Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

A life sentence

Nghĩa thường dùng

Tù chung thân cụm từ

“The judge has given the criminal a life sentence for defrauding investors”Thẩm phán đã tuyên án chung thân cho tên tội phạm lừa đảo các nhà đầu tư

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...