Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a la carte

/'ɑ:lɑ:'kɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

a la carte

/'ɑ:lɑ:'kɑ:t/

phó từ

  • theo món, gọi theo món, đặt theo món
    • to dine a_la_carte: ăn cơm gọi theo món
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...