Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

A badge of present-day identity

Nghĩa thường dùng

Một huy hiệu của bản sắc ngày nay cụm từ

“For many communities, their native language serves as a badge of present-day identity, reflecting their heritage and cultural pride.”Đối với nhiều cộng đồng, ngôn ngữ mẹ đẻ của họ là một huy hiệu của bản sắc ngày nay, phản ánh di sản và niềm tự hào văn hóa của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...