Câu 1–5 · Viết câu theo tranh

Đề viết câu theo tranh câu 1–5 trông thế nào

Đề viết câu theo tranh ở câu 1–5 trông thế nào và chia 8 phút ra sao. Bài có hai tranh ví dụ với từ cho sẵn và câu mẫu.

V1.1 Câu 1–5 · Viết câu theo tranh ~11 phút

Câu 1 đến câu 5 trong bài Viết là dạng Write a sentence based on a picture: viết một câu theo tranh. Mỗi câu có một bức tranh và hai từ hoặc cụm từ cho sẵn, bạn phải dùng cả hai để viết thành một câu đúng với tranh. Nhiều bạn mất điểm vì chưa quen luật chơi của dạng đề này: dùng thiếu một từ, đổi từ sang nghĩa khác, hoặc viết câu không khớp với tranh. Bài này giới thiệu toàn cảnh dạng đề trước khi đi vào từng loại từ cho sẵn ở các bài sau.

5 câumỗi câu một tranh, hai từ cho sẵn
8 phútcho cả 5 câu, được quay lại
0–3 điểmmỗi câu chấm riêng
1 câuchỉ viết đúng một câu cho mỗi tranh

1. Đề bài gồm những gì

Mỗi câu trong phần này có ba phần hiện trên màn hình cùng lúc:

  • Một bức tranh.
  • Hai từ hoặc cụm từ cho sẵn, thường là một danh từ và một động từ, hoặc một từ và một giới từ, hoặc một từ và một liên từ.
  • Khung trống để bạn gõ câu trả lời.

Đề luôn có một dòng chỉ dẫn giống nhau cho cả 5 câu, đại ý là viết một câu dùng cả hai từ cho sẵn và câu phải đúng với tranh. Phần chỉ dẫn này không đổi qua các câu nên bạn không cần đọc lại mỗi lần; ghi nhớ ba điều: dùng đủ hai từ, viết một câu, và câu phải đúng với tranh.

2. Hai từ cho sẵn dùng như thế nào

Đây là phần nhiều bạn hiểu sai khi mới gặp dạng đề này. Hai từ cho sẵn không bắt buộc giữ nguyên hình thức và không bắt buộc giữ nguyên thứ tự.

Được phépVí dụ
Đổi dạng từTừ cho sẵn pour có thể viết thành is pouring, pours, poured.
Đổi số ít, số nhiềuTừ cho sẵn glass có thể viết thành glasses nếu tranh có nhiều ly.
Đổi thứ tựHai từ cho sẵn document / look có thể đưa look lên trước hoặc để document lên trước, miễn câu đúng ngữ pháp.
Thêm từ khácBạn được thêm mạo từ, giới từ, tính từ, bất kỳ từ nào khác để câu đầy đủ nghĩa.

Điều không được phép: đổi sang một từ khác nghĩa. Ví dụ cho sẵn look, bạn không được đổi thành watch hay see vì đó là từ khác, dù nghĩa gần giống. Bài "Cặp động từ và danh từ, đổi dạng từ" nói kỹ hơn những cách đổi dạng nào hợp lệ.

3. Xem ví dụ với tranh thật

Sau đây là một tranh ví dụ, với hai từ cho sẵn giống như trong đề thi.

Bối cảnh nhà hàng, bàn ở phía trước. Bên trái một người mặc tạp dề đang rót đồ uống từ bình vào ly trên bàn. Bên phải một người đàn ông có râu, mặc áo sáng màu, đang ngồi và nhìn vào bàn. Trên bàn có hai đĩa với dao kéo, hai ly, và một tờ menu hoặc giấy
Tranh ví dụ với hai từ cho sẵn: pour, table.

Từ cho sẵn: pour / table

A person in an apron is pouring a beverage into a glass on the table.Một người mặc tạp dề đang rót đồ uống vào ly trên bàn.

Câu này dùng pour dưới dạng is pouring vì tranh cho thấy hành động đang diễn ra, và dùng table giữ nguyên dạng. Câu đúng với tranh: có người mặc tạp dề, có hành động rót, có bàn. Câu không nói tới người đàn ông ngồi bên phải vì hai từ cho sẵn không liên quan đến người đó, và đề chỉ yêu cầu một câu đúng với hai từ cho sẵn, không cần tả hết tranh.

Cũng với tranh này, nếu hai từ cho sẵn là man / look, câu sẽ khác hẳn vì phải nói về người đàn ông bên phải:

Từ cho sẵn: man / look

The man is looking at the table.Người đàn ông đang nhìn vào bàn.

Hai từ cho sẵn quyết định bạn phải viết về phần nào của tranh. Bạn không được tự chọn chi tiết mình thích rồi bỏ qua hai từ cho sẵn.

4. Một ví dụ khác, cặp từ có cụm việc đang làm

Công trình xây dựng, phía sau có cấu trúc được che một phần và giàn giáo. Bên trái một người phụ nữ đội nón bảo hộ, áo sáng màu, mặc vest an toàn, đang cầm một tài liệu lớn và nhìn vào nó. Bên phải một người đàn ông đội nón bảo hộ, áo tối màu, mặc yếm, cũng đang cầm tài liệu và xem xét nó. Tài liệu được trải ra giữa hai người. Phía sau có cây xanh và vài toà nhà ở xa
Tranh ví dụ với hai từ cho sẵn: document, examine.

Từ cho sẵn: document / examine

The woman and the man are examining a document together.Người phụ nữ và người đàn ông đang cùng xem xét một tài liệu.

Câu này đổi examine thành are examining để khớp với hành động đang diễn ra trong tranh, và giữ document ở dạng số ít vì tranh chỉ có một tài liệu. Câu đúng với tranh vì nói đúng hai người đang cùng xem một tài liệu, không thêm chi tiết ngoài tranh như họ đang bàn về việc gì.

Nếu hai từ cho sẵn là hard hat / vest, câu sẽ tập trung vào trang phục thay vì hành động:

Từ cho sẵn: hard hat / vest

The woman is wearing a hard hat and a safety vest.Người phụ nữ đang đội nón bảo hộ và mặc vest an toàn.

5. Vì sao nên quan sát nhanh hai câu đầu trước khi gõ

Đây là mẹo quản lý thời gian khi làm bài, không phải quy định của ETS. Khi phần Q1–5 bắt đầu, bạn có 8 phút cho cả 5 câu và có thể chuyển qua lại giữa các câu bằng Next và Back. Với câu 1 và câu 2, bạn chưa quen màn hình nên nên tranh thủ đọc nhanh hai từ cho sẵn và quan sát tranh trước khi gõ, để không mất thời gian xác định hướng viết ngay khi khung gõ đang mở.

  • Đọc hai từ cho sẵn trước, không nhìn tranh trước. Biết trước hai từ thì bạn chỉ tìm đúng phần tranh liên quan, đỡ mất thời gian nhìn lan man.
  • Nhìn tranh, xác định ai hoặc vật gì gắn với hai từ đó. Nếu hai từ là man / carry, bạn tìm người đàn ông trong tranh và xem anh ta đang cầm hoặc mang gì.
  • Nhẩm trong đầu một câu ngắn, không cần nhớ nguyên văn vì khi khung gõ mở ra bạn còn thời gian chỉnh lại.

Từ câu 3 trở đi, bạn đã quen tay nên phần chuẩn bị này thường không còn áp lực như hai câu đầu. Nhiều bạn mất điểm ở câu 1, câu 2 chỉ vì luống cuống, chưa kịp xác định chủ ngữ thì khung gõ đã mở, dẫn đến viết sai hướng rồi phải xoá viết lại, tốn thời gian của cả 5 câu.

6. Thời gian làm bài

Cả 5 câu dùng chung 8 phút. Màn hình có nút Next và Back nên bạn được quay lại sửa câu trước, khác với nhiều phần khác của bài thi không cho quay lại.

  • 8 phút cho 5 câu, tính trung bình gần 1 phút 40 giây mỗi câu, nhưng không chia đều máy móc vì có câu dễ, có câu khó.
  • Được quay lại bất kỳ câu nào trong 8 phút này, miễn còn thời gian.
  • Hết 8 phút, bài tự chuyển sang phần tiếp theo dù câu nào đó còn viết dở.

Cách chia cụ thể 8 phút cho 5 câu, và thứ tự nên soát lại những gì trong vài phút cuối, nằm ở bài "Chia 8 phút cho 5 câu".

7. Vì sao nên học theo loại từ cho sẵn

Hai từ cho sẵn trong đề thi thường rơi vào một vài nhóm quen thuộc. Nhận ra nhóm nào thì bạn có sẵn khung câu để viết nhanh hơn, không phải nghĩ từ đầu mỗi lần.

Loại hai từ cho sẵnVí dụBài học
Một từ là giới từ hoặc cụm giới từbottle / next to"Cặp từ có giới từ"
Một danh từ, một động từman / carry"Cặp động từ và danh từ, đổi dạng từ"
Một từ là liên từrain / although"Cặp từ có liên từ because, although, while, until, so"
Một từ là vật hoặc dạng V3books / stacked"Câu bị động và tiếp diễn theo tranh"

Bài "Thang 0–3 và ba điều để giữ điểm" nói kỹ cách chấm điểm từng câu và những lỗi khiến câu bị tụt điểm. Bạn nên đọc bài đó trước khi luyện viết nhiều, để biết rõ đâu là lỗi nặng, đâu là lỗi nhẹ.

8. Những lỗi khiến câu bị tính sai dù đúng ngữ pháp

Một câu đúng ngữ pháp vẫn có thể bị trừ điểm nếu không khớp với tranh hoặc không dùng đúng hai từ cho sẵn. Đây là ba lỗi phổ biến nhất với dạng đề này.

Dùng đúng dạng từ, đúng nghĩa từtừ cho sẵn examine viết thành examines, examining đều được, miễn giữ nghĩa xem xét
The man and the woman are checking a document together.Không nên: đổi examine sang checking, đây là từ khác nghĩa gần giống, không được tính là dùng đúng từ cho sẵn
Thêm chi tiết có trong tranhtranh có nón bảo hộ, bạn thêm wearing a hard hat vào câu nếu còn chỗ, không sai
The man is holding a document while thinking about lunch.Không nên: thêm chi tiết tranh không có, giám khảo chỉ chấm theo đúng những gì nhìn thấy trong tranh
Giữ chủ ngữ đúng với từ cho sẵnnếu từ cho sẵn có woman, chủ ngữ của câu nên liên quan đến người phụ nữ
A document is being examined.Không nên: sai vì không dùng từ woman. Câu bị động vẫn được nếu đủ hai từ, ví dụ: A document is being examined by the woman.
Cần nhớ

Mỗi câu yêu cầu một câu đúng, dùng đủ hai từ cho sẵn, đúng với tranh. Không cần câu dài, không cần nhiều chi tiết. Viết thêm câu thứ hai cho cùng một tranh không được tính thêm điểm và làm mất thời gian của câu khác.

Bài tập

Với mỗi cặp từ cho sẵn dưới đây, bạn nghĩ xem câu cần nói về ai hoặc vật gì, dựa trên hai tranh đã xem ở mục 3 và mục 4. Không bắt buộc viết thành câu đầy đủ; mục tiêu là xác định chủ ngữ.

  1. Tranh nhà hàng. Từ cho sẵn: glass / table.
  2. Tranh nhà hàng. Từ cho sẵn: beard / seated.
  3. Tranh công trình. Từ cho sẵn: woman / hold.
  4. Tranh công trình. Từ cho sẵn: scaffolding / background.
Xem đáp án
  • Câu 1: Chủ ngữ nên là ly trên bàn, ví dụ Two glasses are on the table.
  • Câu 2: Chủ ngữ là người đàn ông có râu, ví dụ The bearded man is seated at the table.
  • Câu 3: Chủ ngữ là người phụ nữ, ví dụ The woman is holding a large document.
  • Câu 4: Chủ ngữ là giàn giáo, ví dụ Some scaffolding is visible in the background.
Khi mới làm quen dạng đề này, bạn nên tự hỏi hai từ cho sẵn đang chỉ vào phần nào của tranh trước khi viết câu. Xác định đúng chủ ngữ rồi mới ghép từ, câu sẽ ít bị lạc đề hơn.
Ghi nhớ
  • 5 câu, mỗi câu một tranh và hai từ cho sẵn, viết đúng một câu dùng cả hai từ.
  • Được đổi dạng từ, đổi số ít số nhiều, đổi thứ tự, thêm từ khác. Không được đổi sang từ khác nghĩa.
  • Hai từ cho sẵn quyết định câu phải nói về phần nào của tranh.
  • 8 phút cho cả 5 câu, được quay lại bằng Next và Back.
  • Viết một câu đúng là đủ; không cần câu dài hay nhiều chi tiết.
Đọc xong bài rồi? Đánh dấu để theo dõi các bài đã học trong nhóm này.
V1.1 · 1/7 bài V1.2 →
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...