Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ASCII (American Standard Code for Information Interchange) code

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ASCII (American Standard Code for Information Interchange) code

//

  • (Tech) mã sốASCII [axơki]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...