Câu 5–7 · Trả lời câu hỏi

Đề trả lời câu hỏi câu 5–7 trông thế nào, chấm ra sao

Đề trả lời câu hỏi ở câu 5–7 trông thế nào, thời gian từng câu và cách chấm. Bài có một bộ đề ví dụ với câu hỏi và bài trả lời mẫu nghe được.

N5.1 Câu 5–7 · Trả lời câu hỏi ~12 phút

Câu 5, 6, 7 nằm trong một đề duy nhất: phần giới thiệu nêu một tình huống đời thường, sau đó ba câu hỏi xoay quanh cùng một chủ đề. Nhiều bạn mất điểm vì không biết đề này có cấu trúc cố định nên cứ đoán mò khi nghe, chứ không hẳn do không trả lời được. Bài này cho bạn thấy một đề mẫu tự viết từ đầu đến cuối, kèm thời gian của từng phần.

3 câu hỏicùng một chủ đề, một người hỏi
3 giâychuẩn bị sau mỗi câu hỏi
15–15–30 giâythời gian nói cho câu 5, 6, 7
0–3 điểmmỗi câu chấm riêng

1. Cấu trúc một đề câu 5–7

Đề luôn có hai phần. Phần đầu là một đoạn giới thiệu ngắn, cho biết ai đang hỏi và hỏi về chuyện gì. Phần sau là ba câu hỏi liên tiếp, cùng xoay quanh chủ đề đã nêu ở phần giới thiệu.

  • Tình huống thường gặp: một người làm khảo sát thị trường gọi điện hỏi về thói quen tiêu dùng, một người gọi phỏng vấn qua điện thoại cho một công việc hoặc một chương trình, hoặc một người bạn, đồng nghiệp hỏi chuyện phiếm về cuộc sống hàng ngày.
  • Chủ đề: luôn là chuyện quen thuộc như ăn uống, mua sắm, đi lại, công việc, giải trí, không có chủ đề chuyên môn khó.
  • Ba câu hỏi: câu 5 và 6 hỏi thông tin cụ thể, câu 7 hỏi sâu hơn, cần nói nhiều ý.

Đoạn giới thiệu và cả ba câu hỏi đều hiện chữ trên màn hình, đồng thời được đọc qua tai nghe. Bạn vừa đọc vừa nghe, không phải chỉ nghe như phần thi Listening của bài thi khác.

2. Thời gian và cách tính điểm

CâuChuẩn bịThời gian nóiThang điểm
Câu 53 giây15 giây0–3
Câu 63 giây15 giây0–3
Câu 73 giây30 giây0–3

3 giây rất ngắn, không đủ để nghĩ câu trả lời từ đầu. Thời gian này chỉ dùng để bạn xác định lại câu hỏi vừa nghe hỏi về điều gì, rồi bắt đầu nói ngay. Phần giới thiệu không bị chấm điểm, nhưng nếu bạn không hiểu tình huống trong phần giới thiệu, bạn dễ trả lời sai vai hoặc sai chủ đề ở cả ba câu.

Cần nhớ

Giám khảo chấm câu 5–7 dựa trên nội dung có trả lời đúng câu hỏi không và ngôn ngữ có đủ rõ để hiểu không, gồm phát âm, ngữ pháp, từ vựng và độ trôi chảy. Trả lời đúng chủ đề nhưng lệch câu hỏi vẫn bị trừ điểm.

3. Một đề mẫu đầy đủ

Sau đây là một đề đầy đủ: phần giới thiệu và ba câu hỏi. Bạn nghe từng câu hỏi, dừng lại tự trả lời trong đúng thời gian quy định, rồi mới nghe bài mẫu.

Tình huống: Một người gọi điện làm khảo sát thị trường về thói quen ăn trưa của người đi làm.

Phần giới thiệu
Xem lời giới thiệu

Hi, thanks for calling back. I'm doing a short survey about lunch habits for people who work in offices. Do you mind answering a few questions?Chào anh/chị, cảm ơn đã gọi lại. Tôi đang làm một khảo sát ngắn về thói quen ăn trưa của người đi làm văn phòng. Anh/chị có thể trả lời vài câu hỏi được không?

Câu hỏi 5
Xem lời câu hỏi

First, where do you usually have lunch on workdays?Đầu tiên, bạn thường ăn trưa ở đâu vào ngày đi làm?

Bài trả lời mẫu câu 5 (3 điểm)
Xem lời bài trả lời

I usually have lunch at a small restaurant near my office. It's close by, and the food is fresh, so I don't have to spend much time waiting.Tôi thường ăn trưa ở một nhà hàng nhỏ gần văn phòng. Nhà hàng ở gần, đồ ăn lại tươi nên tôi không phải chờ lâu.

Câu hỏi 6
Xem lời câu hỏi

How often do you bring lunch from home instead?Bạn mang cơm từ nhà bao lâu một lần?

Bài trả lời mẫu câu 6 (3 điểm)
Xem lời bài trả lời

I bring lunch from home about twice a week, usually on Mondays and Fridays. It's cheaper than eating out, and I can control what goes into my meal.Tôi mang cơm từ nhà khoảng hai lần một tuần, thường vào thứ Hai và thứ Sáu. Mang cơm rẻ hơn ăn ngoài, và tôi kiểm soát được món ăn.

Câu hỏi 7
Xem lời câu hỏi

What are the advantages and disadvantages of eating lunch with coworkers compared to eating alone?Ăn trưa cùng đồng nghiệp có ưu điểm và nhược điểm gì so với ăn một mình?

Bài trả lời mẫu câu 7 (3 điểm)
Xem lời bài trả lời

Eating with coworkers has a few advantages. First, it's a good chance to relax and talk about things other than work, which helps me feel less stressed. We also share tips about good places to eat nearby. However, it takes longer because we usually chat a lot, and I can't always choose the restaurant I want. When I eat alone, I can finish faster and read or check messages, but I miss the chance to connect with my team.Ăn cùng đồng nghiệp có vài ưu điểm. Trước hết, đó là lúc để thư giãn và nói về chuyện khác ngoài công việc, giúp tôi bớt căng thẳng. Chúng tôi cũng chia sẻ cho nhau những quán ăn ngon gần đó. Tuy nhiên, ăn cùng mất nhiều thời gian hơn vì thường nói chuyện nhiều, và tôi không phải lúc nào cũng chọn được quán mình muốn. Khi ăn một mình, tôi ăn nhanh hơn và có thể đọc tin hoặc kiểm tra tin nhắn, nhưng tôi mất cơ hội gắn kết với đồng nghiệp.

4. Vì sao đề mẫu này đạt điểm cao

Phân tích theo từng câu
  1. Câu 5: trả lời thẳng, có chi tiết

    Câu hỏi hỏi địa điểm. Bài trả lời nói ngay địa điểm a small restaurant near my office, sau đó thêm hai lý do: gần và thức ăn tươi. Không có khoảng dừng dài, nói vừa đủ 15 giây.

  2. Câu 6: đúng thì, có số liệu

    Câu hỏi hỏi mức độ thường xuyên. Bài trả lời nói ngay about twice a week rồi thêm ngày cụ thể và lý do. Động từ chia đúng thời hiện tại vì câu hỏi dùng do you.

  3. Câu 7: có đủ hai phía

    Câu hỏi hỏi cả ưu điểm và nhược điểm của hai cách, nên bài trả lời phải nói đủ bốn phần: ưu điểm của ăn cùng đồng nghiệp, nhược điểm của ăn cùng đồng nghiệp, rồi so sánh với lúc ăn một mình. Từ nối however và when giúp người nghe biết bạn đang chuyển sang ý khác.

Cả ba câu đều dùng lại từ trong câu hỏi để mở đầu câu trả lời: where thành at a small restaurant, how often thành about twice a week. Cách này làm bạn không phải nghĩ câu mở đầu từ đầu, bạn chỉ việc ghép thêm thông tin.

5. Vì sao đề luôn có phần giới thiệu

Phần giới thiệu không phải chỉ để làm quen giọng người hỏi. Nó cho biết bạn là ai trong cuộc nói chuyện, điều này quyết định cách bạn xưng hô và nội dung bạn chọn để trả lời.

Tình huống trong phần giới thiệuVai của bạnVí dụ chủ đề
Khảo sát thị trườngNgười tiêu dùng, người dân trong khu vựcThói quen mua sắm, ăn uống, giải trí
Phỏng vấn qua điện thoạiNgười xin việc, người tham gia một chương trìnhKinh nghiệm làm việc, lịch rảnh, lý do quan tâm
Trò chuyện với bạn hoặc đồng nghiệpNgười bạn, người đồng nghiệpKế hoạch cuối tuần, công việc hiện tại, sở thích

Ba tình huống này dùng cách trả lời giống nhau. Khác biệt chính chỉ nằm ở mức độ thân mật của câu trả lời: trả lời cho khảo sát hoặc phỏng vấn nên trung lập một chút, trả lời cho bạn bè có thể dùng từ thoải mái hơn, nhưng không cần đổi hẳn ngữ pháp.

6. Những điều không thay đổi ở câu 5–7

  • Luôn ba câu hỏi, một chủ đề. Câu 7 không chuyển sang chủ đề khác câu 5 và 6.
  • Luôn 3 giây chuẩn bị cho mỗi câu. Không có thời gian chuẩn bị chung cho cả ba câu từ đầu.
  • Câu hỏi luôn hiện chữ kèm âm thanh. Nếu nghe không rõ một từ, bạn còn có thể đọc lại trên màn hình.
  • Câu 7 luôn cần nói nhiều hơn câu 5 và 6. Thời gian 30 giây gấp đôi cho thấy câu 7 không thể trả lời bằng một câu ngắn.

Cách chuẩn bị và cách trả lời cho từng câu được hướng dẫn kỹ hơn ở các bài tiếp theo trong nhóm này.

7. Các bài tiếp theo trong nhóm câu 5–7

Bài này chỉ cho bạn thấy toàn cảnh một đề và cách chấm. Để trả lời tốt, bạn cần luyện thêm các kỹ năng cụ thể hơn ở những bài sau:

  • "Đọc tình huống trong phần giới thiệu": cách bắt đúng chủ đề và vai của mình ngay khi nghe phần giới thiệu, để không bị bất ngờ ở ba câu hỏi.
  • "Trả lời câu 5 và 6 trong 15 giây": cách trả lời đủ ý trong thời gian ngắn, đặc biệt khi câu hỏi có hai phần như when and where.
  • "Trả lời câu 7 trong 30 giây": khung bốn phần để nói đủ ý mà không bị hết ý giữa chừng.
  • "Các kiểu câu hỏi hay gặp ở câu 5–7": các dạng hỏi quen thuộc và mẫu câu mở đầu cho từng dạng.
  • "Mẫu câu và ý dùng lại được cho nhiều chủ đề": vốn ý và lý do dùng được cho nhiều chủ đề khác nhau, để không bị bí ý khi gặp chủ đề lạ.
  • "Lỗi hay mất điểm ở câu 5–7": các lỗi khiến bài bị trừ điểm dù nói được tiếng Anh.
Bài tập

Đọc tình huống và ba câu hỏi dưới đây. Xác định: vai của bạn là gì, chủ đề chung của ba câu là gì, câu nào thuộc nhóm 15 giây và câu nào thuộc nhóm 30 giây.

Tình huống: Một người bạn gọi điện hỏi về kế hoạch học thêm tiếng Anh của bạn.

1. When did you start learning English this year?

2. How many hours a week do you usually study?

3. What do you find most difficult about learning English, and what have you done to improve it?

Xem đáp án
  • Vai: người bạn đang trò chuyện với một người bạn, không phải người được khảo sát hay người xin việc, nên có thể trả lời tự nhiên, thoải mái.
  • Chủ đề chung: việc học tiếng Anh của bạn trong năm nay.
  • Câu 1 và câu 2: thuộc nhóm 15 giây, hỏi thông tin cụ thể là thời điểm bắt đầu và số giờ học mỗi tuần.
  • Câu 3: thuộc nhóm 30 giây, vì hỏi hai việc liền nhau là khó khăn và cách khắc phục, cần nói nhiều ý hơn.
Khi luyện nghe đề câu 5–7, bạn tập nghe phần giới thiệu rồi tự đoán ba câu hỏi có thể hỏi gì trước khi nghe thật. Đoán đúng hướng làm bạn phản ứng nhanh hơn trong 3 giây chuẩn bị thật.
Ghi nhớ
  • Đề câu 5–7 gồm một phần giới thiệu nêu tình huống và ba câu hỏi cùng chủ đề.
  • Thời gian chuẩn bị 3 giây cho mỗi câu, thời gian nói là 15 giây cho câu 5 và 6, 30 giây cho câu 7.
  • Giám khảo chấm cả nội dung có đúng câu hỏi không và ngôn ngữ có rõ không, mỗi câu 0–3 điểm.
  • Câu hỏi hiện chữ kèm âm thanh. Hiểu đúng phần giới thiệu giúp trả lời đúng vai và đúng chủ đề ở cả ba câu.
  • Câu 7 luôn cần nói nhiều ý hơn câu 5 và 6, vì thời gian nói dài gấp đôi.
Đọc xong bài rồi? Đánh dấu để theo dõi các bài đã học trong nhóm này.
N5.1 · 1/7 bài N5.2 →
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...