Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Abnormally fat profits

Nghĩa thường dùng

Lợi nhuận béo bở bất thường cụm từ

“The company reported abnormally fat profits last quarter, raising questions about the sustainability of its business model.”Công ty đã báo cáo lợi nhuận béo bở bất thường trong quý trước, làm dấy lên những câu hỏi về tính bền vững của mô hình kinh doanh của nó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...