A jobless future
Nghĩa thường dùng
Một tương lai thất nghiệp
cụm từ
“Experts predict that advancements in automation may lead to a jobless future, raising concerns about economic stability.”Các chuyên gia dự đoán rằng sự tiến bộ trong tự động hóa có thể dẫn đến một tương lai thất nghiệp, gây lo ngại về sự ổn định kinh tế.