Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

A shares

//

  • (Econ) Cổ phiếu A.(Cổ phiếu hưởng lãi sau).+ Xem FINANCIAL CAPITAL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...