Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

A civil case

Nghĩa thường dùng

Một vụ án dân sự cụm từ

“A civil case like this can set a precedent for future cases to come”Một vụ án dân sự như thế này có thể tạo tiền lệ cho các vụ án sau này

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...