Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

AI (Artificial Intelligence)

//

  • (Tech) Tri Năng Nhân Tạo, Trí Tuệ Nhân Tạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...