Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afl-cio

/,ei ef el si: ai 'əu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afl-cio

//

* (viết tắt)
  • Liên hiệp lao động và Đại hôi các tổ chức kỹ nghệ Hoa Kỳ (American Federation of Labor and Congress of Industrial Organizations)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the largest federation of North American labor unions; formed in 1955

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...