Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

AI data analysis

/eɪ aɪ ˈdeɪtə əˈnælɪsɪs/

Nghĩa thường dùng

Phân tích dữ liệu bằng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo. cụm từ

“AI data analysis helps uncover hidden patterns.”Phân tích dữ liệu bằng AI giúp phát hiện các mẫu ẩn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...