếm & giá cơ bản — phần 1/2
9
Từ vựng: Số, đếm & giá cơ bản — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Số, đếm & giá cơ bản — phần 2/2
Chép chính tả: Số, đếm & giá cơ bản — phần 2/2
Shadowing: Số, đếm & giá cơ bản — phần 2/2
Đóng vai với AI: Số, đếm & giá cơ bản — phần 2/2
10
Từ vựng: Thời gian, ngày & thứ — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Thời gian, ngày & thứ — phần 1/2
Chép chính tả: Thời gian, ngày & thứ — phần 1/2
Shadowing: Thời gian, ngày & thứ — phần 1/2
Đóng vai với AI: Thời gian, ngày & thứ — phần 1/2
11
Từ vựng: Thời gian, ngày & thứ — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Thời gian, ngày & thứ — phần 2/2
Chép chính tả: Thời gian, ngày & thứ — phần 2/2
Shadowing: Thời gian, ngày & thứ — phần 2/2
Đóng vai với AI: Thời gian, ngày & thứ — phần 2/2
12
Từ vựng: Ăn uống & gọi món — phần 1/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Ăn uống & gọi món — phần 1/3
Chép chính tả: Ăn uống & gọi món — phần 1/3
Shadowing: Ăn uống & gọi món — phần 1/3
Đóng vai với AI: Ăn uống & gọi món — phần 1/3
13
Từ vựng: Ăn uống & gọi món — phần 2/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Ăn uống & gọi món — phần 2/3
Chép chính tả: Ăn uống & gọi món — phần 2/3
Shadowing: Ăn uống & gọi món — phần 2/3
Đóng vai với AI: Ăn uống & gọi món — phần 2/3
14
Từ vựng: Ăn uống & gọi món — phần 3/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Ăn uống & gọi món — phần 3/3
Chép chính tả: Ăn uống & gọi món — phần 3/3
Shadowing: Ăn uống & gọi món — phần 3/3
Đóng vai với AI: Ăn uống & gọi món — phần 3/3
15
Ôn tập (chủ đề 4–6)
16
Từ vựng: Mua sắm — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Mua sắm — phần 1/2
Chép chính tả: Mua sắm — phần 1/2
Shadowing: Mua sắm — phần 1/2
Đóng vai với AI: Mua sắm — phần 1/2
17
Từ vựng: Mua sắm — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Mua sắm — phần 2/2
Chép chính tả: Mua sắm — phần 2/2
Shadowing: Mua sắm — phần 2/2
Đóng vai với AI: Mua sắm — phần 2/2
18
Từ vựng: Hỏi đường & đi lại — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Hỏi đường & đi lại — phần 1/2
Chép chính tả: Hỏi đường & đi lại — phần 1/2
Shadowing: Hỏi đường & đi lại — phần 1/2
Đóng vai với AI: Hỏi đường & đi lại — phần 1/2
19
Từ vựng: Hỏi đường & đi lại — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Hỏi đường & đi lại — phần 2/2
Chép chính tả: Hỏi đường & đi lại — phần 2/2
Shadowing: Hỏi đường & đi lại — phần 2/2
Đóng vai với AI: Hỏi đường & đi lại — phần 2/2
20
Từ vựng: Nhà cửa & đồ dùng — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Nhà cửa & đồ dùng — phần 1/2
Chép chính tả: Nhà cửa & đồ dùng — phần 1/2
Shadowing: Nhà cửa & đồ dùng — phần 1/2
Đóng vai với AI: Nhà cửa & đồ dùng — phần 1/2
21
Từ vựng: Nhà cửa & đồ dùng — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Nhà cửa & đồ dùng — phần 2/2
Chép chính tả: Nhà cửa & đồ dùng — phần 2/2
Shadowing: Nhà cửa & đồ dùng — phần 2/2
Đóng vai với AI: Nhà cửa & đồ dùng — phần 2/2
22
Ôn tập (chủ đề 7–9)
23
Từ vựng: Thời tiết & xung quanh — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Thời tiết & xung quanh — phần 1/2
Chép chính tả: Thời tiết & xung quanh — phần 1/2
Shadowing: Thời tiết & xung quanh — phần 1/2
Đóng vai với AI: Thời tiết & xung quanh — phần 1/2
24
Từ vựng: Thời tiết & xung quanh — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Thời tiết & xung quanh — phần 2/2
Chép chính tả: Thời tiết & xung quanh — phần 2/2
Shadowing: Thời tiết & xung quanh — phần 2/2
Đóng vai với AI: Thời tiết & xung quanh — phần 2/2
25
Từ vựng: Sức khoẻ & khẩn cấp — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Sức khoẻ & khẩn cấp — phần 1/2
Chép chính tả: Sức khoẻ & khẩn cấp — phần 1/2
Shadowing: Sức khoẻ & khẩn cấp — phần 1/2
Đóng vai với AI: Sức khoẻ & khẩn cấp — phần 1/2
26
Từ vựng: Sức khoẻ & khẩn cấp — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Sức khoẻ & khẩn cấp — phần 2/2
Chép chính tả: Sức khoẻ & khẩn cấp — phần 2/2
Shadowing: Sức khoẻ & khẩn cấp — phần 2/2
Đóng vai với AI: Sức khoẻ & khẩn cấp — phần 2/2
27
Từ vựng: Sở thích & thời gian rảnh — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Sở thích & thời gian rảnh — phần 1/2
Chép chính tả: Sở thích & thời gian rảnh — phần 1/2
Shadowing: Sở thích & thời gian rảnh — phần 1/2
Đóng vai với AI: Sở thích & thời gian rảnh — phần 1/2
28
Từ vựng: Sở thích & thời gian rảnh — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Sở thích & thời gian rảnh — phần 2/2
Chép chính tả: Sở thích & thời gian rảnh — phần 2/2
Shadowing: Sở thích & thời gian rảnh — phần 2/2
Đóng vai với AI: Sở thích & thời gian rảnh — phần 2/2
29
Ôn tập (chủ đề 10–12)
30
Kiểm tra Nói định kỳ — Mốc 1
31
Từ vựng: Cảm xúc & tâm trạng — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Cảm xúc & tâm trạng — phần 1/2
Chép chính tả: Cảm xúc & tâm trạng — phần 1/2
Shadowing: Cảm xúc & tâm trạng — phần 1/2
Đóng vai với AI: Cảm xúc & tâm trạng — phần 1/2
32
Từ vựng: Cảm xúc & tâm trạng — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Cảm xúc & tâm trạng — phần 2/2
Chép chính tả: Cảm xúc & tâm trạng — phần 2/2
Shadowing: Cảm xúc & tâm trạng — phần 2/2
Đóng vai với AI: Cảm xúc & tâm trạng — phần 2/2
33
Từ vựng: Tính từ mô tả người & nơi — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Tính từ mô tả người & nơi — phần 1/2
Chép chính tả: Tính từ mô tả người & nơi — phần 1/2
Shadowing: Tính từ mô tả người & nơi — phần 1/2
Đóng vai với AI: Tính từ mô tả người & nơi — phần 1/2
34
Từ vựng: Tính từ mô tả người & nơi — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Tính từ mô tả người & nơi — phần 2/2
Chép chính tả: Tính từ mô tả người & nơi — phần 2/2
Shadowing: Tính từ mô tả người & nơi — phần 2/2
Đóng vai với AI: Tính từ mô tả người & nơi — phần 2/2
35
Từ vựng: Học tập — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Học tập — phần 1/2
Chép chính tả: Học tập — phần 1/2
Shadowing: Học tập — phần 1/2
Đóng vai với AI: Học tập — phần 1/2
36
Từ vựng: Học tập — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Học tập — phần 2/2
Chép chính tả: Học tập — phần 2/2
Shadowing: Học tập — phần 2/2
Đóng vai với AI: Học tập — phần 2/2
37
Ôn tập (chủ đề 13–15)
38
Từ vựng: Công việc — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Công việc — phần 1/2
Chép chính tả: Công việc — phần 1/2
Shadowing: Công việc — phần 1/2
Đóng vai với AI: Công việc — phần 1/2
39
Từ vựng: Công việc — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Công việc — phần 2/2
Chép chính tả: Công việc — phần 2/2
Shadowing: Công việc — phần 2/2
Đóng vai với AI: Công việc — phần 2/2
40
Từ vựng: Phỏng vấn — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Phỏng vấn — phần 1/2
Chép chính tả: Phỏng vấn — phần 1/2
Shadowing: Phỏng vấn — phần 1/2
Đóng vai với AI: Phỏng vấn — phần 1/2
41
Từ vựng: Phỏng vấn — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Phỏng vấn — phần 2/2
Chép chính tả: Phỏng vấn — phần 2/2
Shadowing: Phỏng vấn — phần 2/2
Đóng vai với AI: Phỏng vấn — phần 2/2
42
Từ vựng: Làm việc nhóm — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Làm việc nhóm — phần 1/2
Chép chính tả: Làm việc nhóm — phần 1/2
Shadowing: Làm việc nhóm — phần 1/2
Đóng vai với AI: Làm việc nhóm — phần 1/2
43
Từ vựng: Làm việc nhóm — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Làm việc nhóm — phần 2/2
Chép chính tả: Làm việc nhóm — phần 2/2
Shadowing: Làm việc nhóm — phần 2/2
Đóng vai với AI: Làm việc nhóm — phần 2/2
44
Ôn tập (chủ đề 16–18)
45
Từ vựng: Email & điện thoại công sở — phần 1/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Email & điện thoại công sở — phần 1/3
Chép chính tả: Email & điện thoại công sở — phần 1/3
Shadowing: Email & điện thoại công sở — phần 1/3
Đóng vai với AI: Email & điện thoại công sở — phần 1/3
46
Từ vựng: Email & điện thoại công sở — phần 2/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Email & điện thoại công sở — phần 2/3
Chép chính tả: Email & điện thoại công sở — phần 2/3
Shadowing: Email & điện thoại công sở — phần 2/3
Đóng vai với AI: Email & điện thoại công sở — phần 2/3
47
Từ vựng: Email & điện thoại công sở — phần 3/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Email & điện thoại công sở — phần 3/3
Chép chính tả: Email & điện thoại công sở — phần 3/3
Shadowing: Email & điện thoại công sở — phần 3/3
Đóng vai với AI: Email & điện thoại công sở — phần 3/3
48
Từ vựng: Tình bạn & các mối quan hệ — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Tình bạn & các mối quan hệ — phần 1/2
Chép chính tả: Tình bạn & các mối quan hệ — phần 1/2
Shadowing: Tình bạn & các mối quan hệ — phần 1/2
Đóng vai với AI: Tình bạn & các mối quan hệ — phần 1/2
49
Từ vựng: Tình bạn & các mối quan hệ — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Tình bạn & các mối quan hệ — phần 2/2
Chép chính tả: Tình bạn & các mối quan hệ — phần 2/2
Shadowing: Tình bạn & các mối quan hệ — phần 2/2
Đóng vai với AI: Tình bạn & các mối quan hệ — phần 2/2
50
Từ vựng: Hẹn hò & tình cảm — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Hẹn hò & tình cảm — phần 1/2
Chép chính tả: Hẹn hò & tình cảm — phần 1/2
Shadowing: Hẹn hò & tình cảm — phần 1/2
Đóng vai với AI: Hẹn hò & tình cảm — phần 1/2
51
Từ vựng: Hẹn hò & tình cảm — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Hẹn hò & tình cảm — phần 2/2
Chép chính tả: Hẹn hò & tình cảm — phần 2/2
Shadowing: Hẹn hò & tình cảm — phần 2/2
Đóng vai với AI: Hẹn hò & tình cảm — phần 2/2
52
Ôn tập (chủ đề 19–21)
53
Từ vựng: Việc nhà & sinh hoạt — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Việc nhà & sinh hoạt — phần 1/2
Chép chính tả: Việc nhà & sinh hoạt — phần 1/2
Shadowing: Việc nhà & sinh hoạt — phần 1/2
Đóng vai với AI: Việc nhà & sinh hoạt — phần 1/2
54
Từ vựng: Việc nhà & sinh hoạt — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Việc nhà & sinh hoạt — phần 2/2
Chép chính tả: Việc nhà & sinh hoạt — phần 2/2
Shadowing: Việc nhà & sinh hoạt — phần 2/2
Đóng vai với AI: Việc nhà & sinh hoạt — phần 2/2
55
Từ vựng: Đồ dùng & thiết bị gia đình — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Đồ dùng & thiết bị gia đình — phần 1/2
Chép chính tả: Đồ dùng & thiết bị gia đình — phần 1/2
Shadowing: Đồ dùng & thiết bị gia đình — phần 1/2
Đóng vai với AI: Đồ dùng & thiết bị gia đình — phần 1/2
56
Từ vựng: Đồ dùng & thiết bị gia đình — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Đồ dùng & thiết bị gia đình — phần 2/2
Chép chính tả: Đồ dùng & thiết bị gia đình — phần 2/2
Shadowing: Đồ dùng & thiết bị gia đình — phần 2/2
Đóng vai với AI: Đồ dùng & thiết bị gia đình — phần 2/2
57
Từ vựng: Vệ sinh cá nhân & làm đẹp — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Vệ sinh cá nhân & làm đẹp — phần 1/2
Chép chính tả: Vệ sinh cá nhân & làm đẹp — phần 1/2
Shadowing: Vệ sinh cá nhân & làm đẹp — phần 1/2
Đóng vai với AI: Vệ sinh cá nhân & làm đẹp — phần 1/2
58
Từ vựng: Vệ sinh cá nhân & làm đẹp — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Vệ sinh cá nhân & làm đẹp — phần 2/2
Chép chính tả: Vệ sinh cá nhân & làm đẹp — phần 2/2
Shadowing: Vệ sinh cá nhân & làm đẹp — phần 2/2
Đóng vai với AI: Vệ sinh cá nhân & làm đẹp — phần 2/2
59
Ôn tập (chủ đề 22–24)
60
Kiểm tra Nói định kỳ — Mốc 2
61
Từ vựng: Quần áo & thời trang — phần 1/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Quần áo & thời trang — phần 1/3
Chép chính tả: Quần áo & thời trang — phần 1/3
Shadowing: Quần áo & thời trang — phần 1/3
Đóng vai với AI: Quần áo & thời trang — phần 1/3
62
Từ vựng: Quần áo & thời trang — phần 2/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Quần áo & thời trang — phần 2/3
Chép chính tả: Quần áo & thời trang — phần 2/3
Shadowing: Quần áo & thời trang — phần 2/3
Đóng vai với AI: Quần áo & thời trang — phần 2/3
63
Từ vựng: Quần áo & thời trang — phần 3/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Quần áo & thời trang — phần 3/3
Chép chính tả: Quần áo & thời trang — phần 3/3
Shadowing: Quần áo & thời trang — phần 3/3
Đóng vai với AI: Quần áo & thời trang — phần 3/3
64
Từ vựng: Nấu ăn & nhà bếp — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Nấu ăn & nhà bếp — phần 1/2
Chép chính tả: Nấu ăn & nhà bếp — phần 1/2
Shadowing: Nấu ăn & nhà bếp — phần 1/2
Đóng vai với AI: Nấu ăn & nhà bếp — phần 1/2
65
Từ vựng: Nấu ăn & nhà bếp — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Nấu ăn & nhà bếp — phần 2/2
Chép chính tả: Nấu ăn & nhà bếp — phần 2/2
Shadowing: Nấu ăn & nhà bếp — phần 2/2
Đóng vai với AI: Nấu ăn & nhà bếp — phần 2/2
66
Từ vựng: Trái cây, rau củ & thực phẩm — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Trái cây, rau củ & thực phẩm — phần 1/2
Chép chính tả: Trái cây, rau củ & thực phẩm — phần 1/2
Shadowing: Trái cây, rau củ & thực phẩm — phần 1/2
Đóng vai với AI: Trái cây, rau củ & thực phẩm — phần 1/2
67
Từ vựng: Trái cây, rau củ & thực phẩm — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Trái cây, rau củ & thực phẩm — phần 2/2
Chép chính tả: Trái cây, rau củ & thực phẩm — phần 2/2
Shadowing: Trái cây, rau củ & thực phẩm — phần 2/2
Đóng vai với AI: Trái cây, rau củ & thực phẩm — phần 2/2
68
Ôn tập (chủ đề 25–27)
69
Từ vựng: Ngân hàng & tiền tệ — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Ngân hàng & tiền tệ — phần 1/2
Chép chính tả: Ngân hàng & tiền tệ — phần 1/2
Shadowing: Ngân hàng & tiền tệ — phần 1/2
Đóng vai với AI: Ngân hàng & tiền tệ — phần 1/2
70
Từ vựng: Ngân hàng & tiền tệ — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Ngân hàng & tiền tệ — phần 2/2
Chép chính tả: Ngân hàng & tiền tệ — phần 2/2
Shadowing: Ngân hàng & tiền tệ — phần 2/2
Đóng vai với AI: Ngân hàng & tiền tệ — phần 2/2
71
Từ vựng: Bưu điện & giao hàng — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Bưu điện & giao hàng — phần 1/2
Chép chính tả: Bưu điện & giao hàng — phần 1/2
Shadowing: Bưu điện & giao hàng — phần 1/2
Đóng vai với AI: Bưu điện & giao hàng — phần 1/2
72
Từ vựng: Bưu điện & giao hàng — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Bưu điện & giao hàng — phần 2/2
Chép chính tả: Bưu điện & giao hàng — phần 2/2
Shadowing: Bưu điện & giao hàng — phần 2/2
Đóng vai với AI: Bưu điện & giao hàng — phần 2/2
73
Từ vựng: Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) — phần 1/2
Chép chính tả: Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) — phần 1/2
Shadowing: Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) — phần 1/2
Đóng vai với AI: Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) — phần 1/2
74
Từ vựng: Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) — phần 2/2
Chép chính tả: Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) — phần 2/2
Shadowing: Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) — phần 2/2
Đóng vai với AI: Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) — phần 2/2
75
Ôn tập (chủ đề 28–30)
76
Từ vựng: Mua sắm online & thương mại điện tử — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Mua sắm online & thương mại điện tử — phần 1/2
Chép chính tả: Mua sắm online & thương mại điện tử — phần 1/2
Shadowing: Mua sắm online & thương mại điện tử — phần 1/2
Đóng vai với AI: Mua sắm online & thương mại điện tử — phần 1/2
77
Từ vựng: Mua sắm online & thương mại điện tử — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Mua sắm online & thương mại điện tử — phần 2/2
Chép chính tả: Mua sắm online & thương mại điện tử — phần 2/2
Shadowing: Mua sắm online & thương mại điện tử — phần 2/2
Đóng vai với AI: Mua sắm online & thương mại điện tử — phần 2/2
78
Từ vựng: Phương tiện & giao thông — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Phương tiện & giao thông — phần 1/2
Chép chính tả: Phương tiện & giao thông — phần 1/2
Shadowing: Phương tiện & giao thông — phần 1/2
Đóng vai với AI: Phương tiện & giao thông — phần 1/2
79
Từ vựng: Phương tiện & giao thông — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Phương tiện & giao thông — phần 2/2
Chép chính tả: Phương tiện & giao thông — phần 2/2
Shadowing: Phương tiện & giao thông — phần 2/2
Đóng vai với AI: Phương tiện & giao thông — phần 2/2
80
Từ vựng: Du lịch & khách sạn — phần 1/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Du lịch & khách sạn — phần 1/3
Chép chính tả: Du lịch & khách sạn — phần 1/3
Shadowing: Du lịch & khách sạn — phần 1/3
Đóng vai với AI: Du lịch & khách sạn — phần 1/3
81
Từ vựng: Du lịch & khách sạn — phần 2/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Du lịch & khách sạn — phần 2/3
Chép chính tả: Du lịch & khách sạn — phần 2/3
Shadowing: Du lịch & khách sạn — phần 2/3
Đóng vai với AI: Du lịch & khách sạn — phần 2/3
82
Từ vựng: Du lịch & khách sạn — phần 3/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Du lịch & khách sạn — phần 3/3
Chép chính tả: Du lịch & khách sạn — phần 3/3
Shadowing: Du lịch & khách sạn — phần 3/3
Đóng vai với AI: Du lịch & khách sạn — phần 3/3
83
Ôn tập (chủ đề 31–33)
84
Từ vựng: Sân bay & hàng không — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Sân bay & hàng không — phần 1/2
Chép chính tả: Sân bay & hàng không — phần 1/2
Shadowing: Sân bay & hàng không — phần 1/2
Đóng vai với AI: Sân bay & hàng không — phần 1/2
85
Từ vựng: Sân bay & hàng không — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Sân bay & hàng không — phần 2/2
Chép chính tả: Sân bay & hàng không — phần 2/2
Shadowing: Sân bay & hàng không — phần 2/2
Đóng vai với AI: Sân bay & hàng không — phần 2/2
86
Từ vựng: Thành phố & địa điểm — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Thành phố & địa điểm — phần 1/2
Chép chính tả: Thành phố & địa điểm — phần 1/2
Shadowing: Thành phố & địa điểm — phần 1/2
Đóng vai với AI: Thành phố & địa điểm — phần 1/2
87
Từ vựng: Thành phố & địa điểm — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Thành phố & địa điểm — phần 2/2
Chép chính tả: Thành phố & địa điểm — phần 2/2
Shadowing: Thành phố & địa điểm — phần 2/2
Đóng vai với AI: Thành phố & địa điểm — phần 2/2
88
Từ vựng: Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc — phần 1/2
Chép chính tả: Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc — phần 1/2
Shadowing: Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc — phần 1/2
Đóng vai với AI: Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc — phần 1/2
89
Từ vựng: Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc — phần 2/2
Chép chính tả: Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc — phần 2/2
Shadowing: Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc — phần 2/2
Đóng vai với AI: Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc — phần 2/2
90
Ôn tập (chủ đề 34–36)
91
Kiểm tra Nói định kỳ — Mốc 3
92
Từ vựng: Cơ thể & bộ phận — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Cơ thể & bộ phận — phần 1/2
Chép chính tả: Cơ thể & bộ phận — phần 1/2
Shadowing: Cơ thể & bộ phận — phần 1/2
Đóng vai với AI: Cơ thể & bộ phận — phần 1/2
93
Từ vựng: Cơ thể & bộ phận — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Cơ thể & bộ phận — phần 2/2
Chép chính tả: Cơ thể & bộ phận — phần 2/2
Shadowing: Cơ thể & bộ phận — phần 2/2
Đóng vai với AI: Cơ thể & bộ phận — phần 2/2
94
Từ vựng: Thể thao & tập luyện — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Thể thao & tập luyện — phần 1/2
Chép chính tả: Thể thao & tập luyện — phần 1/2
Shadowing: Thể thao & tập luyện — phần 1/2
Đóng vai với AI: Thể thao & tập luyện — phần 1/2
95
Từ vựng: Thể thao & tập luyện — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Thể thao & tập luyện — phần 2/2
Chép chính tả: Thể thao & tập luyện — phần 2/2
Shadowing: Thể thao & tập luyện — phần 2/2
Đóng vai với AI: Thể thao & tập luyện — phần 2/2
96
Từ vựng: Phim, nhạc & giải trí — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Phim, nhạc & giải trí — phần 1/2
Chép chính tả: Phim, nhạc & giải trí — phần 1/2
Shadowing: Phim, nhạc & giải trí — phần 1/2
Đóng vai với AI: Phim, nhạc & giải trí — phần 1/2
97
Từ vựng: Phim, nhạc & giải trí — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Phim, nhạc & giải trí — phần 2/2
Chép chính tả: Phim, nhạc & giải trí — phần 2/2
Shadowing: Phim, nhạc & giải trí — phần 2/2
Đóng vai với AI: Phim, nhạc & giải trí — phần 2/2
98
Ôn tập (chủ đề 37–39)
99
Từ vựng: Sách, đọc & học ngoại ngữ — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Sách, đọc & học ngoại ngữ — phần 1/2
Chép chính tả: Sách, đọc & học ngoại ngữ — phần 1/2
Shadowing: Sách, đọc & học ngoại ngữ — phần 1/2
Đóng vai với AI: Sách, đọc & học ngoại ngữ — phần 1/2
100
Từ vựng: Sách, đọc & học ngoại ngữ — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Sách, đọc & học ngoại ngữ — phần 2/2
Chép chính tả: Sách, đọc & học ngoại ngữ — phần 2/2
Shadowing: Sách, đọc & học ngoại ngữ — phần 2/2
Đóng vai với AI: Sách, đọc & học ngoại ngữ — phần 2/2
101
Từ vựng: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 1/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Công nghệ, máy tính & Internet — phần 1/3
Chép chính tả: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 1/3
Shadowing: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 1/3
Đóng vai với AI: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 1/3
102
Từ vựng: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 2/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Công nghệ, máy tính & Internet — phần 2/3
Chép chính tả: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 2/3
Shadowing: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 2/3
Đóng vai với AI: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 2/3
103
Từ vựng: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 3/3
Hội thoại (Đọc & Nghe): Công nghệ, máy tính & Internet — phần 3/3
Chép chính tả: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 3/3
Shadowing: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 3/3
Đóng vai với AI: Công nghệ, máy tính & Internet — phần 3/3
104
Từ vựng: Mạng xã hội & điện thoại — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Mạng xã hội & điện thoại — phần 1/2
Chép chính tả: Mạng xã hội & điện thoại — phần 1/2
Shadowing: Mạng xã hội & điện thoại — phần 1/2
Đóng vai với AI: Mạng xã hội & điện thoại — phần 1/2
105
Từ vựng: Mạng xã hội & điện thoại — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Mạng xã hội & điện thoại — phần 2/2
Chép chính tả: Mạng xã hội & điện thoại — phần 2/2
Shadowing: Mạng xã hội & điện thoại — phần 2/2
Đóng vai với AI: Mạng xã hội & điện thoại — phần 2/2
106
Ôn tập (chủ đề 40–42)
107
Từ vựng: Tin tức, truyền thông & báo chí — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Tin tức, truyền thông & báo chí — phần 1/2
Chép chính tả: Tin tức, truyền thông & báo chí — phần 1/2
Shadowing: Tin tức, truyền thông & báo chí — phần 1/2
Đóng vai với AI: Tin tức, truyền thông & báo chí — phần 1/2
108
Từ vựng: Tin tức, truyền thông & báo chí — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Tin tức, truyền thông & báo chí — phần 2/2
Chép chính tả: Tin tức, truyền thông & báo chí — phần 2/2
Shadowing: Tin tức, truyền thông & báo chí — phần 2/2
Đóng vai với AI: Tin tức, truyền thông & báo chí — phần 2/2
109
Từ vựng: Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh — phần 1/2
Chép chính tả: Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh — phần 1/2
Shadowing: Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh — phần 1/2
Đóng vai với AI: Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh — phần 1/2
110
Từ vựng: Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh — phần 2/2
Chép chính tả: Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh — phần 2/2
Shadowing: Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh — phần 2/2
Đóng vai với AI: Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh — phần 2/2
111
Từ vựng: Động vật & thú cưng — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Động vật & thú cưng — phần 1/2
Chép chính tả: Động vật & thú cưng — phần 1/2
Shadowing: Động vật & thú cưng — phần 1/2
Đóng vai với AI: Động vật & thú cưng — phần 1/2
112
Từ vựng: Động vật & thú cưng — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Động vật & thú cưng — phần 2/2
Chép chính tả: Động vật & thú cưng — phần 2/2
Shadowing: Động vật & thú cưng — phần 2/2
Đóng vai với AI: Động vật & thú cưng — phần 2/2
113
Ôn tập (chủ đề 43–45)
114
Từ vựng: Môi trường & vấn đề xã hội — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Môi trường & vấn đề xã hội — phần 1/2
Chép chính tả: Môi trường & vấn đề xã hội — phần 1/2
Shadowing: Môi trường & vấn đề xã hội — phần 1/2
Đóng vai với AI: Môi trường & vấn đề xã hội — phần 1/2
115
Từ vựng: Môi trường & vấn đề xã hội — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Môi trường & vấn đề xã hội — phần 2/2
Chép chính tả: Môi trường & vấn đề xã hội — phần 2/2
Shadowing: Môi trường & vấn đề xã hội — phần 2/2
Đóng vai với AI: Môi trường & vấn đề xã hội — phần 2/2
116
Từ vựng: Lễ hội & ngày lễ — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Lễ hội & ngày lễ — phần 1/2
Chép chính tả: Lễ hội & ngày lễ — phần 1/2
Shadowing: Lễ hội & ngày lễ — phần 1/2
Đóng vai với AI: Lễ hội & ngày lễ — phần 1/2
117
Từ vựng: Lễ hội & ngày lễ — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Lễ hội & ngày lễ — phần 2/2
Chép chính tả: Lễ hội & ngày lễ — phần 2/2
Shadowing: Lễ hội & ngày lễ — phần 2/2
Đóng vai với AI: Lễ hội & ngày lễ — phần 2/2
118
Từ vựng: Nghề nghiệp & các ngành — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Nghề nghiệp & các ngành — phần 1/2
Chép chính tả: Nghề nghiệp & các ngành — phần 1/2
Shadowing: Nghề nghiệp & các ngành — phần 1/2
Đóng vai với AI: Nghề nghiệp & các ngành — phần 1/2
119
Từ vựng: Nghề nghiệp & các ngành — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Nghề nghiệp & các ngành — phần 2/2
Chép chính tả: Nghề nghiệp & các ngành — phần 2/2
Shadowing: Nghề nghiệp & các ngành — phần 2/2
Đóng vai với AI: Nghề nghiệp & các ngành — phần 2/2
120
Ôn tập (chủ đề 46–48)
121
Kiểm tra Nói định kỳ — Mốc 4
122
Từ vựng: Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo — phần 1/2
Chép chính tả: Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo — phần 1/2
Shadowing: Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo — phần 1/2
Đóng vai với AI: Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo — phần 1/2
123
Từ vựng: Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo — phần 2/2
Chép chính tả: Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo — phần 2/2
Shadowing: Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo — phần 2/2
Đóng vai với AI: Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo — phần 2/2
124
Từ vựng: Khoa học & giáo dục — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Khoa học & giáo dục — phần 1/2
Chép chính tả: Khoa học & giáo dục — phần 1/2
Shadowing: Khoa học & giáo dục — phần 1/2
Đóng vai với AI: Khoa học & giáo dục — phần 1/2
125
Từ vựng: Khoa học & giáo dục — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Khoa học & giáo dục — phần 2/2
Chép chính tả: Khoa học & giáo dục — phần 2/2
Shadowing: Khoa học & giáo dục — phần 2/2
Đóng vai với AI: Khoa học & giáo dục — phần 2/2
126
Từ vựng: Chính phủ, xã hội & pháp luật — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Chính phủ, xã hội & pháp luật — phần 1/2
Chép chính tả: Chính phủ, xã hội & pháp luật — phần 1/2
Shadowing: Chính phủ, xã hội & pháp luật — phần 1/2
Đóng vai với AI: Chính phủ, xã hội & pháp luật — phần 1/2
127
Từ vựng: Chính phủ, xã hội & pháp luật — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Chính phủ, xã hội & pháp luật — phần 2/2
Chép chính tả: Chính phủ, xã hội & pháp luật — phần 2/2
Shadowing: Chính phủ, xã hội & pháp luật — phần 2/2
Đóng vai với AI: Chính phủ, xã hội & pháp luật — phần 2/2
128
Ôn tập (chủ đề 49–51)
129
Từ vựng: Cấu trúc câu sinh tồn — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Cấu trúc câu sinh tồn — phần 1/2
Chép chính tả: Cấu trúc câu sinh tồn — phần 1/2
Shadowing: Cấu trúc câu sinh tồn — phần 1/2
Đóng vai với AI: Cấu trúc câu sinh tồn — phần 1/2
130
Từ vựng: Cấu trúc câu sinh tồn — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Cấu trúc câu sinh tồn — phần 2/2
Chép chính tả: Cấu trúc câu sinh tồn — phần 2/2
Shadowing: Cấu trúc câu sinh tồn — phần 2/2
Đóng vai với AI: Cấu trúc câu sinh tồn — phần 2/2
131
Từ vựng: Yêu cầu lịch sự — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Yêu cầu lịch sự — phần 1/2
Chép chính tả: Yêu cầu lịch sự — phần 1/2
Shadowing: Yêu cầu lịch sự — phần 1/2
Đóng vai với AI: Yêu cầu lịch sự — phần 1/2
132
Từ vựng: Yêu cầu lịch sự — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Yêu cầu lịch sự — phần 2/2
Chép chính tả: Yêu cầu lịch sự — phần 2/2
Shadowing: Yêu cầu lịch sự — phần 2/2
Đóng vai với AI: Yêu cầu lịch sự — phần 2/2
133
Từ vựng: Hỏi lại & xác nhận — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Hỏi lại & xác nhận — phần 1/2
Chép chính tả: Hỏi lại & xác nhận — phần 1/2
Shadowing: Hỏi lại & xác nhận — phần 1/2
Đóng vai với AI: Hỏi lại & xác nhận — phần 1/2
134
Từ vựng: Hỏi lại & xác nhận — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Hỏi lại & xác nhận — phần 2/2
Chép chính tả: Hỏi lại & xác nhận — phần 2/2
Shadowing: Hỏi lại & xác nhận — phần 2/2
Đóng vai với AI: Hỏi lại & xác nhận — phần 2/2
135
Ôn tập (chủ đề 52–54)
136
Từ vựng: Đồng ý / từ chối — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Đồng ý / từ chối — phần 1/2
Chép chính tả: Đồng ý / từ chối — phần 1/2
Shadowing: Đồng ý / từ chối — phần 1/2
Đóng vai với AI: Đồng ý / từ chối — phần 1/2
137
Từ vựng: Đồng ý / từ chối — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Đồng ý / từ chối — phần 2/2
Chép chính tả: Đồng ý / từ chối — phần 2/2
Shadowing: Đồng ý / từ chối — phần 2/2
Đóng vai với AI: Đồng ý / từ chối — phần 2/2
138
Từ vựng: Câu đệm / filler — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Câu đệm / filler — phần 1/2
Chép chính tả: Câu đệm / filler — phần 1/2
Shadowing: Câu đệm / filler — phần 1/2
Đóng vai với AI: Câu đệm / filler — phần 1/2
139
Từ vựng: Câu đệm / filler — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Câu đệm / filler — phần 2/2
Chép chính tả: Câu đệm / filler — phần 2/2
Shadowing: Câu đệm / filler — phần 2/2
Đóng vai với AI: Câu đệm / filler — phần 2/2
140
Từ vựng: Mở & kết thúc hội thoại — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Mở & kết thúc hội thoại — phần 1/2
Chép chính tả: Mở & kết thúc hội thoại — phần 1/2
Shadowing: Mở & kết thúc hội thoại — phần 1/2
Đóng vai với AI: Mở & kết thúc hội thoại — phần 1/2
141
Từ vựng: Mở & kết thúc hội thoại — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Mở & kết thúc hội thoại — phần 2/2
Chép chính tả: Mở & kết thúc hội thoại — phần 2/2
Shadowing: Mở & kết thúc hội thoại — phần 2/2
Đóng vai với AI: Mở & kết thúc hội thoại — phần 2/2
142
Ôn tập (chủ đề 55–57)
143
Từ vựng: Phản ứng cảm xúc — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Phản ứng cảm xúc — phần 1/2
Chép chính tả: Phản ứng cảm xúc — phần 1/2
Shadowing: Phản ứng cảm xúc — phần 1/2
Đóng vai với AI: Phản ứng cảm xúc — phần 1/2
144
Từ vựng: Phản ứng cảm xúc — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Phản ứng cảm xúc — phần 2/2
Chép chính tả: Phản ứng cảm xúc — phần 2/2
Shadowing: Phản ứng cảm xúc — phần 2/2
Đóng vai với AI: Phản ứng cảm xúc — phần 2/2
145
Từ vựng: Hỏi thông tin nhanh — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Hỏi thông tin nhanh — phần 1/2
Chép chính tả: Hỏi thông tin nhanh — phần 1/2
Shadowing: Hỏi thông tin nhanh — phần 1/2
Đóng vai với AI: Hỏi thông tin nhanh — phần 1/2
146
Từ vựng: Hỏi thông tin nhanh — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Hỏi thông tin nhanh — phần 2/2
Chép chính tả: Hỏi thông tin nhanh — phần 2/2
Shadowing: Hỏi thông tin nhanh — phần 2/2
Đóng vai với AI: Hỏi thông tin nhanh — phần 2/2
147
Từ vựng: Xin phép & xin lỗi — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Xin phép & xin lỗi — phần 1/2
Chép chính tả: Xin phép & xin lỗi — phần 1/2
Shadowing: Xin phép & xin lỗi — phần 1/2
Đóng vai với AI: Xin phép & xin lỗi — phần 1/2
148
Từ vựng: Xin phép & xin lỗi — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Xin phép & xin lỗi — phần 2/2
Chép chính tả: Xin phép & xin lỗi — phần 2/2
Shadowing: Xin phép & xin lỗi — phần 2/2
Đóng vai với AI: Xin phép & xin lỗi — phần 2/2
149
Ôn tập (chủ đề 58–60)
150
Kiểm tra Nói định kỳ — Mốc 5
151
Từ vựng: Từ nối thời gian & trình tự — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Từ nối thời gian & trình tự — phần 1/2
Chép chính tả: Từ nối thời gian & trình tự — phần 1/2
Shadowing: Từ nối thời gian & trình tự — phần 1/2
Đóng vai với AI: Từ nối thời gian & trình tự — phần 1/2
152
Từ vựng: Từ nối thời gian & trình tự — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Từ nối thời gian & trình tự — phần 2/2
Chép chính tả: Từ nối thời gian & trình tự — phần 2/2
Shadowing: Từ nối thời gian & trình tự — phần 2/2
Đóng vai với AI: Từ nối thời gian & trình tự — phần 2/2
153
Từ vựng: Động từ trải nghiệm — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Động từ trải nghiệm — phần 1/2
Chép chính tả: Động từ trải nghiệm — phần 1/2
Shadowing: Động từ trải nghiệm — phần 1/2
Đóng vai với AI: Động từ trải nghiệm — phần 1/2
154
Từ vựng: Động từ trải nghiệm — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Động từ trải nghiệm — phần 2/2
Chép chính tả: Động từ trải nghiệm — phần 2/2
Shadowing: Động từ trải nghiệm — phần 2/2
Đóng vai với AI: Động từ trải nghiệm — phần 2/2
155
Từ vựng: Liên từ & kết nối câu — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Liên từ & kết nối câu — phần 1/2
Chép chính tả: Liên từ & kết nối câu — phần 1/2
Shadowing: Liên từ & kết nối câu — phần 1/2
Đóng vai với AI: Liên từ & kết nối câu — phần 1/2
156
Từ vựng: Liên từ & kết nối câu — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Liên từ & kết nối câu — phần 2/2
Chép chính tả: Liên từ & kết nối câu — phần 2/2
Shadowing: Liên từ & kết nối câu — phần 2/2
Đóng vai với AI: Liên từ & kết nối câu — phần 2/2
157
Ôn tập (chủ đề 61–63)
158
Từ vựng: Cụm kể chuyện — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Cụm kể chuyện — phần 1/2
Chép chính tả: Cụm kể chuyện — phần 1/2
Shadowing: Cụm kể chuyện — phần 1/2
Đóng vai với AI: Cụm kể chuyện — phần 1/2
159
Từ vựng: Cụm kể chuyện — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Cụm kể chuyện — phần 2/2
Chép chính tả: Cụm kể chuyện — phần 2/2
Shadowing: Cụm kể chuyện — phần 2/2
Đóng vai với AI: Cụm kể chuyện — phần 2/2
160
Từ vựng: Nêu ý kiến — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Nêu ý kiến — phần 1/2
Chép chính tả: Nêu ý kiến — phần 1/2
Shadowing: Nêu ý kiến — phần 1/2
Đóng vai với AI: Nêu ý kiến — phần 1/2
161
Từ vựng: Nêu ý kiến — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Nêu ý kiến — phần 2/2
Chép chính tả: Nêu ý kiến — phần 2/2
Shadowing: Nêu ý kiến — phần 2/2
Đóng vai với AI: Nêu ý kiến — phần 2/2
162
Từ vựng: Lý do & ví dụ — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Lý do & ví dụ — phần 1/2
Chép chính tả: Lý do & ví dụ — phần 1/2
Shadowing: Lý do & ví dụ — phần 1/2
Đóng vai với AI: Lý do & ví dụ — phần 1/2
163
Từ vựng: Lý do & ví dụ — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Lý do & ví dụ — phần 2/2
Chép chính tả: Lý do & ví dụ — phần 2/2
Shadowing: Lý do & ví dụ — phần 2/2
Đóng vai với AI: Lý do & ví dụ — phần 2/2
164
Ôn tập (chủ đề 64–66)
165
Từ vựng: Đồng ý / phản đối — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Đồng ý / phản đối — phần 1/2
Chép chính tả: Đồng ý / phản đối — phần 1/2
Shadowing: Đồng ý / phản đối — phần 1/2
Đóng vai với AI: Đồng ý / phản đối — phần 1/2
166
Từ vựng: Đồng ý / phản đối — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Đồng ý / phản đối — phần 2/2
Chép chính tả: Đồng ý / phản đối — phần 2/2
Shadowing: Đồng ý / phản đối — phần 2/2
Đóng vai với AI: Đồng ý / phản đối — phần 2/2
167
Từ vựng: So sánh & lựa chọn — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): So sánh & lựa chọn — phần 1/2
Chép chính tả: So sánh & lựa chọn — phần 1/2
Shadowing: So sánh & lựa chọn — phần 1/2
Đóng vai với AI: So sánh & lựa chọn — phần 1/2
168
Từ vựng: So sánh & lựa chọn — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): So sánh & lựa chọn — phần 2/2
Chép chính tả: So sánh & lựa chọn — phần 2/2
Shadowing: So sánh & lựa chọn — phần 2/2
Đóng vai với AI: So sánh & lựa chọn — phần 2/2
169
Từ vựng: Mức độ chắc chắn — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Mức độ chắc chắn — phần 1/2
Chép chính tả: Mức độ chắc chắn — phần 1/2
Shadowing: Mức độ chắc chắn — phần 1/2
Đóng vai với AI: Mức độ chắc chắn — phần 1/2
170
Từ vựng: Mức độ chắc chắn — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Mức độ chắc chắn — phần 2/2
Chép chính tả: Mức độ chắc chắn — phần 2/2
Shadowing: Mức độ chắc chắn — phần 2/2
Đóng vai với AI: Mức độ chắc chắn — phần 2/2
171
Ôn tập (chủ đề 67–69)
172
Từ vựng: Đề xuất & khuyên — phần 1/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Đề xuất & khuyên — phần 1/2
Chép chính tả: Đề xuất & khuyên — phần 1/2
Shadowing: Đề xuất & khuyên — phần 1/2
Đóng vai với AI: Đề xuất & khuyên — phần 1/2
173
Từ vựng: Đề xuất & khuyên — phần 2/2
Hội thoại (Đọc & Nghe): Đề xuất & khuyên — phần 2/2
Chép chính tả: Đề xuất & khuyên — phần 2/2
Shadowing: Đề xuất & khuyên — phần 2/2
Đóng vai với AI: Đề xuất & khuyên — phần 2/2
174
Kiểm tra Nói định kỳ — Mốc 6
175
Ôn tập tổng kết
Mở khoá toàn bộ 755 bài học — học hết A1 → B1
Sản phẩm dành cho ai — NAVS Speak — Khóa học tiếng Anh giao tiếp căn bản cùng AI
Quyền lợi

Sau khi mua bạn nhận được gì?

  • 70 chủ đề giao tiếp đời thực: chào hỏi, mua sắm, du lịch, công việc, xã giao…
  • 145 đoạn hội thoại mẫu tự nhiên kèm audio để nghe – đọc – chép – shadowing
  • 150+ màn đóng vai với AI theo tình huống thật — mỗi màn bám đúng bài học trong ngày và kết thúc tự nhiên như trò chuyện thật
  • AI nhập vai trò chuyện, gợi ý câu khi bí, gọi đúng tên bạn — luyện phản xạ nói, không sợ sai
  • Chấm 2 phần: NỘI DUNG (hoàn thành nhiệm vụ, từ vựng, ngữ pháp) + phần NÓI đo từ chính giọng bạn (độ rõ/phát âm · tốc độ nhanh–chậm · độ trôi chảy)
  • Kiểm tra Nói định kỳ + lịch sử luyện nói để theo dõi tiến bộ
  • Lộ trình cá nhân hoá: xếp chủ đề theo mục tiêu, sở thích và trình độ của bạn
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Được. Khoá bắt đầu từ những câu chào hỏi đơn giản nhất, mỗi ngày một chút, có gia sư AI kiên nhẫn luyện cùng nên bạn không sợ sai hay ngại nói.

Bạn vào một tình huống thật (gọi món ở quán, hỏi đường, phỏng vấn…) — mỗi tình huống bám đúng từ vựng và đoạn hội thoại mẫu của ngày. AI nhập vai trò chuyện với bạn bằng tiếng Anh, gợi ý câu khi bí, và chấm điểm + nhận xét sau mỗi buổi, kết thúc tự nhiên chứ không cụt lủn.

Khi bạn nói, AI nghe chính giọng bạn và cho điểm phần NÓI riêng: độ rõ/phát âm, tốc độ (nhanh hay chậm) và độ trôi chảy (ít ê-a, ngắt quãng). Điểm tổng chia 70% nội dung + 30% phần nói, kèm gợi ý cụ thể để bạn luyện lại — không chỉ dựa vào chữ bạn gõ.

Có. Bạn trả lời vài câu khảo sát (mục tiêu, sở thích, trình độ) và giới thiệu bản thân — hệ thống xếp lại thứ tự chủ đề cho hợp với bạn, và AI gọi đúng tên bạn khi trò chuyện.

Thanh toán một lần qua mã QR (SePay), hệ thống tự động kích hoạt lộ trình ngay. Hoàn tiền trong 7 ngày nếu thấy không phù hợp.

299.000đ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...