Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

A jobless future

Nghĩa thường dùng

Một tương lai thất nghiệp cụm từ

“Experts predict that advancements in automation may lead to a jobless future, raising concerns about economic stability.”Các chuyên gia dự đoán rằng sự tiến bộ trong tự động hóa có thể dẫn đến một tương lai thất nghiệp, gây lo ngại về sự ổn định kinh tế.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...