Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

A search engine

Nghĩa thường dùng

Một công cụ tìm kiếm cụm từ

“Google is the prime example of a search engine”Google là ví dụ điển hình cho một công cụ tìm kiếm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...