Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

AI data privacy

Nghĩa thường dùng

Bảo vệ thông tin cá nhân trong các hệ thống AI. cụm từ

“AI data privacy is a growing concern for users.”Quyền riêng tư dữ liệu AI là một mối quan tâm ngày càng tăng của người dùng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...